| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu trúng thầu | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự thầu | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có) | Tên hàng hóa/dịch vụ | Mã hàng hóa | Ký hiệu / mã hàng hoá | Mặt hàng dự thầu | Nhãn hiệu hàng hóa | Cấu hình, tính năng kỹ thuật cơ bản | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Tên hoạt chất/ Tên thành phần của thuốc | Nồng độ, hàm lượng | GĐKLH hoặc GPNK | Đường dùng | Dạng bào chế | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (tuổi thọ) | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian giao hàng | Thời gian thực hiện hợp đồng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn | Đấu thầu từng phần |
2 | 1 | IB2600501209-00 | PL2600206211 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Núi Thành | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 106.508.000 VND | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng công trình Nam Phát | 4001313348 | Độc lập | 0 | 106.508.000 | 31/08/2026 | 24/08/2026 | 120 ngày | QĐ 246.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2600501207-00 | PL2600244848 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Núi Thành | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 299.820.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 757 | 4001206353 | 0968489520 | 0968489520 | Độc lập | 0 | 299.820.000 | 31/08/2026 | 24/08/2026 | 210 ngày | QĐ 251 cty 757 - Le Quy Don.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | 3 | IB2600501202-00 | PL2600267719 | Tư vấn thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Núi Thành | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 33.232.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐẠI CƯỜNG | 4001126475 | 0985866498 | 0985866498 | Độc lập | 0 | 33.232.000 | 31/08/2026 | 19/08/2026 | 60 ngày | QĐ 231.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 4 | IB2600501200-00 | PL2600267719 | Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Núi Thành | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 47.560.000 VND | CÔNG TY TNHH MINH TÍN PHÁT PMC | 4001329669 | Độc lập | 0 | 47.560.000 | 31/08/2026 | 19/08/2026 | 60 ngày | 2026.8.19.QĐ.230-KQLCNT-TV lập HSMT, đánh giá HSDT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 5 | IB2600501186-00 | PL2600286663 | Lập Báo cáo Kinh tế - Kỹ thuật | Phòng Kinh tế xã Đại Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 40.423.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG BÌNH AN | 4001227875 | Độc lập | 0 | 40.423.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 10 ngày | QĐ171-QĐ-PKT KET QUA CĐT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 6 | IB2600501172-00 | PL2600286658 | Thẩm tra thiết kế bản vẻ thi công và dự toán | Phòng Kinh tế xã Đại Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 4.320.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NAM THIÊN PHÚ | 4001201411 | 0931941279 | 0931942179 | Độc lập | 0 | 4.320.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 5 ngày | QĐ168-QĐ-PKT KET QUA CĐT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 7 | IB2600501170-00 | PL2600286658 | Khảo sát, lập Báo cáo Kinh tế - Kỹ thuật | Phòng Kinh tế xã Đại Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 77.853.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG BÌNH AN | 4001227875 | Độc lập | 0 | 77.853.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 10 ngày | QĐ168-QĐ-PKT KET QUA CĐT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 8 | IB2600501163-00 | PL2600286651 | Thẩm tra thiết kế bản vẻ thi công và dự toán | Phòng Kinh tế xã Đại Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 4.320.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NAM THIÊN PHÚ | 4001201411 | 0931941279 | 0931942179 | Độc lập | 0 | 4.320.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 5 ngày | QĐ166-QĐ-PKT KET QUA CĐT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 9 | IB2600501160-00 | PL2600286651 | Khảo sát, lập Báo cáo Kinh tế - Kỹ thuật | Phòng Kinh tế xã Đại Lộc | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 59.539.000 VND | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG BÌNH AN | 4001227875 | Độc lập | 0 | 59.539.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 10 ngày | QĐ166-QĐ-PKT KET QUA CĐT.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 10 | IB2600501086-00 | PL2600110238 | Số hoá tài liệu tại Đảng ủy phường Hội An | Văn phòng Đảng ủy phường Hội An | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 1.000.000.000 VND | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ THẨM ĐỊNH GIÁ MIỀN TRUNG | 0401709234 | 0934474818 | 0934474818 | Độc lập | 0 | 7.014.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 10 ngày | A17.54.01-VBNB_2025-QĐ-0047-2026_dadongdau.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 11 | IB2600501055-00 | PL2600273497 | Cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho VC-NLĐ năm 2026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 206.823.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀN MỸ ĐÀ NẴNG | 0400495597 | 0919298082 | 0919298082 | Độc lập | 0 | 198.987.000 | 31/08/2026 | 26/08/2026 | 30 ngày | Quyet dinh phe duyet ket qua chi dinh thau KSK 2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Vở Ô ly ABCD 96 trang | F03-ABC | Futurebook | 16050 | Quyển | +Số trang: 96 trang (bao gồm cả bìa) +Kích thước ô ly: 4 ô ly vuông (155-205mm) – phù hợp cho các mon học viết chữ nhỏ, kẻ bảng. +Trọng lương: 350gram, +Định lượng giấy: 80g/m2 chất lượng bột giấy, dày dặn, chống thấm và ít bị nhòe mực +Màu sắc:Nhiều màu | Việt Nam | 7.992 | 128.271.600 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
14 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Bút bi TL-079 | BB-TL-079 | Thiên Long | 10700 | Cây | +Đường kính viên bi: 0.6mm +Trọng lượng: 7gram +Quy cách: 20 cây/hộp, 3 màu: xanh – đỏ - đen | Việt Nam | 3.564 | 38.134.800 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
15 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Bút chì woodfree Batos PC-B01 HB có tẩy (12 chiếc/hộp), màu đỏ | PC-B01-MĐ | Batos | 90 | Hộp | +Loại ngòi: HB tiêu chuẩn viết êm, trơn và rõ nét +Chất liệu: Thân làm từ nhựa giả gỗ (woodfree) bên đẹp, an toàn, dễ gọt +Thiết kế: Thân lục giác dễ cầm nắm, đầu bút có găn gôm (tẩy) tiện dụng +Quy cách: 12 chiếc/ hộp | Việt Nam | 30.174 | 2.715.660 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
16 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Thước thẳng 20 cm C-20 | THUOC-C-20 | Cty Qui Lực Long An - WinQ | 535 | Cây | +Kích thước: Đo tối đa 20cm +Chất liệu: Nhựa dẻo +Bảo quản: Tránh nơi có nhiệt độ 55º C | Việt Nam | 2.562 | 1.370.670 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Thước đo độ nhỏ số 3 1/2 No-3 | THUOCDODO | Cty Qui Lực Long An - WinQ | 535 | Cây | +Chất lượng: Nhựa dẻo, trong suốt, bền bỉ, cá cả phù hợp. +Công dụng: Kiểu dán nhỏ gọn, phù hợp trong công việc học tập, giảng dạy, | Việt Nam | 2.625 | 1.404.375 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
18 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Thước êke nhỏ số 05 No.5 | THUOCEKE | Cty Qui Lực Long An - WinQ | 535 | Cặp | +Chất liệu: Nhựa dẻo trong suốt, độ bền cao, khó trong suốt. +Kích thước: Nhỏ gọn, đường kính khoảng 10.2cm, tiện lợi bỏ vào hộp bút. +Vạch chia độ: In rõ rang, sắc nét, chính xác và ít bị phai mờ | Việt Nam | 3.885 | 2.078.475 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
19 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Compas táo nhỏ | COMPASTN | Phước Hòa | 45 | Hộp | +Thiết kế: Nhỏ gọn, dễ cầm nắm và điều chỉnh +Chất liệu: Thân làm bằng kim loại, hoặc nhựa kết hợp hợp kim chắc chắn. +Đầu kim: Thiết kế an toàn, hạn chế gây thương tích cho trẻ em khi sử dụng | Việt Nam | 59.064 | 2.657.880 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
20 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Kéo dùng cho học tập/văn phòng, mã 121, mới 100% | KEO121 | Nam Hà | 535 | Cái | +Chất liệu: Lưỡi kéo làm bằng thép không gỉ hoặc hợp kim sắc bén, cán bọc nhựa dẻo +Kích thước: Chiều dài khoảng 13cm +Gía thành: Gía cả hợp lí ệu: Làm từ chất liệu cao cấp, dẻo dai.Có tính đàn h +Chất liồi tốt, không co lại sau thời gian sử dụng +Hiệu suất: Tẩy sạch các vết chì hiệu quả không làm rách bề mặt giấy +Trọng lượng: 15-20g | Trung Quốc | 5.616 | 3.004.560 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
21 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Cục tẩy học sinh bằng cao su, mã 6135, mới 100% | 6135 | Nam Hà | 36 | Hộp | +Chất liệu: Lưỡi kéo làm bằng thép không gỉ hoặc hợp kim sắc bén, cán bọc nhựa dẻo +Kích thước: Chiều dài khoảng 13cm +Gía thành: Gía cả hợp lí ệu: Làm từ chất liệu cao cấp, dẻo dai.Có tính đàn h +Chất liồi tốt, không co lại sau thời gian sử dụng +Hiệu suất: Tẩy sạch các vết chì hiệu quả không làm rách bề mặt giấy +Trọng lượng: 15-20g | Trung Quốc | 48.150 | 1.733.400 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
22 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Keo dán 30ML GL-01 Win | GL-01-WINQ | Cty Qui Lực Long An - WinQ | 1070 | Chai | +Dung tích: Chai nhỏ gọn 30ml +Thiết kế: Đầu bôi dạng lưỡi gà, giúp gạt keo vừa đủ, không làm rách giấy +An toàn: Không độc hại, không mùi gắt khó chịu, an toàn cho sức khỏe | Việt Nam | 2.592 | 2.773.440 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
23 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Vở Mỹ Thuật | VMT | Total | 535 | Quyển | +Kích thước: Khỏ A4(210-297mm) +Bìa vở: Thiết kế cao cấp, màu sắc hình ảnh bắt mắt bảo vệ tốt các trang giấy vẽ. +Định lượng: 100g | Việt Nam | 6.480 | 3.466.800 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
24 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Bút chì màu học sinh vỏ gỗ, mã 12 color, mới 100% | BCM-12 | King | 535 | Lon | +Thiết kế: Nhỏ gọn, tiện lợi.Thân bút làm bằng gỗ chắc chắn, ôm khít lõi chì trung tâm giúp lõi bút k bị gãy khi chuốt hoặc gọt +Mẫu mã: đa dạng | Trung Quốc | 16.200 | 8.667.000 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
25 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Giấy thủ công 8 màu, 10 tờ/túi | GTC | Tuấn Việt | 535 | Tú | +Quy cách: 8 màu/ túi +Chất liệu: giấy thủ công hoặc giấy couche phù hợp cho học sinh | Việt Nam | 3.780 | 2.022.300 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
26 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Bìa bao tập keo | BBTK | Bình Tân | 16050 | Tờ | +Thiết kế:Tiện lợi, mỏng, làm từ nhựa cao cấp +Chất liệu: +Mẫu mã:đa dạng | Việt Nam | 378 | 6.066.900 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
27 | 12 | IB2600501028-00 | PL2600282576 | Mua sắm học phẩm cho 535 học sinh hưởng chính sách năm học 2026-2027 | Trường PTDTNT THCS Hiệp Đức | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 262.147.860 VND | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG MINH NGỌC | 4001267469 | Độc lập | 0 | 262.147.860 | Ba lô học sinh | BALO | Dorado | 535 | Cái | +Chất liệu:Vải cao cấp, chống nước chịu lực tốt +Kiểu dáng:Vừa vặn, đẹp, đủ size cho mọi lứa tuổi học sinh +Thiết kế: Sợi vải tự nhiên, dễ tái sử dụng và phân hủy. | Việt Nam | 108.000 | 57.780.000 | 31/08/2026 | 27/08/2026 | 11 ngày | QĐ kết quả lựa chọn nhà thầu học phẩm.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||
28 | 13 | IB2600500871-00 | PL2600286520 | Cung cấp Sữa bột | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 1.425.000.000 VND | CÔNG TY TNHH MTV KHOA KHÁNH PHƯƠNG | 0401599165 | Độc lập | 0 | 1.425.000.000 | Sữa bột Ellac Family | Ellac Family | 5000 | kg | Sữa bột Ellac Family | Việt Nam | 285.000 | 1.425.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 48.QĐ ke hoach thuc pham-Sua.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||
29 | 14 | IB2600500870-00 | PL2600286520 | Cung cấp Kem plan, sữa chua, pudding | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 183.800.000 VND | Công ty TNHH Thực Phẩm Khương Duy | 0402169486 | Độc lập | 0 | 183.800.000 | Kem Plan | Khương Duy | 13500 | Hộp | Kem Plan | Việt Nam | 4.400 | 59.400.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 49.QĐ ke hoach thuc pham-Plan.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||
30 | 14 | IB2600500870-00 | PL2600286520 | Cung cấp Kem plan, sữa chua, pudding | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 183.800.000 VND | Công ty TNHH Thực Phẩm Khương Duy | 0402169486 | Độc lập | 0 | 183.800.000 | Sữa chua len men tự nhiên | Khương Duy | 13500 | Hộp | Sữa chua len men tự nhiên | Việt Nam | 4.400 | 59.400.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 49.QĐ ke hoach thuc pham-Plan.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||
31 | 14 | IB2600500870-00 | PL2600286520 | Cung cấp Kem plan, sữa chua, pudding | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 183.800.000 VND | Công ty TNHH Thực Phẩm Khương Duy | 0402169486 | Độc lập | 0 | 183.800.000 | Pudding dừa, bắp | Khương Duy | 13000 | Hộp | Pudding dừa, bắp | Việt Nam | 5.000 | 65.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 49.QĐ ke hoach thuc pham-Plan.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||
32 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm chín có cùi | 680020 | Đắc Vinh | 30 | kg | Thơm chín có cùi | Việt Nam | 32.000 | 960.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
33 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm chín có cùi (quả) | 690069 | Đắc Vinh | 30 | Quả | Thơm chín có cùi (quả) | Việt Nam | 26.000 | 780.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
34 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm chín ko cùi (quả) | 640060 | Đắc Vinh | 30 | Quả | Thơm chín ko cùi (quả) | Việt Nam | 28.000 | 840.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
35 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | 500002 | Đắc Vinh | 30 | kg | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | Việt Nam | 46.000 | 1.380.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
36 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm không cùi | 500001 | Đắc Vinh | 30 | kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 34.000 | 1.020.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
37 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xà lách | 350001 | Đắc Vinh | 30 | kg | Xà lách | Việt Nam | 56.000 | 1.680.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
38 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xà lách búp | 350007 | Đắc Vinh | 30 | kg | Xà lách búp | Việt Nam | 70.000 | 2.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
39 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xà lách giòn | 350006 | Đắc Vinh | 30 | kg | Xà lách giòn | Việt Nam | 68.000 | 2.040.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
40 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bưởi da xanh | 520034 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bưởi da xanh | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
41 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bưởi năm roi | 520036 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bưởi năm roi | Việt Nam | 45.000 | 900.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
42 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Cam canh | 500543 | Đắc Vinh | 20 | kg | Cam canh | Việt Nam | 50.000 | 1.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
43 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Cam Mỹ vàng | 520001 | Đắc Vinh | 20 | kg | Cam Mỹ vàng | Việt Nam | 90.000 | 1.800.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
44 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Cam sành lớn | 520002 | Đắc Vinh | 20 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38.000 | 760.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
45 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Cam sành nhỏ | 520003 | Đắc Vinh | 20 | kg | Cam sành nhỏ | Việt Nam | 36.000 | 720.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
46 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chôm chôm | 520039 | Đắc Vinh | 20 | kg | Chôm chôm | Việt Nam | 45.000 | 900.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
47 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chôm chôm nhãn | 520040 | Đắc Vinh | 20 | kg | Chôm chôm nhãn | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
48 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chôm chôm Thái | 520041 | Đắc Vinh | 20 | kg | Chôm chôm Thái | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
49 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối cau | 520009 | Đắc Vinh | 20 | Quả | Chuối cau | Việt Nam | 2.600 | 52.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
50 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối lớn | 520006 | Đắc Vinh | 20 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2.800 | 56.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
51 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối mốc chín (quả) | 520109 | Đắc Vinh | 20 | Quả | Chuối mốc chín (quả) | Việt Nam | 2.900 | 58.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
52 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối nhỏ | 520005 | Đắc Vinh | 20 | Quả | Chuối nhỏ | Việt Nam | 2.500 | 50.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
53 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối nhỏ (kg) | 580080 | Đắc Vinh | 20 | kg | Chuối nhỏ (kg) | Việt Nam | 23.000 | 460.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
54 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Chuối tiêu | 520008 | Đắc Vinh | 2000 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2.900 | 5.800.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
55 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dâu tây | 520043 | Đắc Vinh | 20 | kg | Dâu tây | Việt Nam | 270.000 | 5.400.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
56 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa hấu không hạt | 500544 | Đắc Vinh | 100 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 30.000 | 3.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
57 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa hấu quê | 520011 | Đắc Vinh | 20 | kg | Dưa hấu quê | Việt Nam | 16.000 | 320.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
58 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa hấu Sài Gòn | 520012 | Đắc Vinh | 100 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 27.000 | 2.700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
59 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | 520013 | Đắc Vinh | 20 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30.000 | 600.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
60 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa lưới | 520045 | Đắc Vinh | 20 | kg | Dưa lưới | Việt Nam | 46.000 | 920.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
61 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Dưa lưới (vỏ vàng) | 770384 | Đắc Vinh | 20 | kg | Dưa lưới (vỏ vàng) | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
62 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Đu đủ chín | 520010 | Đắc Vinh | 20 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35.000 | 700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
63 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Mận đỏ | 520052 | Đắc Vinh | 20 | kg | Mận đỏ | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
64 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Mít nguyên miếng | 520082 | Đắc Vinh | 20 | kg | Mít nguyên miếng | Việt Nam | 40.000 | 800.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
65 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nhãn Thái | 520063 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nhãn Thái | Việt Nam | 50.000 | 1.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
66 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) | 520128 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) | Việt Nam | 175.000 | 3.500.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
67 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nho Mỹ Đen | 520014 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nho Mỹ Đen | Việt Nam | 245.000 | 4.900.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
68 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nho Mỹ xanh | 140035 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nho Mỹ xanh | Việt Nam | 305.000 | 6.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
69 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nho sữa xanh ko hạt | 770447 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nho sữa xanh ko hạt | Việt Nam | 210.000 | 4.200.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
70 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Nho Úc (có hạt) | 520016 | Đắc Vinh | 20 | kg | Nho Úc (có hạt) | Việt Nam | 160.000 | 3.200.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
71 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Ổi | 520019 | Đắc Vinh | 20 | kg | Ổi | Việt Nam | 28.000 | 560.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
72 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Ổi nữ hoàng | 770294 | Đắc Vinh | 20 | kg | Ổi nữ hoàng | Việt Nam | 32.000 | 640.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
73 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quả bơ chín | 520027 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quả bơ chín | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
74 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quả lê | 520051 | Đắc Vinh | 30 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58.000 | 1.740.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
75 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quả Lê (Hàn Quốc) | 520136 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quả Lê (Hàn Quốc) | Việt Nam | 115.000 | 2.300.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
76 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quả nhãn | 720202 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quả nhãn | Việt Nam | 47.000 | 940.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
77 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quýt đường | 520020 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quýt đường | Việt Nam | 55.000 | 1.100.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
78 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quýt sim | 881119 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quýt sim | Việt Nam | 50.000 | 1.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
79 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Quýt tắc vàng | 520021 | Đắc Vinh | 20 | kg | Quýt tắc vàng | Việt Nam | 48.000 | 960.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
80 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Táo đỏ Việt Nam | 520031 | Đắc Vinh | 20 | kg | Táo đỏ Việt Nam | Việt Nam | 85.000 | 1.700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
81 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Táo đường | 520022 | Đắc Vinh | 20 | kg | Táo đường | Việt Nam | 40.000 | 800.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
82 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Táo Mỹ đỏ | 520137 | Đắc Vinh | 20 | kg | Táo Mỹ đỏ | Việt Nam | 115.000 | 2.300.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
83 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Táo Mỹ xanh | 500506 | Đắc Vinh | 20 | kg | Táo Mỹ xanh | Việt Nam | 110.000 | 2.200.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
84 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thanh long | 520023 | Đắc Vinh | 20 | kg | Thanh long | Việt Nam | 35.000 | 700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
85 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thanh long lớn | 520024 | Đắc Vinh | 20 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38.000 | 760.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
86 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thanh long ruột đỏ | 520074 | Đắc Vinh | 80 | kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 43.000 | 3.440.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
87 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thanh long xuất khẩu | 440251 | Đắc Vinh | 20 | kg | Thanh long xuất khẩu | Việt Nam | 53.000 | 1.060.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
88 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Thơm chín không cùi | 520025 | Đắc Vinh | 20 | kg | Thơm chín không cùi | Việt Nam | 38.000 | 760.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
89 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Vải thiều | 520067 | Đắc Vinh | 20 | kg | Vải thiều | Việt Nam | 70.000 | 1.400.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
90 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài cát chu | 520069 | Đắc Vinh | 20 | kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 60.000 | 1.200.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
91 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài chín tứ quý | 520070 | Đắc Vinh | 20 | kg | Xoài chín tứ quý | Việt Nam | 50.000 | 1.000.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
92 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài keo | 881812 | Đắc Vinh | 20 | kg | Xoài keo | Việt Nam | 45.000 | 900.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
93 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài keo chín | 500609 | Đắc Vinh | 80 | kg | Xoài keo chín | Việt Nam | 48.000 | 3.840.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
94 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài keo vàng | 500630 | Đắc Vinh | 20 | kg | Xoài keo vàng | Việt Nam | 48.000 | 960.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
95 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Xoài xanh | 520072 | Đắc Vinh | 20 | kg | Xoài xanh | Việt Nam | 35.000 | 700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
96 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bánh bèo lớn (kg) | 570002 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bánh bèo lớn (kg) | Việt Nam | 32.000 | 640.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
97 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bánh bèo nắp ken (kg) | 570016 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bánh bèo nắp ken (kg) | Việt Nam | 35.000 | 700.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
98 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bánh bèo nhỏ (kg) | 570004 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bánh bèo nhỏ (kg) | Việt Nam | 32.000 | 640.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
99 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bánh cuốn ngon | 570007 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bánh cuốn ngon | Việt Nam | 30.000 | 600.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||
100 | 15 | IB2600500868-00 | PL2600286520 | Cung cấp thực phẩm, nguyên liệu đầu vào | TRƯỜNG MẦM NON TƯỜNG VY | Đấu thầu trực tiếp | Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt | 6.163.120.000 VND | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH | 0400451293 | 0913404419 | 0913404419 | Độc lập | 0 | 6.163.120.000 | Bánh cuốn thường | 570008 | Đắc Vinh | 20 | kg | Bánh cuốn thường | Việt Nam | 25.000 | 500.000 | 31/08/2026 | 28/08/2026 | 12 tháng | 47.QĐ ke hoach thuc pham.pdf | Không |