| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã lớp | Mã sinh viên | Họ và tên đệm | Tên | Ngày sinh | Môn đăng kí | Giờ thi | ngày thi | Phòng thi | Mã môn | Khu vực | Tình trạng thi | Trạng thái tham gia thi | |||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | 1 | 1811.QTQT2F1.02 | 1922925055 | Nguyễn Bá Đức | Anh | 1/11/1992 | Quản trị chất lượng | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTCL-QTR404 | QTR404 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
4 | 2 | 1811.QTQT2F1.02 | 1922925055 | Nguyễn Bá Đức | Anh | 1/11/1992 | Quản trị đa văn hoá | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.20211-QTĐVH-QTR408 | QTR408 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
5 | 3 | 1811.QTQT2F1.02 | 1922925055 | Nguyễn Bá Đức | Anh | 1/11/1992 | Quản trị bán hàng | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTBH và KSKD | QTR417 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
6 | 4 | 1811.QTQT2F1.02 | 1922925055 | Nguyễn Bá Đức | Anh | 1/11/1992 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
7 | 5 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822920004 | Nguyen Thi Ngoc | Anh | 5/11/1973 | Kế toán quản trị | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-KTQT-KET310 | KET310 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
8 | 6 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925003 | Mai Duc | Anh | 6/25/1995 | Kế toán quản trị | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-KTQT-KET310 | KET310 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
9 | 7 | 1903.QTQT2F2.04 | 1922925447 | Phạm Ngọc | Anh | 1/28/1986 | Kinh tế vi mô | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTVM-KTE201 | KTE201 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
10 | 8 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925002 | Mai Thị Tú | Anh | 1/17/1980 | Pháp luật đại cương | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PLĐC-PLU101 | PLU101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
11 | 9 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925002 | Mai Thị Tú | Anh | 1/17/1980 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh) | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN2-TAN132 | TAN132 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
12 | 10 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925002 | Mai Thị Tú | Anh | 1/17/1980 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN3-TAN231 | TAN231 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
13 | 11 | 1903.QTQT2F2.04 | 1922925447 | Phạm Ngọc | Anh | 1/28/1986 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 16h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN6-TAN332.CN | TAN332.CN | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
14 | 12 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925002 | Mai Thị Tú | Anh | 1/17/1980 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê Nin II | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLML2-TRI103 | TRI103 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
15 | 13 | 1908.QTQT4F2.08 | 1922921427 | Vũ Ngọc Phương | Bảo | Quản trị tác nghiệp | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTTN-QTR410 | QTR410 | HCM | Lỗi thi 08/08/2021 | Tham gia thi | ||||||||||||
16 | 14 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925602 | Trịnh Quang | Bích | 2/28/1983 | Kinh tế lượng | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTL-KTE310 | KTE310 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
17 | 15 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925602 | Trịnh Quang | Bích | 2/28/1983 | Marketing căn bản | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-MarCB-TOA302 | MKT301 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
18 | 16 | 1906.QTQT4F2.06 | 1922925829 | Đặng Ngọc | Bích | 12/13/1993 | Quản trị dự án | 10h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTDA-QTR407 | QTR407 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
19 | 17 | 1906.QTQT4F2.06 | 1922925829 | Đặng Ngọc | Bích | 12/13/1993 | Quản trị tác nghiệp | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTTN-QTR410 | QTR410 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
20 | 18 | 1906.QTQT4F2.06 | 1922925829 | Đặng Ngọc | Bích | 12/13/1993 | Phân tích kinh doanh - Dành cho quản lý bán hàng và marketing | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKD-QTR419 | QTR419 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
21 | 19 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925602 | Trịnh Quang | Bích | 2/28/1983 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh) | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN2-TAN132 | TAN132 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
22 | 20 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925602 | Trịnh Quang | Bích | 2/28/1983 | Toán cao cấp | 10h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-TCC-TOA105 | TOA105 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
23 | 21 | 1906.QTQT4F2.06 | 1922925829 | Đặng Ngọc | Bích | 12/13/1993 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê Nin II | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLML2-TRI103 | TRI103 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
24 | 22 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925602 | Trịnh Quang | Bích | 2/28/1983 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | 16h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-Logichoc-TRI201 | TRI201 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
25 | 23 | 1908.QTQT2F2.08 | 1922921403 | Nguyễn Văn Thành | Công | 2/25/1995 | Quản trị nguồn nhân lực | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTNL-QTR403 | QTR403 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
26 | 24 | 1908.QTQT2F2.08 | 1922921403 | Nguyễn Văn Thành | Công | 2/25/1995 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTBH và KSKD | QTR412 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
27 | 25 | 1908.QTQT2F2.08 | 1922921403 | Nguyễn Văn Thành | Công | 2/25/1995 | Digital Marketing | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-DigitalMar-QTR416 | QTR416 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
28 | 26 | 1908.QTQT2F2.08 | 1922921403 | Nguyễn Văn Thành | Công | 2/25/1995 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
29 | 27 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925006 | Lê Văn | Cường | 13/10/2013 | Kinh tế vĩ mô | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-KTVMZ-KTE203 | KTE203 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
30 | 28 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925006 | Lê Văn | Cường | 13/10/2013 | Quản trị nguồn nhân lực | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTNL-QTR403 | QTR403 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
31 | 29 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925006 | Lê Văn | Cường | 13/10/2013 | Digital Marketing | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-DigitalMar-QTR416 | QTR416 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
32 | 30 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925006 | Lê Văn | Cường | 13/10/2013 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
33 | 31 | 1903.QTQT0F1.06 | 1922920413 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 9/23/1997 | Marketing căn bản | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-MarCB-MKT301 | MKT301 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
34 | 32 | 1903.QTQT0F1.06 | 1922920413 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 9/23/1997 | Digital Marketing | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-DigitalMar-QTR416 | QTR416 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
35 | 33 | 1903.QTQT0F1.06 | 1922920413 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 9/23/1997 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
36 | 34 | 1903.QTQT0F1.06 | 1922920413 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 9/23/1997 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN5-TAN331.CS | TAN331.CS | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
37 | 35 | 1903.QTQT0F1.06 | 1922920413 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 9/23/1997 | Thương mại điện tử | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTĐM và TMĐT | TMA306 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
38 | 36 | 1902.QTQT0F1.05 | 1922920205 | Tạ Diệp | Chi | 6/14/1993 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
39 | 37 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925302 | Trần Kim | Chi | 2/20/1991 | Pháp luật đại cương | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PLĐC-PLU101 | PLU101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
40 | 38 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925302 | Trần Kim | Chi | 2/20/1991 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
41 | 39 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925605 | Võ Thị Kim | Chi | 9/21/1984 | Quản trị nguồn nhân lực | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTNL-QTR403 | QTR403 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
42 | 40 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925605 | Võ Thị Kim | Chi | 9/21/1984 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
43 | 41 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925605 | Võ Thị Kim | Chi | 9/21/1984 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN6-TAN332.CS | TAN332.CS | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
44 | 42 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925302 | Trần Kim | Chi | 2/20/1991 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
45 | 43 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925605 | Võ Thị Kim | Chi | 9/21/1984 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
46 | 44 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925605 | Võ Thị Kim | Chi | 9/24/1984 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | 16h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-Logichoc-TRI201 | TRI201 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
47 | 45 | 1906.QTQT2F2.06 | 1922925802 | Hình Văn | Diên | Quản trị chiến lược | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTCL-QTR312 | QTR312 | HCM | Lỗi thi 08/08/2021 | Tham gia thi | ||||||||||||
48 | 46 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Quản trị tài chính | 10h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTTC-KET307 | KET307 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
49 | 47 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
50 | 48 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTBH và KSKD | QTR412 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
51 | 49 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Quản trị đổi mới | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTĐM và TMĐT | QTR424 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
52 | 50 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
53 | 51 | 1812.QTQT4F2.01 | 1829210402 | Phạm Hoàng | Diệu | 8/12/1981 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
54 | 52 | 1901.QTQT2F2.02 | 1922925059 | Nguyễn Lê Tuyết | Dung | 2/27/1982 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
55 | 53 | 1901.QTQT2F2.02 | 1922925059 | Nguyễn Lê Tuyết | Dung | 2/27/1982 | Quản trị nguồn nhân lực | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTNL-QTR403 | QTR403 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
56 | 54 | 1901.QTQT2F2.02 | 1922925059 | Nguyễn Lê Tuyết | Dung | 2/27/1982 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTBH và KSKD | QTR412 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
57 | 55 | 1903.QTQT0F2.04 | 1922925408 | Phạm Thị Mỹ | Dung | 1/18/1988 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
58 | 56 | 1903.QTQT0F2.04 | 1922925408 | Phạm Thị Mỹ | Dung | 1/18/1988 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN5-TAN331.CS | TAN331.CS | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
59 | 57 | 1903.QTQT0F2.04 | 1922925408 | Phạm Thị Mỹ | Dung | 1/18/1988 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN6-TAN332.CS | TAN332.CS | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
60 | 58 | 1901.QTQT2F2.02 | 1922925059 | Nguyễn Lê Tuyết | Dung | 2/27/1982 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
61 | 59 | 1901.QTQT2F2.02 | 1922925059 | Nguyễn Lê Tuyết | Dung | 2/27/1982 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
62 | 60 | 1906.QTQT2F1.08 | 1922920802 | Lê | Dũng | 12/5/1984 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
63 | 61 | 1906.QTQT2F1.08 | 1922920802 | Lê | Dũng | 12/5/1984 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
64 | 62 | 1904.QTQT2F1.07 | 1922920637 | Vũ Minh | Dương | 1/25/1987 | Phát triển kỹ năng | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PTKN-PPH101 | PPH101 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
65 | 63 | 1904.QTQT2F1.07 | 1922920637 | Vũ Minh | Dương | 1/25/1987 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
66 | 64 | 1902.QTQT2F1.05 | 1922920243 | Vũ Tiến | Đạt | 6/14/1995 | Kinh tế vi mô | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTVM-KTE201 | KTE201 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
67 | 65 | 1902.QTQT0F1.05 | 1922920208 | Trần Duy | Đoan | 11/7/1997 | Tin học đại cương | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-THĐC-TIN202 | TIN202 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
68 | 66 | 1812.QTQT2F1.03 | 1829211304 | Phạm Văn | Đồng | 5/19/1985 | Marketing căn bản | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-MarCB-MKT301 | MKT301 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
69 | 67 | 1812.QTQT2F1.03 | 1829211304 | Phạm Văn | Đồng | 5/19/1985 | Pháp luật đại cương | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PLĐC-PLU101 | PLU101 | Hà Nội | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
70 | 68 | 1906.QTQT2F1.08 | 1922920806 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 2/8/1984 | Thương mại điện tử | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTĐM và TMĐT | TMA306 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
71 | 69 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925015 | Hoàng Lê Ngân | Hà | 12/7/1989 | Nguyên lý kế toán | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NLKT-KET201 | KET201 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
72 | 70 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925015 | Hoàng Lê Ngân | Hà | 12/7/1989 | Kinh tế lượng | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTL-KTE310 | KTE310 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
73 | 71 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925015 | Hoàng Lê Ngân | Hà | 12/7/1989 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
74 | 72 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925015 | Hoàng Lê Ngân | Hà | 12/7/1989 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN5-TAN331.CS | TAN331.CS | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
75 | 73 | 1902.QTQTF2.S03 | 19024005 | Võ Thị Thu | Hà | 14/12/1999 | Thương mại điện tử | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTĐM và TMĐT | TMA306 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
76 | 74 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925011 | Lương Thị | Hằng | 23/11/1983 | Pháp luật đại cương | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PLĐC-PLU101 | PLU101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
77 | 75 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925011 | Lương Thị | Hằng | 23/11/1983 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN3-TAN231 | TAN231 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
78 | 76 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925011 | Lương Thị | Hằng | 23/11/1983 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
79 | 77 | 1902.QTQT4F1.05 | 1922920260 | Nguyễn Thị | Hiền | Quản trị chất lượng | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTCL-QTR404 | QTR404 | Hà Nội | Lỗi thi 25/07/2021 | Tham gia thi | ||||||||||||
80 | 78 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925611 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 11/11/1994 | Quản trị học | 10h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTH-QTR303 | QTR303 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
81 | 79 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925611 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 11/11/1994 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
82 | 80 | 1901.QTQT0F2.02 | 1922925013 | Phạm Ngọc | Hiểu | 1/23/1996 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN5-TAN331.CN | TAN331.CN | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
83 | 81 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925020 | Nguyễn Phương | Hoa | 16/11/1992 | Kinh tế vi mô | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTVM-KTE201 | KTE201 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
84 | 82 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925020 | Nguyễn Phương | Hoa | 16/11/1992 | Quản trị học | 10h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTH-QTR303 | QTR303 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
85 | 83 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925020 | Nguyễn Phương | Hoa | 16/11/1992 | Digital Marketing | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-DigitalMar-QTR416 | QTR416 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
86 | 84 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925020 | Nguyễn Phương | Hoa | 16/11/1992 | Ngoại ngữ 1 (Tiếng Anh) | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN1-TAN131 | TAN131 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
87 | 85 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925020 | Nguyễn Phương | Hoa | 16/11/1992 | Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê Nin I | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLML1-TRI102 | TRI102 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
88 | 86 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925309 | Trần Thị Lan | Hòa | 2/8/1984 | Kế toán quản trị | 18h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-KTQT-KET310 | KET310 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
89 | 87 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925309 | Trần Thị Lan | Hòa | 2/8/1984 | Quản trị chiến lược | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-QTCL-QTR312 | QTR312 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
90 | 88 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925309 | Trần Thị Lan | Hòa | 2/8/1984 | Quản trị đa văn hoá | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.20211-QTĐVH-QTR408 | QTR408 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
91 | 89 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925308 | Trần Văn | Hòa | 7/22/1990 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 16h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN6-TAN332.CN | TAN332.CN | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
92 | 90 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925309 | Trần Thị Lan | Hòa | 2/8/1984 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 18h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN6-TAN332.CS | TAN332.CS | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
93 | 91 | 1812.QTQT2F2.01 | 1822925309 | Trần Thị Lan | Hòa | 2/8/1984 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NLTK-TOA302 | TOA302 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
94 | 92 | 1906.QTQT2F2.07 | 1922926006 | Nguyễn Thị Ngọc | Hòa | 12/22/1991 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | 16h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-Logichoc-TRI201 | TRI201 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
95 | 93 | 1811.QTQT4F1.02 | 1822920903 | Nguyễn Quỳnh | Huê | 2/5/1985 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | 10h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-NN3-TAN231 | TAN231 | Hà Nội | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
96 | 94 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925024 | Trần Xuân Gia | Huy | 20/12/1992 | Kinh tế vi mô | 14h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-KTVM-KTE201 | KTE201 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
97 | 95 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925613 | Trần Quang | Huy | 4/7/1980 | Kinh tế vĩ mô | 14h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-KTVMZ-KTE203 | KTE203 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
98 | 96 | 1904.QTQT0F2.05 | 1922925613 | Trần Quang | Huy | 4/7/1980 | Pháp luật đại cương | 8h00 | 8/21/2021 | 21.8.2021-PLĐC-PLU101 | PLU101 | HCM | Hoãn thi | Tham gia thi | |||||||||||
99 | 97 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925024 | Trần Xuân Gia | Huy | 20/12/1992 | Khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa | 16h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-QTBH và KSKD | QTR412 | HCM | thi lại | Tham gia thi | |||||||||||
100 | 98 | 1812.QTQT0F2.01 | 1822925024 | Trần Xuân Gia | Huy | 20/12/1992 | Ngoại ngữ 1 (Tiếng Anh) | 8h00 | 8/22/2021 | 22.8.2021-NN1-TAN131 | TAN131 | HCM | thi lại | Tham gia thi |