| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỐ HIỆU TK | TÊN TKKT | GHI CHÚ | SỐ HIỆU TK | TÊN TKKT | GHI CHÚ | ||||||
2 | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 1 | Cấp 2 | ||||||||
3 | LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ | |||||||||||
4 | 111 | Tiền mặt | Dư nợ | 331 | Phải trả cho người bán | Lưỡng tính | ||||||
5 | 1111 | Tiền Việt Nam | 333 | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | Lưỡng tính | |||||||
6 | 1112 | Ngoại tệ | 3331 | Thuế giá trị gia tăng phải nộp | ||||||||
7 | 1113 | Vàng tiền tệ | 33311 | Thuế GTGT đầu ra | ||||||||
8 | 112 | Tiền gửi Ngân hàng | Dư nợ | 33312 | Thuế GTGT hàng nhập khẩu | |||||||
9 | 1121 | Tiền Việt Nam | 3332 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | ||||||||
10 | 1122 | Ngoại tệ | 3333 | Thuế xuất, nhập khẩu | ||||||||
11 | 1123 | Vàng tiền tệ | 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | ||||||||
12 | 113 | Tiền đang chuyển | Dư nợ | 3335 | Thuế thu nhập cá nhân | |||||||
13 | 1131 | Tiền Việt Nam | 3336 | Thuế tài nguyên | ||||||||
14 | 1132 | Ngoại tệ | 3337 | Thuế nhà đất, tiền thuê đất | ||||||||
15 | 121 | Chứng khoán kinh doanh | Dư nợ | 3338 33381 33382 | Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác Thuế bảo vệ môi trường Các loại thuế khác | |||||||
16 | 1211 | Cổ phiếu | 3339 | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác | ||||||||
17 | 1212 | Trái phiếu | 334 | Phải trả người lao động | Dư có | |||||||
18 | 1218 | Chứng khoán và công cụ tài chính khác | 3341 | Phải trả công nhân viên | ||||||||
19 | 128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | Dư nợ | 3348 | Phải trả người lao động khác | |||||||
20 | 1281 | Tiền gửi có kỳ hạn | 335 | Chi phí phải trả | Dư có | |||||||
21 | 1282 | Trái phiếu | 336 | Phải trả nội bộ | Dư có | |||||||
22 | 1283 | Cho vay | 3361 3362 3363 3368 | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá Phải trả nội bộ khác | ||||||||
23 | 1288 | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn | 337 | Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||
24 | 131 | Phải thu của khách hàng | Lưỡng tính | 338 | Phải trả, phải nộp khác | Lưỡng tính | ||||||
25 | 133 | Thuế GTGT được khấu trừ | Dư nợ | 3381 | Tài sản thừa chờ giải quyết | |||||||
26 | 1331 1332 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ | 3382 | Kinh phí công đoàn | ||||||||
27 | 136 | Phải thu nội bộ | Dư nợ | 3383 | Bảo hiểm xã hội | |||||||
28 | 1361 | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | 3384 | Bảo hiểm y tế | ||||||||
29 | 1362 | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá | 3385 | Phải trả về cổ phần hoá | ||||||||
30 | 1363 | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá | 3386 | Bảo hiểm thất nghiệp | ||||||||
31 | 1368 | Phải thu nội bộ khác | 3387 | Doanh thu chưa thực hiện | ||||||||
32 | 138 | Phải thu khác | Lưỡng tính | 3388 | Phải trả, phải nộp khác | |||||||
33 | 1381 | Tài sản thiếu chờ xử lý | 341 | 3411 3412 | Vay và nợ thuê tài chính Các khoản đi vay Nợ thuê tài chính | Dư có | ||||||
34 | 1385 | Phải thu về cổ phần hoá | 343 | 3431 34311 34312 34313 3432 | Trái phiếu phát hành Trái phiếu thường Mệnh giá trái phiếu Chiết khấu trái phiếu Phụ trội trái phiếu Trái phiếu chuyển đổi | Dư có | ||||||
35 | 1388 | Phải thu khác | 344 | Nhận ký quỹ, ký cược | Dư có | |||||||
36 | 141 | Tạm ứng | Dư nợ | 347 | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | Dư có | ||||||
37 | 151 | Hàng mua đang đi đường | Dư nợ | 352 | 3521 3522 3523 3524 | Dự phòng phải trả Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa Dự phòng bảo hành công trình xây dựng Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp Dự phòng phải trả khác | Dư có | |||||
38 | 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Dư nợ | 353 | Quỹ khen thưởng phúc lợi | Dư có | ||||||
39 | 153 | 1531 1532 1533 1534 | Công cụ, dụng cụ Công cụ, dụng cụ Bao bì luân chuyển Đồ dùng cho thuê Thiết bị, phụ tùng thay thế | 3531 | Quỹ khen thưởng | |||||||
40 | 154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | Dư nợ | 3532 | Quỹ phúc lợi | |||||||
41 | 155 | 1551 1557 | Thành phẩm Thành phẩm nhập kho Thành phẩm bất động sản | Dư nợ | 3533 | Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ | ||||||
42 | 156 | Hàng hóa | Dư nợ | 3534 | Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty | |||||||
43 | 1561 | Giá mua hàng hóa | 356 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | Dư có | |||||||
44 | 1562 | Chi phí thu mua hàng hóa | 3561 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||
45 | 1567 | Hàng hóa bất động sản | 3562 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ | ||||||||
46 | 157 | Hàng gửi đi bán | Dư nợ | 357 | Quỹ bình ổn giá | Dư có | ||||||
47 | 158 | Hàng hoá kho bảo thuế | Dư nợ | LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU | ||||||||
48 | 161 | Chi sự nghiệp | Dư nợ | 411 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu | Dư có | ||||||
49 | 1611 | Chi sự nghiệp năm trước | 4111 41111 41112 | Vốn góp của chủ sở hữu Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết Cổ phiếu ưu đãi | ||||||||
50 | 1612 | Chi sự nghiệp năm nay | 4112 | Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||
51 | 171 | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | Lưỡng tính | 4113 | Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||
52 | 211 | Tài sản cố định hữu hình | Dư nợ | 4118 | Vốn khác | |||||||
53 | 2111 | Nhà cửa, vật kiến trúc | 412 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản | Lưỡng tính | |||||||
54 | 2112 | Máy móc, thiết bị | 413 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái | Lưỡng tính | |||||||
55 | 2113 | Phương tiện vận tải, truyền dẫn | 4131 | Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | ||||||||
56 | 2114 | Thiết bị, dụng cụ quản lý | 4132 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động | ||||||||
57 | 2115 | Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm | 414 | Quỹ đầu tư phát triển | Dư có | |||||||
58 | 2118 | TSCĐ khác | 417 | Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | Dư có | |||||||
59 | 212 | 2121 2122 | Tài sản cố định thuê tài chính TSCĐ hữu hình thuê tài chính. TSCĐ vô hình thuê tài chính. | Dư nợ | 418 | Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | Dư có | |||||
60 | 213 | Tài sản cố định vô hình | Dư nợ | 419 | Cổ phiếu quỹ | Dư nợ | ||||||
61 | 2131 | Quyền sử dụng đất | 421 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | Lưỡng tính | |||||||
62 | 2132 | Quyền phát hành | 4211 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước | ||||||||
63 | 2133 | Bản quyền, bằng sáng chế | 4212 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay | ||||||||
64 | 2134 | Nhãn hiệu, tên thương mại | 441 | Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | Dư có | |||||||
65 | 2135 | Chương trình phần mềm | 461 | Nguồn kinh phí sự nghiệp | Dùng cho các công ty, Tổng công ty có nguồn kinh phí. Có dư có | |||||||
66 | 2136 | Giấy phép và giấy phép nhượng quyền | 4611 | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | ||||||||
67 | 2138 | TSCĐ vô hình khác | 4612 | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | ||||||||
68 | 214 | Hao mòn tài sản cố định | Dư có | 466 | Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | Dư có | ||||||
69 | 2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình | LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC | |||||||||
70 | 2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | 711 | Thu nhập khác | Không có số dư | |||||||
71 | 2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình | LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC | |||||||||
72 | 2147 | Hao mòn bất động sản đầu tư | 811 | Chi phí khác | Không có số dư | |||||||
73 | 217 | Bất động sản đầu tư | Dư nợ | 821 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | Không có số dư | ||||||
74 | 221 | Đầu tư vào công ty con | Dư nợ | 8211 | Chi phí thuế TNDN hiện hành | |||||||
75 | 222 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | Dư nợ | 8212 | Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||
76 | 228 | 2281 2288 | Đầu tư khác Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác Đầu tư khác | Dư nợ | TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH | |||||||
77 | 229 | 2291 2292 2293 2294 | Dự phòng tổn thất tài sản Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác Dự phòng phải thu khó đòi Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | Dư có | 911 | Xác định kết quả kinh doanh | Không có số dư | |||||
78 | 241 | Xây dựng cơ bản dở dang | Dư nợ | |||||||||
79 | 2411 | Mua sắm TSCĐ | ||||||||||
80 | 2412 | Xây dựng cơ bản | ||||||||||
81 | 2413 | Sửa chữa lớn TSCĐ | ||||||||||
82 | 242 | Chi phí trả trước | Dư nợ | |||||||||
83 | 243 | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | Dư nợ | |||||||||
84 | 244 | Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược | Dư nợ | |||||||||
85 | LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU | |||||||||||
86 | 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Không có số dư | |||||||||
87 | 5111 | Doanh thu bán hàng hóa | ||||||||||
88 | 5112 | Doanh thu bán các thành phẩm | ||||||||||
89 | 5113 5114 | Doanh thu cung cấp dịch vụ Doanh thu trợ cấp, trợ giá | ||||||||||
90 | 5117 | Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | ||||||||||
91 | 5118 | Doanh thu khác | ||||||||||
92 | 515 | Doanh thu hoạt động tài chính | Không có số dư | |||||||||
93 | 521 | Các khoản giảm trừ doanh thu | Không có số dư | |||||||||
94 | 5211 | Chiết khấu thương mại | ||||||||||
95 | 5212 | Hàng bán bị trả lại | ||||||||||
96 | 5213 | Giảm giá hàng bán | ||||||||||
97 | LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH | |||||||||||
98 | 611 | Mua hàng | Không có số dư | |||||||||
99 | 6111 | Mua nguyên liệu, vật liệu | ||||||||||
100 | 6112 | Mua hàng hóa | ||||||||||