| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHÓA 46K, 47K, 48K HỌC KỲ Ii NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||
4 | SV có tên trong danh sách bị thiếu hồ sơ, hồ sơ chưa đạt phải bổ sung trước 9h00 ngày 14/11/2023 về phòng CTSV | ||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Khóa | Khoa | Họ lót | Tên | Ngày sinh đúng | Mã sinh viên | Lớp | Điểm học tập | Điểm rèn luyện | Hoàn cảnh gia đình | Tình trạng cha mẹ | Tiền cấp học bổng | Ghi chú | |||||||||||
6 | 1 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hoàng Lê Bảo | Châu | 29/07/2002 | 201121601407 | 46K01.4 | 3,33 | 81 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
7 | 2 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lưu Thị Kiều | Duyên | 16/09/2002 | 201121601415 | 46K01.4 | 3,20 | 81 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
8 | 3 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Nhật | Hà | 19/04/2002 | 201121601614 | 46K01.6 | 3,18 | 78 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
9 | 4 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Diễm | Phúc | 03/11/2002 | 201121601647 | 46K01.6 | 3,80 | 81 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
10 | 5 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hà Mai | Anh | 13/02/2002 | 201121601704 | 46K01.7 | 2,67 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
11 | 6 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Ngọc | Ánh | 03/08/2002 | 201121601406 | 46K01.4 | 3,29 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
12 | 7 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hoàng Thị Hồng | Nhung | 05/03/2002 | 201121601645 | 46K01.6 | 3,12 | 79 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
13 | 8 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phan Thị Thu | Phương | 27/05/2002 | 201121601543 | 46K01.5 | 3,33 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
14 | 9 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lý Diễm | Quỳnh | 22/04/2002 | 201121601445 | 46K01.4 | 2,80 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
15 | 10 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Thái Lê Phương | Thảo | 21/01/2002 | 201121601747 | 46K01.7 | 3,10 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
16 | 11 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Thái Lê Thu | Thảo | 21/01/2002 | 201121601746 | 46K01.7 | 2,80 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
17 | 12 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Bích | Ty | 05/09/2002 | 201121601765 | 46K01.7 | 3,00 | 75 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
18 | 13 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Thu | Hồng | 27/04/2002 | 201121601110 | 46K01.1 | 3,60 | 96 | Mức 2 | Cha bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
19 | 14 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Tú | Tài | 01/02/2002 | 201121601742 | 46K01.7 | 3,00 | 82 | Mức 2 | Cha bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
20 | 15 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lưu Thị | Yến | 01/01/2002 | 201121601144 | 46K01.1 | 3,20 | 82 | Mức 2 | Cha bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
21 | 16 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hoàng Võ Trang | Nhung | 20/01/2002 | 201121601537 | 46K01.5 | 3,71 | 83 | Mức 2 | Mẹ bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
22 | 17 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Đoàn Vũ Khánh | Hằng | 23/08/2002 | 201121601512 | 46K01.5 | 3,00 | 80 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.437.500 | ||||||||||||
23 | 18 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Thị | Thương | 13/03/2002 | 201121601558 | 46K01.5 | 2,55 | 92 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.437.500 | ||||||||||||
24 | 19 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Trịnh Thị | Thành | 15/08/2002 | 201121601554 | 46K01.5 | 2,67 | 83 | Mức 2 | Mồ côi mẹ | 2.437.500 | ||||||||||||
25 | 20 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Thị Ngọc | Anh | 08/08/2002 | 201121601607 | 46K01.6 | 3,47 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
26 | 21 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Thị | Ánh | 06/04/2002 | 201121601611 | 46K01.6 | 3,00 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
27 | 22 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị | Cúc | 04/10/2002 | 201121601509 | 46K01.5 | 3,50 | 93 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
28 | 23 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Thị | Dung | 22/04/2002 | 201121601707 | 46K01.7 | 2,95 | 80 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
29 | 24 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hồ Thị Hà | Giang | 12/10/2002 | 201121601714 | 46K01.7 | 2,95 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
30 | 25 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 16/05/2002 | 201121601223 | 46K01.2 | 3,82 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
31 | 26 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Thùy | Ngân | 02/11/2002 | 201121601731 | 46K01.7 | 3,00 | 94 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
32 | 27 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Tôn Nữ Thảo | Nguyên | 10/04/2002 | 201121601323 | 46K01.3 | 3,79 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
33 | 28 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Thị Mỹ | Như | 01/01/2002 | 201121601642 | 46K01.6 | 3,50 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
34 | 29 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Quảng Thị Hồng | Nhung | 09/10/2002 | 201121601228 | 46K01.2 | 3,40 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
35 | 30 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Võ Thị Tú | Quyên | 15/03/2002 | 201121601740 | 46K01.7 | 3,25 | 75 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
36 | 31 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Thị Ngọc | Rinh | 08/01/2002 | 201121601546 | 46K01.5 | 3,00 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
37 | 32 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị | Thắng | 10/02/2002 | 201121601553 | 46K01.5 | 3,15 | 73 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
38 | 33 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Thị Như | Thủy | 01/06/2002 | 201121601754 | 46K01.7 | 3,40 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
39 | 34 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Tôn Nữ Thanh | Trang | 09/06/2002 | 201121601661 | 46K01.6 | 3,00 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
40 | 35 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Thị | Tú | 05/09/2002 | 201121601566 | 46K01.5 | 3,00 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
41 | 36 | 46K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Thị | Tỵ | 28/01/2002 | 201121601463 | 46K01.4 | 3,65 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
42 | 37 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Võ Quỳnh | Như | 06/03/2003 | 211121601535 | 47K01.5 | 3,21 | 86 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
43 | 38 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Ngọc | Phú | 06/10/2003 | 211121601638 | 47K01.6 | 3,37 | 98 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
44 | 39 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hoàng Ái | Phụng | 02/01/2003 | 211121601539 | 47K01.5 | 3,37 | 87 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
45 | 40 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Hồng | Lĩnh | 05/01/2003 | 211121601721 | 47K01.7 | 3,68 | 91 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
46 | 41 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Thị Như | Quỳnh | 27/09/2003 | 211121601543 | 47K01.5 | 2,91 | 88 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
47 | 42 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trần Thị Ngọc | Dung | 23/03/2003 | 211121601606 | 47K01.6 | 3,37 | 98 | Mức 2 | Cha bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
48 | 43 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Dương Thị Ngọc | Trâm | 06/06/2003 | 211121601237 | 47K01.2 | 4,00 | 90 | Mức 2 | Mẹ bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
49 | 44 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Hải | Chuyền | 25/10/2003 | 211121601504 | 47K01.5 | 2,71 | 81 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
50 | 45 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | 15/12/2003 | 211121601109 | 47K01.1 | 3,25 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
51 | 46 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 10/02/2003 | 211121601611 | 47K01.6 | 3,48 | 98 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
52 | 47 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phan Yến | Hương | 26/05/2003 | 211121601516 | 47K01.5 | 3,05 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
53 | 48 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Trúc | Linh | 14/10/2003 | 211121601214 | 47K01.2 | 3,55 | 97 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
54 | 49 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 27/10/2003 | 211121601120 | 47K01.1 | 3,23 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
55 | 50 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Đinh Thị Hoàng | Oanh | 30/06/2003 | 211121601226 | 47K01.2 | 3,70 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
56 | 51 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Trương Thị Bích | Thảo | 23/05/2003 | 211121601134 | 47K01.1 | 3,40 | 84 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
57 | 52 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Hồ Thanh | Thảo | 23/05/2003 | 211121601332 | 47K01.3 | 3,53 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
58 | 53 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Doãn Thị Tường | Vy | 17/04/2003 | 211121601144 | 47K01.1 | 3,40 | 86 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
59 | 54 | 47K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Thu | Yên | 01/01/2003 | 211121601761 | 47K01.7 | 3,23 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
60 | 55 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Đinh Thị Hồng | Phượng | 24/01/2004 | 221121601534 | 48K01.5 | 3,29 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
61 | 56 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Trúc | Quỳnh | 19/11/2004 | 221121601330 | 48K01.3 | 3,84 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
62 | 57 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Phạm Mai | Thi | 17/10/2004 | 221121601543 | 48K01.5 | 2,71 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
63 | 58 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lê Thị | Thư | 02/04/2004 | 221121601136 | 48K01.1 | 3,13 | 86 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
64 | 59 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Đỗ Lê Ngọc | Mẫn | 17/09/2004 | 221121601523 | 48K01.5 | 3,24 | 82 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.437.500 | ||||||||||||
65 | 60 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Hà Thị Vân | Anh | 11/07/2004 | 221121601504 | 48K01.5 | 3,33 | 93 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
66 | 61 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Lương Thị Ly | Na | 21/02/2004 | 221121601219 | 48K01.2 | 3,84 | 90 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
67 | 62 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Mỹ | Na | 14/06/2004 | 221121601525 | 48K01.5 | 3,64 | 94 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
68 | 63 | 48K | 1. Kinh doanh Quốc tế | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 13/08/2004 | 221121601550 | 48K01.5 | 3,24 | 85 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
69 | 64 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thị Kim | Hoa | 18/01/2002 | 201121302311 | 46K02.3 | 3,17 | 82 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
70 | 65 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Võ Thị | Lý | 17/02/2002 | 201121325331 | 46K25.3 | 2,83 | 85 | Mức 1 | 4.125.000 | |||||||||||||
71 | 66 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Alăng Thị Thu | Phượng | 03/12/2002 | 201121302242 | 46K02.2 | 3,09 | 85 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
72 | 67 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Đoàn Ngọc | Sơn | 12/10/2002 | 201121317234 | 46K17.2 | 2,67 | 88 | Mức 1 | 3.125.000 | SV làm lại giấy Hộ nghèo theo đúng mẫu Nhà trường | ||||||||||||
73 | 68 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Ông Văn | Tây | 31/01/2002 | 201121302133 | 46K02.1 | 3,25 | 77 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
74 | 69 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thị | Thu | 05/01/2002 | 201121317236 | 46K17.2 | 3,17 | 88 | Mức 1 | 3.125.000 | |||||||||||||
75 | 70 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Trần Thị Anh | Thư | 09/08/2002 | 201121302252 | 46K02.2 | 3,35 | 90 | Mức 1 | 4.875.000 | |||||||||||||
76 | 71 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Lê Thu | Yến | 20/12/2002 | 201121325269 | 46K25.2 | 2,67 | 94 | Mức 1 | 4.125.000 | |||||||||||||
77 | 72 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thị Mỹ | Lệ | 23/08/2002 | 201121325327 | 46K25.3 | 3,00 | 85 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
78 | 73 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thu | Ngọc | 25/02/2002 | 201121325337 | 46K25.3 | 2,57 | 83 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
79 | 74 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phạm Chí | Nguyên | 14/11/2002 | 201121317226 | 46K17.2 | 3,60 | 95 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
80 | 75 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Võ Minh | Nhật | 21/01/2002 | 201121302123 | 46K02.1 | 3,65 | 99 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
81 | 76 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phan Thị | Nhung | 08/03/2002 | 201121325127 | 46K25.1 | 2,82 | 96 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
82 | 77 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phan Thị | Thanh | 12/03/2002 | 201121325247 | 46K25.2 | 3,67 | 83 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
83 | 78 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phạm Thị | Trà | 08/08/2002 | 201121317238 | 46K17.2 | 3,17 | 87 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
84 | 79 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Huyền | Trang | 07/01/2002 | 201121325138 | 46K25.1 | 3,17 | 82 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
85 | 80 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phạm Diểm | Phúc | 21/06/2002 | 201121302331 | 46K02.3 | 2,67 | 84 | Mức 2 | Mẹ bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
86 | 81 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Võ Vân Hoài | Thương | 21/05/2002 | 201121302140 | 46K02.1 | 2,94 | 82 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.437.500 | ||||||||||||
87 | 82 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thị | Thương | 15/09/2002 | 201121325250 | 46K25.2 | 3,00 | 80 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.062.500 | ||||||||||||
88 | 83 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Phan Thị | Thương | 22/12/2002 | 201121317135 | 46K17.1 | 3,00 | 95 | Mức 2 | Mồ côi cha | 1.562.500 | ||||||||||||
89 | 84 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Lý Thị Thanh | Thủy | 05/06/2002 | 201121325251 | 46K25.2 | 3,33 | 88 | Mức 2 | Mồ côi cha | 2.062.500 | ||||||||||||
90 | 85 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Lưu Thị Thanh | Trúc | 24/11/2002 | 201121317143 | 46K17.1 | 3,67 | 87 | Mức 2 | Mồ côi cha | 1.562.500 | ||||||||||||
91 | 86 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Lê Ngọc | Minh | 02/03/2002 | 201121302231 | 46K02.2 | 3,11 | 86 | Mức 2 | Mô côi cha, mẹ bệnh hiểm nghèo | 2.437.500 | ||||||||||||
92 | 87 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Lê Trọng Thị | Lệ | 12/03/2002 | 201121325328 | 46K25.3 | 3,00 | 85 | Mức 2 | Mồ côi mẹ | 2.062.500 | ||||||||||||
93 | 88 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Lê Thị Thu | Thảo | 23/10/2002 | 201121302136 | 46K02.1 | 3,15 | 87 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
94 | 89 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Phạm Thúy | An | 18/01/2002 | 201121325101 | 46K25.1 | 3,83 | 92 | Mức 2 | 2.062.500 | |||||||||||||
95 | 90 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Hồ Trâm | Anh | 08/10/2002 | 201121317202 | 46K17.2 | 3,50 | 88 | Mức 2 | 1.562.500 | |||||||||||||
96 | 91 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Hoài | Diễm | 28/05/2002 | 201121302305 | 46K02.3 | 3,37 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
97 | 92 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Nguyễn Thị Mỹ | Hiền | 19/03/2002 | 201121302106 | 46K02.1 | 3,15 | 83 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
98 | 93 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Đặng Thị Thùy | Linh | 12/06/2002 | 201121302117 | 46K02.1 | 3,55 | 91 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
99 | 94 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Trần Thị Cẩm | Ly | 09/06/2002 | 201121302319 | 46K02.3 | 3,33 | 91 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||
100 | 95 | 46K | 2. Quản trị kinh doanh | Ngô Thị Thanh | Nguyên | 17/09/2002 | 201121302325 | 46K02.3 | 3,50 | 82 | Mức 2 | 2.437.500 | |||||||||||||