ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH BTên học phần:
HA4
Số tín chỉ:
3MHP211313025
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520150949Phạm KhắcTuấnPM25.0521
18/06/2026
D511130900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
9
22520250324Đỗ QuốcMinhUD25.0521
18/06/2026
D511130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
10
32621230430Phạm ThếAnhKO26.0321
18/06/2026
D511130900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
11
42621210238Phạm Thị HươngAnhPM26.0921
18/06/2026
D511130908,9Tiếng Anh BHA43211313025
12
52621210095Mai ViệtHoàngPM26.1721
18/06/2026
D511130908,6Tiếng Anh BHA43211313025
13
62621215110Đoàn QuangTạoQT26.0221
18/06/2026
D511130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
14
72621216271Trần TrọngĐạoQT26.1321
18/06/2026
D511130908,7Tiếng Anh BHA43211313025
15
82621210443Nguyễn TúAnUD26.0421
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
16
92621210887Vũ TuấnAnhUD26.0721
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
17
102621211076Vũ PhúcHiệpUD26.0721
18/06/2026
D511130908,9Tiếng Anh BHA43211313025
18
112722211666Nguyễn VănNghĩa.CD27.0121
18/06/2026
D511130900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
19
122722216040Ngô VănDũng.CD27.0321
18/06/2026
D511130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
20
132722230419Cao VănQuý.CD27.0321
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
21
142722246376Nguyễn TuấnAnh.CD27.0321
18/06/2026
D511130908,6Tiếng Anh BHA43211313025
22
152722226085Nguyễn Thị LinhChi.TR27.1621
18/06/2026
D511130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
23
162722151531ĐỖ NGUYỄN NGỌCSƠN.XD27.0221
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
24
172722250547Nguyễn Thị DiễmQuỳnhKS27.0121
18/06/2026
D511130908,1Tiếng Anh BHA43211313025
25
182621230384Lê HữuHoàngKS27.0321
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
26
192722115001Nguyễn QuýTiếnLH27.0221
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
27
212722221179Nguyễn ThịNS27.0221
18/06/2026
D511130908,4Tiếng Anh BHA43211313025
28
222722220166Trần Phạm KhánhDuyPM27.0921
18/06/2026
D511130908,7Tiếng Anh BHA43211313025
29
232722210623Lê PhươngLyPM27.1921
18/06/2026
D511130908,6Tiếng Anh BHA43211313025
30
242722211309Trần VănLễQT27.1421
18/06/2026
D511130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
31
252722240072Đinh ViệtHoàngQT27.1521
18/06/2026
D511130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
32
12722230167Dương VănTuyểnQT27.2121
18/06/2026
D512130908,1Tiếng Anh BHA43211313025
33
22722210144Nguyễn Trọng QuốcAnh.KT27.1621
18/06/2026
D512130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
34
32722210061Đàm ThịTuyền.KT27.2521
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
35
42722216735Đinh SỹSơn.QK27.0521
18/06/2026
D512130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
36
52722235690Nguyễn QuangHuy.QK27.0521
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
37
62520225552Nguyễn QuốcToản.TR27.0321
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
38
72722225097Vy TiếnĐạtKO27.0521
18/06/2026
D512130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
39
82722245716Trần VănThiếtPM27.0221
18/06/2026
D512130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
40
92722217194Lê QuangPhúQT27.2421
18/06/2026
D512130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
41
102722210870Nguyễn ThànhDuyRM27.0221
18/06/2026
D512130900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
42
112722225315Hứa VănNgọcTL27.0521
18/06/2026
D512130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
43
122722216017Nguyễn PhươngLinhTL27.0621
18/06/2026
D512130909,0Tiếng Anh BHA43211313025
44
132722235448Bùi DiệuLinhTL27.0621
18/06/2026
D512130909,0Tiếng Anh BHA43211313025
45
142722240175Đỗ LanHươngTL27.0621
18/06/2026
D512130909,0Tiếng Anh BHA43211313025
46
152722215263Bùi QuangPhúTM27.0121
18/06/2026
D512130908,8Tiếng Anh BHA43211313025
47
162722245212Mai ViệtHùngUD27.1021
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
48
172722245072Lê TùngDươngUD27.1421
18/06/2026
D512130908,2Tiếng Anh BHA43211313025
49
182722246329Đỗ QuỳnhMaiUD27.1721
18/06/2026
D512130900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
50
192823152608Lưu ĐìnhChiếnCD28.0221
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
51
202823156983Lê TháiSơnCO28.0921
18/06/2026
D512130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
52
212823245255Lê ThùyLinhKT28.2021
18/06/2026
D512130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
53
222823210335Phạm PhươngAnhLK28.0521
18/06/2026
D512130908,0Tiếng Anh BHA43211313025
54
232823231486Hoàng ĐứcMạnhLK28.0821
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
55
242823211088Quách PhúThànhNH28.0721
18/06/2026
D512130908,3Tiếng Anh BHA43211313025
56
252823245423Nguyễn ThuHươngQL28.0621
18/06/2026
D512130908,5Tiếng Anh BHA43211313025
57
12823225265Trần HuyềnChiQL28.1321
18/06/2026
D5111430908,2Tiếng Anh BHA43211313025
58
22722240374Vi ThuDiệpLH270221
18/06/2026
D5111430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
59
326212110297Dương Gia CôngPM261221
18/06/2026
D5111430907,3Tiếng Anh BHA43211313025
60
42823156109Lê Thị HồngThươngQL28.5621
18/06/2026
D5111430908,3Tiếng Anh BHA43211313025
61
52520230233Đặng LâmPhươngUD25.0221
18/06/2026
D5111430908,0Tiếng Anh BHA43211313025
62
62622300050Mạc SơnTrườngQT26.1721
18/06/2026
D5111430907,8Tiếng Anh BHA43211313025
63
72722235430Hoàng KimChi.KT27.2421
18/06/2026
D5111430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
64
82722230165Trần HuyBảoPM27.2421
18/06/2026
D5111430908,3Tiếng Anh BHA43211313025
65
92722245449Vũ MinhThànhRM27.0221
18/06/2026
D5111430900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
66
102722230029Nguyễn HồngNhungTM27.0121
18/06/2026
D5111430907,3Tiếng Anh BHA43211313025
67
112722151686TRẦN LÊHOÀNGTM27.1621
18/06/2026
D5111430907,8Tiếng Anh BHA43211313025
68
122722230471Vũ QuangLươngTV27.0121
18/06/2026
D5111430907,3Tiếng Anh BHA43211313025
69
132722211678Mai Bùi PhươngAnhTV27.0221
18/06/2026
D5111430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
70
142823216814Nguyễn ThịAnhKT28.2821
18/06/2026
D5111430908,0Tiếng Anh BHA43211313025
71
152823210480Đỗ AnhTuấnLK28.0521
18/06/2026
D5111430908,0Tiếng Anh BHA43211313025
72
162823225278Trần TrungNamQL28.2021
18/06/2026
D5111430900,0KĐTTiếng Anh BHA43211313025
73
172823211716Cao QuyềnLinhQL28.3421
18/06/2026
D5111430907,1Tiếng Anh BHA43211313025
74
182823216690Đỗ Thị ThanhPhươngQL28.4121
18/06/2026
D5111430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
75
192722210904Hà ThanhHoàiQL28.5321
18/06/2026
D5111430908,0Tiếng Anh BHA43211313025
76
202823216824Nguyễn Thị DịuHiềnQN28.0221
18/06/2026
D5111430906,8Tiếng Anh BHA43211313025
77
212823215786Hàn ĐứcMạnhTC28.0621
18/06/2026
D5111430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
78
222823216436Nguyễn TrungLâmTC28.1021
18/06/2026
D5111430907,8Tiếng Anh BHA43211313025
79
232621211366Nguyễn KhánhDuyTC28.1321
18/06/2026
D5111430907,5Tiếng Anh BHA43211313025
80
242621211055Nguyễn QuangTrườngTH28.3121
18/06/2026
D5111430907,0Tiếng Anh BHA43211313025
81
252924127064Nguyễn Thị KhánhChiKT29.0621
18/06/2026
D5121430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
82
12924119964Lê HảiAnhKT29.2421
18/06/2026
D5121430909,0Tiếng Anh BHA43211313025
83
22924101727Lê HoàngSơnQK29.0521
18/06/2026
D5121430907,8Tiếng Anh BHA43211313025
84
32924103758Đỗ VănQuyếtTC29.0921
18/06/2026
D5121430907,8Tiếng Anh BHA43211313025
85
42924106057Phạm MaiAnhTC29.1621
18/06/2026
D5121430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
86
52722221107Nguyễn TrọngLuậtQL28.3721
18/06/2026
D5121430908,7Tiếng Anh BHA43211313025
87
625202200001Nguyễn Mạnh HùngYK25.0321
18/06/2026
D5121430909,0Tiếng Anh BHA43211313025
88
72823250654Nguyễn Công BắcXD28.0221
18/06/2026
D5121430908,5Tiếng Anh BHA43211313025
89
82823245286Vũ HoàngSơnXD28.0221
18/06/2026
D5121430908,7Tiếng Anh BHA43211313025
90
91
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
92
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
93
PCNK
94
95
Nguyễn Thanh Bình
96
97
98
99
100