| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN CẤP GIÁY CHỨNG NHẬN CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỢT XÉT THÁNG 05.2026 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | Ghi chú: TH01009/THE01009: Tin học đại cương;TH91084: Công nghệ thông tin và Chuyển đổi số; RQ01007: Tin học ứng dụng; THE02001: Máy tính ứng dụng trong Nông nghiệp; CCTH: Chứng chỉ tin học; Thi CĐR mức THCB: Thi Chuẩn đầu ra mức Tin học cơ bản; ĐTB mức THCB: Điểm trung bình mức Tin học cơ bản; Xếp loại mức THCB: Xếp loại mức Tin học cơ bản ITC03001: CNTT ứng dụng trong NN; ITC03002: CNTT ứng dụng trong KT-XH; ITC03003: CNTT ứng dụng trong QL TN-MT; ITC03004: Thiết kế đồ họa máy tính; ITC03005: Phát triển ứng dụng web cơ bản; ICT94001: CNTT ứng dụng trong Nông nghiệp; ICT94002: CNTT ứng dụng trong Quản lý tài nguyên và môi trường; ICT94003: CNTT ứng dụng trong Kinh tế - Xã hội; Thi CĐR mức UDCN: Thi Chuẩn đầu ra mức Ứng dụng chuyên ngành; ĐTB mức UDCN: Điểm trung bình mức Ứng dụng chuyên ngành; Xếp loại mức UDCN: Xếp loại mức Ứng dụng chuyên ngành. | |||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Tên lớp | Giới tính | Nơi sinh | RQ 01007 | TH 01009 | TH 91084 | THE 01009 | THE 02001 | Xét CC Tin học | Thi CĐR mức THCB | ĐTB | Xếp loại | ITC 03001 | ITC 03002 | ITC 03003 | ITC 03004 | ITC 03005 | ITC 94001 | ITC 94002 | ITC 94003 | Thi CĐR mức THCN | ĐTB | Xếp loại |
7 | 1 | 652338 | Lê Đăng | An | 04/11/2002 | K65TYC | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
8 | 2 | 683907 | Chu Hải | Anh | 28/04/2005 | K68KTTCA | Nữ | Nghệ An | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
9 | 3 | 685024 | Đàm Thị | Anh | 30/11/2005 | K68KEKTB | Nữ | Vĩnh Phúc | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
10 | 4 | 675097 | Đào Thị Tú | Anh | 05/03/2004 | K67QTMB | Nữ | Hà Nội | 3,5 | 3,50 | Giỏi | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
11 | 5 | 6662453 | Đinh Công Hùng | Anh | 09/06/2003 | K66QTKDB | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
12 | 6 | 674176 | Đinh Thị Lan | Anh | 08/03/2004 | K67LUATA | Nữ | Hà Nam | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
13 | 7 | 681012 | Đỗ Hoàng Kiều | Anh | 01/08/2005 | K68NNCNCA | Nữ | Hưng Yên | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
14 | 8 | 6668065 | Đỗ Thị Minh | Anh | 27/08/2003 | K66CNTPD | Nữ | Phú Thọ | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
15 | 9 | 6666583 | Đỗ Thị Minh | Anh | 10/03/2003 | K66KEC | Nữ | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
16 | 10 | 654678 | Đỗ Thị Quỳnh | Anh | 22/03/2002 | K65TYE | Nữ | Hưng Yên | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
17 | 11 | 645184 | Đỗ Việt | Anh | 08/01/2001 | K64CNTPA | Nam | Hải Dương | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
18 | 12 | 673713 | Hà Phương | Anh | 15/04/2004 | K67KTA | Nữ | Ninh Bình | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
19 | 13 | 6661956 | Hà Tiến | Anh | 28/06/1998 | K66BVTVA | Nam | Hà Nội | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
20 | 14 | 651540 | Hoàng Duy Tuấn | Anh | 09/11/2002 | K65TYG | Nam | Thái Bình | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
21 | 15 | 672367 | Hoàng Quỳnh | Anh | 28/03/2004 | K67KEB | Nữ | Hà Nội | 3,5 | 3,50 | Giỏi | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
22 | 16 | 686572 | Hoàng Thế | Anh | 21/11/2005 | K68KTTCC | Nam | Phú Thọ | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
23 | 17 | 671011 | Lã Ngọc Tú | Anh | 10/05/2004 | K67CNSHA | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
24 | 18 | 652538 | Lã Tuấn | Anh | 15/10/2002 | K65CNSHB | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
25 | 19 | 676972 | Lại Phương | Anh | 23/02/2004 | K67TYE | Nữ | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
26 | 20 | 672390 | Lê Kim | Anh | 06/06/2004 | K67KEE | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
27 | 21 | 672396 | Lê Thị Ngọc | Anh | 16/01/2004 | K67KEE | Nữ | Nam Định | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
28 | 22 | 685040 | Lê Thị Quỳnh | Anh | 21/11/2005 | K68QTMC | Nữ | Thanh Hoá | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
29 | 23 | 672073 | Lê Thị Vân | Anh | 13/02/2004 | K67CNTPA | Nữ | Hải Dương | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
30 | 24 | 685042 | Lê Việt | Anh | 13/06/2005 | K68TCNHA | Nữ | Hà Giang | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
31 | 25 | 675109 | Mai Thị Lan | Anh | 15/04/2004 | K67QLDLA | Nữ | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
32 | 26 | 654593 | Mai Thị Phương | Anh | 16/04/2002 | K65TYH | Nữ | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
33 | 27 | 687893 | Ngô Duy | Anh | 28/11/2005 | K68QLDDA | Nam | Thanh Hoá | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
34 | 28 | 685049 | Ngô Phương | Anh | 22/10/2005 | K68TCNHB | Nữ | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
35 | 29 | 680037 | Nguyễn Đỗ Quang | Anh | 24/11/2004 | K68LOGISD | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
36 | 30 | 651174 | Nguyễn Năng Nhật | Anh | 17/10/2002 | K65TYG | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
37 | 31 | 674132 | Nguyễn Ngọc | Anh | 15/09/2004 | K67KTNNA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
38 | 32 | 688023 | Nguyễn Phương | Anh | 22/06/2004 | K68ENGE | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
39 | 33 | 655386 | Nguyễn Phượng | Anh | 14/08/2002 | K65QLDLA | Nữ | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
40 | 34 | 672425 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 22/08/2004 | K67KEE | Nữ | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
41 | 35 | 675127 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 11/12/2004 | K67TMDTB | Nữ | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
42 | 36 | 685075 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 13/12/2005 | K68TCNHA | Nữ | Hưng Yên | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
43 | 37 | 645441 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 25/09/2001 | K64TYC | Nữ | Hưng Yên | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
44 | 38 | 675129 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 29/05/2004 | K67QTMA | Nữ | Yên Bái | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
45 | 39 | 672436 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 16/08/2004 | K67KEA | Nữ | Hà Tĩnh | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
46 | 40 | 672440 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 29/07/2004 | K67TCNHA | Nữ | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
47 | 41 | 677679 | Nguyễn Tiến | Anh | 15/11/2004 | K67KTB | Nam | Hưng Yên | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
48 | 42 | 631206 | Nguyễn Tuấn | Anh | 22/12/2000 | K63TYC | Nam | Hà Nội | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
49 | 43 | 685087 | Nguyễn Vân | Anh | 20/12/2005 | K68QLNNLA | Nữ | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
50 | 44 | 686334 | Nguyễn Việt | Anh | 24/11/2005 | K68QLTPA | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
51 | 45 | 672457 | Phạm Thị Vân | Anh | 03/11/2004 | K67KEE | Nữ | NGHệ AN | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
52 | 46 | 672459 | Sái Ngọc Vân | Anh | 19/11/2004 | K67KEB | Nữ | Vĩnh Phúc | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
53 | 47 | 677878 | Thái Phương | Anh | 07/11/2004 | K67KTTCA | Nữ | Nghệ An | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 3,5 | 3,50 | Giỏi | ||||||||||||||
54 | 48 | 650504 | Trần Đức | Anh | 12/04/2002 | K65CNCDTA | Nam | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
55 | 49 | 686338 | Trần Đức | Anh | 05/10/2005 | K68CNTPA | Nam | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
56 | 50 | 6667488 | Trần Thị Kiều | Anh | 04/04/2003 | K66KED | Nữ | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
57 | 51 | 634604 | Trần Tú | Anh | 20/08/2000 | K63KTNNE | Nữ | Bắc Giang | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
58 | 52 | 654050 | Trần Tuấn | Anh | 13/05/2002 | K65QTTCA | Nam | Hà Nội | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
59 | 53 | 676235 | Trịnh Thị Vân | Anh | 27/01/2004 | K67LOGISE | Nữ | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
60 | 54 | 6656128 | Vi Hoàng | Anh | 19/08/2003 | K66KEF | Nam | Bắc Giang | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
61 | 55 | 6661541 | Vũ Công Tuấn | Anh | 06/06/2003 | K66QLDDA | Nam | Nam Định | 3 | 3.00 | Khá | 2.0 | 2.00 | Trung bình | ||||||||||||||
62 | 56 | 650646 | Vũ Hoàng | Anh | 27/11/2002 | K65CNKTOA | Nam | Nam Định | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
63 | 57 | 684775 | Vũ Lan | Anh | 21/08/2005 | K68LOGISF | Nữ | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
64 | 58 | 6668266 | Vũ Tuấn | Anh | 27/08/2003 | K66KTA | Nam | Bắc Ninh | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
65 | 59 | 6662360 | Lại Nguyễn Hồng | Ánh | 23/09/2003 | K66ANHB | Nữ | Thanh Hóa | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
66 | 60 | 6661349 | Lê Nguyệt | Ánh | 30/10/2003 | K66TCNHA | Nữ | Sơn La | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
67 | 61 | 675158 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 28/08/2004 | K67QTKDC | Nữ | Hà Tĩnh | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
68 | 62 | 6666280 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 05/03/2003 | K66ANHF | Nữ | Vĩnh Phúc | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
69 | 63 | 676298 | Thái Ngọc | Ánh | 17/10/2004 | K67LOGISD | Nữ | Nghệ An | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
70 | 64 | 672475 | Vương Ngọc | Ánh | 22/11/2004 | K67KEF | Nữ | Hải Dương | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
71 | 65 | 670012 | Đinh Công | Bách | 29/01/2004 | K67KHCTA | Nam | Quảng Ninh | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
72 | 66 | 6660194 | Lê Thanh | Bách | 27/09/2003 | K66TYE | Nam | Hà Nội | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
73 | 67 | 6660320 | Nguyễn Tiến | Bách | 21/12/2003 | K66QTMB | Nam | Bắc Ninh | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
74 | 68 | 652237 | Vũ Đăng | Bằng | 13/10/2002 | K65QTMA | Nam | Bắc Ninh | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
75 | 69 | 6652099 | Lương Gia | Bảo | 29/08/2003 | K66QTKDD | Nam | Lạng Sơn | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
76 | 70 | 688606 | Thái Trần Gia | Bảo | 19/03/2005 | K68QTMA | Nam | Thái Bình | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
77 | 71 | 677928 | Nguyễn Đức | Bình | 05/12/2004 | K67CKCTM | Nam | Bắc Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
78 | 72 | 672104 | Trịnh Thanh | Bình | 17/05/2004 | K67CNTPB | Nam | Thái Nguyên | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
79 | 73 | 6661789 | Dương Nguyễn Duy | Cầu | 13/05/2003 | K66CNTYB | Nam | Hà Tĩnh | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
80 | 74 | 676312 | Đào Quỳnh | Chi | 08/03/2004 | K67LOGISE | Nữ | Hà Nội | 3.5 | 3,50 | Giỏi | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
81 | 75 | 6661862 | Lê Linh | Chi | 21/12/2003 | K66TYC | Nữ | Thanh Hóa | 3,0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
82 | 76 | 676313 | Ngô Lan | Chi | 15/03/2004 | K67LOGISC | Nữ | Hà Nội | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
83 | 77 | 677648 | Nguyễn Mai | Chi | 05/12/2004 | K67CNTPC | Nữ | Ninh Bình | 4,0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
84 | 78 | 672532 | Phan Lệ | Chi | 16/07/2004 | K67KED | Nữ | NGHệ AN | 4.0 | 4,00 | Xuất sắc | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
85 | 79 | 6667585 | Vũ Nguyễn Quỳnh | Chi | 26/01/2003 | K66KTTCE | Nữ | Quảng Ninh | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,5 | 2,50 | Khá | ||||||||||||||
86 | 80 | 6662106 | Nguyễn Đức | Chính | 21/07/2003 | K66NNCNCA | Nam | Hà Nội | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
87 | 81 | 654386 | Dương Công | Chung | 17/12/2002 | K65TYH | Nam | Hải Dương | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
88 | 82 | 673746 | Trần Đình | Chương | 01/10/2004 | K67QLKTA | Nam | Bắc Giang | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
89 | 83 | 631110 | Đinh Văn | Công | 25/11/2000 | K63TYB | Nam | Phú Thọ | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
90 | 84 | 675204 | Nguyễn Thị | Công | 12/11/2004 | K67QTMB | Nữ | Nghệ An | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
91 | 85 | 675207 | Nguyễn Văn | Cương | 25/06/2004 | K67QTKDT | Nam | Bắc Ninh | 2.0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
92 | 86 | 6667400 | Nguyễn Mạnh | Cường | 02/08/2003 | K66QLBDS | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
93 | 87 | 670352 | Nguyễn Trọng | Đại | 29/06/2004 | K67CNCDTA | Nam | Hải Dương | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
94 | 88 | 677773 | Phùng Đức | Đại | 17/10/2004 | K67KTSA | Nam | Bắc Ninh | 2.5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
95 | 89 | 674880 | Nguyễn Sỹ | Đảng | 06/09/2004 | K67QLDDB | Nam | Thái Bình | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
96 | 90 | 675226 | Đào Tiến | Đạt | 28/02/2004 | K67TMDTA | Nam | Hưng Yên | 3.0 | 3,00 | Khá | 3,0 | 3,00 | Khá | ||||||||||||||
97 | 91 | 686367 | Hoàng Thành | Đạt | 16/02/2005 | K68CNTPA | Nam | Hà Nội | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
98 | 92 | 676334 | Nguyễn Phát | Đạt | 18/08/2003 | K67LOGISE | Nam | Hà Nam | 3.0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
99 | 93 | 675223 | Nguyễn Trọng Mạnh | Đạt | 04/03/2004 | K67QTMB | Nam | Hà Nội | 2,5 | 2,50 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
100 | 94 | 672561 | Phạm Tiến | Đạt | 14/11/2004 | K67KEB | Nam | Hà Nội | 2,0 | 2,00 | Trung bình | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||
101 | 95 | 687332 | Tạ Phúc | Đạt | 27/12/2005 | K68LUATB | Nam | Phú Thọ | 3,0 | 3,00 | Khá | 2,0 | 2,00 | Trung bình | ||||||||||||||