ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG TY………………………………………….
2
Địa chỉ:…………………………………………….
3
Người liên hệ:……………………………………..
4
ĐT/ Fax:……………………………………………
5
DANH MỤC CHÀO GIÁ HÓA CHẤT VẬT TƯ THỰC HIỆN XÉT NGHIỆM PCR REALTIME SARS COV-2 (cho 220.000 test PCR)
(Đính kèm thông báo số /TB-BVĐKLA ngày tháng 11 năm 2021)
6
Xuất xứ hàng hóa
7
STTMã số theo TT 04/2017/TT-BYTTên nhóm theo TT 04/2017/ TT-BYTNhóm theo TT 14/2020/ TT-BYTTên Hóa chấtMô tả yêu cầu kỹ thuậtTên thương mạiMã/ Code sản phẩmQuy cách đóng góiHãng /Nước chủ sở hữuHãng /Nước sản xuấtTiêu chuẩn chất lượngĐơn vị tính Số lượng Giá bán có V.A.TThành tiền (15*16)Giá đã trúng thầu đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Bộ Y TếGhi chú
8
134567891011121314161718
9
1Kít tách chiết tự động trên máy Auto XT (pha sẵn) - Tipcone của máytest 1
10
2Kít tách chiết tự động trên máy ZiXpress-32 (pha sẵn_ - Tipcone của máytest 1
11
3Kít tách chiết tự động trên máy Maglead - vật tư đi kèmtest 1
12
4Kít tách chiết tự động và vật tư sử dụng cho máy Maelstrom 9600test 1
13
5Tube và nắp tube cho phản ứng PCRtube/hộp 1
14
6Đầu col có màng lọc 300µLHộp 1
15
7Đầu col có màng lọc 200µLHộp 1
16
8Đầu col có màng lọc 1000µLHộp 1
17
9Đầu col có màng lọc 10µLHộp 1
18
10Col 125uL cho pipete điện tử IntergraHộp 1
19
11Dung dịch khử nhiễmchai 1
20
12Môi trường bảo quản vận chuyển mẫu (3ml dung dịch)ống 1
21
13Môi trường bảo quản vận chuyển mẫu (5ml dung dịch)ống 1
22
14Que tỵ hầuque 1
23
15Găng không bộtđôi 1
24
25
26
Ghi Chú:
27
- Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và phí vận chuyển.
- Báo giá có hiệu lực từ ngày ký đến ngày ……….
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100