ĐỖ HỮU ĐỨC
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM
2
TRƯỜNG TRUNG HỌC KỸ THUẬT THỰC HÀNH
3
4
5
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI
6
Học kỳ II/2016 - 2017
7
8
Lớp: 16Đ05TY
9
10
Môn học: Kết cấu ô tô
11
12
14Giờ thi: ……….
13
14
15
16
STTMSHSHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHĐiểmĐiểm trung bìnhGhi chú
17
Quá trình (40%)Thi (60%)Số
18
116Đ05001Tô Ngọc VũAnh18/02/1995
19
216Đ05002Trần ĐăngĐồng10/08/1997
20
316Đ05003Phan DoãnDũng16/08/1998
21
416Đ05004Mai NamHải07/04/1998
22
516Đ05005Nguyễn VănHiếu15/06/1997
23
616Đ05006Võ VănHoàng16/02/1997
24
716Đ05007
Trần Thị Tuyết
Huỳnh14/02/1998
25
816Đ05008
Trần Nam Duy
Khánh27/07/1998
26
916Đ05009Lê Trần TuấnKiệt12/08/1998
27
1016Đ05010Ngô ĐứcLộc17/08/1995
28
1116Đ05011Nguyễn VănLong01/06/1996
29
1216Đ05012Phạm VănMinh24/08/2016
30
1316Đ05013Hồ TrungNam14/01/1997
31
1416Đ05014Ngô PhươngNam01/11/1998
32
1516Đ05015Nguyễn VănNghĩa03/06/1998
33
1616Đ05016Tô HuỳnhNhư14/01/1998
34
1716Đ05017Nguyễn NgọcPhê30/10/1997
35
1816Đ05018Đoàn AnhPhi02/02/1998
36
1916Đ05019Trần KimQuang25/09/1998
37
2116Đ05020
Nguyễn Khánh
Tâm07/07/1998
38
2016Đ05021Trần MinhTân19/04/1998
39
2216Đ05022Trần QuangTrãi31/12/1998
40
2316Đ05023Phạm Đức28/12/1997
41
2416Đ05024Nguyễn AnhTuấn20/09/1998
42
2516Đ05025YVi09/07/1998
43
44
45
46
47
Xác nhận BM
CB chấm thi 1
CB chấm thi 1
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
16D05TY - KẾT CẤU Ô TÔ
15Đ05 - TT. ĐC Xăng
15Đ05 - TT. Tốt nghiệp