| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BIỂU TỔNG HỢP, BÁO CÁO HẰNG NGÀY TÌNH HÌNH KHÁM SỨC KHỎE NGƯỜI LAO ĐỘNG - NHÓM 3 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | UBND xã tổng hợp từ số liệu của các đơn vị sử dụng lao động trên địa bàn (mỗi dòng 1 cơ quan, đơn vị) | ||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | Xã/Phường: | Xã Tam Hưng | |||||||||||||||||||||||||
5 | Người tổng hợp: | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Số điện thoại: | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Ngày báo cáo: | ||||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||||
9 | TỔNG HỢP CHUNG | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Tổng số đơn vị sử dụng lao động | 20 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Trong đó: | Số đơn vị | Số lao động | ||||||||||||||||||||||||
12 | - Cơ quan hành chính | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
13 | - Đơn vị sự nghiệp | 2 | 182 | ||||||||||||||||||||||||
14 | - Doanh nghiệp | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
15 | - Khác | 10 | 68 | ||||||||||||||||||||||||
16 | Tổng số lao động (bao gồm cả công chức, viên chức) | 697 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Tổng số đơn vị đã hoàn thành khám | 0 | |||||||||||||||||||||||||
18 | Tổng số đơn vị khám chưa đầy đủ | 1 | |||||||||||||||||||||||||
19 | Tổng số đơn vị chưa tổ chức khám | 0 | |||||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||||
21 | STT | Tên đơn vị sử dụng lao động | Loại hình đơn vị | MST | NLĐ thuộc diện khám (gồm cả CC, VC) | Đã khám 01/01-30/6 | Đã khám 01/7-đến thời điểm nhập dữ liệu | Đã khám lũy kế | Tỷ lệ đã khám | Đã cập nhật dữ liệu KSK điện tử | Chưa cập nhật dữ liệu KSK điện tử | Phân loại | Cơ sở KCB đã tổ chức khám | Cơ sở y tế dự kiến khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Thời gian dự kiến hoàn thành khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Số lao động dự kiến khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Ghi chú | ||||||||||
22 | 1 | Trường HTCS Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111.603.606 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 71 | Khám chưa đầy đủ | BV Quân Y 103 | Tháng 10 | 71 | ||||||||||||
23 | 2 | Trạm Y tế Tam Hưng | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 47 | 0 | 0,0% | 47 | BV Quân Y 103 | Tháng 10 | 47 | |||||||||||||||||
24 | 3 | Trường THCS Tam Hưng 1 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111603684 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 76 | BV Quân Y 103 | Tháng 10 | 76 | |||||||||||||
25 | 4 | Trường mầm non Tam Hưng I | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111605032 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 145 | BV Quân Y 103 | tháng 10 | 145 | |||||||||||||
26 | 5 | Trường TH Tam Hưng 1 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 77 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 77 | BV Quân y103 | Tháng 10 | 77 | |||||||||||||||
27 | 6 | Quỹ tín dụng nhân dân Thanh Văn | Khác | 0500294326 | 9 | 9 | 0 | 9 | 100,0% | 0 | 9 | Đã khám | BV Đại học Y | ||||||||||||||
28 | 7 | Quỹ tín dụng nhân dân Thanh Thuỳ | Khác | 0500294333 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 9 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 9 | ||||||||||||
29 | 8 | Trường MN Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp | 0111601461 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 112 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 112 | |||||||||||||
30 | 9 | Trường Tiểu học Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp | 111607424 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 70 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 70 | |||||||||||||
31 | 10 | Phòng Văn hóa - Xã hội | Đơn vị hành chính | 0111111889-001 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 15 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 15 | ||||||||||||
32 | 11 | HTX NN Tam Hung | HTX NN | 103202872 | 7 | 0 | 0 | #REF! | #REF! | #REF! | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 7 | |||||||||||||
33 | 12 | Quỹ tín dụng nhân dân Tam Hưng | Khác | 0500294340 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 11 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 11 | ||||||||||||
34 | 13 | Công ty TNHH NỘI THẤT FAHA | 109386866 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 9 | Chưa khám | BV đa khoa Hà Đông | Tháng 11 | 9 | ||||||||||||||
35 | 14 | HỘ KINH DOANH VƯƠNG THỊ THƠ | Khác | 001177012026 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 2 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 2 | 0388976968 | ||||||||||||
36 | 15 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Chi An One | Khác | 0111559160 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 3 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 3 | ||||||||||||
37 | 16 | Công ty TNHH Cơ Khí Việt Tiến | Khác | 500577211 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 11 | Chưa Khám | Trạm Y Tế Xã | Tháng 10 | 11 | |||||||||||||
38 | 17 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNQ | Khác | 0110229184 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 4 | Chưa Khám | BV Quân y 103 | Tháng 11 | 4 | |||||||||||||
39 | 18 | Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và DV Hưng Phát | Khác | 108867567 | 9 | 0 | 0,0% | 9 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 11 | 9 | |||||||||||||||
40 | 19 | Cty TNHH Phát triển Thể thao Aura | Khác | 0111383326 | 9 | 0 | 0,0% | 9 | Chưa khám | BV Quân y 103 | Tháng 10 | 9 | |||||||||||||||
41 | 20 | Công Ty Cổ Phần XD Hoàng Long | Khác | 107653393 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0,0% | 0 | 1 | Chưa khám | BV đa khoa Chương Mỹ | Tháng 10 | 1 | ||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||