| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
2 | Kèm theo Công văn số 3698/QĐ-BVVNTĐ ngày 12/11/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tên dự toán: Mua sắm bổ sung thuốc Generic cho Bệnh viện Việt Nam - Thuỵ Điển Uông Bí năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (Tháng) | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất/ Nước sản xuất | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Tên nhà thầu | ||||||||||
7 | 1 | GEN082 | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 2 | 36 | 880410196425 | Celltrion, Inc./ Hàn Quốc | Lọ | 60 | 7.548.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||||||||||
8 | 2 | GEN116 | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod/ml, 10ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10 ml | 1 | 36 | 300110076323 | Guerbet/ Pháp | Ống | 50 | 6.200.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||||||||||
9 | 3 | GEN118 | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% 500ml | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 500ml | 4 | 36 | VD-21325-14 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/ Việt Nam | Chai | 5.000 | 43.050 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||||||||||
10 | 4 | GEN178 | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml; 1,5ml | Bơm ống nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 1 | 18 | 800410111224 | Chiesi Farmaceutici S.p.A./ Ý | Lọ | 20 | 13.990.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||||||||||
11 | 5 | GEN181 | Amiparen 10% | Acid amin | 10%, 200ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 4 | 24 | 893110453623 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam/ Việt Nam | Túi | 400 | 63.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||||||||||
12 | 6 | GEN198 | Tidicoba | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 12,5mg + 125mcg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893100226300 (VD-19961-13) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2/ Việt Nam | Viên | 100.000 | 610 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | ||||||||||
13 | 7 | GEN087 | FLOEZY | Tamsulosin hydrochloride | 0,4 mg | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | 840110031023 | Synthon Hispania, SL/ Spain | Viên | 30.000 | 12.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||||
14 | 8 | GEN131 | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5x10^9 tế bào/250mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | QLSP-823-14 | Ardeypharm GmbH/ Germany | Viên | 30.000 | 6.500 | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||||
15 | 9 | GEN137 | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VN-18372-14 | Mega Lifesciences Public Company Limited/ Thailand | Viên | 13.000 | 6.989 | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||||
16 | 10 | GEN115 | Bidotalic | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 g | 4 | 36 tháng | VD-34145-20 | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An/ Việt Nam | Tuýp | 500 | 13.860 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | ||||||||||
17 | 11 | GEN132 | Agiosmin | Diosmin + Hesperidin | 450mg + 50mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 4 | 24 tháng | VD-34645-20 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm/ Việt Nam | Viên | 40.000 | 787,5 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | ||||||||||
18 | 12 | GEN145 | Datpagi 10 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) | 10mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 4 | 36 tháng | 893110342800 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm/ Việt Nam | Viên | 12.000 | 2.688 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | ||||||||||
19 | 13 | GEN171 | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | 200mg | Tiêm/ truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | 5 | 36 tháng | VN-18348-14 | KPC Pharmaceuticals, Inc./ Trung Quốc | Lọ | 1.000 | 115.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | ||||||||||
20 | 14 | GEN162 | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục | (250ml Dung dịch điện giải + 4750ml Dung dịch bicarbonat)/ 5000ml, 5000ml | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 1 | 18 tháng | 800110984824 (VN-21678-19) | Bieffe Medital S.p.A/ Ý | Túi | 2.000 | 700.000 | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | ||||||||||
21 | 15 | GEN084 | Grafalon | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | 20mg/ml x 5ml | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | 1 | 36 tháng | 3532/QLD-KD 1622/QLD-KD 2036/QLD-KD 2037/QLD-KD | Neovii Biotech GmbH/ Đức | Lọ | 5 | 15.920.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp | ||||||||||
22 | 16 | GEN060 | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir | 500mg | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | Nhóm 4 | 24 tháng | 893114266024 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên/ Việt Nam | Lọ | 120 | 729.981 | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | ||||||||||
23 | 17 | GEN088 | Hemafer-S | Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) Hydroxid Sucrose Complex) | 20mg/ml | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 1 | 36 tháng | 520110338425 (VN-21729-19) | Uni - Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA / Hy Lạp | Ống | 1.000 | 94.000 | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh | ||||||||||
24 | 18 | GEN022 | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 1 | 60 tháng | 529110521624 | Remedica Ltd/ Cyprus | Viên | 10.000 | 1.750 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | ||||||||||
25 | 19 | GEN143 | Gyoryg | Acarbose | 50mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110020900 (VD-21988-14) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú / Việt Nam | Viên | 100.000 | 1.795 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | ||||||||||
26 | 20 | GEN134 | Hepa-Merz | L-Ornithin L- aspartat | 5g/ 10ml | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 1 | 36 tháng | 400110069923 (VN-17364-13) | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)/ Đức | Ống | 1.800 | 125.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | ||||||||||
27 | 21 | GEN034 | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml, 400ml | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | Nhóm 5 | 60 tháng | 460110356325 (VN-19527-15) | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd./ Nga | Chai | 2.000 | 152.700 | Công ty TNHH dược Thống Nhất | ||||||||||
28 | 22 | GEN076 | Ufur capsule | Tegafur - Uracil | 100mg + 224mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 2 | 48 tháng | 471110003600 (VN-17677-14) | TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory/ Đài Loan | Viên | 1.000 | 39.500 | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | ||||||||||
29 | 23 | GEN078 | Abevmy - 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 2 | 24 tháng | 890410303624 | Biocon Biologics Limited/ Ấn độ | Lọ | 80 | 3.450.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | ||||||||||
30 | 24 | GEN016 | Diclofenac methyl | Natri diclofenac | 0,2g/20g | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 4 | 24 tháng | 893110290500 (VD-30382-18) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt Nam | Tuýp | 5.000 | 7.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||
31 | 25 | GEN104 | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | 893110409524 (VD-30848-18) | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM/ Việt Nam | Viên | 120.000 | 3.990 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||
32 | 26 | GEN041 | Axuka | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 1000mg + 200mg | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | Nhóm 1 | 36 Tháng | 594110072523 | S.C. Antibiotice S.A/ Romania | Lọ | 6.000 | 42.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | ||||||||||
33 | 27 | GEN048 | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 4 | 36 tháng | VD-34057-20 | Công ty TNHH dược phẩm Allomed/ Việt Nam | Túi | 15.000 | 6.300 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức | ||||||||||
34 | 28 | GEN184 | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | 4 | 36 tháng | VD-35954-22 | Công ty cổ phần IVC/ Việt Nam | Chai | 40.000 | 7.380 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Việt Đức | ||||||||||
35 | 29 | GEN006 | Emla | Lidocain; Prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Bôi ngoài da | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | 1 | 36 | VN-19787-16 | Recipharm Karlskoga AB/ Thụy Điển | Tuýp | 500 | 44.545 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
36 | 30 | GEN010 | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | 1 | 36 | VN-17438-13 | Fresenius Kabi Austria GmbH/ Áo | Ống | 15.000 | 35.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
37 | 31 | GEN017 | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Bôi ngoài da | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 1 | 60 | 800100794824 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l/ Ý | Tuýp | 2.000 | 49.833 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
38 | 32 | GEN036 | Sugablock | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml | 100mg/ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 1 | 24 | 383110188700 | Lek Pharmaceuticals d.d./ Slovenia | Lọ | 10 | 1.359.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
39 | 33 | GEN049 | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 5 | 24 | 899110399323 | PT. Abbott Indonesia/ Indonesia | Lọ | 250 | 103.140 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
40 | 34 | GEN066 | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | 1 | 24 | VN-17425-13 | Fareva Unterach GmbH/ Áo | Lọ | 300 | 668.439 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
41 | 35 | GEN067 | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 1 | 24 | VN-17425-13 | Fareva Unterach GmbH/ Áo | Lọ | 200 | 314.668 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
42 | 36 | GEN081 | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 1 | 36 | 383410647124 | Lek Pharmaceuticals d.d./ Slovenia | Lọ | 30 | 13.800.625 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
43 | 37 | GEN083 | Fulvestrant "Ebewe" | Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg | 250mg/5ml | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | 1 | 24 | VN-22177-19 | Fareva Unterach GmbH/ Áo | Bơm tiêm | 50 | 3.382.992 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
44 | 38 | GEN085 | Simulect | Basiliximab | 20mg | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 5 | 36 | 800410322725 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon/ Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | Lọ | 20 | 29.682.123 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
45 | 39 | GEN095 | Immunine 600 | Human Coagulation Factor IX | 600 IU | Tiêm tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm | 1 | 24 | QLSP-1062-17 | Takeda Manufacturing Austria AG/ Áo | Lọ | 50 | 4.788.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
46 | 40 | GEN112 | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 48 | VN-20232-17 | Bayer AG/ Đức | Viên | 1.000 | 16.653 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
47 | 41 | GEN130 | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 1 | 24 | 300110000524 | Sophartex/ Pháp | Gói | 3.000 | 4.894 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
48 | 42 | GEN149 | Levothyrox | Levothyroxine natri | 50mcg | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 2 | 36 | 400110141723 | Merck Healthcare KGaA/ Đức | Viên | 30.000 | 1.102 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
49 | 43 | GEN169 | Gliatilin | Choline Alfoscerate | 1000mg/4ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 1 | 60 | VN-13244-11 | Italfarmaco S.P.A/ Ý | Ống | 2.000 | 69.300 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
50 | 44 | GEN174 | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Hít/Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 1 | 24 | 730110131924 | AstraZeneca AB/ Thụy Điển | Ống | 2.400 | 24.906 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
51 | 45 | GEN202 | Myfortic 360mg | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | 360mg | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 1 | 36 | 400114430523 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH/ Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava/ Slovenia | Viên | 2.000 | 43.621 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
52 | 46 | GEN203 | Myfortic 180mg | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 1 | 36 | 400114351024 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH/ Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava/ Slovenia | Viên | 2.000 | 22.958 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
53 | 47 | GEN204 | Synflorix | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | 1mcg; 3mcg | Tiêm bắp | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm | 1 | 48 | QLVX-1079-18 | CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals/ Pháp; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ Bỉ | Liều | 500 | 829.900 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
54 | 48 | GEN215 | Varilrix | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | ≥ 103,3 PFU | Tiêm dưới da | Bột đông khô và dung dịch pha tiêm | Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm | 1 | 24 | 001310177800 (QLVX-1139-19) | CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines/ Mỹ; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville/ Bỉ; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ Bỉ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A/ Bỉ | Lọ | 200 | 764.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
55 | 49 | GEN217 | Priorix | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | ≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 | Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp | Bột vắc xin đông khô | Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm | 1 | 24 | VX-1225-21 | * CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a/ Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A./ Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A./Bỉ; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville/ Pháp - Catalent Belgium SA/ Bỉ - GlaxoSmithKline Biologicals S.A./Bỉ | Lọ | 300 | 270.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
56 | 50 | GEN218 | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg | 0.5mg | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 1 | 24 | 383114350000 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d./ Slovenia | Viên | 1.000 | 23.861 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
57 | 51 | GEN129 | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 1 | 24 | 870100067323 | Abbott Biologicals B.V/ Hà Lan | Gói | 10.000 | 5.600 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||||
58 | 52 | GEN209 | Influvac Tetra | Vắc xin phòng Cúm mùa | Mỗi 0,5ml chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 mcg + A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 mcg + B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 mcg + B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg; Liều 0,5ml | Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa 0,5 ml hỗn dịch | 1 | 12 tháng | 870310304024 (VX3-1228-21) | Abbott Biologicals B.V/ Hà Lan | Hộp | 1.000 | 264.000 | Công ty TNHH vắc xin Thiên Y | ||||||||||
59 | 53 | GEN157 | Hemotocin | Carbetocin | Mỗi lọ 1ml chứa carbetocin 100mcg | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 4 | 36 tháng | 893110281623 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt Nam | Lọ | 1.800 | 346.500 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
60 | 54 | GEN172 | BFS-Pentoxifyllin | Pentoxifyllin | Mỗi lọ 5ml chứa Pentoxifyllin 100mg | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 4 | 36 tháng | 893110202525 (VD-34664-20) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt Nam | Lọ | 300 | 31.500 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
61 | 55 | GEN175 | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml; 2,5ml | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 4 | 36 tháng | 893115019100 (VD-21554-14) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội/ Việt Nam | Ống | 12.000 | 8.400 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
62 | 56 | GEN105 | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 4 | 36 tháng | 893110428024 (VD-31550-19) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2/ Việt Nam | Viên | 3.000 | 650 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | ||||||||||
63 | 57 | GEN026 | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 1 | 24 tháng | VN-23072-22 | Pharma PLC/ Bulgaria | Viên | 15.000 | 700 | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | ||||||||||
64 | 58 | GEN055 | Linezan | Linezolid | 600mg/300ml, 300ml | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | 1 | 36 tháng | VN-22769-21 | Anfarm Hellas S.A/ Hy Lạp | Túi | 500 | 125.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | ||||||||||
65 | 59 | GEN025 | Febuxostat-5a Farma 80mg | Febuxostat | 80mg | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110448023 | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam/ Việt Nam | Viên | 2.000 | 3.950 | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc Tế - UK Pharma | ||||||||||
66 | 60 | GEN139 | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110218025 (VD-34893-20) | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun/ Việt Nam | Viên | 15.000 | 4.620 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | ||||||||||
67 | 61 | GEN098 | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml, 0,5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | Nhóm 4 | 24 tháng | 893410647524 (QLSP-1003-17) | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen/ Việt Nam | Bơm tiêm | 1.000 | 330.000 | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | ||||||||||
68 | 62 | GEN136 | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 1 | 36 tháng | 477200005924 (SĐK cũ: VN-18215-14) | UAB "Aconitum" / Litva | Viên | 40.000 | 6.400 | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | ||||||||||
69 | 63 | GEN052 | Basicillin 100mg | Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) | 100mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | 893610332524 (GC-310-18) | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)/ Việt Nam | Viên | 5.000 | 1.890 | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ | ||||||||||
70 | 64 | GEN061 | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazole | 2mg/ml x 100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | Nhóm 4 | 24 tháng | 893110265824 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên/ Việt Nam | Lọ | 400 | 128.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ | ||||||||||
71 | 65 | GEN063 | Bridotyl | Hydroxy cloroquin sulphat | 200 mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | Nhóm 5 | 36 tháng | VD-36113-22 | Công ty cổ phần Dược Enlie/ Việt Nam | Viên | 12.000 | 4.390 | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thuỷ | ||||||||||
72 | 66 | GEN111 | Xerdoxo 10 mg | Rivaroxaban | 10mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | 383110184400 | KRKA, D.D., Novo Mesto/ Slovenia | Viên | 1.500 | 33.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | ||||||||||
73 | 67 | GEN155 | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 1 | 36 tháng | VN-23190-22 | Balkanpharma - Razgrad AD/ Bulgaria | Lọ | 500 | 241.000 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | ||||||||||
74 | 68 | GEN173 | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | 1 | 24 tháng | VN-22699-21 | Biofarm SP.zo.o/ Poland | Viên | 5.000 | 2.480 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | ||||||||||
75 | 69 | GEN062 | Diflazon 150mg | Fluconazole | 150mg | uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | Nhóm 1 | 60 tháng | VN-22563-20 | KRKA, d.d., Novo mesto/ Slovenia | Viên | 3.000 | 17.650 | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | ||||||||||
76 | 70 | GEN021 | Tatanol Ultra | Acetaminophen + Tramadol hydrochloride | 325mg + 37,5mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | 893111495324 (VD-28305-17) | Công ty Cổ phần Pymepharco/ Việt Nam | Viên | 10.000 | 2.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | ||||||||||
77 | 71 | GEN037 | Leracet 500mg Film-coated tablets | Levetiracetam | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | 840110987824 (VN-20686-17) | Noucor Health, S.A/ Spain | Viên | 15.000 | 11.650 | Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam | ||||||||||
78 | 72 | GEN207 | FOVEPTA | Hepatitis B Immunoglobulin người | 200IU/0,4ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm | 1 | 24 tháng | SP3-1233-21 | Cơ sở sản xuất: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH/ Đức | Ống | 500 | 2.000.000 | Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam | ||||||||||
79 | 73 | GEN064 | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110540424 (VD-24224-16) | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun/ Việt Nam | Viên | 30.000 | 357 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
80 | 74 | GEN089 | Fezidat | Sắt fumarat; Acid Folic | 305mg; 350mcg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 4 | 24 tháng | 893100716824 (VD-31323-18) | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam/ Việt Nam | Viên | 90.000 | 609 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
81 | 75 | GEN100 | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 24 tháng | 893110331800 | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm / Việt Nam | Viên | 160.000 | 1.722 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
82 | 76 | GEN148 | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 4 | 24 tháng | VD-21846-14 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt Nam | Viên | 60.000 | 294 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
83 | 77 | GEN176 | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893100847024 (VD-31668-19) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây/ Việt Nam | Viên | 60.000 | 1.995 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
84 | 78 | GEN180 | Dipartate | Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) | 140mg + 158mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 4 | 24 tháng | 893110221924 (VD-26641-17) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina/ Việt Nam | Viên | 1.000.000 | 1.008 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||
85 | 79 | GEN122 | Bisnol | Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) | 120 mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893100882224 (VD-28446-17) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú/ Việt Nam | viên | 30.000 | 3.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare | ||||||||||
86 | 80 | GEN124 | Alumastad | Dried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg | 400 mg + 306 mg | Uống | Viên nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên nhai | 2 | 24 tháng | VD-34904-20 | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1/ Việt Nam | viên | 15.000 | 1.890 | Công ty TNHH Dược phẩm Quốc Tế Lifecare | ||||||||||
87 | 81 | GEN135 | Octreotide | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | 0,1mg/ ml | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 1 | 36 tháng | VN-19094-15 | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)/ Italy | Ống | 2.000 | 97.860 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu dược và y tế Khánh Đan | ||||||||||
88 | 82 | GEN058 | Sofuval | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 4 | 24 tháng | 893110169523 | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv/ Việt Nam | Viên | 3.000 | 235.000 | Công ty cổ phần Bảo Toàn Pharma | ||||||||||
89 | 83 | GEN213 | IVACFLU-S (Vắc xin cúm mùa dạng mảnh bất hoạt) | Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) | Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) 15µg/0,5ml, Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2)-15µg/0,5ml, Kháng nguyên virus cúm Type B - 15µg/0,5ml. Liều 0,5ml | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml | Nhóm 4 | 12 tháng kể từ ngày cơ sở sản xuất bắt đầu tiến hành thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị | QLVX-H03-1137-19 | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)/ Việt Nam | Lọ | 300 | 149.100 | Công ty cổ phần Winbio | ||||||||||
90 | 84 | GEN005 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0.1mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 5 | 48 tháng | VN-18481-14 | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/ Trung Quốc | Ống | 12.000 | 15.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | ||||||||||
91 | 85 | GEN012 | Seaoflura | Sevoflurane | 100% - 250ml | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1 | 60 tháng | 001114017424 (VN-17775-14) | Piramal Critical Care, Inc/ Mỹ | Chai | 600 | 1.523.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | ||||||||||
92 | 86 | GEN119 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 4 | 24 tháng | 893110118523 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 15.000 | 7.100 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
93 | 87 | GEN167 | Atileucine inj | N-Acetyl-dl-leucin | 500mg/5ml x 10ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 4 | 36 tháng | 893110058324 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên/ Việt Nam | Ống | 8.000 | 24.000 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
94 | 88 | GEN185 | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 10g/100ml x 250ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 4 | 24 tháng | 893110118223 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 7.000 | 9.100 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
95 | 89 | GEN189 | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118623 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 1.000 | 11.130 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
96 | 90 | GEN192 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118423 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 100.000 | 6.250 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
97 | 91 | GEN194 | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 4 | 24 tháng | 893110118323 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 20.000 | 6.900 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
98 | 92 | GEN196 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 4 | 24 tháng | 893110118823 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định/ Việt Nam | Chai | 30.000 | 5.900 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | ||||||||||
99 | 93 | GEN080 | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | 5 | 36 tháng | QLSP-861-15 | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. / Ấn Độ | Lọ | 20 | 2.232.518 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||||
100 | 94 | GEN102 | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/ 3ml | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 1 | 24 tháng | VN-20734-17 | Sanofi Winthrop Industrie/ Pháp | Ống | 1.200 | 30.048 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||||