ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
2
Kèm theo Công văn số 3698/QĐ-BVVNTĐ ngày 12/11/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
3
Tên dự toán: Mua sắm bổ sung thuốc Generic cho Bệnh viện Việt Nam - Thuỵ Điển Uông Bí năm 2025
4
Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
5
6
STTMã thuốc Tên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùngDạng bào chếQuy cáchNhóm thuốcHạn dùng (Tháng)GĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuất/ Nước sản xuấtĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (VNĐ)Tên nhà thầu
7
1GEN082HerzumaTrastuzumab150mgTruyền tĩnh mạchBột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ236880410196425 Celltrion, Inc./ Hàn Quốc Lọ607.548.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
8
2GEN116Lipiodol Ultra FluideEthyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện480mg Iod/ml, 10mlTiêmDung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10 ml136 300110076323 Guerbet/ Pháp Ống506.200.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
9
3GEN118Povidon iod 10%Povidon iodin10% 500mlDùng ngoàiThuốc nước dùng ngoài Chai 500ml436 VD-21325-14 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/ Việt Nam Chai5.00043.050Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
10
4GEN178CurosurfSurfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))120mg/1,5ml; 1,5mlBơm ống nội khí quảnHỗn dịch bơm ống nội khí quảnHộp 1 lọ 1,5ml118800410111224 Chiesi Farmaceutici S.p.A./ ÝLọ2013.990.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
11
5GEN181Amiparen 10%Acid amin10%, 200mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchThùng 20 túi x 200ml424893110453623 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam/ Việt NamTúi40063.000Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
12
6GEN198TidicobaVitamin B1 + B6 +
B12
125mg + 12,5mg +
125mcg
UốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên436 tháng893100226300
(VD-19961-13)
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2/ Việt NamViên100.000610Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
13
7GEN087FLOEZYTamsulosin hydrochloride0,4 mgUốngViên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên136 tháng840110031023 Synthon Hispania, SL/ SpainViên 30.000 12.000 Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
14
8GEN131NORMAGUTMen Saccharomyces boulardii đông khô2,5x10^9 tế bào/250mgUốngViên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên124 thángQLSP-823-14 Ardeypharm GmbH/ GermanyViên 30.000 6.500 Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
15
9GEN137URSOLIV 250Ursodeoxycholic acid250mgUốngViên nang cứngHộp 5 vỉ x 10 viên236 thángVN-18372-14 Mega Lifesciences Public Company Limited/ Thailand Viên 13.000 6.989 Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
16
10GEN115BidotalicAcid salicylic + Betamethason dipropionat(30mg/g + 0,64mg/g) x 15gDùng ngoàiThuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 g436 thángVD-34145-20 Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An/ Việt NamTuýp50013.860Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình
17
11GEN132AgiosminDiosmin + Hesperidin450mg + 50mgUốngViên nén bao phimHộp 4 vỉ x 15 viên424 thángVD-34645-20 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm/ Việt NamViên40.000787,5Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình
18
12GEN145Datpagi 10Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)10mgUốngViên nén bao phimHộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên436 tháng893110342800 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm/ Việt NamViên12.0002.688Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình
19
13GEN171LuotaiSaponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)200mgTiêm/ truyền tĩnh mạchBột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ536 thángVN-18348-14 KPC Pharmaceuticals, Inc./ Trung QuốcLọ1.000115.500Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
20
14GEN162Prismasol B0Dung dịch lọc máu liên tục(250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000mlTiêm truyềnDịch lọc máu và thẩm tách máuThùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)118 tháng800110984824
(VN-21678-19)
Bieffe Medital S.p.A/ ÝTúi2.000700.000Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông
21
15GEN084GrafalonAnti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit20mg/ml x 5mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 10 lọ x 5ml136 tháng3532/QLD-KD
1622/QLD-KD
2036/QLD-KD
2037/QLD-KD
Neovii Biotech GmbH/ ĐứcLọ 5 15.920.000 Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
22
16GEN060A.T Ganciclovir 500mgGanciclovir500mgTiêm/Tiêm truyềnThuốc tiêm đông khôHộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10mlNhóm 424 tháng893114266024 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên/ Việt NamLọ120729.981Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu
23
17GEN088Hemafer-SSắt (III) (dưới dạng Iron (III) Hydroxid Sucrose Complex)20mg/mlTiêm/Tiêm truyềnDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 5 ống x 5ml136 tháng520110338425
(VN-21729-19)
Uni - Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA / Hy LạpỐng1.00094.000Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh
24
18GEN022Sadapron 100Allopurinol100mgUốngViên nénHộp 5 vỉ x 10 viên160 tháng529110521624 Remedica Ltd/ CyprusViên10.0001.750Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh
25
19GEN143GyorygAcarbose50mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893110020900 (VD-21988-14) Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú / Việt NamViên 100.000 1.795 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh
26
20GEN134Hepa-MerzL-Ornithin L- aspartat5g/ 10mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 5 ống 10ml1 36 tháng 400110069923 (VN-17364-13) B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)/ Đức
Ống 1.800 125.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh
27
21GEN034ReamberinMeglumin natri succinat6g/400ml, 400mlTruyền tĩnh mạchDung dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 chai thủy tinh 400mlNhóm 560 tháng460110356325
(VN-19527-15)
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd./ NgaChai2.000152.700Công ty TNHH dược Thống Nhất
28
22GEN076Ufur capsuleTegafur - Uracil 100mg + 224mgUốngViên nang cứngHộp 7 vỉ x 10 viên248 tháng471110003600 (VN-17677-14) TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory/ Đài LoanViên1.00039.500Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương
29
23GEN078Abevmy - 100Bevacizumab100mg/4ml Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ x 4ml224 tháng 890410303624 Biocon Biologics Limited/ Ấn độLọ 803.450.000Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai
30
24GEN016Diclofenac methylNatri diclofenac0,2g/20gDùng ngoàiGel bôi da Hộp 1 tuýp 20g424 tháng893110290500 (VD-30382-18) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt NamTuýp5.0007.200Công ty TNHH Dược phẩm Tân An
31
25GEN104Mibetel HCTTelmisartan + Hydroclorothiazid40mg + 12,5mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên336 tháng893110409524 (VD-30848-18) Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM/ Việt NamViên120.0003.990Công ty TNHH Dược phẩm Tân An
32
26GEN041AxukaAmoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)
+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg
+ 200mg
TiêmBột pha tiêmHộp 50 lọNhóm 136 Tháng594110072523 S.C.
Antibiotice S.A/ Romania
Lọ 6.000 42.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát
33
27GEN048Metronidazole 0,5g/100mlMetronidazol500mg/100mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTúi 100ml436 thángVD-34057-20 Công ty TNHH dược phẩm Allomed/ Việt NamTúi 15.000 6.300 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức
34
28GEN184Glucose 5%GlucoseMỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 gTiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchChai 500ml 4 36 thángVD-35954-22 Công ty cổ phần IVC/ Việt NamChai 40.000 7.380 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức
35
29GEN006EmlaLidocain; PrilocainMỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mgBôi ngoài daKem bôiHộp 5 tuýp 5g136VN-19787-16 Recipharm Karlskoga AB/ Thụy ĐiểnTuýp50044.545Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
36
30GEN010Fresofol 1% Mct/LctPropofol1% (10mg/ml)Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyềnHộp 5 ống 20ml136VN-17438-13 Fresenius Kabi Austria GmbH/ ÁoỐng15.00035.000Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
37
31GEN017Fastum GelKetoprofen2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30gBôi ngoài daGel bôi ngoài da1 tuýp 30g/ hộp160800100794824 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l/ ÝTuýp2.00049.833Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
38
32GEN036SugablockSugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml100mg/mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ 2ml124383110188700 Lek Pharmaceuticals d.d./ SloveniaLọ101.359.000Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
39
33GEN049KlacidClarithromycin125mg/5ml/ Hộp 60mlUốngCốm pha hỗn dịch uốngHộp 1 lọ 60ml524899110399323 PT. Abbott Indonesia/ IndonesiaLọ250103.140Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
40
34GEN066Docetaxel "Ebewe"Docetaxel10mg/mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ 8 ml124VN-17425-13 Fareva Unterach GmbH/ ÁoLọ300668.439Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
41
35GEN067Docetaxel "Ebewe"Docetaxel10mg/mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ 2ml124VN-17425-13 Fareva Unterach GmbH/ ÁoLọ200314.668Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
42
36GEN081RixathonRituximab500mg/50mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ x 50 ml136383410647124 Lek Pharmaceuticals d.d./ SloveniaLọ3013.800.625Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
43
37GEN083Fulvestrant "Ebewe"Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg250mg/5mlTiêm bắpDung dịch tiêmHộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng124VN-22177-19 Fareva Unterach GmbH/ ÁoBơm tiêm503.382.992Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
44
38GEN085SimulectBasiliximab20mgTiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ bột pha tiêm536800410322725 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon/ Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: PhápLọ2029.682.123Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
45
39GEN095Immunine 600Human Coagulation Factor IX600 IUTiêm tĩnh mạchBột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạchMỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm124QLSP-1062-17 Takeda Manufacturing Austria AG/ ÁoLọ504.788.000Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
46
40GEN112NimotopNimodipin30mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên148VN-20232-17 Bayer AG/ ĐứcViên1.00016.653Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
47
41GEN130Hidrasec 10mg InfantsRacecadotril10mg/góiUốngThuốc bột uốngHộp 16 gói124300110000524 Sophartex/ PhápGói3.0004.894Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
48
42GEN149LevothyroxLevothyroxine natri50mcgUốngViên nénHộp 2 vỉ x 15 viên236400110141723 Merck Healthcare KGaA/ ĐứcViên30.0001.102Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
49
43GEN169GliatilinCholine Alfoscerate1000mg/4mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống 4ml160VN-13244-11 Italfarmaco S.P.A/ ÝỐng2.00069.300Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
50
44GEN174Pulmicort RespulesBudesonid1mg/2mlHít/Đường hô hấpHỗn dịch khí dung dùng để hítHộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml124730110131924 AstraZeneca AB/ Thụy ĐiểnỐng2.40024.906Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
51
45GEN202Myfortic 360mgMycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)360mgUốngViên nén bao tan trong ruộtHộp 12 vỉ x 10 viên136400114430523 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH/ Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava/ SloveniaViên2.00043.621Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
52
46GEN203Myfortic 180mgMycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)UốngViên nén bao tan trong ruộtHộp 12 vỉ x 10 viên136400114351024 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH/ Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava/ SloveniaViên2.00022.958Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
53
47GEN204SynflorixMột liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,41mcg; 3mcgTiêm bắpHỗn dịch tiêmHộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm148QLVX-1079-18 CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals/ Pháp; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ BỉLiều500829.900Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
54
48GEN215VarilrixVirus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU≥ 103,3 PFUTiêm dưới daBột đông khô và dung dịch pha tiêmHộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm124001310177800 (QLVX-1139-19) CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines/ Mỹ; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville/ Bỉ; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ Bỉ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ BỉLọ200764.000Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
55
49GEN217PriorixVirus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50Tiêm dưới da hoặc tiêm bắpBột vắc xin đông khôHộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm124VX-1225-21* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a/ Ý;
* CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A./ Bỉ;
* Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A./Bỉ;
* Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville/ Pháp - Catalent Belgium SA/ Bỉ - GlaxoSmithKline Biologicals S.A./Bỉ
Lọ300270.000Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
56
50GEN218TACROLIMUS SANDOZTacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg0.5mgUốngViên nang cứng giải phóng kéo dàiHộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên124383114350000 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d./ SloveniaViên1.00023.861Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
57
51GEN129DuphalacLactulose10g/15mlUốngDung dịch uốngHộp 20 gói x 15ml124870100067323 Abbott Biologicals B.V/ Hà LanGói10.0005.600Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2
58
52GEN209Influvac TetraVắc xin phòng Cúm mùaMỗi 0,5ml chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương
đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 mcg + A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương
(A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 mcg + B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang
dã) 15 mcg + B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg; Liều 0,5ml
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới daHỗn dịch tiêmHộp 1 bơm tiêm chứa 0,5 ml hỗn dịch112 tháng870310304024 (VX3-1228-21) Abbott Biologicals B.V/ Hà LanHộp1.000264.000Công ty TNHH vắc xin Thiên Y
59
53GEN157HemotocinCarbetocinMỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcgTiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 1 ml436 tháng893110281623 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt NamLọ 1.800 346.500 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
60
54GEN172BFS-PentoxifyllinPentoxifyllinMỗi lọ 5ml chứa Pentoxifyllin 100mgTiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml436 tháng893110202525 (VD-34664-20) Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt NamLọ 300 31.500 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
61
55GEN175Zensalbu nebules 5.0Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)5mg/2,5ml; 2,5ml Hít qua máy khí dungDung dịch dùng cho khí dungHộp 10 ống x 2,5ml436 tháng893115019100 (VD-21554-14) Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt NamỐng 12.000 8.400 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
62
56GEN105DigoxineQualyDigoxin0,25mgUốngViên nénHộp 1 vỉ x 30 viên436 tháng893110428024
(VD-31550-19)
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2/ Việt NamViên3.000650Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha
63
57GEN026Cinnarizin PharmaCinnarizin25mgUốngViên nénHộp 5 vỉ x 20 viên124 thángVN-23072-22 Pharma PLC/ BulgariaViên15.000700Công ty cổ phần Dược phẩm Meza
64
58GEN055LinezanLinezolid600mg/300ml, 300mlTiêm truyềnDung dịch truyềnHộp 1 túi x 300ml136 thángVN-22769-21 Anfarm Hellas S.A/ Hy LạpTúi500125.000Công ty cổ phần Dược phẩm Meza
65
59GEN025Febuxostat-5a Farma 80mgFebuxostat80mgUốngViên nénHộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên436 tháng 893110448023 Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam/ Việt NamViên 2.000 3.950 Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc Tế - UK Pharma
66
60GEN139 Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên436 tháng893110218025
(VD-34893-20)
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun/ Việt NamViên 15.000 4.620 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín
67
61GEN098FicocyteFilgrastim30MU/ 0,5ml, 0,5mlTiêmDung dịch tiêmHộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)Nhóm 424 tháng893410647524 (QLSP-1003-17) Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen/ Việt NamBơm tiêm1.000330.000Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng
68
62GEN136Livosil 140mgSilymarin140mgUốngViên nang cứngHộp 8 vỉ x 15 viên136 tháng477200005924
(SĐK cũ: VN-18215-14)
UAB "Aconitum" / LitvaViên40.0006.400Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed
69
63GEN052Basicillin 100mgDoxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat)100mgUốngViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viênNhóm 124 tháng893610332524
(GC-310-18)
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)/ Việt NamViên 5.000 1.890 Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ
70
64GEN061A.T Fluconazole 2 mg/mlFluconazole2mg/ml x 100mlTiêm truyền Dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ 100mlNhóm 424 tháng893110265824 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên/ Việt NamLọ 400 128.000 Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ
71
65GEN063BridotylHydroxy cloroquin sulphat200 mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viênNhóm 536 thángVD-36113-22 Công ty cổ phần Dược Enlie/ Việt NamViên 12.000 4.390 Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ
72
66GEN111Xerdoxo 10 mgRivaroxaban10mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên124 tháng383110184400 KRKA, D.D., Novo Mesto/ Slovenia Viên 1.500 33.000 Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh
73
67GEN155Travoprost/Pharmathen Travoprost40mcg/mlNhỏ mắtDung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 2,5ml136 thángVN-23190-22 Balkanpharma - Razgrad AD/ BulgariaLọ500241.000Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam
74
68GEN173VicebrolVinpocetin5mgUốngViên nénHộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên124 thángVN-22699-21 Biofarm SP.zo.o/ PolandViên5.0002.480Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia
75
69GEN062Diflazon 150mgFluconazole150mguốngViên nang cứngHộp 1 vỉ x 1 viênNhóm 160 thángVN-22563-20 KRKA, d.d., Novo mesto/ SloveniaViên 3.000 17.650 Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu
76
70GEN021Tatanol UltraAcetaminophen + Tramadol hydrochloride325mg + 37,5mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên336 tháng893111495324 (VD-28305-17) Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt NamViên10.0002.100Công ty TNHH Dược phẩm Luca
77
71GEN037 Leracet 500mg Film-coated tablets Levetiracetam500mgUốngViên nén bao phimHộp 6 vỉ x 10 viên136 tháng840110987824 (VN-20686-17) Noucor Health, S.A/ SpainViên 15.000 11.650 Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam
78
72GEN207FOVEPTA Hepatitis B Immunoglobulin người 200IU/0,4mlTiêmDung dịch tiêmHộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm124 thángSP3-1233-21 Cơ sở sản xuất: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH/ ĐứcỐng 500 2.000.000 Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam
79
73GEN064Mezapizin 10Flunarizin 10mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 tháng893110540424 (VD-24224-16) Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun/ Việt NamViên30.000357Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
80
74GEN089FezidatSắt fumarat; Acid Folic 305mg; 350mcgUốngViên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên424 tháng893100716824 (VD-31323-18) Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam/ Việt NamViên90.000609Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
81
75GEN100Usarandil 5Nicorandil5mgUống Viên nénHộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên424 tháng893110331800 Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm / Việt NamViên160.0001.722Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
82
76GEN148DisthyroxLevothyroxin natri100mcgUốngViên nénHộp 5 vỉ x 20 viên424 thángVD-21846-14 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt NamViên60.000294Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
83
77GEN176Ausmuco 750VCarbocistein750mgUốngViên nén bao phimHộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên436 tháng893100847024 (VD-31668-19) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt NamViên60.0001.995Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
84
78GEN180DipartateMagnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)140mg + 158mgUốngViên nén bao phimHộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên424 tháng893110221924 (VD-26641-17) Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina/ Việt NamViên1.000.0001.008Công ty TNHH Dược phẩm Stabled
85
79GEN122BisnolBismuth oxyd (dưới
dạng Tripotassium
dicitrato Bismuthat
(TDB))
120 mgUốngViên nén bao
phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên236 tháng893100882224
(VD-28446-17)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú/ Việt Namviên 30.000 3.900 Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare
86
80GEN124 AlumastadDried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg400 mg + 306 mgUốngViên nhaiHộp 4 vỉ xé x 10 viên nhai224 tháng VD-34904-20 Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1/ Việt Namviên 15.000 1.890 Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare
87
81GEN135OctreotideOctreotide (dưới dạng octreotide acetate)0,1mg/ mlTiêm/ Tiêm truyềnDung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyềnHộp 10 ống 1ml136 thángVN-19094-15 Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)/ ItalyỐng2.000 97.860 Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dược và y tế Khánh Đan
88
82GEN058Sofuval Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên424 tháng893110169523  Công ty cổ phần dược phẩm Reliv/ Việt NamViên3.000235.000Công ty cổ phần Bảo Toàn Pharma
89
83GEN213IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt)Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage))Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) 15µg/0,5ml,
Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2)-15µg/0,5ml,
Kháng nguyên virus cúm Type B - 15µg/0,5ml.
Liều 0,5ml
Tiêm bắpDung dịch tiêmHộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5mlNhóm 412 tháng kể từ ngày cơ sở sản xuất bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trịQLVX-H03-1137-19 Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)/ Việt NamLọ300149.100Công ty cổ phần Winbio
90
84GEN005Thuốc tiêm Fentanyl citrateFentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)0.1mg/2mlTiêmDung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml
548 thángVN-18481-14 Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/ Trung Quốc Ống12.000 15.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha
91
85GEN012SeaofluraSevoflurane100% - 250mlĐường hô hấpDung dịch gây mê đường hô hấpHộp 1 chai 250ml160 tháng001114017424
(VN-17775-14)
Piramal Critical Care, Inc/ MỹChai600 1.523.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha
92
86GEN119Natri clorid 0,9%Natri clorid4,5g/500ml x 500mlDùng ngoàiDung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuậtThùng 20 chai x 500ml dùng ngoài424 tháng893110118523 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai15.0007.100Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
93
87GEN167Atileucine injN-Acetyl-dl-leucin500mg/5ml x 10mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống, 10 ống x 10ml436 tháng893110058324 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên/ Việt NamỐng8.00024.000Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
94
88GEN185Glucose 10%Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)10g/100ml x 250mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 30 chai x 250ml424 tháng893110118223 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai7.0009.100Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
95
89GEN189Natri clorid 0,45%Natri clorid0,45g/100ml x 500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118623 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai1.00011.130Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
96
90GEN192Natri clorid 0,9%Natri clorid0,9g/100ml x 500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118423 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai100.0006.250Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
97
91GEN194Lactated Ringer'sNatri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnThùng 20 chai x 500ml424 tháng893110118323 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai20.0006.900Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
98
92GEN196Nước cất pha tiêmNước cất pha tiêm100mlTiêm truyềnDung môi pha tiêmThùng 80 chai x 100ml424 tháng893110118823 Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt NamChai30.0005.900Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
99
93GEN080REDDITUX Rituximab 100mg/10mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ x 10ml536 thángQLSP-861-15 Dr.Reddy's Laboratories Ltd. / Ấn Độ Lọ 20 2.232.518 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức
100
94GEN102Cordarone 150mg/3mlAmiodarone hydrochloride150mg/ 3mlTiêm tĩnh mạchDung dịch tiêmHộp 6 ống x 3ml124 thángVN-20734-17 Sanofi Winthrop Industrie/ PhápỐng 1.200 30.048 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức