| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐ KINH TẾ - KẾ HOẠCH ĐN | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG KHẢO THÍ & BDCB | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH HỌC VIÊN THAM GIA LỚP KỸ NĂNG PHỎNG VẤN XIN VIỆC NGÀY 11.08.2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên kỹ năng: Phỏng vấn xin việc | Thời gian học: Sáng ngày 11.08.2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Giáo viên giảng dạy: Thầy: Nguyễn Thanh Tùng | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Mã sinh viên | Họ và tên | Giới tính | Nơi sinh | Quê quán | Lớp | Kết quả học tập | Chữ kí học viên | Phần chỉnh sửa thông tin (nếu có) | Ghi chú | |||||||||||||||
8 | 1 | 221183404104 | Đặng Đào Khánh | Bình | Nam | 10/3/2004 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
9 | 2 | 221183404126 | Phạm Văn | Sơn | Nam | 9/6/2004 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
10 | 3 | 231183201213 | Phạm Nguyễn Phương | Ly | Nữ | 3/8/2005 | Đắk Lắk | K61T1 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 231183201212 | Phạm Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 3/8/2005 | Đắk Lắk | K61T1 | ||||||||||||||||||
12 | 5 | 231183201222 | Mai Thảo | Quyên | Nữ | 12/3/2005 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | 231183201219 | Nguyễn Thị Tâm | Như | Nữ | 6/4/2005 | Quảng Trị | K61T1 | ||||||||||||||||||
14 | 7 | 231183201230 | Bùi Thị Kiều | Trinh | Nữ | 1/29/2005 | Quảng Ngãi | K61T1 | ||||||||||||||||||
15 | 8 | 231183201207 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | 9/11/2005 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 231183201229 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | 6/18/2004 | Quảng Trị | K61T1 | ||||||||||||||||||
17 | 10 | 231183201234 | Bùi Thị Thanh | Xuân | Nữ | 9/21/2005 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 231183201223 | Trần Thị Lệ | Quyên | Nữ | 7/9/2005 | Quảng Trị | K61T1 | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 231183201224 | Hoàng Thị | Quỳnh | Nữ | 7/21/2005 | Quảng Trị | K61T1 | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 231183201214 | Trần Thị Phương | Mai | Nữ | 3/6/2005 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
21 | 14 | 231183201209 | Võ Thị | Lành | Nữ | 7/4/2005 | Quảng Ngãi | K61T1 | ||||||||||||||||||
22 | 15 | 231183201215 | Nguyễn Hoàng | Ngân | Nữ | 6/18/2004 | Gia Lai | K61T1 | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 231183201235 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 7/22/2003 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 231183201211 | Nguyễn Bùi Thị Thảo | Linh | Nữ | 8/10/2005 | Quảng Ngãi | K61T1 | ||||||||||||||||||
25 | 18 | 231183201205 | Trần Lê Minh | Giang | Nữ | 10/6/2005 | Thừa Thiên Huế | K61T1 | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 231183201202 | Nguyễn Thị Hoài | Ân | Nữ | 6/7/2005 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 231183201203 | Võ Thị | Dư | Nữ | 10/14/2004 | Quảng Ngãi | K61T1 | ||||||||||||||||||
28 | 21 | 231183103133 | Doãn Thị | Tài | Nữ | 8/4/2005 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
29 | 22 | 231183103113 | Lê Thị Thanh | Huân | Nữ | 2/26/2005 | Quảng Ngãi | K61T1 | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 231183103118 | Lê Thị Thảo | Ly | Nữ | 6/12/2004 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 231183103134 | Phan Nguyễn Chí | Tâm | Nam | 7/19/2005 | Đà Nẵng | K61T1 | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 231183201206 | Kpa | Gưnh | Nữ | 11/13/2003 | Gia Lai | K61T1 | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 221183404217 | Trần Anh | Khoa | Nam | 5/30/2004 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
34 | 27 | 221183404201 | Lê Hoàng Minh | Anh | Nam | 6/16/2004 | Quảng Trị | K61T1 | ||||||||||||||||||
35 | 28 | 221183106108 | Trần Văn | Hoàng | Nam | 2/20/2004 | Đắk Lắk | K59T3 | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 221183106103 | Huỳnh Văn | Dương | Nam | 9/30/2004 | Quảng Nam | K59T3 | ||||||||||||||||||
37 | 30 | 231183103101 | Nguyễn Thị Minh | Anh | Nữ | 9/1/2005 | Bình Định | K61T1 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 231183103142 | Bùi Thị Kiều | Trang | Nữ | 9/21/2005 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
39 | 32 | 231183103105 | Nguyễn Thị Phương | Diễm | Nữ | 12/3/2005 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
40 | 33 | 231183103110 | Huỳnh Lê Hà | Giang | Nữ | 6/15/2005 | Quảng Nam | K61T1 | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 221183404205 | Lê Mã | Đinh | Nam | 10/21/2004 | Quảng Trị | K60T2 | ||||||||||||||||||
42 | 35 | 231183404104 | Phạm Gia | Đạt | Nam | 10/6/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
43 | 36 | 231183102110 | Phạm Thị Phú | Hiền | Nữ | 4/21/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 231183102121 | Phạm Thị | Như | Nữ | 6/20/2005 | Quảng Ngãi | K61T2 | ||||||||||||||||||
45 | 38 | 231183102125 | Trần Phương | Uyên | Nữ | 4/19/2002 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
46 | 39 | 231183403119 | Phan Công | Tùng | Nam | 2/22/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
47 | 40 | 231183401106 | Thái Thị Phạm | Nguyên | Nữ | 9/16/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
48 | 41 | 231183401101 | Hồ Nguyễn Linh | Chi | Nữ | 8/27/2004 | K61T2 | |||||||||||||||||||
49 | 42 | 231183401109 | Trương Diệu | Tuynh | Nữ | 8/30/2005 | Quảng Bình | K61T2 | ||||||||||||||||||
50 | 43 | 231183401104 | Nguyễn Ly | Na | Nữ | 12/27/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
51 | 44 | 231183401110 | Dương Thị | Vy | Nữ | 2/4/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
52 | 45 | 231183403117 | Huỳnh Thị Thanh | Thiện | Nữ | 1/2/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
53 | 46 | 231183201228 | Lương Thị Thu | Trang | Nữ | 4/5/2005 | Hà Tĩnh | K61T2 | ||||||||||||||||||
54 | 47 | 231183201226 | Đỗ Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 8/7/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
55 | 48 | 231183201208 | Hoàng Khánh | Huyền | Nữ | 5/28/2025 | Quảng Bình | K61T2 | ||||||||||||||||||
56 | 49 | 231183201201 | Phạm Thị Thúy | An | Nữ | 12/27/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
57 | 50 | 231183201103 | Dương Thị Ngọc | Anh | Nữ | 12/13/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
58 | 51 | 231183201120 | Văn Thị Thanh | Minh | Nữ | 7/6/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
59 | 52 | 231183201126 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | Nữ | 1/25/2005 | Đắk Lắk | K61T2 | ||||||||||||||||||
60 | 53 | 231183201111 | Trần Minh | Hiển | Nam | 11/27/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
61 | 54 | 231183201104 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | Nữ | 7/10/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
62 | 55 | 231183201110 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 6/30/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
63 | 56 | 231183404116 | Võ Thị Tuyết | Mai | Nữ | 11/24/2004 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
64 | 57 | 231183103138 | Nguyễn Thị Diệu | Thúy | Nữ | 7/3/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
65 | 58 | 231183201134 | Mai Thị | Hà | Nữ | 1/31/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
66 | 59 | 231183201106 | Huỳnh Ngọc Huyền | Đông | Nữ | 11/25/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
67 | 60 | 231183201133 | Lê Thị Kim | Anh | Nữ | 3/12/2000 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
68 | 61 | 231183103143 | Nguyễn Kiều | Trang | Nữ | 8/26/2005 | Bình Định | K60T3 | ||||||||||||||||||
69 | 62 | 221183106141 | Lê Nguyễn Bảo | Thư | Nữ | 7/1/2004 | Đà Nẵng | K58C | ||||||||||||||||||
70 | 63 | 231183404110 | Nguyễn Thị Thu | Hoa | Nữ | 8/19/2005 | Quảng Ngãi | K61T2 | ||||||||||||||||||
71 | 64 | 231183404103 | Bùi Tiến | Đạt | Nam | 10/21/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
72 | 65 | 231183103150 | Hồ Thị Thu | Yến | Nữ | 9/15/2005 | Quảng Ngãi | K61T2 | ||||||||||||||||||
73 | 66 | 231183403113 | Lê Tự | Phú | Nam | 4/16/2005 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
74 | 67 | 231183201132 | Bùi Thị Mỹ | Yến | Nữ | 3/9/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
75 | 68 | 221183404234 | Đinh Nguyễn Thế | Vinh | Nam | 1/5/2004 | Đà Nẵng | K59T3 | ||||||||||||||||||
76 | 69 | 221183105110 | Ngô Thị Diễm | Phúc | Nữ | 11/21/2004 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
77 | 70 | 221183404242 | Trần Đại Bảo | Huy | Nam | 11/8/2004 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
78 | 71 | 221183404214 | Nguyễn Lê Tấn | Khanh | Nam | 1/1/2004 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
79 | 72 | 231183403110 | Trương Song Thảo | Nguyên | Nữ | 8/18/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
80 | 73 | 231183403107 | Nguyễn Đình | Huân | Nam | 3/28/2003 | Quảng Nam | K61T2 | ||||||||||||||||||
81 | 74 | 211183401109 | Trần Thị Kiều | Oanh | Nữ | 12/1/1998 | Hà Tĩnh | K60T3 | ||||||||||||||||||
82 | 75 | 231183106142 | Nguyễn Vương Ngọc | Trâm | Nữ | 4/26/2005 | Đà Nẵng | K61T2 | ||||||||||||||||||
83 | 76 | 231183201108 | Ngô Thùy | Dương | Nữ | 11/7/2005 | Quảng Bình | K61T3 | ||||||||||||||||||
84 | 77 | 231183201128 | Nguyễn Thị Hoài | Thu | Nữ | 11/10/2004 | Nghệ An | K61T3 | ||||||||||||||||||
85 | 78 | 231183201118 | Đặng Phương | Lý | Nữ | 8/11/2003 | Quảng Bình | K61T3 | ||||||||||||||||||
86 | 79 | 221183102107 | Trần Thị Thúy | Hiền | Nữ | 2/10/2004 | Hà Tĩnh | K61T3 | ||||||||||||||||||
87 | 80 | 231183103104 | Phạm Thị Lệ | Chi | Nữ | 11/10/2005 | Quảng Ngãi | K61T3 | ||||||||||||||||||
88 | 81 | 221183102118 | Nguyễn Thị Phương | Nhung | Nữ | 10/1/2004 | Hà Tĩnh | K61T3 | ||||||||||||||||||
89 | 82 | 221183401103 | Nguyễn Thị Yến | My | Nữ | 7/17/2003 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
90 | 83 | 221183401106 | Nguyễn Ngọc | Nhi | Nữ | 7/23/2004 | Bình Định | K61T3 | ||||||||||||||||||
91 | 84 | 231183201107 | Phan Thị Kim | Dung | Nữ | 6/17/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
92 | 85 | 231183201123 | Y | Phương | Nữ | 10/10/2001 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
93 | 86 | 231183201105 | Thới Thị Mỹ | Anh | Nữ | 5/6/2005 | Quảng Ngãi | K61T3 | ||||||||||||||||||
94 | 87 | 231183201116 | Phạm Trần Diệu | Linh | Nữ | 9/5/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
95 | 88 | 231183403109 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | Nữ | 1/21/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
96 | 89 | 231183403114 | Nguyễn Thị | Phúc | Nữ | 9/11/2005 | Đà Nẵng | K61T3 | ||||||||||||||||||
97 | 90 | 231183102124 | Nguyễn Thị Kiều | Thương | Nữ | 4/17/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
98 | 91 | 231183102107 | Nguyễn Tất | Hậu | Nam | 9/29/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
99 | 92 | 231183102104 | Phạm Thị Ngọc | Diệp | Nữ | 11/21/2005 | Quảng Nam | K61T3 | ||||||||||||||||||
100 | 93 | 231183102115 | Phạm Huỳnh Lệ | Huyên | Nữ | 10/10/2005 | Quảng Ngãi | K61T3 | ||||||||||||||||||