| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | BCH HỘI NÔNG DÂN XÃ THÀNH BÌNH THỌ | |||||||||||||||||||||||||
4 | * | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỘI VIÊN CHI HỘI ĐÔNG THỌ | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
8 | 1 | 40086011145 | Lang Văn Dần | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 40083024158 | Lang Văn Đường | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 40085026456 | Vi Văn Tiệp | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Vi Văn Lầm | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | 40176012530 | Vi Thị Bình | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 40167028841 | Lộc Thị Diên | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 40094012399 | Lộc Văn Hùng | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Lộc Văn Duy | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | 40069017947 | Lang Văn Kỳ | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 40082022295 | Vi Văn Giang | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 40087015162 | Trương Công Sơn | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 40096032499 | Nguyễn Văn Lục | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 40098022221 | Nguyễn Văn Lịch | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Nguyễn Văn Thắng | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | Nguyễn Văn Nam | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | 40077018541 | Nguyễn Văn Dục | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 40071023194 | Nguyễn Văn Thiên | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 40173008879 | Vi Thị Nguyệt | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 40073013015 | Nguyễn Văn Âu | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 40184013441 | Lộc Thị Lâm | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 40087040332 | Nguyễn Văn Hà | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | La Văn Cường | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | 40177014441 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 40071028103 | Vi Văn Nghị | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 40087009946 | Lộc Văn Đông | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 40169020827 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 40093008332 | Vi Văn Thành | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 40180015173 | Vi Thị Hiền | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 40078014958 | Vi Văn Đông | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 40089029019 | Bùi Công Thương | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Bùi Công Thái | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | Vi Văn Trường | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | 40075010429 | Lộc Văn Xuân | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 40068037744 | Nguyễn Văn Đào | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 40077023872 | Vi Văn Thiêm | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Nguyễn Văn Sáng | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | 40076012291 | Lô Văn Viên | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Vi văn Độ | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | 40176026889 | Ngân Thị Thuyện | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Vi Văn Nhận | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | 40077016191 | Lô Văn Long | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 40087022103 | La Văn Hùng | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Nguyễn Văn Quày | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | Lamg Văn Dân | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | La Văn Cầu | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | 40085035190 | Vi Văn Điệp | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 40095011633 | Vi Văn Hạt | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Lô Văn Hiệp | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | Lô Văn Sinh | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | 40079027480 | Trương Công Sinh | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | Lang Văn Hoài | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | Bùi Thị Nam | Nữ | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | 40080032107 | Hồ Công Nam | Nam | Kinh | Không | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 40095036686 | Nguyễn Văn Hải | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | Nguyễn Văn Hợp | Nam | Kinh | Không | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | 40075008798 | Bùi Công Xao | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Lộc Văn Thơ | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | Lộc Văn Quyết | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | Lộc Văn Huân | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | Lộc Văn Ý | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | Lộc Văn sơn | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | Vi Văn Thủy | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | Vi Văn Thắng | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | Lộc Văn Anh | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | Lộc Văn Công | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | Vi Văn Điệp | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | Vi Văn Đào | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | 40073014704 | Bùi Công Bình | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | Vi Thị Lai | Nữ | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | Vi Văn Thiều | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | Vi văn Dũng | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | 40169016055 | Lộc Thị Thiên | Nữ | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Lộc Văn Hải | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | Nguyễn Thị Chi | Nữ | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | Nguyễn Văn Thọ | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | Vi Văn Liêm | Nữ | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | Kha Thị Út | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | Trương Công Lịch | Nam | Thái | Không | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | 40078026365 | Lộc Văn Việt | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 40082024105 | Lương Văn Sơn | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 40067024148 | Vi Văn Nhận | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 40067013698 | Vi Văn Phong | Nam | Thái | Không | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 84 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 85 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 86 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 87 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 88 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 89 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 90 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 91 | |||||||||||||||||||||||||
99 | 92 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 93 | |||||||||||||||||||||||||