ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000386
Luyện dịch (2)
6
Phòng:A502
Ngày thi:
06/07/2024
Giờ thi:15g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122621020LÊ TRẦN THIÊNÂN
10
2222621033LA NGUYỄN QUỲNHANH
11
3322621101Nguyễn Thị KimAnh
12
4421621102Vũ Trần GiaBảo
13
5521621124Nguyễn HữuBình
14
6622621132Hồ Huỳnh KiềuChinh
15
7722621131LÝ THỊ HỒNGCHÚC
16
8822621036NGUYỄN NGỌC MINHĐAN
17
9922621124Đào CôngDanh
18
101022621010LƯƠNG TUYẾTĐÀO
19
111122621022Huỳnh VĩĐạt
20
121222621056TRẦN TRỌNGĐẠT
21
131322621044Lê Võ QuangĐức
22
141422621149PHẠM THỊ THÙYDƯƠNG
23
151522621093Bùi Lê KhánhDuy
24
161622621081Chan Thị HạnhDuyên
25
171722621174Lê Hoàng KhánhDuyên
26
181822621013Trương ThùyDuyên
27
191922621040Trần Thị CẩmGiang
28
202022621037NGUYỄN THỊ NGỌCGIÀU
29
212122621118Nguyễn Thị Ngọc
30
222222621058Nguyễn Thị Thanh
31
232322621085Dương GiaHân
32
242420621182Nguyễn Thị ThúyHằng
33
252522621094Lương Trịnh ThanhHiền
34
262622621086Huỳnh ThịHiệp
35
272722621158TRẦN HỮUHÒA
36
282822621096Nguyễn TrúcHuân
37
292922621030Nguyễn Bảo ThiênHương
38
303022621110Nguyễn Đặng HoàngHuy
39
313122621080Lê Thị NgọcHuyền
40
323222621176Trương PhươngHuyền
41
333322621127Lâm Sa RiKa
42
343422621032Bùi NhậtKha
43
353522621043NGUYỄN ĐĂNGKHOA
44
363622621053Trần ĐăngKhoa
45
373722621099Trần ĐăngKhoa
46
383822621130Huỳnh HiếuKiết
47
393922621063Đào Thị ThúyKiều
48
404022621134Đặng ThanhLam
49
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
50
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
51
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100