ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH Phụ lục số 02
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH VŨNG TÀU
3
DANH MỤC HÀNG HÓA, THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG
4
TTTên hàng hóaThông số kỹ thuật cơ bản, Đặc điểm, quy cáchĐVTSố lượng Đơn giá (đồng)
5
I
Nhóm thực phẩm tươi, sống
6
1Ba con (Thịt ba chỉ xông khói)Còn HSDkg1
7
2BaconCon heo vàng, còn HSDkg1
8
3Bacon (thịt ba chỉ xông khói)Con heo vàng, còn HSDkg1
9
4Bao tử heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
10
5Bóng bìTươi mới, rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
11
6Bồ câuMới, làm sạch, ATVSTPkg1
12
7Cá ba sa nguyên conMới, làm sạch, ATVSTPkg1
13
8Cá ba sa phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
14
9Cá bớp phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
15
10Cá chẻm nguyên conCá 1-1.2kg/con làm sạchkg1
16
11Cá chẻm phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
17
12Cá diêu hồngNguyên con, 1kg/con, tươikg1
18
13Cá đù một nắngkg1
19
14Cá hồi phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
20
15Cá hồi xông khóikg1
21
16Cá lócMới, làm sạch, 700gr/conkg1
22
17Cá ngừHộp1
23
18Cá ngừ hộpHộp 175gr, còn hạn sử dụngkg1
24
19Cá ngừ ngâm dầu Seaspimex 185gHộp1
25
20Cá viên chiênMới, làm sạch, ATVSTPkg1
26
21Cánh gàkg1
27
22Cật bòMới, làm sạch, ATVSTPkg1
28
23Cật heoTươi, mới rõ nguồn gốc,đảm bảo VSATTPkg1
29
24Cốt lết heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
30
25
Cua thịt biển ( 3 con/kg)
Tươi, mới rõ nguồn gốc,đảm bảo VSATTPkg1
31
26Chả cá thác lácTươi, mới rõ nguồn gốc,đảm bảo VSATTPkg1
32
27Chả cá thuMới, đảm bảo ATVSTPkg1
33
28Chả lụakg1
34
29Chả mực Mới, đảm bảo ATVSTPkg1
35
30Chân giò heoTươi, mới rõ nguồn gốc,đảm bảo VSATTPkg1
36
31Chim bồ câuMới, làm sạch, ATVSTPkg1
37
32Chim cútMới, làm sạch, ATVSTPkg1
38
33Dê nguyên conMới, làm sạch, ATVSTPkg1
39
34Đùi cừuMới, tươi,đảm bảo ATVSTPkg1
40
35Đùi gà /gà nguyên conMới, tươi,đảm bảo ATVSTPkg1
41
36Đùi gà góc 4Mới, làm sạch, ATVSTPkg1
42
37Đùi và má đùi gàkg1
43
38Ếch làm sạchTươi, mới, VSATTPkg1
44
39Gà ácMới, làm sạch, ATVSTPkg1
45
40Gà taMới, làm sạch, ATVSTPkg1
46
41
Gà tam hoàng nguyên con
Tươi, mới, đảm bảo VSATTP, rõ nguồn gốckg1
47
42Gà tam hoàng1/2 conTươi, mới, đảm bảo VSATTP, rõ nguồn gốckg1
48
43Gan heoMới, tươi, ATVSTPkg1
49
44Hải sâmMới, làm sạch, ATVSTPkg1
50
45Ham (lát)Mới, làm sạch, ATVSTPkg1
51
46Ham -Giăm bông(ham) thịt nguộiMới, làm sạch, ATVSTPkg1
52
47Hào (tách vỏ)Mới, làm sạch, ATVSTPkg1
53
48Heo mọi nguyên conMới, làm sạch, ATVSTPkg1
54
49Lạp xưởngCòn HSD, ATVSTPkg1
55
50Lưỡi heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
56
51Má đùi gàTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
57
52Má heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
58
53Mắm cá linhTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
59
54Mọc sống (Giò sống)Mới, làm sạch, ATVSTPkg1
60
55Mỡ chàiMới, tươi, ATVSTPkg1
61
56Mỡ heo xayMới, tươi, ATVSTPkg1
62
57Mỡ khổMới, tươi, ATVSTPkg1
63
58Mũi heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
64
59Mực nangTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
65
60Mực ống (4con/1kg)Tươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
66
61Mực ống 10con/kgMới, làm sạch, ATVSTPkg1
67
62Mực ống 5-6con/kgMới, tươi, ATVSTPkg1
68
63Nạm bòTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
69
64Nghêu toTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
70
65Ốc bươu sốnglàm sạch, con to đều, Tươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
71
66Sò điệp Nhậtlàm sạch, con to đều, Tươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
72
67Sườn bò MỹMới, tươi, ATVSTPkg1
73
68Sườn cừuMới, tươi, ATVSTPkg1
74
69Sườn nonTươi, mới, VSATTPkg1
75
70Tai heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
76
71Tim heoMới, làm sạch, ATVSTPkg1
77
72Tôm khô không vỏmới, còn hạn sử dụngkg1
78
73
Tôm sú ( 30 - 40 con/ kg)
Tươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
79
74Tôm sú (20c/1kg)Tươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
80
75Tôm sú 20-25 con/ kgTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
81
76Tôm thẻ25-30 con/1 kgkg1
82
77Thăn bò nộiTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
83
78Thăn bò ngoạiTươi, mới rõ nguồn gốc, đảm bảo VSATTPkg1
84
79 Thịt heo ba rọi sườnMới, làm sạch, ATVSTPkg1
85
80Thịt heo ba chỉTươi, mới, VSATTPkg1
86
81Thịt bêTươi, mới, VSATTPkg1
87
82Thịt bê phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
88
83Thịt bò NạmMới, làm sạch, ATVSTPkg1
89
84Thịt bò phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
90
85Thịt bò phi lê chuột VNMới, làm sạch, ATVSTPkg1
91
86Thịt bò ÚC phi lêMới, làm sạch, ATVSTPkg1
92
87Thịt bò vai Mới, làm sạch, ATVSTPkg1
93
88Thịt bò xayMới, làm sạch, ATVSTPkg1
94
89Thịt cốt lếtTươi, mới, VSATTPkg1
95
90Thịt cuaMới, làm sạch, ATVSTPkg1
96
91Thịt chân giò rút xươngMới, làm sạch, ATVSTPkg1
97
92Thịt heo nạc vai đầu rồngMới, làm sạch, ATVSTPkg1
98
93Thịt heo xayMới, làm sạch, ATVSTPkg1
99
94Thịt nạc dăm Tươi, mới, VSATTPkg1
100
95Thịt nạc heoTươi, mới, VSATTPkg1