JKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
THỐNG KÊ KIỂM TRA TÀU TẠI CÁC KHU VỰC NĂM 2022 Update: tháng 07/2022
2
Tổng số lần kiểm tra/CCVC
T.01
T.02
T. 3T. 4T. 5T.6T7T8T9
T10
T11
T12
TổngSố lần PSC
3
4
Lê Lâm Tuyền (PSCO)3273035421523713
5
Võ Tấn Duy (PSCO)1451017612833910
6
Nguyễn Mạc Nhân (PSCo)
2291244562414215
7
Lê Nguyên Lân (PSCo)0582312061353611
8
Trần Đức Thi (PSCo)00010120121196
9
Nguyễn Đình Thiện (PSCo)
017313110301211
10
Lê Văn Bảy (PSCo)0001003011062
11
Thiều Minh Tâm (PSCo)02341114101184
12
Nguyễn Thành Tạo (PSCo)
03921423123306
13
Trần Quốc Vương (SQKT VN)
035011111101150
14
Lê Thành Văn Khôi (PSCo)
024100610234236
15
Vũ Thành Trung (PSCo)013303111001144
16
Nguyễn Đức Thắng (PSCo)
00220210221120
17
Nguyễn Hà Hòa001100531341193
18
Văn Bảo Quốc0032000001060
19
Trương Kim Long006101220222181
20
Nguyễn Phú Cường02301301000100
21
Thái Nguyễn Hoài Tâm0211001012190
22
Mai Ngọc Tụ033003220112171
23
Nguyễn Ngọc Dương026020102011150
24
Trần Minh Đức02600211011140
25
Huỳnh Anh Tuấn1121020000180
26
Nguyễn Đức Tuấn Anh11221400000111
27
Lê Văn Kỳ114111303063243
28
Nguyễn Hữu Phúc11210057035254
29
Đỗ Hồng Cương000200000002
30
104010136144056423032512848091
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
2022
42
Nguyễn Mạc Nhân (PSCo)
42
43
Võ Tấn Duy (PSCO)39
44
Lê Lâm Tuyền (PSCO)37
45
Lê Nguyên Lân (PSCo)36
46
Nguyễn Thành Tạo (PSCo)
30
47
Nguyễn Hữu Phúc25
48
Lê Văn Kỳ24
49
Lê Thành Văn Khôi (PSCo)
23
50
Nguyễn Đình Thiện (PSCo)
21
51
Nguyễn Hà Hòa19
52
Thiều Minh Tâm (PSCo)18
53
Trương Kim Long18
54
Mai Ngọc Tụ17
55
Trần Quốc Vương (SQKT VN)
15
56
Nguyễn Ngọc Dương15
57
Vũ Thành Trung (PSCo)14
58
Trần Minh Đức14
59
Nguyễn Đức Thắng (PSCo)
12
60
Nguyễn Đức Tuấn Anh11
61
Nguyễn Phú Cường10
62
Trần Đức Thi (PSCo)9
63
Thái Nguyễn Hoài Tâm9
64
Huỳnh Anh Tuấn8
65
Lê Văn Bảy (PSCo)6
66
Văn Bảo Quốc6
67
Đỗ Hồng Cương2
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
P.tiện chở hàng Vinpearl
82
P.tiện chở hàng Vinpearl
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100