| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TUẦN 5 - THÁNG 10/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | * Học sinh có thể lấy khẩu phần ăn theo nhu cầu cá nhân. | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | - KHỐI TIỂU HỌC - | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Thời gian | Danh mục | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
8 | 27/10 | 28/10 | 29/10 | 30/10 | 31/10 | |||||||||||||||||||||
9 | Ăn sáng (6h30 - 7h30) | Món 1 | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | |||||||||||||||||||
10 | Món 2 | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | ||||||||||||||||||||
11 | Món 3 | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | ||||||||||||||||||||
12 | Món 4 | Phở cuốn | Bánh mỳ chấm sữa | Cơm rang kiểu Indo, trứng cuộn | Dimsum hấp | Bánh Doraemon xúc xích | ||||||||||||||||||||
13 | Món 5 | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | ||||||||||||||||||||
14 | Món 6 | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | ||||||||||||||||||||
15 | Món 8 | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | ||||||||||||||||||||
16 | Món 10 | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | ||||||||||||||||||||
17 | Món 11 | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | ||||||||||||||||||||
18 | Món 12 | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | ||||||||||||||||||||
19 | Ăn trưa (11h00 - 12h00) | Cơm trắng | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Bánh mỳ sốt vang | |||||||||||||||||||
20 | Món chính 1 | Đùi gà quay | Váng đậu cuộn thịt sốt cà | Thịt viên sốt cà chua | Sườn kho trứng | |||||||||||||||||||||
21 | Món chính 2 | Trứng cút ngâm xì dầu | Giò lụa | Gà rang mắm | Nem rán | |||||||||||||||||||||
22 | Rau | Giá xào cà rốt | Cải thảo xào nấm | Khoai tây xào | Bắp cải luộc | |||||||||||||||||||||
23 | Canh | Canh cải ngọt | Canh chua ngao | Canh rau ngót | Canh trứng đậu | |||||||||||||||||||||
24 | Tráng miệng | Dưa hấu | Thạch hoa quả | Sữa chua | Chuối tiêu | Quýt ngọt | ||||||||||||||||||||
25 | Ăn phụ | Cơm nắm muối vừng | Sắn hấp cốt dừa | Nộm đu đủ bò khô | Bỏng gạo | Salad rau xanh | ||||||||||||||||||||
26 | Cải thiện trưa | Cháo | Cháo sườn | Cháo | Cháo sườn | Cháo sườn | ||||||||||||||||||||
27 | Ăn nhẹ chiều | K1, K2 | Bánh Custard bun/sữa tươi | Kimbap/nước hoa quả | Bánh Donut/sữa tươi | Hotdog/nước hoa quả | Phở gà | |||||||||||||||||||
28 | K3, K4, K5 | SW bơ mứt dâu/sữa tươi | Pizza ham dứa/nước hoa quả | Gà KFC/nước hoa quả | Doreamon socola/sữa tươi | Sữa chua cốm giòn | ||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | - KHỐI TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ CBGVNV - | |||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | Thời gian | Danh mục | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | |||||||||||||||||||
33 | 27/10 | 28/10 | 29/10 | 30/10 | 31/10 | |||||||||||||||||||||
34 | Ăn sáng (6h30 - 7h30) | Món 1 | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | Phở, mỳ tôm, mỳ vằn thắn | |||||||||||||||||||
35 | Món 2 | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | Xôi thịt kho, cháo thịt | ||||||||||||||||||||
36 | Món 3 | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | Bánh mỳ các loại | ||||||||||||||||||||
37 | Món 4 | Phở cuốn | Bánh mỳ chấm sữa | Cơm rang kiểu Indo, trứng cuộn | Dimsum hấp | Bánh Doraemon xúc xích | ||||||||||||||||||||
38 | Món 5 | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | Bánh giò/trứng gà luộc | ||||||||||||||||||||
39 | Món 6 | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | Bánh bao mặn/ngọt | ||||||||||||||||||||
40 | Món 8 | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | Bánh cuốn | ||||||||||||||||||||
41 | Món 10 | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | Sữa chua uống | ||||||||||||||||||||
42 | Món 11 | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | Sữa/sữa ngũ cốc | ||||||||||||||||||||
43 | Món 12 | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | Nước hoa quả | ||||||||||||||||||||
44 | Ăn trưa (11h00 - 12h00) | Cơm trắng | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Cơm gạo tám | Bánh mỳ sốt vang | |||||||||||||||||||
45 | Món chính 1 | Hải sản chiên | Ức gà cuốn lá lốt | Ba chỉ rang cháy cạnh | Gà chiên mật ong | |||||||||||||||||||||
46 | Món chính 2 | Thịt băm xào xì dầu | Bò xào khoai chiên | Trứng đúc thịt | Chuối nấu đậu thịt | |||||||||||||||||||||
47 | Rau | Giá xào cà rốt | Cải thảo xào nấm | Khoai tây xào | Bắp cải luộc | |||||||||||||||||||||
48 | Canh | Canh cải ngọt | Canh chua ngao | Canh rau ngót | Canh trứng đậu | |||||||||||||||||||||
49 | Tráng miệng | Dưa hấu | Thanh long | Sữa chua | Chuối tiêu | Quýt ngọt | ||||||||||||||||||||
50 | Ăn phụ | Bánh burger | Cơm nắm muối vừng | Nộm đu đủ bò khô | Bỏng gạo | Salad rau xanh | ||||||||||||||||||||
51 | Cải thiện trưa | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | Phở, mỳ, bún | ||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||