ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 06 từ 08/9/2025 - 14/9/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (08/9)Thứ 3 (09/9)Thứ 4 (10/9)Thứ 5 (11/9)Thứ 6 (12/9)Thứ 7 (13/9)CN 14/9)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SLâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 6 tuần (buổi sáng từ thứ 2 – thứ 6) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 21/09/2025N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 2/10 - BMĐD - T 4.5Chưa đi lâm sàng Sản
5
CBệnh chuyên khoa - 6/11
- BS Tạ Ngọc - T 4.3
Y học cổ truyền -
PHCN - 7/7 - BM Nội - T 4.3
N1 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BMĐD - T 4.5N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 1/10 - BMĐD - T 4.5N2 -TH - Cấp cứu ngoại viện - 2/10 - BMĐD - T 4.5Chưa đi lâm sàng Nhi Cấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Lâm sàng lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - thời gian 8 tuần (cả ngày thứ 7 – thứ CN) bắt đầu từ ngày 11/08/2025 đến 05/10/2025
7
TSản - 8/8 - BM Sản - ONLCấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội - ONLN1, N2 TH - Sản - 1/10 - BM Sản - PTH18h Thi Tổ chức quản lý Y tế -
T 4.1
Nhi - 8/11 - BM Nhi - ONL
8
CĐ-Y sĩ
K2 A
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái BìnhÔn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
- dự kiến tuần 08
9
CBệnh học người lớn 2 - 2/11 - BM Nội - PTHGPNgoại ngữ chuyên ngành - 7/15 -
Cô Quyên - E 4.1
Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - T 6.2Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.213h30 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5
10
CĐ-Y sĩ
K2B
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - 4 tuần từ ngày 08/9/2025 đến 05/10/2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thái BìnhÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 07
11
CKỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2Bệnh học người lớn 2 - 3/11 - BM Nội - E 4.2Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - E 1.214h30 - Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5Ôn thi Bệnh học người lớn 1
dự kiên tuần 08
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
12
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 1/25- KHCB - PMT5Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 -
Cô Quyên - T 4.2
Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
13
CChính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.2
Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.2
14
CĐ-Y sĩ
K 3B
STừ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 4.2
Tin học - 1/25- KHCB - PMT5Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1Từ phân tử đến TB - 3/17 - YHCS
- T 6.3
15
CChính trị - 1/22 - KHCB - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 -
Cô Quyên - T 6.3
16
CĐ-Y sĩ
K 3C
STUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN
17
C
18
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SÔn thi Tâm ý NB- Y Đức
dự kiến tuần 08
Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15
- Cô Quyên - ONL - ghép 11D
Bệnh học người lớn 1 - 7/11 - BM Nội - ONL
Liên hệ học GDTC
19
TBệnh học người lớn 1 - 5/11
- BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 6/11 -
BM Nội - ONL
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08Ngoại ngữ chuyên ngành - 11/15
- Cô Quyên - ONL - ghép 11D
20
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - chờ học bù thi cùng 2FÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07
21
TBệnh học người lớn 1 - 2/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 3/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 4/11 - BM Nội - ONLÔn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
22
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Từ phân tử đến tế bàoBệnh học người lớn 1 - 5/11 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 15/15
- Cô Quyên - ONL
23
CNgoại ngữ chuyên ngành - 14/15
- Cô Quyên - ONL
Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
24
TBệnh học người lớn 1 - 3/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 4/11 -
BM Nội - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15
- Cô Quyên - ONL
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07Liên hệ học GDTC
25
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
SÔn thi Pháp luật dự kiến tuần 08
26
TBệnh học người lớn 1 - 1/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 2/11 -
BM Nội - ONL
Bệnh học người lớn 1 - 3/11 -
BM Nội - ONL
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 07
27
ĐD LT CQ
K11
STCQLYT - 5/7 - YHCS
- ONL
28
TTCQLYT - 3/7 - YHCS
- ONL
16h30 thi CSSKCK hệ nội
18h thi CSSKCK hệ ngoại - T 4.1
TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 7/14 - ThS Tô Tuấn - ONLTCQLYT - 4/7 - YHCS
- ONL
TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 8/14 - ThS Tô Tuấn - ONL7
29
CĐK18ASPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- E 2.2
30
CNgoại ngữ cơ bản- 2/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.2
- ghép 18AB
31
CĐK18BSPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
32
CTin học - 2/25 - KHCB - PM T5Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 4.3
Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.2
- ghép 18AB
33
CĐK18C
STin học - 2/25 - KHCB - PM T5
34
CPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 18CDE
Ngoại ngữ cơ bản- 2/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.3
35
CĐK18D
(Tiếng Đức)
STừ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.2
36
CPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 18CDE
Chính trị - 2/22- KHCB - E 2.1
- ghép 18DE- XN
Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5
37
CĐK18E
(Tiếng Nhật)
STừ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.2
Ngoại ngữ cơ bản- 3/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Ngoại ngữ cơ bản- 4/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
38
CChính trị - 2/22- KHCB - E 2.1
- ghép 18DE- XN
Tin học - 2/25 - KHCB - PM T5Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 18E
39
CĐK18F STUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN
40
C
41
CĐK18GSTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN
42
C
43
CĐK18HSTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN
44
C
45
CĐK16ASLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Thi Pháp luật - E 1.1Ôn thi Chăm sóc NB HSTCThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2
46
C13h30 Thi Chăm sóc SK người lớn 3 - PMT5Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD
- T 4.2
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 -
BM Nội - E 1.1
CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội
- E 3.1
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 -
BM Nội - E 1.1
Ôn thi Môi trường sức khỏe
dự kiến tuần 07
47
CĐK16BSLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Thi Pháp luật - E 1.2Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07
48
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 2/8 -
BM Nội - E 2.1
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 -
BM Nội - E 3.2
CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội
- E 3.1
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD
- T 4.2
Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
49
CĐK16C
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Thi Pháp luật - E 2.1Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07
50
CĐiều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD
- T 4.1
CSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội
- E 2.2
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 -
BM Nội - T 4.3
Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
51
CĐK16D
SLâm sàng 12 tuần buổi sáng Nhi, Hồi sức Cấp cứu, Sản từ ngày 18/8/2025 đến ngày 09/11/2025Thi Pháp luật - E 2.2Ôn thi Môi trường sức khỏe dự kiến tuần 07Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 07
52
CCSNB CK hệ ngoại - 2/11 - BM Nội
- E 3.2
Điều dưỡng gia đình - 2/4 - BMĐD
- T 4.2
Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 3/8 -
BM Nội - T 6.3
Điều dưỡng gia đình - 3/4 - BMĐD
- T 4.1
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 3/14 - ThS Tô Tuấn - T 6.2Ôn thi Chăm sóc NB HSTC
53
CĐK17ASĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTHÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07
54
CChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1TCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS -
E 2.2
55
CĐK17BSĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTHÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07
56
CTCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS
- E 1.1
Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 7/11- BM Nội - E 1.2Sự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 14/14 - T 6.3
57
CĐK17C
SChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.1TCQLYT - Quản lý ĐD - 4/7 - YHCS - E 4.1Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07
58
CĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH
59
CĐK17D
STCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS - E 1.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.2Dự kiến thi Từ Tế Bào đến cơ quan
- tuần 07
60
CĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTHÔn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến 07
61
CĐK17E
STCQLYT - Quản lý ĐD - 3/7 - YHCS -
E 2.2
Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 16/17 - T 4.2 Từ tế bào đến các cơ quan - YHCS - 17/17 - E 2.1Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6/11- BM Nội - E 1.17h15 thi Từ Tế Bào đến cơ quan
- PMT5
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 06
62
CĐDCS 2 - 28/29- BMĐD - PTHĐDCS 2 - 29/29- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 1/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 2/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 3/15- BMĐD - PTHTH ĐDCS - 4/15- BMĐD - PTH
63
CDD K17 F - TTHSChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 11/11- BN Nội - ONL
64
C
65
TChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BN Nội - ONLChính trị - 14/22- KHCB - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 10/11- BN Nội - ONLChính trị - 15/22- KHCB - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONL
66
PHCN K3ASThực tập Bệnh viện 1 - 2, thời gian thực tập: 6 tuần cả ngày từ ngày 25/8/2025 đến ngày 05/10/2025
67
C13h30 - Thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - T 4.1
68
PHCN K
3BCDEF
TTH
SXoa bóp trị liệu - 1/14 - BM Nội - ONLXoa bóp trị liệu - 2/14 - BM Nội - ONLXoa bóp trị liệu - 3/14 - BM Nội - ONL
69
C
70
TNgôn ngữ trị liệu - 1/14 - BM Nội - ONLNgôn ngữ trị liệu - 2/14 - BM Nội - ONLNgôn ngữ trị liệu - 3/14 - BM Nội - ONL
71
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 08
TH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTHÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
72
TKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - ONLDịch tễ học - 3/4 - ThS Sơn - ONLKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - ONLDịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 3/18 - CN Minh - ONLTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH
73
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 08
Từ tế bào đến cơ quan- 14/17- YHCS- ONLTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTHÔn thi Từ phân tử đến tế bào
74
TKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 3/14 - YHCS - ONLDịch tễ học - 3/4 - ThS Sơn - ONLKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 4/14 - YHCS - ONLDịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - ONLPhục hồi chức năng cơ bản I - 3/18 - CN Minh - ONLTừ tế bào đến cơ quan- 15/17- YHCS- ONTH - Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 4/10 - BMĐD - PTH
75
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Từ phân tử đến tế bào
- dự kiến tuần 07
Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 06
Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quanSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 3/14 - ONLTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/10 - BMĐD - ONL
76
CSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 4/14 - ONLTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - ONL
77
TSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 1/14 - ONLSự hình thành bệnh tật và QTPH - YHCS - 2/14 - ONLTH Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - ONL
78
PHCN K5DSChính trị - 2/22- KHCB - E 1.1
- ghép lớp 5DE
Ngoại ngữ cơ bản- 1/40
- Cô Hương - E 3.2
79
CTừ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.2
Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 5DE
Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- E 2.2
80
PHCN K5ESNgoại ngữ cơ bản- 1/40
- Cô Hương - E 3.2
Chính trị - 2/22- KHCB - E 1.1
- ghép lớp 5DE
Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- T 6.2
81
CPháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 5DE
Từ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- E 4.1
82
PHCN K5FTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN
83
84
PHCN K4SN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/10 - BM Nội - PTHN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 4/10 - BM Nội - PTHN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 5/10 - BM Nội - PTHN1 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTHN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTHKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 14/14 - YHCS - T 6.3Chưa xếp tin họcDịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng
85
CN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 3/10 - BM Nội - PTHN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 4/10 - BM Nội - PTHN2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 6/10 - BM Nội - PTHKỹ năng Giao tiếp-GDSK - 13/14 - YHCS - E 3.2N1, N2 - TH Phục hồi chức năng cơ sở 1 - 7/10 - BM Nội - PTH13h30 - Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức
dự kiến tuần 01
86
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SVLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống
- 15/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276
87
CVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 9/28 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 100/28 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 11/28 - BM Nội - ONL
88
TNgoại ngữ chuyên ngành - 12/14 -
Cô Hoàng Hương- ONL
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 13/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/14 -
Cô Hoàng Hương- ONL
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 14/28 - Bs Thụ - SĐT: 0915818276Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/14 -
Cô Hoàng Hương- ONL
89
CĐ XN K11STừ phân tử đến TB - 1/17 - YHCS
- T 6.3
90
CChính trị - 2/22- KHCB - E 2.1
- ghép 18DE- XN
Từ phân tử đến TB - 2/17 - YHCS
- E 4.1
Pháp luật - 1/9 - Thầy Sơn - E 3.1
ghép 18E
91
CĐ XN K10S7h15 - Thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - PMT5Chưa xếp tin học
92
CBệnh học 1 - 8/11
- BM Nội - T 4.3
Bệnh học 1 - 10/11
- BM Nội - T 4.5
Bệnh học 1 - 11/11
- BM Nội - E 2.1
Bệnh học 2 - 1/11
- BM Nội - PTH
Bệnh học 1 - 2/11
- BM Nội - PTH
Bệnh học 1 - 3/11
- BM Nội - PTH
Ôn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK dự kiến tuần 08
93
CĐ Dược K10ASN1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTHN2 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL-
PTH
N1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTHN1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
94
CN1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL-
PTH
Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 2.1N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTHN2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
95
CĐ Dược K10BSKiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 2.1N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTHN1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
96
CN1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTHN1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL-
PTH
N1 - TH KNGTTHTNH - 2/10 - HDDL-
PTH
Kiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 4.2N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTHN2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
Kiểm nghiệm - 4/8 - BCDL - E 3.1
97
CĐ Dược K10CSN1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTHN1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
N2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTH
98
CN1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTHKiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - E 2.2N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH
99
CĐ Dược K10DSN1 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH
N1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 9/10 - BCDL - PTHKiểm nghiệm - 5/8 - BCDL - T 4.1N1, N2 -TH - Bào chế - 2/10 - BCDL - PTH
100
CN1, N2 - TH - Dược lâm sàng - 8/10 - BCDL - PTHN1, N2 -TH - Bào chế - 1/10 - BCDL - PTHN2 - TH KNGTTHTNH - 3/10 - HDDL-
PTH