| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BIỂU TỔNG HỢP, BÁO CÁO HẰNG NGÀY TÌNH HÌNH KHÁM SỨC KHỎE NGƯỜI LAO ĐỘNG - NHÓM 3 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | UBND xã tổng hợp từ số liệu của các đơn vị sử dụng lao động trên địa bàn (mỗi dòng 1 cơ quan, đơn vị) | ||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | Xã/Phường: | Xã Tam Hưng | |||||||||||||||||||||||||
5 | Người tổng hợp: | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Số điện thoại: | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Ngày báo cáo: | ||||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||||
9 | TỔNG HỢP CHUNG | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Tổng số đơn vị sử dụng lao động | 96 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Trong đó: | Số đơn vị | Số lao động | ||||||||||||||||||||||||
12 | - Cơ quan hành chính | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
13 | - Đơn vị sự nghiệp | 3 | 229 | ||||||||||||||||||||||||
14 | - Doanh nghiệp | 74 | 805 | ||||||||||||||||||||||||
15 | - Khác | 13 | 92 | ||||||||||||||||||||||||
16 | Tổng số lao động (bao gồm cả công chức, viên chức) | 1517 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Tổng số đơn vị đã hoàn thành khám | 25 | |||||||||||||||||||||||||
18 | Tổng số đơn vị khám chưa đầy đủ | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | Tổng số đơn vị chưa tổ chức khám | 20 | |||||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||||
21 | STT | Tên đơn vị sử dụng lao động | Loại hình đơn vị | MST | NLĐ thuộc diện khám (gồm cả CC, VC) | Đã khám 01/01-30/6 | Đã khám 01/7-đến thời điểm nhập dữ liệu | Đã khám lũy kế | Tỷ lệ đã khám | Đã cập nhật dữ liệu KSK điện tử | Chưa cập nhật dữ liệu KSK điện tử | Phân loại | Cơ sở KCB đã tổ chức khám | Cơ sở y tế dự kiến khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Thời gian dự kiến hoàn thành khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Số lao động dự kiến khám (Không điền nếu đã hoàn thành khám) | Ghi chú | ||||||||||
22 | 1 | Công ty TNHH Sản xuất TMDV Thành Phát | Doanh nghiệp | 110572634 | 10 | 0 | 0,0% | 10 | Chưa tổ chức khám | 10 | |||||||||||||||||
23 | 2 | Công ty Cổ phần cơ khí Thăng Long | Doanh nghiệp | 500527436 | 25 | 13 | 13 | 52,00% | 25 | Đã hoàn thành khám | Phòng khám đa khoa trực thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC 198 | Tháng 10/2026 | 26 | ||||||||||||||
24 | 3 | Trạm Y tế xã Tam Hưng | Đơn vị sự nghiệp | 111125318 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 47 | Chưa tổ chức khám | Bệnh viện Quân y 103 | Tháng 11/2026 | 47 | ||||||||||||
25 | 4 | Trường THCS Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111603606 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 71 | Khám chưa đầy đủ | Bệnh viện Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 71 | ||||||||||||
26 | 5 | Trường THCS Tam Hưng 1 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111603684 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 76 | Chưa tổ chức khám | BV Quân Y 103 | Tháng 10/2026 | 76 | ||||||||||||
27 | 6 | Trường mầm non Tam Hưng I | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 111605032 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 145 | Khám chưa đầy đủ | BV Quân Y 103 | Tháng 10/2026 | 145 | ||||||||||||
28 | 7 | Trường TH Tam Hưng 1 | Đơn vị sự nghiệp hành chính | 77 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 77 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y103 | Tháng 10/2026 | 77 | |||||||||||||
29 | 8 | Quỹ tín dụng nhân dân Thanh Văn | Khác | 500294326 | 9 | 9 | 0 | 9 | 100,00% | 0 | 9 | Đã hoàn thành khám | BV Đại học Y | Tháng 10/2026 | |||||||||||||
30 | 9 | Quỹ tín dụng nhân dân Thanh Thuỳ | Khác | 500294333 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 9 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 9 | ||||||||||||
31 | 10 | Công ty TNHH sản xuất cơ khí Việt Cường | Doanh nghiệp | 109204837 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 5 | Chưa tổ chức khám | Tháng 11/2026 | 5 | |||||||||||||
32 | 11 | Công ty sản xuất xuất nhập khẩu Queen Viẹt | Doanh nghiệp | 109208119 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 5 | Chưa tổ chức khám | Tháng 11/2026 | ||||||||||||||
33 | 12 | Trường MN Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp | 111601461 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 112 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 112 | ||||||||||||
34 | 13 | Trường Tiểu học Tam Hưng 2 | Đơn vị sự nghiệp | 111607424 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 70 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 70 | ||||||||||||
35 | 14 | Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Quỳnh Trung | Doanh nghiệp | 101739421 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 6 | Chưa tổ chức khám | Tháng 11/2026 | ||||||||||||||
36 | 15 | Công Ty TNHH Luyện Kim | Doanh nghiệp | 104197488 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 14 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 11/2026 | 14 | ||||||||||||
37 | 16 | Phòng Văn hóa - Xã hội | Đơn vị hành chính | 0111111889-001 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 15 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 15 | ||||||||||||
38 | 17 | HTX NN Tam Hung | HTX NN | 103202872 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 7 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 7 | |||||||||||||
39 | 18 | Quỹ tín dụng nhân dân Tam Hưng | Khác | 500294340 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 11 | Đã hoàn thành khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 11 | ||||||||||||
40 | 19 | Công ty TNHH NỘI THẤT FAHA | Doanh nghiệp | 109386866 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 9 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 11/2026 | 9 | ||||||||||||
41 | 20 | HỘ KINH DOANH VƯƠNG THỊ THƠ | Khác | 1177012026 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0,00% | 0 | 2 | Đã hoàn thành khám | BV Quân y 103 | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 2 | |||||||||||
42 | 21 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Chi An One | Khác | 111559160 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 3 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 3 | ||||||||||||
43 | 22 | Công ty TNHH Cơ Khí Việt Tiến | Khác | 500577211 | 8 | 8 | 8 | 100,0% | 8 | Đã Khám | BV Quân Y 103 | Tháng 10/2026 | 11 | ||||||||||||||
44 | 23 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNQ | Doanh Nghiệp | 110229184 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 4 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 11/2026 | 4 | ||||||||||||
45 | 24 | Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và DV Hưng Phát | Khác | 108867567 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 9 | Chưa tổ chức khám | BV Quân y 103 | Tháng 11/2026 | 9 | ||||||||||||
46 | 25 | Cty TNHH Phát triển Thể thao Aura | Khác | 111383326 | 9 | 0 | 0,00% | 9 | Đã hoàn thành khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | 9 | |||||||||||||||
47 | 26 | Công Ty Cổ Phần XD Hoàng Long | Khác | 107653393 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0,00% | 0 | 1 | Chưa khám | BV đa khoa Chương Mỹ | Tháng 10 | 1 | ||||||||||||
48 | 27 | Công ty Cổ phần dịch vụ môi trường y tế Mesco | Doanh nghiệp | 102775207 | 0 | 0 | Chưa tổ chức khám | | |||||||||||||||||||
49 | 28 | Công ty TNHH Vật tư ngành nước Hà Nội | Doanh nghiệp | 108094691 | 24 | 0 | 24 | Chưa tổ chức khám | Phòng khám Y khoa Hà Nội | Tháng 11/2026 | 24 | ||||||||||||||||
50 | 29 | Công ty TNHH Thể thao Bách Hiền | Doanh nghiệp | 103741962 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
51 | 30 | Công ty CP Thương Mại & Sản Xuất TNT Việt Nam | Doanh nghiệp | 107319529 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
52 | 31 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DV THÀNH PHÁT | Doanh nghiệp | 110572634 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
53 | 32 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐTPT ĐÔ THỊ THĂNG LONG | Doanh nghiệp | 108871475 | 14 | 0 | 0 | Đã hoàn thành khám | Phòng khám đa khoa Quốc tế An Đạt | BV Lê Văn Việt | Tháng 10 | ||||||||||||||||
54 | 33 | CÔNG TY TNHH SX & TM NỘI THẤT Á CHÂU | Doanh nghiệp | 111296507 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
55 | 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU VIỆT NAM | Doanh nghiệp | 105216422 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
56 | 35 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THỜI TRANG T&T | Doanh nghiệp | 111174837 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
57 | 36 | Công ty TNHH MTV SX & TM Cơ Khí Hoàn Hảo | Doanh nghiệp | 106378514 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
58 | 37 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BÌNH AN BBA | Doanh nghiệp | 109603768 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
59 | 38 | Công ty TNHH Thuận Hường | Doanh nghiệp | 110632386 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
60 | 39 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH NGỮ QUỐC TẾ TONY ENGLISH | Doanh nghiệp | 110391846 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
61 | 40 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI PHẠM GIA | Doanh nghiệp | 107758244 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
62 | 41 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ DHTC | Doanh nghiệp | 108513367 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
63 | 42 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT ANH GROUP | Doanh nghiệp | 109914851 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
64 | 43 | Công ty TNHH SKD Việt Nam | Doanh nghiệp | 106143569 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
65 | 44 | Công ty CP Cơ khí và xây dựng Hà Thái | Doanh nghiệp | 500584096 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
66 | 45 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ VIỆT NAM | Doanh nghiệp | 111237798 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
67 | 46 | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và xây dựng JSC | Doanh nghiệp | 105451828 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
68 | 47 | Công ty cổ phần Làng Rùa | Doanh nghiệp | 106695270 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
69 | 48 | Công ty TNHH cơ khí Thiên Phú | Doanh nghiệp | 500567284 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
70 | 49 | Công ty Cổ Phần Cơ Khí Thăng Long | Doanh nghiệp | 500527436 | 25 | 13 | 13 | 52,00% | 25 | Đã hoàn thành khám | Phòng khám đa khoa trực thuộc CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC 198 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
71 | 50 | Công ty TNHH TM&SX Mediatech Việt Nam | Doanh nghiệp | 105899754 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
72 | 51 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HUỲNH PHONG | Khác | 107306858 | 13 | 13 | 13 | 100,00% | 13 | Đã hoàn thành khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
73 | 52 | Công ty TNHH Công nghiệp Kiên Cường | Doanh nghiệp | 108391503 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
74 | 53 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại Phú Văn | Doanh nghiệp | 110589518 | 0 | 0 | | | |||||||||||||||||||
75 | 54 | Công ty TNHH Sản xuất và TM Đức Cường | Doanh nghiệp | 106881598 | 6 | 6 | 6 | 100,00% | 6 | Đã hoàn thành khám | Bệnh viện Đa khoa Thanh Trì | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
76 | 55 | Công ty Cổ phần Waso | Doanh nghiệp | 109745699 | 1 | 1 | 1 | 100,00% | 1 | 0 | Đã hoàn thành khám | Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức | Tháng 10/2026 | ||||||||||||||
77 | 56 | Công ty TNHH Sản xuất và TM Cơ Khí Cường Thịnh | Doanh nghiệp | 111107527 | 2 | 0 | 0,00% | 2 | Đã hoàn thành khám | BV Quân y 103 | Tháng 10/2026 | ||||||||||||||||
78 | 57 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI AN PHƯƠNG | Doanh nghiệp | 110468030 | 6 | 6 | 6 | 100,00% | 6 | 0 | Đã hoàn thành khám | BV Đa khoa An Đạt | Tháng 10/2026 | ||||||||||||||
79 | 58 | Công Ty TNHH Cơ Khí Việt Tiến | Khác | 0500577211 | 8 | 8 | 8 | 100,0% | 8 | Đã hoàn thành khám | BV Quân Y 103 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
80 | 59 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY ĐIỀN NGÂN | Khác | 0111131833 | 6 | 6 | 6 | 100,0% | 6 | Đã hoàn thành khám | Bệnh viện Đa Khoa Thường Tín | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
81 | 60 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư ITVN | Doanh nghiệp | 0102328304 | 14 | 14 | 14 | 100,0% | 14 | Đã hoàn thành khám | BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
82 | 61 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI AN PHƯƠNG | Doanh nghiệp | 0110468030 | 6 | 6 | 6 | 100,0% | 6 | Đã hoàn thành khám | Bệnh viện quốc tế An Đạt | Bệnh viện quốc tế An Đạt | Tháng 10/2026 | 6 | |||||||||||||
83 | 62 | CTY CP TƯ VẤN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HƯNG THỊNH | DOANH NGHIỆP | 0107097682 | 3 | 3 | 3 | 100,0% | 3 | Đã hoàn thành khám | CT CỔ PHẦN Y DƯỢC 198 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
84 | 63 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG TRUNG NGUYÊN | DOANH NGHIỆP | 0107999137 | 5 | 5 | 5 | 100,0% | 5 | Đã hoàn thành khám | CT CỔ PHẦN Y DƯỢC 198 | ||||||||||||||||
85 | 64 | CÔNG TY TNHH TGN BUSINESS & LOGISTICS | DOANH NGHIỆP | 0110339596 | 4 | 4 | 4 | 100,0% | 4 | Đã hoàn thành khám | PK Y KHOA HÀ NỘI | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
86 | 65 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Hoàn Mỹ | Doanh nghiệp | 0106696115 | 391 | 390 | 99,7% | 391 | Đã hoàn thành khám | Phòng kham đa khoa quốc tế An đạt | Bệnh viện Lão khoa Quảng Ninh, Bệnh viện đa khoa Hà Nam, Bệnh viện Lê Văn Việt, Bệnh viện đa khoa Thạch Thất | tháng 10/2026 | |||||||||||||||
87 | 66 | CÔNG TY TNHH TM&DV ĐỨC PHÚC | Doanh nghiệp | 0109745272 | 2 | 2 | 2 | 100,0% | 2 | Đã hoàn thành khám | Bệnh viện Quân Y 103 | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
88 | 67 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÁNH KẸO BẢO YẾN GREAT | Doanh nghiệp | 109543808 | 10 | 8 | 7 | 70,0% | 10 | ĐÃ HOÀN thành khám | Bện viện Đa Khoa 16A Hà ĐÔng | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
89 | 68 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÁNH KẸO HOÀNG HẢI | Doanh nghiệp | 110286055 | 1 | 1 | 1 | 100,0% | 1 | ĐÃ HOÀN thành khám | Bện viện Đa Khoa 16A Hà ĐÔng | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
90 | 69 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DOVEPHAR | Doanh nghiệp | 0110388258 | 59 | 0 | 0,0% | 59 | Chưa tổ chức khám | ||||||||||||||||||
91 | 70 | CÔNG TY TNHH DV&TM BÌNH AN | Doanh nghiệp | 0108689346 | 4 | 4 | 4 | 100,0% | 4 | Đã hoàn thành khám | Phòng kham đa khoa quốc tế An đạt và TT y tế Thủy Nguyên HP | Tháng 10/2026 | |||||||||||||||
92 | 71 | Công ty cổ phần Waso | Doanh nghiệp | 0109745699 | 1 | 1 | 1 | 100,0% | 1 | 0 | Đã hoàn thành khám | BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ THIÊN ĐỨC | Tháng 10/2026 | ||||||||||||||
93 | 72 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ANH VŨ | Doanh nghiệp | 108628174 | 4 | 0 | 0,0% | 4 | |||||||||||||||||||
94 | 73 | Công ty TNHH Thương mại và SX Kim Khí Minh Ngọc | Doanh nghiệp | 108187258 | 7 | 0 | 0,0% | 7 | |||||||||||||||||||
95 | 74 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HQA VIỆT NAM | Doanh nghiệp | 109931984 | 8 | 0 | 0,0% | 8 | |||||||||||||||||||
96 | 75 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THIÊN HÀ | Doanh nghiệp | 106501888 | 5 | 0 | 0,0% | 5 | |||||||||||||||||||
97 | 76 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NAM VIỆT | Doanh nghiệp | 108888408 | 4 | 0 | 0,0% | 4 | |||||||||||||||||||
98 | 77 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ CÔNG HIẾU | Doanh nghiệp | 111439988 | 6 | 0 | 0,0% | 6 | |||||||||||||||||||
99 | 78 | CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ NAM PHONG | Doanh nghiệp | 111151251 | 5 | 0 | 0,0% | 5 | |||||||||||||||||||
100 | 79 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH TÂM | Khác | 107017609 | 4 | 0 | 0,0% | 4 | |||||||||||||||||||