| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 06 từ 08/9/2025 - 14/9/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (08/9) | Thứ 3 (09/9) | Thứ 4 (10/9) | Thứ 5 (11/9) | Thứ 6 (12/9) | Thứ 7 (13/9) | CN 14/9) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025 | N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 2/10 - BMĐD - T 4.5 | Chưa đi lâm sàng Sản | |||||||||||||||||||||
5 | C | Bệnh chuyên khoa - 6/11 - BS Tạ Ngọc - T 4.3 | Y học cổ truyền - PHCN - 7/7 - BM Nội - T 4.3 | N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BMĐD - T 4.5 | N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BMĐD - T 4.5 | N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 2/10 - BMĐD - T 4.5 | Chưa đi lâm sàng Nhi | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | ||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
7 | T | Sản - 8/8 - BM Sản - ONL | Cấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội - ONL | N1, N2 TH - Sản - 1/10 - BM Sản - PTH | 18h Thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.1 | Nhi - 8/11 - BM Nhi - ONL | ||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - dự kiến tuần 08 | ||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học người lớn 2 - 2/11 - BM Nội - PTHGP | Ngoại ngữ chuyên ngành - 7/15 - Cô Quyên - E 4.1 | Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - T 6.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | 13h30 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5 | ||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái Bình | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 07 | ||||||||||||||||||||||
11 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - E 4.2 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - E 1.2 | 14h30 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5 | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 dự kiên tuần 08 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 1/25- KHCB - PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Cô Quyên - T 4.2 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
13 | C | Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2 | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.2 | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 4.2 | Tin học - 1/25- KHCB - PMT5 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 | Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||
15 | C | Chính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Cô Quyên - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | |||||||||||||||||||||||
17 | C | |||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Tâm ý NB- Y Đức dự kiến tuần 08 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Quyên - ONL - ghép 11D | Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
19 | T | Bệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 6/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 11/15 - Cô Quyên - ONL - ghép 11D | |||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - chờ học bù thi cùng 2F | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | ||||||||||||||||||||||
21 | T | Bệnh học người lớn 1 - 2/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 3/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 4/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | |||||||||||||||||||||
22 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | Bệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 15/15 - Cô Quyên - ONL | |||||||||||||||||||||
23 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/15 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | |||||||||||||||||||||||
24 | T | Bệnh học người lớn 1 - 3/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 4/11 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08 | |||||||||||||||||||||||
26 | T | Bệnh học người lớn 1 - 1/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 2/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 3/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||
27 | ĐD LT CQ K11 | S | TCQLYT - 5/7 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
28 | T | TCQLYT - 3/7 - YHCS - ONL | 16h30 thi CSSKCK hệ nội 18h thi CSSKCK hệ ngoại - T 4.1 | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 7/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | TCQLYT - 4/7 - YHCS - ONL | TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 8/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | 7 | |||||||||||||||||||
29 | CĐK18A | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 | Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5 | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - E 2.2 | |||||||||||||||||||||
30 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.2 - ghép 18AB | |||||||||||||||||||||||
31 | CĐK18B | S | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
32 | C | Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5 | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 4.3 | Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.2 - ghép 18AB | ||||||||||||||||||||||
33 | CĐK18C | S | Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5 | |||||||||||||||||||||||
34 | C | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 18CDE | Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
35 | CĐK18D (Tiếng Đức) | S | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
36 | C | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 18CDE | Chính trị - 2/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||||
37 | CĐK18E (Tiếng Nhật) | S | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
38 | C | Chính trị - 2/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 18E | ||||||||||||||||||||||
39 | CĐK18F | S | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | |||||||||||||||||||||||
40 | C | |||||||||||||||||||||||||
41 | CĐK18G | S | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | |||||||||||||||||||||||
42 | C | |||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18H | S | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | |||||||||||||||||||||||
44 | C | |||||||||||||||||||||||||
45 | CĐK16A | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Thi Pháp luật - E 1.1 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
46 | C | 13h30 Thi Chăm sóc SK người lớn 3 - PMT5 | Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD - T 4.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 - BM Nội - E 1.1 | CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội - E 3.1 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 - BM Nội - E 1.1 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||
47 | CĐK16B | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Thi Pháp luật - E 1.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||
48 | C | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 - BM Nội - E 2.1 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 - BM Nội - E 3.2 | CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội - E 3.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD - T 4.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
49 | CĐK16C | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Thi Pháp luật - E 2.1 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07 | |||||||||||||||||||||
50 | C | Điều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD - T 4.1 | CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội - E 2.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 - BM Nội - T 4.3 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||||
51 | CĐK16D | S | Lâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025 | Thi Pháp luật - E 2.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 07 | ||||||||||||||||||||
52 | C | CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội - E 3.2 | Điều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD - T 4.2 | Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 - BM Nội - T 6.3 | Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD - T 4.1 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2 | Ôn thi Chăm sóc NB HSTC | |||||||||||||||||||
53 | CĐK17A | S | ĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | |||||||||||||||||
54 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
55 | CĐK17B | S | ĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | |||||||||||||||||
56 | C | TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 7/11- BM Nội - E 1.2 | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 14/14 - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
57 | CĐK17C | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1 | TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 4.1 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | |||||||||||||||||||||
58 | C | ĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||
59 | CĐK17D | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.2 | Dự kiến thi Từ Tế Bào đến cơ quan - tuần 07 | |||||||||||||||||||||
60 | C | ĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07 | ||||||||||||||||||
61 | CĐK17E | S | TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 2.2 | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 16/17 - T 4.2 | Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 17/17 - E 2.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1 | 7h15 thi Từ Tế Bào đến cơ quan - PMT5 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 06 | ||||||||||||||||||
62 | C | ĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTH | ĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTH | TH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||
63 | CDD K17 F - TTH | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BN Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
64 | C | |||||||||||||||||||||||||
65 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BN Nội - ONL | Chính trị - 14/22- KHCB - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 10/11- BN Nội - ONL | Chính trị - 15/22- KHCB - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
66 | PHCN K3A | S | Thực tập Bệnh viện 1 - 2, thời gian thực tập: 6 tuần cả ngày từ ngày 25/8/2025 đến ngày 05/10/2025 | |||||||||||||||||||||||
67 | C | 13h30 - Thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
68 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Xoa bóp trị liệu - 1/14 - BM Nội - ONL | Xoa bóp trị liệu - 2/14 - BM Nội - ONL | Xoa bóp trị liệu - 3/14 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
69 | C | |||||||||||||||||||||||||
70 | T | Ngôn ngữ trị liệu - 1/14 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 2/14 - BM Nội - ONL | Ngôn ngữ trị liệu - 3/14 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
71 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 08 | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||
72 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 3/4 - ThS Sơn - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 3/18 - CN Minh - ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH | |||||||||||||||||||
73 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 08 | Từ tế bào đến cơ quan- 14/17- YHCS- ONL | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||
74 | T | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 3/4 - ThS Sơn - ONL | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - ONL | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản I - 3/18 - CN Minh - ONL | Từ tế bào đến cơ quan- 15/17- YHCS- ON | TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH | ||||||||||||||||||
75 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quan | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 3/14 - ONL | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/10 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||
76 | C | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 4/14 - ONL | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
77 | T | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 1/14 - ONL | Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 2/14 - ONL | TH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
78 | PHCN K5D | S | Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.1 - ghép lớp 5DE | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
79 | C | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.2 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 5DE | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K5E | S | Ngoại ngữ cơ bản- 1/40 - Cô Hương - E 3.2 | Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.1 - ghép lớp 5DE | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||
81 | C | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 5DE | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - E 4.1 | |||||||||||||||||||||||
82 | PHCN K5F | TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | PHCN K4 | S | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/10 - BM Nội - PTH | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 4/10 - BM Nội - PTH | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 5/10 - BM Nội - PTH | N1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTH | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTH | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 14/14 - YHCS - T 6.3 | Chưa xếp tin học | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | ||||||||||||||||
85 | C | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/10 - BM Nội - PTH | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 4/10 - BM Nội - PTH | N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTH | Kỹ năng Giao tiếp-GDSK - 13/14 - YHCS - E 3.2 | N1, N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 7/10 - BM Nội - PTH | 13h30 - Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5 | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||
86 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 15/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | |||||||||||||||||||||||
87 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 9/28 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 100/28 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 11/28 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
88 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 13/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 14/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/14 - Cô Hoàng Hương- ONL | ||||||||||||||||||||
89 | CĐ XN K11 | S | Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
90 | C | Chính trị - 2/22- KHCB - E 2.1 - ghép 18DE- XN | Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS - E 4.1 | Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1 ghép 18E | ||||||||||||||||||||||
91 | CĐ XN K10 | S | 7h15 - Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5 | Chưa xếp tin học | ||||||||||||||||||||||
92 | C | Bệnh học 1 - 8/11 - BM Nội - T 4.3 | Bệnh học 1 - 10/11 - BM Nội - T 4.5 | Bệnh học 1 - 11/11 - BM Nội - E 2.1 | Bệnh học 2 - 1/11 - BM Nội - PTH | Bệnh học 1 - 2/11 - BM Nội - PTH | Bệnh học 1 - 3/11 - BM Nội - PTH | Ôn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK dự kiến tuần 08 | ||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K10A | S | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH | N1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||
94 | C | N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 2.1 | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K10B | S | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 2.1 | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH | N1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||
96 | C | N1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH | N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL- PTH | Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 4.2 | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 3.1 | ||||||||||||||||||
97 | CĐ Dược K10C | S | N1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH | N1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
98 | C | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTH | Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 2.2 | N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
99 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTH | Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - T 4.1 | N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
100 | C | N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTH | N1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTH | N2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||||