ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH PHÚ THỌCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KT-CN VĨNH PHÚCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỆ GDTX CẤP THPT _ HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025-2026
5
(Cơ sở 1 - Phát hành lần 2, áp dụng từ 25/8/2025)
6
7
TTLớpTiếtThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Ghi chú
8
MônGVMônGVMônGVMônGVMônGV
9
1Lớp: 12A11
- Phòng: B1.201
- Ca học: Sáng
- GVCN: Lăng Thuý
1HDTN(SH)Lăng ThúyHóa họcHải HòaĐịa lýNG ThuậnToánLăng ThúyToánLăng Thúy
10
2Vật lýBùi NguyệtHóa họcHải HòaĐịa lýNG ThuậnToánLăng ThúyToánLăng Thúy
11
3Vật lýBùi NguyệtNgữ vănĐào MinhSinh họcLê LiênNgữ vănĐào MinhLịch sửĐàm Tranh
12
4Lịch sửĐàm TranhNgữ vănĐào MinhSinh họcLê LiênNgữ vănĐào MinhLịch sửĐàm Tranh
13
5HDTNHDTN
14
2Lớp: 12E3
- Phòng: B1.202
- Ca học: Sáng
- GVCN: Thiều Hiên
1HDTN(SH)Thiều HiênNgữ vănĐào MinhVật lýNhật AnhNgữ vănĐào MinhHóa họcNg Mẫn
15
2Lịch sửLê TrangNgữ vănĐào MinhVật lýNhật AnhNgữ vănĐào MinhHóa họcNg Mẫn
16
3Sinh họcLê LiênToánThiều HiênLịch sửLê TrangToánThiều HiênĐịa lýNg Trang
17
4Sinh họcLê LiênToánThiều HiênLịch sửLê TrangToánThiều HiênĐịa lýNg Trang
18
5HDTNHDTN
19
3Lớp: 12C1
- Phòng: B1.204
- Ca học: Sáng
- GVCN: Bùi Huệ
1HDTN(SH)Bùi HuệSinh họcLê LiênĐịa lýGiang HươngHóa họcHải HòaLịch sửĐàm Tranh
20
2ToánMai MinhSinh họcLê LiênĐịa lýGiang HươngHóa họcHải HòaLịch sửĐàm Tranh
21
3ToánMai MinhToánMai MinhVật lýBùi NguyệtLịch sửĐàm TranhNgữ vănBùi Huệ
22
4Ngữ vănBùi Huệ ToánMai MinhVật lýBùi NguyệtNgữ vănBùi Huệ
23
5Ngữ vănBùi HuệHDTNHDTN
24
4Lớp: 12K1
- Phòng: B1.207
- Ca học: Sáng
- GVCN: Tô Ngân
1HDTN(SH)Tô NgânNgữ vănTô NgânToánLê HàNgữ vănTô NgânVật lýNhật Anh
25
2ToánLê HàNgữ vănTô NgânToánLê HàNgữ vănTô NgânVật lýNhật Anh
26
3ToánLê HàHóa họcHải HòaĐịa lýNg TrangSinh họcLê LiênLịch sửLê Thúy
27
4Lịch sửLê ThúyHóa họcHải HòaĐịa lýNg TrangSinh họcLê LiênLịch sửLê Thúy
28
5HDTNHDTN
29
5Lớp: 12K2+H+D
- Phòng: B1.203
- Ca học: Sáng
- GVCN: Bùi Nguyệt
1HDTN(SH)Bùi NguyệtToánLăng ThúyNgữ vănĐỗ ThùyLịch sửĐàm TranhVật lýBùi Nguyệt
30
2ToánLăng ThúyToánLăng ThúyNgữ vănĐỗ ThùyLịch sửĐàm TranhVật lýBùi Nguyệt
31
3ToánLăng ThúyNgữ vănĐỗ ThùyHóa họcNg MẫnĐịa lýNg TrangSinh họcLê Liên
32
4Ngữ vănĐỗ ThùyHóa họcNg MẫnĐịa lýNg TrangSinh họcLê Liên
33
5HDTNHDTNLịch sửĐàm Tranh
34
6Lớp: 12G1
- Phòng: B1.208
- Ca học: Sáng
- GVCN: Lê Liên
1HDTN(SH)Lê LiênNgữ vănĐỗ ThùySinh họcLê LiênToánThiều HiênLịch sửLê Trang (sử)
35
2Ngữ vănĐỗ ThùyNgữ vănĐỗ ThùySinh họcLê LiênToánThiều HiênLịch sửLê Trang (sử)
36
3Ngữ vănĐỗ ThùyĐịa lýNg ThuậnToánThiều HiênHóa họcHải HòaVật lýNhật Anh
37
4Lịch sửLê TrangĐịa lýNg ThuậnToánThiều HiênHóa họcHải HòaVật lýNhật Anh
38
5HDTNHDTN
39
7Lớp: 12A14
- Phòng: B1.201
- Ca học: Chiều
- GVCN: Lê Trang
1HDTN(SH)Lê TrangSinh họcLê LiênNgữ vănHòa TrangVật lýBùi NguyệtToánLê Hà
40
2ToánLê HàSinh họcLê LiênNgữ vănHòa TrangVật lýBùi NguyệtToánLê Hà
41
3ToánLê HàĐịa lýGiang HươngHóa họcNg MẫnNgữ vănHòa TrangLịch sửLê Trang(sử)
42
4Lịch sửLê TrangĐịa lýGiang HươngHóa họcNg MẫnNgữ vănHòa TrangLịch sửLê Trang(sử)
43
5HDTNHDTN
44
8Lớp: 12E1
- Phòng: B1.203
- Ca học: Chiều
- GVCN: Giang Hương
1HDTN(SH)Giang HươngToánLăng ThúyĐịa lýGiang HươngToánLăng ThúyNgữ vănBùi Huệ
45
2Lịch sửLê TrangToánLăng ThúyĐịa lýGiang HươngToánLăng ThúyNgữ vănBùi Huệ
46
3Lịch sửLê TrangHóa họcHải HòaLịch sửLê TrangNgữ vănBùi HuệSinh họcLê Liên
47
4Vật lýBùi NguyệtHóa họcHải HòaVật lýBùi NguyệtNgữ vănBùi HuệSinh họcLê Liên
48
5HDTNHDTN
49
9Lớp: 12E4
- Phòng: B1.202
- Ca học: Chiều
- GVCN: Đỗ Thuỳ
1HDTN(SH)Đỗ ThùyNgữ vănĐỗ ThùyĐịa lýNG ThuậnSinh họcLê LiênVật lýNhật Anh
50
2Hóa họcNg MẫnNgữ vănĐỗ ThùyĐịa lýNG ThuậnSinh họcLê LiênVật lýNhật Anh
51
3Hóa họcNg MẫnLịch sửĐàm TranhNgữ vănĐỗ ThùyLịch sửĐàm TranhToánLê Hà
52
4ToánLê HàLịch sửĐàm TranhNgữ vănĐỗ ThùyToánLê Hà
53
5HDTNHDTNToánLê Hà
54
10Lớp: 12E2
- Phòng: B1.207
- Ca học: Chiều
- GVCN: Nhật Anh
1HDTN(SH)Nhật AnhHóa họcHải HòaLịch sửLê ThúyNgữ vănBùi HuệToánMai Minh
55
2Vật lýNhật AnhHóa họcHải HòaNgữ vănBùi HuệNgữ vănBùi HuệToánMai Minh
56
3Vật lýNhật AnhToánMai MinhNgữ vănBùi HuệSinh họcLê LiênLịch sửLê Thúy
57
4Địa lýNg ThuậnToánMai MinhĐịa lýNg ThuậnSinh họcLê LiênLịch sửLê Thúy
58
5HDTNHDTN
59
11Lớp: 12C2
- Phòng: B1.204
- Ca học: Chiều
- GVCN: Hải Hoà
1HDTN(SH)Hải HòaNgữ vănHòa TrangToánThiều HiênLịch sửLê ThúyNgữ vănHòa Trang
60
2Hóa họcHải HòaNgữ vănHòa TrangToánThiều HiênLịch sửLê ThúyNgữ vănHòa Trang
61
3Hóa họcHải HòaSinh họcLê LiênĐịa lýGiang HươngToánThiều HiênVật lýNhật Anh
62
4Lịch sửLê ThúySinh họcLê LiênĐịa lýGiang HươngToánThiều HiênVật lýNhật Anh
63
5HDTNHDTN
64
12Lớp: 12G2
- Phòng: B1.208
- Ca học: Chiều
- GVCN: Ng. Trang
1HDTN(SH)Ng TrangToánMai MinhHóa họcNg MẫnNgữ vănTô NgânSinh họcLê Liên
65
2ToánMai MinhToánMai MinhHóa họcNg MẫnNgữ vănTô NgânSinh họcLê Liên
66
3ToánMai MinhĐịa lýNg TrangLịch sửLê ThúyVật lýBùi NguyệtNgữ vănTô Ngân
67
4Địa lýNg TrangLịch sửLê ThúyVật lýBùi NguyệtNgữ vănTô Ngân
68
5HDTNHDTNLịch sửLê Thúy
69
13Lớp: 11A14+16
- Phòng: B1.209
- Ca học: Sáng
- GVCN: Lê Hà
1HDTN(SH)Lê HàLịch sửĐàm TranhĐịa lýNg TrangSinh họcTrần HàToánLê Hà
70
2Ngữ vănKhánh HoàiLịch sửĐàm TranhĐịa lýNg TrangSinh họcTrần HàToánLê Hà
71
3Ngữ vănKhánh HoàiNgữ vănKhánh HoàiVật lýNhật AnhToánLê HàHóa họcThu Thùy
72
4Ngữ vănKhánh HoàiVật lýNhật AnhToánLê HàHóa họcThu Thùy
73
5HDTNHDTN
74
14Lớp: 11A17
- Phòng: B1.210
- Ca học: Sáng
- GVCN: Tạ Thương
1HDTN(SH)Tạ ThươngToánLan AnhHóa họcBích HạnhToánLan AnhLịch sửLê Thúy
75
2Ngữ vănVân AnhToánLan AnhHóa họcBích HạnhToánLan AnhLịch sửLê Thúy
76
3Ngữ vănVân AnhĐịa lýHồng LâmSinh họcTrần HàNgữ vănVân AnhVật lýTrần Thúy
77
4Địa lýHồng LâmSinh họcTrần HàNgữ vănVân AnhVật lýTrần Thúy
78
5HDTNHDTN
79
15Lớp: 11I
- Phòng: B1.301
- Ca học: Sáng
- GVCN: Vân Anh
1HDTN(SH)Vân AnhĐịa lýHồng LâmLịch sửChu HạnhNgữ vănVân AnhNgữ vănVân Anh
80
2Sinh họcTrần HàĐịa lýHồng LâmLịch sửChu HạnhNgữ vănVân AnhNgữ vănVân Anh
81
3Sinh họcTrần HàHóa họcBích HạnhToánLê HàVật lýTrần ThúyToánLê Hà
82
4Hóa họcBích HạnhToánLê HàVật lýTrần ThúyToánLê Hà
83
5HDTNHDTN
84
16Lớp: 11K1
- Phòng: B1.302
- Ca học: Sáng
- GVCN: Trần Hà (sinh)
1HDTN(SH)Trần HàĐịa lýNg TrangToánThiều HiênHóa họcBích HạnhLịch sửNg Hà
85
2ToánThiều HiênĐịa lýNg TrangToánThiều HiênHóa họcBích HạnhLịch sửNg Hà
86
3ToánThiều HiênNgữ vănLê HiếuNgữ vănLê HiếuSinh họcTrần HàVật lýBùi Nguyệt
87
4Ngữ vănLê HiếuNgữ vănLê HiếuSinh họcTrần HàVật lýBùi Nguyệt
88
5HDTNHDTN
89
17Lớp: 11C2
- Phòng: B1.303
- Ca học: Sáng
- GVCN: Ng Thị Hà
1HDTN(SH)Ng Hà (sử)Ngữ vănLê HiếuSinh họcTrần HàVật lýNhật AnhĐịa lýNg Trang
90
2Hóa họcThu ThùyNgữ vănLê HiếuSinh họcTrần HàVật lýNhật AnhĐịa lýNg Trang
91
3Hóa họcThu ThùyToánLan AnhToánLan AnhNgữ vănLê HiếuLịch sửNg Hà
92
4ToánLan AnhToánLan AnhNgữ vănLê HiếuLịch sửNg Hà
93
5HDTNHDTN
94
18Lớp: 11E1+D
- Phòng: B1.304
- Ca học: Sáng
- GVCN: Đàm Tranh
1HDTN(SH)Đàm TranhHóa họcBích HạnhToánLan AnhĐịa lýNg TrangSinh họcTrần Hà
95
2Lịch sửĐàm TranhHóa họcBích HạnhToánLan AnhĐịa lýNg TrangSinh họcTrần Hà
96
3Lịch sửĐàm TranhVật lýTrần ThúyNgữ vănVân AnhToánLan AnhNgữ vănVân Anh
97
4Vật lýTrần ThúyNgữ vănVân AnhToánLan AnhNgữ vănVân Anh
98
5HDTNHDTN
99
19Lớp: 11E3
- Phòng: B1.307
- Ca học: Sáng
- GVCN: Lê Thuý
1HDTN(SH)Lê ThúySinh họcTrần HàToánThùy LinhToánThùy LinhVật lýTrần Thúy
100
2Lịch sửLê ThúySinh họcTrần HàToánThùy LinhToánThùy LinhVật lýTrần Thúy