Lich HKP-TC 9.2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NGÀYTHỨBUỔIHPTEN HP
TT BUOI
GDKHOA
2
12/94SVSKSVi sinh-Ký sinh1/6C21XN
3
12/94SGDSKGiáo dục sức khoẻ1/6C22YC
4
12/94CGDCTGiáo dục chính trị1/12C21CT
5
12/94CTCYTQuản lý và tổ chức y tế1/6C22YC
6
13/95SVSKSVi sinh-Ký sinh2/6C21XN
7
13/95SGDSKGiáo dục sức khoẻ2/6C22YC
8
13/95CGDCTGiáo dục chính trị2/12C21CT
9
13/95CTCYTQuản lý và tổ chức y tế2/6C22YC
10
14/96SVSKSVi sinh-Ký sinh3/6C21XN
11
14/96SGDSKGiáo dục sức khoẻ3/6C22YC
12
14/96CGDCTGiáo dục chính trị3/12C21CT
13
14/96CTCYTQuản lý và tổ chức y tế3/6C22YC
14
15/97SVSKSVi sinh-Ký sinh4/6C21XN
15
15/97SGDSKGiáo dục sức khoẻ4/6C22YC
16
15/97CGDCTGiáo dục chính trị4/12C21CT
17
15/97CTCYTQuản lý và tổ chức y tế4/6C22YC
22
17/92SVSKSVi sinh-Ký sinh5/6C21XN
23
17/92SGDSKGiáo dục sức khoẻ5/6C22YC
24
17/92CGDCTGiáo dục chính trị5/12C21CT
25
17/92CTCYTQuản lý và tổ chức y tế5/6C22YC
26
18/93SVSKSVi sinh-Ký sinh6/6C21XN
27
18/93SGDSKGiáo dục sức khoẻ6/6C22YC
28
18/93CGDCTGiáo dục chính trị6/12C21CT
29
18/93CTCYTQuản lý và tổ chức y tế6/6C22YC
30
19/94SYHCTY học cổ truyền1/3C21YT
31
19/94SBHCSBệnh học cơ sở1/6C22NỘI
32
19/94CGDCTGiáo dục chính trị7/12C21CT
33
19/94CDLYDược lý1/6C22DS
34
20/95SYHCTY học cổ truyền2/6C21YT
35
20/95SBHCSBệnh học cơ sở2/6C22NỘI
36
20/95CGDCTGiáo dục chính trị8/12C21CT
37
20/95CDLYDược lý2/6C22DS
38
21/96SYHCTY học cổ truyền3/3C21YT
39
21/96SBHCSBệnh học cơ sở3/6C22NỘI
40
21/96CGDCTGiáo dục chính trị9/12C21CT
41
21/96CDLYDược lý3/6C22DS
42
22/97SYHCTY học cổ truyền4/6C21YT
43
22/97SBHCSBệnh học cơ sở4/6C22NỘI
44
22/97CGDCTGiáo dục chính trị10/12C21CT
45
22/97CDLYDược lý4/6C22DS
50
24/92CGDCTGiáo dục chính trị11/12C21CT
51
24/92CDLYDược lý5/6C22DS
52
24/92SYHCTY học cổ truyền5/6C21YT
53
24/92SBHCSBệnh học cơ sở5/6C22NỘI
54
25/93SYHCTY học cổ truyền6/6C21YT
55
25/93SBHCSBệnh học cơ sở6/6C22NỘI
56
25/93CGDCTGiáo dục chính trị12/12C21CT
57
25/93CDLYDược lý6/6C22DS
58
26/94SBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
1/6C21YC
59
26/94SBLRMBệnh lý răng miệng1/6C22RHM
60
26/94CBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
2/6C21YC
61
26/94CBLRMBệnh lý răng miệng2/6C22RHM
62
27/95SBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
3/6C21YC
63
27/95SBLRMBệnh lý răng miệng3/6C22RHM
64
27/95CBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
4/6C21YC
65
27/95CBLRMBệnh lý răng miệng4/6C22RHM
66
28/96SBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
5/6C21YC
67
28/96SBLRMBệnh lý răng miệng5/6C22RHM
68
28/96CBTNXH
Bệnh truyền nhiễm, xã hội
6/6C21YC
69
28/96CBLRMBệnh lý răng miệng6/6C22RHM
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
Loading...
Main menu