| A | B | C | D | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách sinh viên tham dự lễ tốt nghiệp Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||
3 | *Sinh viên lưu ý xem sơ đồ chỗ ngồi tại trang kế tiếp | |||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | Họ và tên | Ngành | Địa điểm nhận lễ phục | Lễ phục | ||||||||||||||||||
5 | 1 | 19120735 | Nguyễn Đại Nghĩa | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
6 | 2 | 19127242 | Đỗ Vương Phúc | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
7 | 3 | 19120491 | Đặng Thái Duy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
8 | 4 | 19120727 | Võ Hoàng Vũ | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
9 | 5 | 19120024 | Nguyễn Hà Minh | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
10 | 6 | 19120447 | Lê Phạm Lan Anh | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
11 | 7 | 19120376 | Nguyễn Lê Bảo Thi | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
12 | 8 | 19120082 | Trần Anh Huy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
13 | 9 | 19120156 | Nguyễn Thị Hiền Vi | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
14 | 10 | 19120388 | Nguyễn Minh Thuận | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
15 | 11 | 19120033 | Phan Lộc Sơn | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
16 | 12 | 19120080 | Lê Đức Huy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
17 | 13 | 19120242 | Ngô Trường Huy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
18 | 14 | 19120460 | Nguyễn Hữu Bình | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
19 | 15 | 19120374 | Vũ Công Thành | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
20 | 16 | 19120296 | Đỗ Hoài Nam | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
21 | 17 | 19120523 | Võ Chánh Hưng | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
22 | 18 | 19120225 | Lê Minh Hiển | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
23 | 19 | 19120507 | Lê Trung Hiếu | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
24 | 20 | 19120580 | Lê Đức Minh | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
25 | 21 | 19120390 | Trịnh Thị Thuỳ | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
26 | 22 | 19120002 | Chu Chí Biên | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
27 | 23 | 19120726 | Nguyễn Vân Huy Vũ | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
28 | 24 | 19120040 | Huỳnh Ngô Trung Trực | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
29 | 25 | 19120516 | Nguyễn Lê Hữu Hoàng | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
30 | 26 | 19120732 | Nguyễn Xuân Vỵ | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
31 | 27 | 19125003 | Huỳnh Lâm Hải Đăng | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
32 | 28 | 19125050 | Ngô Nhật Khang | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
33 | 29 | 19125109 | Nguyễn Khánh Nguyên | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
34 | 30 | 19125059 | Trịnh Văn Minh | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
35 | 31 | 19125014 | Hồ Thị Ngọc Phượng | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
36 | 32 | 19125034 | Cao Thiên Trí | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
37 | 33 | 19125073 | Nguyễn Quốc Khánh Tuyên | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
38 | 34 | 19125124 | Nguyễn Văn Tiến | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
39 | 35 | 19125060 | Nguyễn Thanh Ngân | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
40 | 36 | 19125031 | Phan Văn Phát | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
41 | 37 | 19125083 | Thái Ngọc Thành Đạt | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
42 | 38 | 19125078 | Phạm Hoàng An | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
43 | 39 | 19125119 | Trương Lăng Trường Sơn | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
44 | 40 | 19125087 | Võ Khương Duy | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
45 | 41 | 19125068 | Nguyễn Ngọc Thiện | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
46 | 42 | 19125096 | Vũ Đức Huy | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
47 | 43 | 19125091 | Nguyễn Hoàng Hiếu | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
48 | 44 | 19125103 | Nguyễn Hoàng Linh | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
49 | 45 | 19125114 | Nguyễn Lâm Vĩnh Phú | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
50 | 46 | 19125056 | Nguyễn Phạm Tùng Lâm | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
51 | 47 | 19125100 | Tạ Ngọc Minh Khoa | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
52 | 48 | 19125123 | Nguyễn Minh Thư | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
53 | 49 | 19125079 | Lê Gia Bảo | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
54 | 50 | 19125129 | Đỗ Thanh Tùng | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
55 | 51 | 1751051 | Lê Thanh Bình | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
56 | 52 | 19125134 | Trần Vĩnh Long | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
57 | 53 | 1751041 | Trần Hữu Thiên Lương | Khoa học máy tính | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
58 | 54 | 19120713 | Nguyễn Công Văn | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
59 | 55 | 19120720 | Nguyễn Trần Ngọc Vinh | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
60 | 56 | 19120730 | Ngô Huỳnh Hải Vy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
61 | 57 | 19120163 | Bùi Lê Tuấn Anh | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
62 | 58 | 19120257 | Phạm Anh Khoa | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
63 | 59 | 1881112 | Phạm Ngô Duy Hiếu | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
64 | 60 | 19120605 | Đoàn Ngọc Nguyên | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
65 | 61 | 19120636 | Nguyễn Phước Sâm | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
66 | 62 | 19120654 | Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
67 | 63 | 18120574 | Phan Chí Thiện | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
68 | 64 | 18120483 | Bùi Ngọc Nguyên | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
69 | 65 | 19120402 | Huỳnh Nguyễn Sơn Trà | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
70 | 66 | 1712381 | Đinh Quang Duy | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
71 | 67 | 1612599 | Nguyễn Việt Tân | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
72 | 68 | 1512330 | Đặng Phương Nam | Công nghệ thông tin | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
73 | 69 | 19120546 | Lê Trần Đăng Khoa | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
74 | 70 | 19120731 | Trần Ngọc Vỹ | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
75 | 71 | 19120576 | Lê Nguyễn Thảo Mi | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
76 | 72 | 19120508 | Nguyễn Đức Hiếu | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
77 | 73 | 19120524 | Nguyễn Hồ Diệu Hương | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
78 | 74 | 19120492 | Đỗ Thái Duy | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
79 | 75 | 19120588 | Phạm Duy Minh | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
80 | 76 | 19120496 | Trần Thị Khánh Duyên | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
81 | 77 | 19120477 | Lê Văn Định | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
82 | 78 | 19120325 | Đinh Huỳnh Tiến Phú | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
83 | 79 | 19120721 | Phan Nguyễn Anh Vinh | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
84 | 80 | 19120495 | Nguyễn Nhật Duy | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
85 | 81 | 19120079 | Đoàn Thế Huy | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
86 | 82 | 19120061 | Ngô Trọng Đức | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
87 | 83 | 19120072 | Nguyễn Minh Hiển | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
88 | 84 | 19120596 | Phạm Sơn Nam | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
89 | 85 | 19120540 | Nguyễn Tuấn Khanh | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
90 | 86 | 19120595 | Nguyễn Hoàng Nam | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
91 | 87 | 19120484 | Trầm Hữu Đức | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
92 | 88 | 19120564 | Trần Tấn Lộc | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
93 | 89 | 19120081 | Nguyễn Gia Huy | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
94 | 90 | 19120252 | Hà Bảo Khang | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
95 | 91 | 19120302 | Đoàn Thu Ngân | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | S | ||||||||||||||||||
96 | 92 | 19120452 | Trần Trọng Hoàng Anh | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
97 | 93 | 19120549 | Bạch Thiên Khôi | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||
98 | 94 | 19120433 | Lưu Đức Vũ | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
99 | 95 | 19120457 | Trần Minh Bảo | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | M | ||||||||||||||||||
100 | 96 | 19120422 | Nguyễn Huy Tùng | Kỹ thuật phần mềm | Giảng đường 1 (bên hông Giảng đường) | L | ||||||||||||||||||