DSTT-NVBSD1.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHITUVWXYZAAABACADAEAF
1
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
2
ĐỢT XÉT TUYỂN: TUYỂN SINH NVBS ĐỢT 1 - XÉT TUYỂN TỪ KẾT QUẢ THI THPT QUỐC GIA
3
Nhà trường đã gửi giấy báo trúng tuyển ngày 01/09/2016
4
Nhập học ngày 12/09/2016
5
Xem hướng dẫn nhập học tại đây
6
7
STTSố hồ sơSố báo danhHọ và tênNgày sinhGiới tínhCMNDKV ƯTĐT ƯTMã vạch
Mã ngành
Tên ngành
8
12034
XDT000903
TRƯƠNG THỊ DIỄM
02/02/1998
Nữ
221440556
1
160865392556
C340101Quản trị kinh doanh
9
2
XDT009689
HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN
07/10/1998
Nữ
221452311
2NT
151759335858
C340101Quản trị kinh doanh
10
32001
XDT008952
PHAN NGUYỄN BĂNG TRÂM
21/11/1998
Nữ
221462436
2
157783685948
C340301Kế toán
11
42002
XDT005703
TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHƯ
24/08/1998
Nữ
221460032
2NT
148652877636
C340301Kế toán
12
52024
XDT005699
TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ
04/05/1998
Nữ
221460039
2NT
148654090530
C340301Kế toán
13
62025
XDT008135
ĐẬU THỊ THANH THÚY
24/06/1998
Nữ
221453741
1
156043101206
C340301Kế toán
14
72032
XDT001736
ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG
14/07/1998
Nữ
221420807
2NT
159524808546
C340301Kế toán
15
82042
XDT008257
TRẦN THỊ THƯ
22/06/1998
Nữ
221461071
1
160935103090
C340301Kế toán
16
9
XDT002520
HUỲNH LÊ MINH HIẾU
12/06/1998
Nam
221450524
1
152371940460
C480201Công nghệ thông tin
17
102004
DQN003059
PHÙNG VĂN HIẾU
05/02/1998
Nam
215417688
1
156580594900
C510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
18
112011
DQN007571
TRẦN ĐĂNG PHÁP
10/11/1998
Nam
215434360
2NT
151251430340
C510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
19
12
DQN000913
TRẦN VĂN DANH
10/01/1998
Nam
215430671
1
156129419474
C510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
20
13
DND004621
NGUYỄN CỬU LỰC
01/01/1998
Nam
201764434
3
150964033920
C510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
21
14
DQN007639
HỒ VŨ PHI
11/02/1998
Nam
215415303
2NT
153536497730
C510102Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
22
15
DQN003560
NGUYỄN HÙNG
27/06/1998
Nam
215415831
2NT
158441594594
C510103Công nghệ kỹ thuật xây dựng
23
162027
XDT009191
PHAN THÁI TRÌNH
12/03/1997
Nam
221416448
1
155594082884
C510104Công nghệ kỹ thuật giao thông
24
17
DDK005463
VÕ NGỌC LINH
12/02/1998
Nam
206332126
1
154747229640
C510104Công nghệ kỹ thuật giao thông
25
182038
XDT003084
LÊ NGỌC HUY
22/02/1998
Nam
221456767
2
155115051938
C580302Quản lý xây dựng
26
19
XDT005202
ĐỒNG THỊ THẢO NGUYÊN
15/09/1998
Nữ
221444789
1
162661591430
C580302Quản lý xây dựng
27
20
XDT009852
NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN
20/11/1998
Nữ
221433317
1
156509710582
D520320Kỹ thuật môi trường
28
212016
QSB008848
ĐẶNG BẢO QUỐC PHI
20/11/1994
Nam
233192313
1
146714176350
D580102Kiến trúc
29
22
TSN002985
NGUYỄN THẮNG ĐĂNG KHOA
01/10/1998
Nam
225596323
2
159198902202
D580102Kiến trúc
30
232003
DQN004105
PHAN HOÀNG KHÁ
11/01/1998
Nam
215437449
1
152807521998
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
31
242005
DHK001065
LÊ VĂN ĐẠT
25/12/1998
Nam
197379638
2
159510757448
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
32
252007
XDT006346
NGUYỄN KIM QUANG
16/11/1998
Nam
221467475
2
153331533098
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
33
262008
XDT003964
LƯU ANH LỊCH
14/02/1998
Nam
221450931
2NT
155477375482
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
34
272010
TTN014092
NGUYỄN TRỌNG TÌNH
24/01/1998
Nam
241721008
1
148534580228
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
35
282013
XDT003042
VÕ LƯU HÙNG
07/12/1998
Nam
221452019
2NT
159600796762
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
36
292014
XDT005122
ĐẶNG VĂN NGHIỆP
06/07/1998
Nam
221452554
2NT
151165217888
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
37
302019
XDT008012
TRẦN ĐÌNH THUẬN
24/05/1997
Nam
221431810
2
162297164144
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
38
312021
XDT009601
TẠ NHẬT ANH TUẤN
27/11/1998
Nam
221467503
1
155567950738
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
39
322022
DQN008181
LÊ MINH QUANG
03/07/1998
Nam
215434845
2NT
155953130182
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
40
332028
XDT000251
NGUYỄN TRẦN XUÂN BẢO
01/09/1998
Nam
221450936
2NT
158176607988
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
41
342029
DHK002393
PHAN NGỌC HUY
30/11/1997
Nam
197375395
2NT
152535527642
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
42
352030
DDS007799
NGUYỄN ANH TIẾN
20/09/1998
Nam
212485366
2
157847588760
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
43
362033
DQN004048
PHẠM VĂN HỮU
20/12/1997
Nam
215416314
1
155158297904
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
44
372035
HDT018420
NGUYỄN ĐÌNH TRUNG
09/02/1997
Nam
174656907
2NT
147002676922
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
45
382039
TTN009343
TRẦN THÀNH NHÂN
20/10/1998
Nam
241745595
1
148780919338
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
46
392045
XDT006861
NGUYỄN VĂN SƠN
22/06/1998
Nam
221477048
2NT
154853922452
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
47
402047
DDK011570
ĐOÀN CÔNG TOÀN
25/08/1997
Nam
206079873
2NT
155055662078
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
48
41
DQN000736
NGUYỄN CHÍ CÔNG
02/03/1998
Nam
215417705
1
156579719118
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
49
42
DHK000527
TRẦN TRUNG CHIẾN
18/01/1997
Nam
197352045
2NT
152002319366
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
50
43
XDT000921
NGUYỄN QUỐC DIỄN
18/02/1998
Nam
221462207
2
162377415634
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
51
44
DDK001453
NGÔ MINH DŨNG
17/10/1998
Nam
206108958
2NT
155692289496
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
52
45
HDT003788
HÀ XUÂN ĐỊNH
19/08/1998
Nam
174828341
2NT
153856484550
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
53
46
XDT002840
NGUYỄN VĂN HÒANG
20/02/1998
Nam
221453765
1
162666791270
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
54
47
DDK005464
VÕ TÀI LINH
17/03/1997
Nam
206103676
1
149965155468
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
55
48
DQN006836
PHAN TRỌNG NHÂN
20/12/1998
Nam
215454697
2
157564547502
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
56
49
DQN007374
ĐẶNG MINH NHỰT
13/04/1998
Nam
215498592
1
148274498852
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
57
50
DHU007257
VĂN HỮU TRƯỜNG SƠN
14/01/1998
Nam
192180173
2
151905617974
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
58
51
DND007418
TRẦN THANH TÀI
09/03/1998
Nam
201736871
3
149909119154
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
59
52
XDT009514
ĐẶNG ANH TUẤN
24/05/1997
Nam
221435618
1
158890595264
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
60
53
DDS006848
VÕ ĐÌNH THẢO
16/05/1998
Nam
212483333
2
157846135942
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
61
54
TSN006316
LÊ THANH THỊNH
16/03/1998
Nam
225763637
2
151976359862
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
62
55
DQN012996
ĐẶNG TRƯỜNG VŨ
21/06/1998
Nam
215468507
2NT
155916983482
D580201Kỹ thuật công trình xây dựng
63
562017
XDT005832
LÊ HỒNG PHÁP
08/10/1998
Nam
221457349
2NT
150502470262
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
64
572020
DDS008439
LÊ ĐỨC CÔNG TRÌNH
28/03/1998
Nam
212806792
1
161136290388
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
65
58
DDK002557
PHÙNG VĂN TỨ HẢI
06/12/1997
Nam
206106556
2NT
150123204348
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
66
59
DHK002573
NGUYỄN NGỌC HƯNG
05/07/1998
Nam
197356977
2NT
150943155886
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
67
60
TTN007382
LÊ HỮU LỢI
21/01/1998
Nam
241672523
1
146799211994
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
68
61
XDT005248
NGUYỄN THÀNH NGUYÊN
23/09/1998
Nam
221456524
2
162613298780
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
69
62
DHU008101
TRƯƠNG ĐẮC PHƯỚC THIỆN
03/04/1998
Nam
191900949
2
150618320294
D580205Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
70
632009
XDT000563
LÊ HUỲNH CHIẾN
16/04/1998
Nam
221460210
1
159234289392
D580301Kinh tế xây dựng
71
642018
XDT000013
HUỲNH THỊ KIM AN
07/06/1998
Nữ
221467692
2
159811227708
D580301Kinh tế xây dựng
72
652026
XDT003225
PHẠM THỊ ÚT HUYỀN
04/05/1998
Nữ
221466132
2NT
157028776908
D580301Kinh tế xây dựng
73
662031
TTN008145
LƯƠNG KHÁNH MY
14/03/1998
Nữ
241780444
1
146892310428
D580301Kinh tế xây dựng
74
672036
XDT002645
HUỲNH THỊ LÝ HÒA
06/11/1998
Nữ
221467523
2
158082901114
D580301Kinh tế xây dựng
75
682037
XDT009245
NGUYỄN THỊ NGỌC TRÚC
21/02/1998
Nữ
221467466
2
153138414864
D580301Kinh tế xây dựng
76
692043
XDT008898
HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM
08/04/1998
Nữ
221459294
2
157460170200
D580301Kinh tế xây dựng
77
702044
DDK002333
LÊ THỊ HÀ
04/09/1998
Nữ
206070664
2NT
154153925476
D580301Kinh tế xây dựng
78
712046
XDT007484
VÕ THỊ PHƯƠNG THẢO
25/02/1998
Nữ
221467847
2
155054786146
D580301Kinh tế xây dựng
79
72
DHU002359
NGUYỄN TRUNG HIẾU
29/11/1998
Nam
191902752
2
152166823892
D580301Kinh tế xây dựng
80
73
XDT003613
ĐẶNG GIA KHUYẾN
10/03/1998
Nam
221467441
2
160557778334
D580301Kinh tế xây dựng
81
74
DQN010622
VĂN THỊ MINH THƯ
05/10/1998
Nữ
215457579
2NT
152073373322
D580301Kinh tế xây dựng
82
752015
XDT002585
VÕ MINH HIẾU
30/07/1994
Nam
221378265
2NT03
148316708622
D580302Quản lý xây dựng
83
762040
DDK004082
HUỲNH THỊ HUYỀN
03/10/1998
Nữ
206236170
1
163128388464
D580302Quản lý xây dựng
84
77
TDL007889
PHẠM NGUYỄN XUÂN TÀI
03/01/1998
Nam
251084267
1
152177201482
D580302Quản lý xây dựng
85
86
Nhà trường đã gửi giấy báo trúng tuyển ngày 01/09/2016
87
Nhập học ngày 12/09/2016
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3
 
 
Main menu