ABCDEFGHIJKLMNOQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN
3
KHÓA 46K, 47K, 48K HỌC KỲ Ii NĂM HỌC 2022-2023
4
SV có tên trong danh sách bị thiếu hồ sơ, hồ sơ chưa đạt phải bổ sung trước 9h00 ngày 14/11/2023 về phòng CTSV
5
TTKhóaKhoaHọ lótTênNgày sinh đúngMã sinh viênLớp Điểm học tập Điểm
rèn luyện
Hoàn cảnh gia đìnhTình trạng cha mẹ Tiền cấp học bổng Ghi chú
6
146K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hoàng Lê BảoChâu29/07/200220112160140746K01.4 3,33 81Mức 1 4.875.000
7
246K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lưu Thị KiềuDuyên16/09/200220112160141546K01.4 3,20 81Mức 1 4.875.000
8
346K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần Nhật19/04/200220112160161446K01.6 3,18 78Mức 1 4.875.000
9
446K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị DiễmPhúc03/11/200220112160164746K01.6 3,80 81Mức 1 4.875.000
10
546K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hà MaiAnh13/02/200220112160170446K01.7 2,67 82Mức 2 2.437.500
11
646K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê NgọcÁnh03/08/200220112160140646K01.4 3,29 81Mức 2 2.437.500
12
746K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hoàng Thị HồngNhung05/03/200220112160164546K01.6 3,12 79Mức 2 2.437.500
13
846K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phan Thị ThuPhương27/05/200220112160154346K01.5 3,33 83Mức 2 2.437.500
14
946K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lý DiễmQuỳnh22/04/200220112160144546K01.4 2,80 83Mức 2 2.437.500
15
1046K
1. Kinh doanh Quốc tế
Thái Lê PhươngThảo21/01/200220112160174746K01.7 3,10 83Mức 2 2.437.500
16
1146K
1. Kinh doanh Quốc tế
Thái Lê ThuThảo21/01/200220112160174646K01.7 2,80 83Mức 2 2.437.500
17
1246K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị BíchTy05/09/200220112160176546K01.7 3,00 75Mức 2 2.437.500
18
1346K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị ThuHồng27/04/200220112160111046K01.1 3,60 96Mức 2Cha bệnh hiểm nghèo 2.437.500
19
1446K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị TúTài01/02/200220112160174246K01.7 3,00 82Mức 2Cha bệnh hiểm nghèo 2.437.500
20
1546K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lưu ThịYến01/01/200220112160114446K01.1 3,20 82Mức 2Cha bệnh hiểm nghèo 2.437.500
21
1646K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hoàng Võ TrangNhung20/01/200220112160153746K01.5 3,71 83Mức 2Mẹ bệnh hiểm nghèo 2.437.500
22
1746K
1. Kinh doanh Quốc tế
Đoàn Vũ KhánhHằng23/08/200220112160151246K01.5 3,00 80Mức 2Mồ côi cha 2.437.500
23
1846K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê ThịThương13/03/200220112160155846K01.5 2,55 92Mức 2Mồ côi cha 2.437.500
24
1946K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê Trịnh ThịThành15/08/200220112160155446K01.5 2,67 83Mức 2Mồ côi mẹ 2.437.500
25
2046K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần Thị NgọcAnh08/08/200220112160160746K01.6 3,47 83Mức 2 2.437.500
26
2146K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm ThịÁnh06/04/200220112160161146K01.6 3,00 81Mức 2 2.437.500
27
2246K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn ThịCúc04/10/200220112160150946K01.5 3,50 93Mức 2 2.437.500
28
2346K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần ThịDung22/04/200220112160170746K01.7 2,95 80Mức 2 2.437.500
29
2446K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hồ Thị HàGiang12/10/200220112160171446K01.7 2,95 83Mức 2 2.437.500
30
2546K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị KimNgân16/05/200220112160122346K01.2 3,82 90Mức 2 2.437.500
31
2646K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm ThùyNgân02/11/200220112160173146K01.7 3,00 94Mức 2 2.437.500
32
2746K
1. Kinh doanh Quốc tế
Tôn Nữ ThảoNguyên10/04/200220112160132346K01.3 3,79 87Mức 2 2.437.500
33
2846K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm Thị MỹNhư01/01/200220112160164246K01.6 3,50 83Mức 2 2.437.500
34
2946K
1. Kinh doanh Quốc tế
Quảng Thị HồngNhung09/10/200220112160122846K01.2 3,40 81Mức 2 2.437.500
35
3046K
1. Kinh doanh Quốc tế
Võ Thị TúQuyên15/03/200220112160174046K01.7 3,25 75Mức 2 2.437.500
36
3146K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê Thị NgọcRinh08/01/200220112160154646K01.5 3,00 81Mức 2 2.437.500
37
3246K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn ThịThắng10/02/200220112160155346K01.5 3,15 73Mức 2 2.437.500
38
3346K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần Thị NhưThủy01/06/200220112160175446K01.7 3,40 87Mức 2 2.437.500
39
3446K
1. Kinh doanh Quốc tế
Tôn Nữ ThanhTrang09/06/200220112160166146K01.6 3,00 90Mức 2 2.437.500
40
3546K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê Thị05/09/200220112160156646K01.5 3,00 83Mức 2 2.437.500
41
3646K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm ThịTỵ28/01/200220112160146346K01.4 3,65 87Mức 2 2.437.500
42
3747K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần Võ QuỳnhNhư06/03/200321112160153547K01.5 3,21 86Mức 1 4.875.000
43
3847K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm NgọcPhú06/10/200321112160163847K01.6 3,37 98Mức 1 4.875.000
44
3947K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hoàng ÁiPhụng02/01/200321112160153947K01.5 3,37 87Mức 1 4.875.000
45
4047K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị HồngLĩnh05/01/200321112160172147K01.7 3,68 91Mức 2 2.437.500
46
4147K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê Thị NhưQuỳnh27/09/200321112160154347K01.5 2,91 88Mức 2 2.437.500
47
4247K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trần Thị NgọcDung23/03/200321112160160647K01.6 3,37 98Mức 2Cha bệnh hiểm nghèo 2.437.500
48
4347K
1. Kinh doanh Quốc tế
Dương Thị NgọcTrâm06/06/200321112160123747K01.2 4,00 90Mức 2Mẹ bệnh hiểm nghèo 2.437.500
49
4447K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị HảiChuyền25/10/200321112160150447K01.5 2,71 81Mức 2 2.437.500
50
4547K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị ThanhHằng15/12/200321112160110947K01.1 3,25 87Mức 2 2.437.500
51
4647K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị MỹHạnh10/02/200321112160161147K01.6 3,48 98Mức 2 2.437.500
52
4747K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phan YếnHương26/05/200321112160151647K01.5 3,05 90Mức 2 2.437.500
53
4847K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn TrúcLinh14/10/200321112160121447K01.2 3,55 97Mức 2 2.437.500
54
4947K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị BảoNgọc27/10/200321112160112047K01.1 3,23 84Mức 2 2.437.500
55
5047K
1. Kinh doanh Quốc tế
Đinh Thị HoàngOanh30/06/200321112160122647K01.2 3,70 90Mức 2 2.437.500
56
5147K
1. Kinh doanh Quốc tế
Trương Thị BíchThảo23/05/200321112160113447K01.1 3,40 84Mức 2 2.437.500
57
5247K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Hồ ThanhThảo23/05/200321112160133247K01.3 3,53 85Mức 2 2.437.500
58
5347K
1. Kinh doanh Quốc tế
Doãn Thị TườngVy17/04/200321112160114447K01.1 3,40 86Mức 2 2.437.500
59
5447K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị ThuYên01/01/200321112160176147K01.7 3,23 85Mức 2 2.437.500
60
5548K
1. Kinh doanh Quốc tế
Đinh Thị HồngPhượng24/01/200422112160153448K01.5 3,29 85Mức 2 2.437.500
61
5648K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị TrúcQuỳnh19/11/200422112160133048K01.3 3,84 85Mức 2 2.437.500
62
5748K
1. Kinh doanh Quốc tế
Phạm MaiThi17/10/200422112160154348K01.5 2,71 82Mức 2 2.437.500
63
5848K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lê ThịThư02/04/200422112160113648K01.1 3,13 86Mức 2 2.437.500
64
5948K
1. Kinh doanh Quốc tế
Đỗ Lê NgọcMẫn17/09/200422112160152348K01.5 3,24 82Mức 2Mồ côi cha 2.437.500
65
6048K
1. Kinh doanh Quốc tế
Hà Thị VânAnh11/07/200422112160150448K01.5 3,33 93Mức 2 2.437.500
66
6148K
1. Kinh doanh Quốc tế
Lương Thị LyNa21/02/200422112160121948K01.2 3,84 90Mức 2 2.437.500
67
6248K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị MỹNa14/06/200422112160152548K01.5 3,64 94Mức 2 2.437.500
68
6348K
1. Kinh doanh Quốc tế
Nguyễn Thị NgọcTrâm13/08/200422112160155048K01.5 3,24 85Mức 2 2.437.500
69
6446K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn Thị KimHoa18/01/200220112130231146K02.3 3,17 82Mức 1 4.875.000
70
6546K
2. Quản trị kinh doanh
Võ Thị17/02/200220112132533146K25.3 2,83 85Mức 1 4.125.000
71
6646K
2. Quản trị kinh doanh
Alăng Thị ThuPhượng03/12/200220112130224246K02.2 3,09 85Mức 1 4.875.000
72
6746K
2. Quản trị kinh doanh
Đoàn NgọcSơn12/10/200220112131723446K17.2 2,67 88Mức 1 3.125.000 SV làm lại giấy Hộ nghèo theo đúng mẫu Nhà trường
73
6846K
2. Quản trị kinh doanh
Ông VănTây31/01/200220112130213346K02.1 3,25 77Mức 1 4.875.000
74
6946K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn ThịThu05/01/200220112131723646K17.2 3,17 88Mức 1 3.125.000
75
7046K
2. Quản trị kinh doanh
Trần Thị AnhThư09/08/200220112130225246K02.2 3,35 90Mức 1 4.875.000
76
7146K
2. Quản trị kinh doanh
Lê ThuYến20/12/200220112132526946K25.2 2,67 94Mức 1 4.125.000
77
7246K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn Thị MỹLệ23/08/200220112132532746K25.3 3,00 85Mức 2 2.062.500
78
7346K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn ThuNgọc25/02/200220112132533746K25.3 2,57 83Mức 2 2.062.500
79
7446K
2. Quản trị kinh doanh
Phạm ChíNguyên14/11/200220112131722646K17.2 3,60 95Mức 2 1.562.500
80
7546K
2. Quản trị kinh doanh
Võ MinhNhật21/01/200220112130212346K02.1 3,65 99Mức 2 2.437.500
81
7646K
2. Quản trị kinh doanh
Phan ThịNhung08/03/200220112132512746K25.1 2,82 96Mức 2 2.062.500
82
7746K
2. Quản trị kinh doanh
Phan ThịThanh12/03/200220112132524746K25.2 3,67 83Mức 2 2.062.500
83
7846K
2. Quản trị kinh doanh
Phạm ThịTrà08/08/200220112131723846K17.2 3,17 87Mức 2 1.562.500
84
7946K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn HuyềnTrang07/01/200220112132513846K25.1 3,17 82Mức 2 2.062.500
85
8046K
2. Quản trị kinh doanh
Phạm DiểmPhúc21/06/200220112130233146K02.3 2,67 84Mức 2Mẹ bệnh hiểm nghèo 2.437.500
86
8146K
2. Quản trị kinh doanh
Võ Vân HoàiThương21/05/200220112130214046K02.1 2,94 82Mức 2Mồ côi cha 2.437.500
87
8246K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn ThịThương15/09/200220112132525046K25.2 3,00 80Mức 2Mồ côi cha 2.062.500
88
8346K
2. Quản trị kinh doanh
Phan ThịThương22/12/200220112131713546K17.1 3,00 95Mức 2Mồ côi cha 1.562.500
89
8446K
2. Quản trị kinh doanh
Lý Thị ThanhThủy05/06/200220112132525146K25.2 3,33 88Mức 2Mồ côi cha 2.062.500
90
8546K
2. Quản trị kinh doanh
Lưu Thị ThanhTrúc24/11/200220112131714346K17.1 3,67 87Mức 2Mồ côi cha 1.562.500
91
8646K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn Lê NgọcMinh02/03/200220112130223146K02.2 3,11 86Mức 2
Mô côi cha, mẹ bệnh hiểm nghèo
2.437.500
92
8746K
2. Quản trị kinh doanh
Lê Trọng ThịLệ12/03/200220112132532846K25.3 3,00 85Mức 2Mồ côi mẹ 2.062.500
93
8846K
2. Quản trị kinh doanh
Lê Thị ThuThảo23/10/200220112130213646K02.1 3,15 87Mức 2 2.437.500
94
8946K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn Phạm ThúyAn18/01/200220112132510146K25.1 3,83 92Mức 2 2.062.500
95
9046K
2. Quản trị kinh doanh
Hồ TrâmAnh08/10/200220112131720246K17.2 3,50 88Mức 2 1.562.500
96
9146K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn HoàiDiễm28/05/200220112130230546K02.3 3,37 82Mức 2 2.437.500
97
9246K
2. Quản trị kinh doanh
Nguyễn Thị MỹHiền19/03/200220112130210646K02.1 3,15 83Mức 2 2.437.500
98
9346K
2. Quản trị kinh doanh
Đặng Thị ThùyLinh12/06/200220112130211746K02.1 3,55 91Mức 2 2.437.500
99
9446K
2. Quản trị kinh doanh
Trần Thị CẩmLy09/06/200220112130231946K02.3 3,33 91Mức 2 2.437.500
100
9546K
2. Quản trị kinh doanh
Ngô Thị ThanhNguyên17/09/200220112130232546K02.3 3,50 82Mức 2 2.437.500