| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/23/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Kí nộp | Ghi chú | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | h | h | |
8 | 1 | 2924125003 | Lê Thế Chiến | XD29.01 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,30 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Chiến | ||||||||||
9 | 2 | 2924103638 | Trần Minh Hiếu | XD29.01 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,30 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
10 | 3 | 2924201636 | Phan Gia Khánh | XD29.01 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,50 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Khánh | ||||||||||
11 | 4 | 2924117185 | Trịnh Xuân Lâm | XD29.01 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 8,05 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Lâm | ||||||||||
12 | 5 | 2924117608 | Lưu Trọng Nhân | XD29.01 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,75 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Nhân | ||||||||||
13 | 6 | 2924118029 | Nguyễn Đức An | XD29.02 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 6,55 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | An | ||||||||||
14 | 7 | 2924117674 | Dương Việt Anh | XD29.03 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,55 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
15 | 8 | 2924204204 | Nguyễn Hoàng Hiệp | XD29.03 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 8,75 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiệp | ||||||||||
16 | 9 | 2823153000 | Nguyễn Xuân Kiều | XD29.03 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,30 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Kiều | ||||||||||
17 | 10 | 2924109739 | Đỗ Quang Hiệp | XD29.04 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,25 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiệp | ||||||||||
18 | 11 | 2924106984 | Nguyễn Minh Hiếu | XD29.04 | Địa chất công trình | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,30 | Xây dựng | 191292008 | 29 | XD | XD191292008 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
19 | 12 | 2621151056 | Vũ Minh Duy | .CD26.02 | Đồ gá | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,00 | Cơ - Điện tử | 191012020 | 26 | CD | CD1012020 | Tự luận | 23/8/2025 | Duy | ||||||||||
20 | 13 | 2823155766 | Nguyễn Đức Hoàng Anh | CO28.01 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,30 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
21 | 14 | 2823156869 | Bùi Đức Duy | CO28.01 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 8,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Duy | ||||||||||
22 | 15 | 2823230038 | Nguyễn Ngọc Minh | CO28.02 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,83 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Minh | ||||||||||
23 | 16 | 2823215324 | Trịnh Công Tùng | CO28.02 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,80 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tùng | ||||||||||
24 | 17 | 2823215964 | Nguyễn Long Hải | CO28.03 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,67 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Hải | ||||||||||
25 | 18 | 2823220738 | Nguyễn Minh Hiếu | CO28.03 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
26 | 19 | 2823225593 | Đinh Công Quang | CO28.03 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 8,33 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Quang | ||||||||||
27 | 20 | 2823211357 | Nguyễn Thanh Tùng | CO28.04 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 8,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tùng | ||||||||||
28 | 21 | 2823226447 | Phạm Tuấn Anh | CO28.09 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 4,43 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
29 | 22 | 2823156881 | Bùi Việt Anh Đức | CO28.10 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,30 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Đức | ||||||||||
30 | 23 | 2823216610 | Lê Công Duy | CO28.10 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 5,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Duy | ||||||||||
31 | 24 | 2823225008 | Nguyễn Tài Khánh | CO28.10 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 5,10 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Khánh | ||||||||||
32 | 25 | 2823216341 | Nguyễn Thế Mạnh | CO28.11 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,17 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Mạnh | ||||||||||
33 | 26 | 2823215109 | Nguyễn Nhân Phúc | CO28.11 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 5,97 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Phúc | ||||||||||
34 | 27 | 2823235027 | Phạm Anh Tuấn | CO28.11 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tuấn | ||||||||||
35 | 28 | 2823157029 | Nguyễn Quốc Việt | CO28.11 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 5,97 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Việt | ||||||||||
36 | 29 | 2823220323 | Trương Văn Việt | CO28.12 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 8,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Việt | ||||||||||
37 | 30 | 2823235329 | Phạm Hoàng Anh | CO28.13 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,33 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
38 | 31 | 2823156874 | Nguyễn Đại Dương | CO28.13 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,67 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Dương | ||||||||||
39 | 32 | 2823240264 | Nguyễn Văn Long | CO28.13 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,17 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Long | ||||||||||
40 | 33 | 2823220913 | Trần Tuấn Anh | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
41 | 34 | 2823156858 | Phạm Chiến Công | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Công | ||||||||||
42 | 35 | 2823211120 | Ngô Sơn Hải | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 6,83 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Hải | ||||||||||
43 | 36 | 2823210003 | Nguyễn Tiến Hùng | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 6,83 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Hùng | ||||||||||
44 | 37 | 2823156950 | Nguyễn Tiến Mạnh | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Mạnh | ||||||||||
45 | 38 | 2823210174 | Đoàn Tiến Thành | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Thành | ||||||||||
46 | 39 | 2823225991 | Hoàng Văn Tính | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tính | ||||||||||
47 | 40 | 2823220929 | Nguyễn Quang Trung | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Trung | ||||||||||
48 | 41 | 2823157019 | Chu Xuân Tùng | CO28.14 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tùng | ||||||||||
49 | 42 | 2823210043 | Ngô Xuân Diệu | CO28.15 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 7,50 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Diệu | ||||||||||
50 | 43 | 2823235541 | Trần Công Thương | CO28.15 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 6,83 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Thương | ||||||||||
51 | 44 | 2823157022 | Trần Quang Tùng | CO28.15 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | TL | B304 | 19h30 | 60' | 6,97 | Cơ điện -Ô tô | 191022052 | 28 | CO | CO1022052 | Tự luận | 23/8/2025 | Tùng | ||||||||||
52 | 45 | 2722235563 | An Đức Hà | .CD27.02 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 27 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Hà | ||||||||||
53 | 46 | 2722246015 | Nguyễn Trung Hiếu | .CD27.03 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 27 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
54 | 47 | 2722235261 | Hoàng Minh Nghĩa | .CD27.04 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 27 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Nghĩa | ||||||||||
55 | 48 | 2823225115 | Hoàng Ngọc Hải | CD28.01 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 28 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Hải | ||||||||||
56 | 49 | 2823210034 | Trần Văn Hiệp | CD28.01 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 28 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Hiệp | ||||||||||
57 | 50 | 2823220845 | Bạch Đăng Kiên | CD28.04 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 28 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Kiên | ||||||||||
58 | 51 | 2924118645 | Trần Đức Anh | CD29.06 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 29 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
59 | 52 | 2924121535 | Nguyễn Đỗ Quang | CD29.06 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 29 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Quang | ||||||||||
60 | 53 | 2924114402 | Phạm Hoàng Nam | CD29.07 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 1 | 2 | TL | B206 | 19h30 | 60' | 6,50 | Cơ - Điện tử | 191012067 | 29 | CD | CD1012067 | Tự luận | 23/8/2025 | Nam | ||||||||||
61 | 54 | 2621220056 | Phạm Thị Hương Giang | .TR26.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,20 | Trung - nhật | 211262108 | 26 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Giang | ||||||||||
62 | 55 | 2621220090 | Nguyễn Thị Thùy Trang | .TR26.04 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 26 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Trang | ||||||||||
63 | 56 | 2621220912 | Vi Thanh Nga | .TR26.11 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,80 | Trung - nhật | 211262108 | 26 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Nga | ||||||||||
64 | 57 | 2722215675 | Nguyễn Thị Tâm | .TR27.02 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Tâm | ||||||||||
65 | 58 | 2621231099 | Vũ Quỳnh Hoa | .TR27.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,50 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hoa | ||||||||||
66 | 59 | 2722210598 | Nguyễn Linh Chi | .TR27.13 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Chi | ||||||||||
67 | 60 | 2722221021 | Nguyễn Thanh Thúy | .TR27.14 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,20 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Thúy | ||||||||||
68 | 61 | 2621230700 | Nguyễn Đăng Khoa | TL26.02 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 26 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Khoa | ||||||||||
69 | 62 | 2621220965 | Nguyễn Thị Phương Thanh | TL26.05 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Trung - nhật | 211262108 | 26 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Thanh | ||||||||||
70 | 63 | 2722240252 | Lê Thị Minh Phương | TL27.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Phương | ||||||||||
71 | 64 | 2722225161 | Đỗ Thị Phương Thảo | TL27.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Thảo | ||||||||||
72 | 65 | 2722220630 | Đặng Hương Trà | TL27.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,80 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Trà | ||||||||||
73 | 66 | 2722245285 | Hoàng Thu Trang | TL27.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,50 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Trang | ||||||||||
74 | 67 | 2722235302 | Bùi Thị Xuân Mai | TL27.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | NĐ | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,20 | Trung - nhật | 211262108 | 27 | TL | TL1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Mai | ||||||||||
75 | 68 | 2823245387 | Bùi Ngọc Ánh | TR28.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Ánh | ||||||||||
76 | 69 | 2823246082 | Vi Mai Chi | TR28.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,70 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Chi | ||||||||||
77 | 70 | 2823154730 | Trần Thị Tuyết Hồng | TR28.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 7,50 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hồng | ||||||||||
78 | 71 | 2823240869 | Nguyễn Thị Hương | TR28.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 7,60 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hương | ||||||||||
79 | 72 | 2823151023 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | TR28.01 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,90 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Lan | ||||||||||
80 | 73 | 2823245844 | Nguyễn Thị Thùy Linh | TR28.02 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,50 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Linh | ||||||||||
81 | 74 | 2823220722 | Nguyễn Thị Giang | TR28.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 5,80 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Giang | ||||||||||
82 | 75 | 2823225087 | Phạm Ngọc Huyền | TR28.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,30 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Huyền | ||||||||||
83 | 76 | 2823240591 | Nguyễn Thị Linh | TR28.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,30 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Linh | ||||||||||
84 | 77 | 2823240285 | Phạm Kim Ngân | TR28.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Ngân | ||||||||||
85 | 78 | 2823216048 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | TR28.03 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B303 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Trúc | ||||||||||
86 | 79 | 2823235547 | Cao Thị Hoa | TR28.05 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,80 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hoa | ||||||||||
87 | 80 | 2823154634 | Nguyễn Thị Thanh Hòa | TR28.05 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 7,90 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hòa | ||||||||||
88 | 81 | 2823151064 | Nguyễn Phương Nam | TR28.05 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 8,20 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Nam | ||||||||||
89 | 82 | 2823215523 | Vũ Phương Anh | TR28.06 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
90 | 83 | 2823235410 | Phạm Phương Anh | TR28.07 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Anh | ||||||||||
91 | 84 | 2823155539 | Nguyễn Thị Hoài | TR28.07 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,50 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Hoài | ||||||||||
92 | 85 | 2823231154 | Vi Thị Huyền | TR28.07 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 7,80 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Huyền | ||||||||||
93 | 86 | 2823154676 | Nguyễn Thị Thuý | TR28.07 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Thuý | ||||||||||
94 | 87 | 2823210059 | Đỗ Thị Quỳnh Ly | TR28.08 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 4,40 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Ly | ||||||||||
95 | 88 | 2823240916 | Triệu Thúy Ngần | TR28.08 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Ngần | ||||||||||
96 | 89 | 2823235254 | Đào Thị Nguyệt | TR28.08 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 5,30 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Nguyệt | ||||||||||
97 | 90 | 2823155628 | Nguyễn Thị Kim Oanh | TR28.08 | Nói trung cấp 2 | 2 | NĐ | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Oanh | ||||||||||
98 | 91 | 2823225402 | Đặng Thị Hà Phương | TR28.08 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Phương | ||||||||||
99 | 92 | 2823230512 | Cao Ngọc Trà My | TR28.09 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | My | ||||||||||
100 | 93 | 2823210732 | Nguyễn Thị Thùy Ninh | TR28.09 | Nói trung cấp 2 | 2 | TL | B309 | 17h30 | 15'/sv | 7,60 | Trung - nhật | 211262108 | 28 | TR | TR1262108 | Tự luận | 23/8/2025 | Ninh | ||||||||||