| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT ĐỦ ĐIỀU KIỆN CẤP CC GD QUỐC PHÒNG ĐỢT THÁNG 3 NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Mã lớp | Nơi sinh | Khoa | |||||||||||||||||||
4 | 1 | 1508658 | Trần Minh Quân | 02/07/1995 | 58PM2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
5 | 2 | 126563 | Ngô Hoàng Long | 24/05/2000 | 63IT2 | Hải Phòng | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
6 | 3 | 162763 | Trần Anh Phúc | 02/10/2000 | 63TH3 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
7 | 4 | 1530964 | Nguyễn Đức Lân | 26/03/2001 | 64CS2 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
8 | 5 | 96363 | Bùi Hoàng Quang Huy | 27/03/2000 | 64TH1 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
9 | 6 | 1544464 | Nguyễn Hồng Sơn | 15/11/2001 | 64TH2 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
10 | 7 | 215365 | Nguyễn Huy Tuấn | 16/11/2002 | 65KSTH | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
11 | 8 | 33565 | Đinh Tiến Đạt | 13/03/2002 | 65TH2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
12 | 9 | 0179466 | Nguyễn Đức Anh | 02/01/2003 | 66CNPM | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
13 | 10 | 0200566 | Đào Duy Quang | 20/07/2002 | 66CNPM | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
14 | 11 | 0202266 | Mai Xuân Quyền | 02/08/2003 | 66CNPM | Thanh Hóa | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
15 | 12 | 0097566 | Đỗ Thành Nam | 03/07/2003 | 66CNTH | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
16 | 13 | 0208266 | Nguyễn Đình Tùng | 24/10/2003 | 66MHT | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
17 | 14 | 0185866 | Nguyễn Tuấn Đạt | 13/09/2003 | 66PM | Quảng Ninh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
18 | 15 | 0034167 | Nguyễn Viết Hoàng | 08/01/2004 | 67CNCS | Hà Tĩnh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
19 | 16 | 0002067 | Nguyễn Đức Cảnh | 17/03/2004 | 67CNPM | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
20 | 17 | 0170767 | Nguyễn Đức Hùng | 13/11/2004 | 67PM1 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
21 | 18 | 0215568 | Dương Trí Vũ | 20/12/2005 | 68CS1 | Hà Tĩnh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
22 | 19 | 0372869 | Nguyễn Vũ Tuấn Thành | 07/02/2006 | 69CS2 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
23 | 20 | 0394969 | Trương Thùy Linh | 08/05/2006 | 69IT3 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
24 | 21 | 1169970 | Đinh Tùng An | 09/08/2007 | 70CNDPT1 | Phú Thọ | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
25 | 22 | 1213870 | Trần Hồng Anh | 01/08/2007 | 70CNDPT1 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
26 | 23 | 1304470 | Bùi Minh Ánh | 09/10/2007 | 70CNDPT1 | Thái Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
27 | 24 | 1270870 | Phạm Ngọc Ánh | 15/08/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
28 | 25 | 1019570 | Nguyễn Đức Cảnh | 24/10/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
29 | 26 | 1337570 | Lê Thị Ngọc Châm | 18/11/2007 | 70CNDPT1 | Thanh Hóa | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
30 | 27 | 1127670 | Trần Kim Chi | 07/08/2007 | 70CNDPT1 | Hải Phòng | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
31 | 28 | 1235070 | Nguyễn Thái Cường | 30/07/2007 | 70CNDPT1 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
32 | 29 | 1363070 | Nguyễn Xuân Cường | 11/01/2007 | 70CNDPT1 | Nghệ An | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
33 | 30 | 1154770 | Nông Thiện Cường | 11/10/2007 | 70CNDPT1 | Lạng Sơn | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
34 | 31 | 1257670 | Ngô Thành Đạt | 29/11/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
35 | 32 | 1158770 | Ngô Toàn Đạt | 05/01/2007 | 70CNDPT1 | Bắc Kạn | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
36 | 33 | 1200570 | Trần Văn Định | 14/11/2007 | 70CNDPT1 | Bắc Ninh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
37 | 34 | 1020070 | Phạm Xuân Đông | 28/09/2007 | 70CNDPT1 | Bình Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
38 | 35 | 1304670 | Đỗ Văn Dũng | 16/09/2007 | 70CNDPT1 | Thái Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
39 | 36 | 1500770 | Dương Tiến Dũng | 02/11/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
40 | 37 | 1271070 | Lê Anh Dũng | 08/05/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
41 | 38 | 1019870 | Nguyễn Tiến Dũng | 31/10/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
42 | 39 | 1271270 | Phạm Thanh Giang | 06/11/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
43 | 40 | 1304870 | Vũ Hương Giang | 08/09/2007 | 70CNDPT1 | Thái Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
44 | 41 | 1363270 | Hoàng Thị Khánh Hân | 06/12/2007 | 70CNDPT1 | Nghệ An | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
45 | 42 | 1020270 | Nguyễn Gia Hân | 23/11/2007 | 70CNDPT1 | Bắc Giang | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
46 | 43 | 1020470 | Nguyễn Huy Hoàng | 20/10/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
47 | 44 | 1235270 | Nguyễn Hữu Hợi | 19/05/2007 | 70CNDPT1 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
48 | 45 | 1170170 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 28/12/2007 | 70CNDPT1 | Phú Thọ | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
49 | 46 | 1020670 | Lê Tuấn Hưng | 25/05/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
50 | 47 | 0015970 | Lại Thị Lan Hương | 15/10/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nam | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
51 | 48 | 1160870 | Nguyễn Gia Khôi | 26/06/2007 | 70CNDPT1 | Thái Nguyên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
52 | 49 | 1020870 | Nguyễn Đức Trí Kiên | 20/09/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
53 | 50 | 1328070 | Phạm Khánh Linh | 09/03/2007 | 70CNDPT1 | Ninh Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
54 | 51 | 1271470 | Bùi Thị Loan | 20/12/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
55 | 52 | 1391170 | Phùng Hiền Mai | 20/10/2007 | 70CNDPT1 | Gia Lai | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
56 | 53 | 1021270 | Lê Quang Minh | 18/11/2007 | 70CNDPT1 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
57 | 54 | 1214070 | Nguyễn Ngọc Minh | 30/03/2007 | 70CNDPT1 | Bắc Ninh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
58 | 55 | 1021470 | Vũ Cao Minh | 17/10/2007 | 70CNDPT1 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
59 | 56 | 1021670 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 23/04/2007 | 70CNDPT1 | Thanh Hóa | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
60 | 57 | 1337770 | Lê Minh Nhật | 27/09/2007 | 70CNDPT1 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
61 | 58 | 1363470 | Nguyễn Xuân Quốc | 29/06/2007 | 70CNDPT1 | Thanh Hóa | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
62 | 59 | 1022270 | Đỗ Quang Thắng | 12/05/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
63 | 60 | 1235470 | Nguyễn Ngọc Thắng | 10/01/2007 | 70CNDPT1 | Bắc Ninh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
64 | 61 | 1022070 | Nguyễn Chí Thanh | 24/04/2007 | 70CNDPT1 | Thanh Hóa | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
65 | 62 | 1178470 | Nguyễn Thị Thảo | 17/10/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
66 | 63 | 1189170 | Nguyễn Thanh Thuỳ | 26/10/2007 | 70CNDPT1 | Phú Thọ | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
67 | 64 | 1022470 | Vũ Chí Tiến | 29/09/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
68 | 65 | 1271670 | Đặng Thành Tố | 03/12/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
69 | 66 | 1305070 | Phạm Thị Huyền Trang | 19/06/2007 | 70CNDPT1 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
70 | 67 | 1500870 | Lưu Quang Tùng | 21/09/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
71 | 68 | 1023370 | Phạm Hoa Vy | 21/05/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
72 | 69 | 1147470 | Hoàng Hùng Vỹ | 25/02/2007 | 70CNDPT1 | Thái Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
73 | 70 | 1363670 | Nguyễn Thị Mỹ Yến | 10/03/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
74 | 71 | 1022870 | Trần Văn Trường | 12/03/2007 | 70CNDPT1 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
75 | 72 | 1175170 | Nguyễn Châu Anh | 20/06/2007 | 70CNDPT2 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
76 | 73 | 1019470 | Nguyễn Nhật Anh | 29/09/2007 | 70CNDPT2 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
77 | 74 | 1337470 | Trịnh Huy Anh | 21/09/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
78 | 75 | 1270970 | Phạm Thị Ngọc Bích | 28/01/2007 | 70CNDPT2 | Vĩnh Phúc | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
79 | 76 | 1392870 | Lý Trung Chính | 21/10/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
80 | 77 | 1019670 | Nguyễn Đức Cường | 03/06/2007 | 70CNDPT2 | Hà Tĩnh | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
81 | 78 | 1200470 | Nguyễn Văn Đăng | 08/12/2007 | 70CNDPT2 | Hải Phòng | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
82 | 79 | 1235170 | Trần Xuân Đạt | 27/02/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
83 | 80 | 1304570 | Đỗ Ngọc Diệp | 22/09/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
84 | 81 | 1149170 | Nguyễn Anh Đức | 28/11/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
85 | 82 | 1019770 | Hoa Tiến Dũng | 31/12/2007 | 70CNDPT2 | Phú Thọ | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
86 | 83 | 1019970 | Nguyễn Thùy Dương | 29/11/2007 | 70CNDPT2 | Nam Định | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
87 | 84 | 1020170 | Khu Minh Hạnh | 12/05/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
88 | 85 | 1363170 | Phan Thị Phước Hạnh | 08/01/2007 | 70CNDPT2 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
89 | 86 | 1257770 | Hoàng Viết Hiếu | 28/11/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
90 | 87 | 1170070 | Đào Minh Hoàng | 08/01/2007 | 70CNDPT2 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
91 | 88 | 1213970 | Nguyễn Thị Huế | 19/05/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
92 | 89 | 1363370 | Nguyễn Phi Hùng | 29/11/2007 | 70CNDPT2 | Ninh Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
93 | 90 | 1251370 | Trần Quỳnh Hương | 19/04/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
94 | 91 | 1020570 | Bùi Quang Huy | 07/02/2007 | 70CNDPT2 | Thái Bình | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
95 | 92 | 1271370 | Phan Văn Huy | 06/04/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
96 | 93 | 1337670 | Nguyễn Đại Lộc | 30/04/2007 | 70CNDPT2 | Hải Phòng | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
97 | 94 | 1200670 | Phạm Tuấn Long | 06/08/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
98 | 95 | 1021170 | Nguyễn Khánh Ly | 03/09/2007 | 70CNDPT2 | Hà Nội | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
99 | 96 | 1382870 | Lê Mẫn Mẫn | 22/11/2007 | 70CNDPT2 | Hải Dương | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
100 | 97 | 1271570 | Nguyễn Đức Mạnh | 25/02/2007 | 70CNDPT2 | Hưng Yên | Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||