| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2024 QUẨY TUNG NÓC NHÉ! | THÔNG TIN THANH TOÁN | TÀI KHOẢN THANH TOÁN | PHỤNG SỰ BẰNG CẢ TRÁI TIM | |||||||||||||||||||||||
2 | BayNhé có chế độ hoàn trả vé không mất phí (cực kỳ hữu ích, đừng bỏ qua). Bụi đặt hết trái tim mình vào chính sách độc đáo này, để du khách Việt Nam yên tâm nhất trong mọi hoàn cảnh. Bạn đọc thêm thông tin tại TAB thứ hai ở thanh công cụ ngang bên dưới nhé! | Trạng thái: | Chưa TT | Đã TT | PHẠM VIỆT ANH | BayNhé mong muốn trợ giúp bạn có một chuyến đi tuyệt vời. Bụi không quan trọng bán được nhiều vé. Với tinh thần này, BayNhé đã đoạt giải Nhì khởi nghiệp toàn quốc 2019; giải Nhất khởi nghiệp Du lịch TP.HCM 2018, giải Nhất khởi nghiệp Hải Phòng 2018, Bán kết Khởi nghiệp VN 2018. | |||||||||||||||||||||
3 | Tỷ giá SGD/VND: | 19150 | MB Bank | 0985212181 | |||||||||||||||||||||||
4 | Tổng VNĐ: | 34,537,025 | TP Bank | 0985212181 | |||||||||||||||||||||||
5 | Tổng SGD: | $1,803.50 | 75 | Timo/Bản Việt | 0985212181 | ||||||||||||||||||||||
6 | Tự hào 10 năm phục vụ uy tín, tử tế, tận tâm. Liên hệ: 0985.212.181 (call/zalo của Mr Bụi) | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Toàn bộ khách mua vé của BayNhé sẽ được giúp không cần khai giấy nhập cảnh Singapore. Mr Bụi trực live stream Zalo hướng dẫn khách đi/ăn/chơi bên Singapore 24/24h. | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Ở VN, Bụi làm cho lịch trình chi tiết. Còn ở bên Sing, muốn tư vấn đi ăn đi chơi gì chỉ việc gọi zalo Bụi là có ngay. Vì thế, Bụi khác app ở chỗ đó ạ! | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Điểm tham quan | Loại | Giá (SGD) | Qty | SGD | VND | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
15 | SÂN BAY CHANGI | SIM 4G TỐC ĐỘ CAO & THẺ ĐI TÀU ĐIỆN EZ-LINK | |||||||||||||||||||||||||
17 | Voucher nhận SIM 4G mạng M1 (Đổi ra sim ở 4 Terminal sân bay Changi hoặc ở thành phố) | Cái | $10.00 | 1 | $10.00 | 191,500 | Sau khi kích hoạt sim hoạt động 15 ngày: free 100GB data + 500 phút nội địa Sing + 20 phút gọi Quốc Tế + 100 SMS. Sim không hoàn huỷ | ||||||||||||||||||||
18 | Voucher nhận SIM 4G mạng Singtel (Đổi ra sim ở 4 Terminal sân bay Changi hoặc ở thành phố) | Cái | $9.00 | 1 | $9.00 | 172,350 | Sau khi kích hoạt sim hoạt động 14 ngày: free 100GB data. Sim không hoàn huỷ | ||||||||||||||||||||
19 | Voucher nhận SIM 4G mạng Singtel kiêm thẻ EZlink (Đổi ra sim ở 4 Terminal sân bay Changi hoặc ở thành phố) | Cái | $12.50 | 1 | $12.50 | 239,375 | Sau khi kích hoạt sim hoạt động 28 ngày: free 100GB data. Kiêm luôn thẻ EZlink đi tàu, đi bus có sẵn 3SGD trong thẻ. Sim thẻ này không hoàn huỷ. | ||||||||||||||||||||
20 | A. CÁC ĐIỂM HAY NHẤT TRÊN ĐẢO SENTOSA (các điểm còn lại xem phần D): | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Phim trường Universal Studio Singapore (Vé vào cửa, cố định ngày vào ghi trên vé) | Adult | $77.00 | 1 | $77.00 | 1,474,550 | Vé ghi ngày chính xác vào cửa, nên khi thật chắc chắn đi đúng ngày mới nên xuất vé. Chưa xuất vé thì hoàn tiền thoải mái 100%. Đa số đợi tối hôm trước mới kêu xuất vé cho sáng hôm sau đi là ổn nhất. | ||||||||||||||||||||
22 | Child (4-12) | $60.00 | 1 | $60.00 | 1,149,000 | ||||||||||||||||||||||
23 | Vé Express Pass phim trường Universal (phải mua kèm thêm vé vào cửa bên trên) | Adult/Child (>3t) | $81.00 | 1 | $81.00 | 1,551,150 | Được ưu tiên bỏ qua xếp hàng, mỗi trò chỉ 1 lần ưu tiên. Nếu hàng ưu tiên dài thì tiếp tục xếp hàng. | ||||||||||||||||||||
24 | Vé điện tử Thủy cung SEA Aquarium Hằng tháng đóng cửa vào các ngày thứ 4, thứ 5 hàng tuần. | Adult | $43.00 | 1 | $43.00 | 823,450 | Vé ghi ngày chính xác vào cửa, nên khi thật chắc chắn đi đúng ngày đó mới nên xuất vé. Chưa xuất vé thì hoàn tiền thoải mái 100%. Đa số đợi tối hôm trước mới kêu xuất vé cho sáng hôm sau đi là chắc chắn nhất. | ||||||||||||||||||||
25 | Child (4-12) | $32.00 | 1 | $32.00 | 612,800 | ||||||||||||||||||||||
26 | Show Nhạc Nước Wings of Time - Ghế standard (Ghế tiêu chuẩn trẻ em 4t phải mua vé) Voucher không yêu cầu ngày, nhưng khi đổi vé thì phải chọn | Adult/Child (>4t) | $14.00 | 1 | $14.00 | 268,100 | Tuỳ chọn xem 1 trong 2 ca: 19h40 hoặc 20h40. Voucher không ghi ngày cụ thể nên để ngày nào đi cũng được, nhưng càn phải đổi ra vé vào cửa và khi đổi ra vé thì phải chọn ngày giờ cụ thể. Ghế này xem ok rồi. Không thể hoàn huỷ. | ||||||||||||||||||||
27 | Show Nhạc Nước Wings of Time - Ghế premium (Ghế ở giữa trẻ em 4t phải mua vé) Voucher không yêu cầu ngày, nhưng khi đổi vé thì phải chọn | Adult/Child (>4t) | $21.00 | 1 | $21.00 | 402,150 | Tuỳ chọn xem 1 trong 2 ca: 19h40 hoặc 20h40. Voucher không ghi ngày cụ thể nên để ngày nào đi cũng được, nhưng càn phải đổi ra vé vào cửa và khi đổi ra vé thì phải chọn ngày giờ cụ thể. Không thể hoàn huỷ. | ||||||||||||||||||||
28 | Bảo tàng tượng sáp Madame Tussauds + Image of Singapore + Sprit of boats | Adult/Child (>3t) | $24.00 | 1 | $24.00 | 459,600 | |||||||||||||||||||||
29 | Bảo tàng tượng sáp Madame Tussauds + Image of Singapore + Sprit of boats + 4D MARVEL | Adult/Child (>3t) | $27.00 | 1 | $27.00 | 517,050 | |||||||||||||||||||||
30 | Singapore Cable Car Sky - Round Trip (Cáp treo ngắm cảnh từ đồi Faber sang đảo Sentosa) | Adult | $19.00 | 1 | $19.00 | 363,850 | |||||||||||||||||||||
31 | Child (4-12) | $15.00 | 1 | $15.00 | 287,250 | ||||||||||||||||||||||
32 | Công viên nước Adventure Cove - (mùa hè gia đình nên đi) | Adult | $34.00 | 1 | $34.00 | 651,100 | |||||||||||||||||||||
33 | Child (4-12) | $26.00 | 1 | $26.00 | 497,900 | ||||||||||||||||||||||
34 | Bảo tàng đánh lừa thị giác 3D Trickeye Museum (Bảo tàng 3D trên tường phòng, chụp ảnh rất đã) | Adult | $30.00 | 1 | $30.00 | 574,500 | |||||||||||||||||||||
35 | Child (4-12) | $26.00 | 1 | $26.00 | 497,900 | ||||||||||||||||||||||
36 | Xe trượt Luge & Cáp Treo Skyline - Combo 2 LƯƠT (y/c từ 6 tuổi, chơi RẤT thú vị, ai cũng hợp. Dưới 6t và phải cao trên 85cm, sẽ trả phụ phí 3SGD/lượt tại cổng soát vé). Cao dưới 85cm thì hãng không cho chơi. | Adult/Child (6 tuổi phải mua vé) | $28.00 | 1 | $28.00 | 536,200 | |||||||||||||||||||||
37 | B. CÁC ĐIỂM TRONG TRUNG TÂM THÀNH PHỐ | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Vé điện tử Garden by the Bay (Khu vườn bên Vịnh) - Chỉ vào 1 nhà kính Flower Dome và OCBC cầu cao | Adult | $23.00 | 1 | $23.00 | 440,450 | |||||||||||||||||||||
39 | Child (3-12) | $12.00 | 1 | $12.00 | 229,800 | ||||||||||||||||||||||
40 | Vé điện tử Garden by the Bay (Khu vườn bên Vịnh) - Chỉ vào 2 nhà kính Flower dome và Cloud dome | Adult | $38.00 | 1 | $38.00 | 727,700 | |||||||||||||||||||||
41 | Child (3-12) | $30.00 | 1 | $30.00 | 574,500 | ||||||||||||||||||||||
42 | Bảo tàng Khoa Học Nghệ Thuật ArtScience Museum (có: Future World; không có Digital Light Canvas vì đang sửa) | Adult | $20.00 | 1 | $20.00 | 383,000 | |||||||||||||||||||||
43 | Child (2-12) | $16.00 | 1 | $16.00 | 306,400 | ||||||||||||||||||||||
44 | Bảo tàng Khoa Học Nghệ Thuật ArtScience Museum (SINGLE EXHIBITION MENTAL: Patricia Piccinini). | Adult | $13.00 | 1 | $13.00 | 248,950 | |||||||||||||||||||||
45 | Child (2-12) | $10.00 | 1 | $10.00 | 191,500 | ||||||||||||||||||||||
46 | Bảo tàng Quốc gia National Museum of Singapore | Adult | $15.00 | 1 | $15.00 | 287,250 | |||||||||||||||||||||
47 | Child (7-18) | $10.00 | 1 | $10.00 | 191,500 | ||||||||||||||||||||||
48 | Đài quan sát Marina Bay Sands Skypark (Ngắm toàn cảnh Singapore trên tầng 57 của toà nhà, không được vào bể bơi vô cực) | Adult | $20.00 | 1 | $20.00 | 383,000 | |||||||||||||||||||||
49 | Child (3-12) | $14.00 | 1 | $14.00 | 268,100 | ||||||||||||||||||||||
50 | Mint Museum Of Toys Bảo Tàng Đồ Chơi Mint Ngộ Nghĩnh | Adult | $21.00 | 1 | $21.00 | 402,150 | |||||||||||||||||||||
51 | Child (2-12) | $15.00 | 1 | $15.00 | 287,250 | ||||||||||||||||||||||
52 | Chinatown Cultural Heritage Centre Trung tâm Di Sản Văn Hóa Trung Hoa | Adult | 1 | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||
53 | Child (7-12) | 1 | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
54 | National Gallery Singapore - Phòng trưng bày Quốc gia Singapore (Không được lên tầng 3 của bảo tàng) | Adult | $14.00 | 1 | $14.00 | 268,100 | |||||||||||||||||||||
55 | Child (7-12) | $10.00 | 1 | $10.00 | 191,500 | ||||||||||||||||||||||
56 | Xe lội nước The Original Singapore DUCKtour - English (xe vừa chạy trên đường, vừa lội nước trọn trước 1 trong số những ca sau: 10-11-12-13-14-15-16-17-18h) | Adult | $39.00 | 1 | $39.00 | 746,850 | "Sử dụng đúng ngày, đúng giờ đã chọn (không thể đổi, hoàn)/ CẦN THÔNG TIN HỌ TÊN, SỐ PASSPORT CỦA ĐẠI DIỆN 1 THÀNH VIÊN TRONG ĐOÀN" | ||||||||||||||||||||
57 | Child (3-12) | $30.00 | 1 | $30.00 | 574,500 | ||||||||||||||||||||||
58 | Du ngoạn trên kênh Singapore River Cruise (Ngồi thuyền du ngoạn vòng quanh Vinh Marina) | Adult | $23.00 | 1 | $23.00 | 440,450 | |||||||||||||||||||||
59 | Child (3-12) | $14.00 | 1 | $14.00 | 268,100 | ||||||||||||||||||||||
60 | Du ngoạn Singapore Hop-on Hop-off Sightseeing Bus (Xe bus 2 tầng, lên xuống tự do trong 24h, xe màu đỏ) | Adult | 1 | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||
61 | Child (3-12) | 1 | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
62 | National Orchid Garden (Vườn lan quốc gia) | Adult(12-59) | $10.00 | 1 | $10.00 | 191,500 | |||||||||||||||||||||
63 | C. CÁC ĐIỂM Ở NGOẠI Ô: | ||||||||||||||||||||||||||
64 | Vườn thú ngày Singapore Zoo (phiếu đổi vé, gồm cả vé xe điện Tram) | Adult | $44.00 | 1 | $44.00 | 842,600 | |||||||||||||||||||||
65 | Child (3-12) | $31.00 | 1 | $31.00 | 593,650 | ||||||||||||||||||||||
66 | Vườn thú đêm Night Safari (phiếu đổi vé, gồm cả vé xe điện Tram, được tự chọn 1 trong 4 ca: 19h15, 20h15, 21h15 và 22h15 | Adult | $49.00 | 1 | $49.00 | 938,350 | |||||||||||||||||||||
67 | Child (3-12) | $32.00 | 1 | $32.00 | 612,800 | ||||||||||||||||||||||
68 | Vườn chim Jurong Bird Park (phiếu đổi vé, gồm cả vé xe điện Tram) | Adult | $36.00 | 1 | $36.00 | 689,400 | |||||||||||||||||||||
69 | Child (3-12) | $24.00 | 1 | $24.00 | 459,600 | ||||||||||||||||||||||
70 | Dòng kênh River Wonder (cạnh Zoo, Night) | Adult | $36.00 | 1 | $36.00 | 689,400 | |||||||||||||||||||||
71 | Child (3-12) | $26.00 | 1 | $26.00 | 497,900 | ||||||||||||||||||||||
72 | Khám Phá Rừng Mưa Nhiệt Đới Lung Linh Kỳ Ảo Về Đêm Rainforest Lumia (Đóng cửa bảo dưỡng từ: 14/02/2019 - 06/03/2020). HIỆN DỪNG BÁN, CHƯA CÓ LẠI. | Adult | $13.00 | 1 | $13.00 | 248,950 | |||||||||||||||||||||
73 | Child (3-12) | $13.00 | 1 | $13.00 | 248,950 | ||||||||||||||||||||||
74 | Website hãng có bán combo 2-3-4, nhìn qua tưởng rẻ hơn, nhưng họ tách vé đi thuyền, vé xe tram ra nhé (tính thêm 5SGD/khách). Vé BayNhé trọn gói xe thuyền, lại được hoàn trả, quá rẻ ạ. | ||||||||||||||||||||||||||
75 | Trung tâm khoa học Science Centre + iMAX (rất đáng xem; lưu ý không phải là ArtScience - Đóng cửa bảo trì tất cả các ngày thứ 2 trong năm Science Centre Tránh không đi bảo tàng vào thứ 2) | Adult | 1 | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||
76 | Child (3-12) | 1 | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
77 | Nhà tuyết Snow City (1 hour) (Thế giới tuyết trong lòng Singapore) | Adult/Child | 1 | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||
78 | Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên Lee Kong Chian (Đóng cửa bảo trì tất cả các ngày thứ 2 trong năm Tránh không đi bảo tàng LKC vào thứ 2) | Adult | 1 | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||
79 | Child (3-12) | 1 | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
80 | D. CÁC ĐIỂM CÒN LẠI Ở ĐẢO SENTOSA: | ||||||||||||||||||||||||||
81 | Vườn bướm Buttertly Park Vương quốc côn trùng Insect Kingdom | Adult/Child | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
82 | Vùng đất 4D Adventure Land (không giới hạn, xem tất cả các bộ phim được trình chiếu trong ngày) | Adult | $32.00 | 1 | $32.00 | 612,800 | |||||||||||||||||||||
83 | Child( 3-12) | $28.00 | 1 | $28.00 | 536,200 | ||||||||||||||||||||||
84 | Vui chơi KidZania (thiếu nhi rất thích) Closure Dates 2018: (Wednesday) - Jan 10, 17, 24, 31. Feb 7, 28. Mar 21, 28. Apr 4,11, 18, 25. May 9. Jun 27. Jul 4, 11, 18. Aug 15, 29. Sep 12, 19, 26. Oct 10, 17. | Adult | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
85 | Child (3-17) | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
86 | Mega Adventure Park Sentosa (COBMO 2 trò cảm giác mạnh MegaJump and MegaClimb) | Adult/Child (6-12t) | $0.00 | 0 | |||||||||||||||||||||||
87 | iFly (2 Dives) [*Fixed Slot. Booking requires 2 Days Adv Notice] | Adult/Child | $0.00 | 0 | Cần thông tin �Họ tên đầy đủ, số Hộ chiếu , Ngày giờ sử dụng cụ thể (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||||
88 | $89.00 | 1 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
89 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Dolphin Adventure [*Fixed Date. Booking requires 2 Days Adv Notice] | Adult | $0.00 | 0 | Cần thông tin: Tên khách đại diện, số Passport và ngày giờ sử dụng vé | ||||||||||||||||||||||
91 | Child | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Dolphin Discovery [*Fixed Date. Booking requires 2 Days Adv Notice] | Adult | $0.00 | 0 | Cần thông tin: Tên khách đại diện, số Passport và ngày giờ sử dụng vé | ||||||||||||||||||||||
93 | Child | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
94 | E. ĐIỂM THAM QUAN Ở MALAYSIA: | ||||||||||||||||||||||||||
95 | Du ngoạn Hop-on, Hop-off Kuala Lumpur (xe bus 2 tầng Hop-on, Hop-off) | Adult | $0.00 | 0 | Phiếu đổi vé Hạn dùng 6 tháng, KHÔNG hoàn huỷ. Trẻ em 6 tuổi phải mua vé | ||||||||||||||||||||||
96 | Child(6-12) | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
97 | Legoland Malaysia Theme Park E-ticket | Adult | $45.00 | 1 | $45.00 | 861,750 | Sử dụng thoải mái tùy ngày (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||
98 | Child( 3-12) | $37.00 | 1 | $37.00 | 708,550 | ||||||||||||||||||||||
99 | Legoland Malaysia Water Park E-ticket | Adult | $36.00 | 1 | $36.00 | 689,400 | Sử dụng thoải mái tùy ngày (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||
100 | Child( 3-12) | $30.00 | 1 | $30.00 | 574,500 | ||||||||||||||||||||||
101 | LEGOLAND Malaysia Combo: Theme Park + Water Park + SEA LIFE Malaysia - 1 day Pass | Adult | $75.00 | 1 | $75.00 | 1,436,250 | Sử dụng thoải mái tùy ngày (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||
102 | Child( 3-12) | $60.00 | 1 | $60.00 | 1,149,000 | ||||||||||||||||||||||
103 | LEGOLAND Malaysia Combo: Theme Park + Water Park + SEA LIFE Malaysia - 2 day Pass | Adult | $0.00 | 0 | Sử dụng thoải mái tùy ngày (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||||
104 | Child( 3-12) | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
105 | Petronas Towers Ticket with Delivery to KL Hotel | Adult | $0.00 | 0 | Sử dụng đúng ngày đã chọn (không thể đổi, hoàn) | ||||||||||||||||||||||
106 | Child( 3-11) | $0.00 | 0 | ||||||||||||||||||||||||