Danh sách thi HSG môn lý- 2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊNĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
…………………………..……………………..
4
DANH SÁCH HỌC SINH THI CHỌN ĐỘI TUYỂN THAM DỰ
5
KÌ THI HSG QUỐC GIA MÔN VẬT LÝ, NĂM HỌC 2018 - 2019
6
Vòng ...2.. (ngày thi thứ …….)
7
Thời gian thi : sáng thứ bảy và sáng chủ nhật ngày 22 và 23/9/2018
8
Địa điểm: Phòng thi số 3 thuộc giảng đường 203 , tầng 2 Nhà A - B
9
10
TTSBDHọ và tênGT
Ngày sinh
Nơi sinh
Lớp
Số tờ
Ký nộp
Ghi chú
11
1
65.02.01
Nguyễn Bùi Thành AnNam08/11/02Hà Nội11 A1 Lý
12
2
65.02.02
Đặng Lê Minh ChâuNữ19/06/02Hà Nội11 A1 Lý
13
3
65.02.03
Lê Văn ChiếnNam30/01/02Hà Nội11 A2 Lý
14
4
65.02.04
Trần An ĐịnhNam15/02/02Nam Định11 A2 Lý
15
5
65.02.05
Bùi Minh ĐứcNam01/06/02Hà Nội11 A1 Lý
16
6
65.02.06
Đặng Đăng DươngNam22/12/02Hà Nội11 A1 Tin
17
7
65.02.07
Đỗ Hồng HàNam13/07/01Hà Nội12 A1 Lý
18
8
65.02.08
Cù Duy HiệpNam26/11/02Hà Nội11 A1 Lý
19
9
65.02.09
Phạm Trung HiếuNam06/12/01Thái Bình12 A2 Lý
20
10
65.02.10
Đỗ Huy HoàngNam02/05/02Ninh Bình11 A1 Lý
21
11
65.02.11
Nguyễn Hữu HoàngNam02/12/01Bắc Ninh12 A1 Lý
22
12
65.02.12
Nguyễn Võ Khắc HùngNam01/12/02Hà Nội11 A1 Lý
23
13
65.02.13
Lê Quốc HưngNam01/12/01Hà Nội
12 A2 Toán
24
14
65.02.14
Nguyễn Mạnh KhiêmNam30/09/02Hà Nam11 A1 Lý
25
15
65.02.15
Phạm Trần Trọng KhởiNam17/05/02Nghệ An11 A2 Lý
26
16
65.02.16
Võ Nhật LêNữ24/03/02Hà Nội11 A1 Lý
27
17
65.02.17
Lê Duy LinhNam13/07/02Hà Nội11 A1 Lý
28
18
65.02.18
Nguyễn Hoàng MinhNam04/11/02Hà Nội11 A1 Lý
29
19
65.02.19
Nguyễn Tống MinhNam06/02/02Hà Nội11 A2 Lý
30
20
65.02.20
Đặng Hồng PhúcNam04/01/01Hà Nội12A2 Lý
31
21
65.02.21
Dương Văn TâmNam01/12/01Hà Nội12 A1 Lý
32
22
65.02.22
Bùi Phương ThảoNữ24/09/02Hà Nội11 A2 Lý
33
23
65.02.23
Nguyễn Thị Phương ThảoNữ04/10/01Hà Nội12 A1 Lý
34
35
Hà Nội, ngày .......tháng ....... năm 2018
36
Tổng số bài thi:
37
Tổng số tờ giấy thi:
38
39
Giám thị coi thi thứ nhất Giám thị coi thi thứ hai
40
(Ký ghi rõ họ tên)(Ký ghi rõ họ tên)
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
Main menu