ABCDEGHIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Quản trị sự thay đổiMã học phần:191122701Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:9/18/2024Phòng thi: A609Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNTÊNLỚPPhòng thiNGÀY THIGIỜ
THI
Phút thiTRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
12621211356Hà Quốc AnhQL26.41A6099/18/202417308,3
10
22621211633Mai Hưng Việt AnhQL26.43A6099/18/202417305,0
11
32621150455Lương Quốc BảoQL26.26A6099/18/202417306,0
12
42621215664Lê Văn ChâuQL26.32A6099/18/202417308,0
13
52621231008Phan Thị Minh ChiQL26.35A6099/18/202417306,5
14
62621215636Phạm Vinh ChíQL26.17A6099/18/202417306,2
15
72621230690Nguyễn Khắc ChiếnQL26.19A6099/18/202417307,5
16
82621230868Hoàng Kim ChiểuQL26.17A6099/18/202417307,1
17
92621235543Lương Ngọc CôngQL26.43A6099/18/202417307,0
18
102621215934Ngô Văn DanhQL26.24A6099/18/202417306,5
19
112621211276Ngô Minh ĐứcQL26.17A6099/18/202417309,5
20
122621216346Đỗ Quang HàoQL26.34A6099/18/202417305,7
21
132621216028Vi Thị Thanh HiềnQL26.26A6099/18/202417307,0
22
142621215701Nguyễn Hoàng HiệpQL26.09A6099/18/202417301,4
23
152621215001Hoàng Trung HiếuQL26.06A6099/18/202417308,0
24
162621230545Nguyễn Trung HiếuQL26.21A6099/18/202417304,3
25
172621215140Vũ Minh HiếuQL26.28A6099/18/202417307,5
26
182621216376Nguyễn Thế HiếuQL26.36A6099/18/202417307,5
27
192621215957Đinh Ngọc HoaQL26.17A6099/18/202417305,8
28
202621225915Nguyễn Thị HòaQL26.35A6099/18/202417307,5
29
212621230044Nguyễn Huy HoàngQL26.21A6099/18/202417304,3
30
222621235191Lê Tiến HưngQL26.17A6099/18/202417304,6
31
232621215337Dương Văn HưngQL26.21A6099/18/202417302,0
32
242621225432Vũ Thị HuyềnQL26.40A6099/18/202417307,8
33
252621215706Lê Thị Khánh HuyềnQL26.40A6099/18/202417307,5
34
262621211075Nguyễn Gia LinhQL26.04A6099/18/202417304,9
35
272621220021Vũ ThịLinhQL26.17A6099/18/202417306,3
36
282621225621Dương Thùy LinhQL26.21A6099/18/202417305,8
37
12621220721Phạm Thùy LinhQL26.26A6099/18/202418308,5
38
22621230596Nguyễn Thị Thùy LinhQL26.29A6099/18/202418308,5
39
32621230971Đỗ Minh LinhQL26.35A6099/18/202418307,0
40
42621215591Nguyễn Thị LinhQL26.37A6099/18/202418306,5
41
52621215389Trần Thị Thu NgânQL26.13A6099/18/202418308,0
42
62621215305Nguyễn Thu NgânQL26.17A6099/18/202418307,1
43
72621215570Nguyễn Thị NgânQL26.35A6099/18/202418306,0
44
82621230617Lê Thị Kim NgânQL26.35A6099/18/202418307,0
45
92621230524Trần Thị Hồng NgọcQL26.01A6099/18/202418307,8
46
102621235312Phạm Thị NgọcQL26.14A6099/18/202418307,0
47
112621215896Dương Thị Hoài NgọcQL26.17A6099/18/202418303,6
48
122621216108Vi Yến NgọcQL26.17A6099/18/202418304,9
49
132621235209Phạm Bích NgọcQL26.41A6099/18/202418307,8
50
142621215613Nguyễn Văn NhấtQL26.16A6099/18/202418305,0
51
152621216044Đèo Thảo NhiQL26.17A6099/18/202418306,3
52
162621230723Nguyễn Phương NhiQL26.31A6099/18/202418308,0
53
172621215988Hà Phương NhungQL26.31A6099/18/202418308,0
54
182621215688Lý Trung PhiQL26.40A6099/18/202418307,5
55
192621210862Nguyễn Đức PhongQL26.35A6099/18/202418306,0
56
202621225401Hoàng Minh PhúcQL26.20A6099/18/202418307,5
57
212621215247Võ Nguyên PhươngQL26.23A6099/18/202418308,0
58
222621215984Lê Đại SơnQL26.25A6099/18/202418305,5
59
232621215110Đàon Quang TạoQL26.03A6099/18/202418302,7
60
242621215158Nguyễn Văn KhảiQL26.03A6099/18/202418308,2
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100