ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 168 /QĐ-ĐHĐN ngày 17 tháng 01 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIVV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1318022141131Ông ThànhNam07/10/199614CVNH20145,5C6,0C6,4C5,7C6,6C2,00Trung bìnhBS14
12
23180217014Nguyễn VănChí19/6/199917CVNH220176,1C4,6D7,6B6,7C2,00Trung bìnhBS8
13
33170318005Phạm Thị Thu 15/02/200018CVHH20186,5C5,9C6,8C7,3B2,25Trung bìnhBS6
14
43170318036Dương Thị Mộng Trinh19/11/200018CVHH20184,8D4,0D7,2B7,6B2,00Trung bìnhBS6
15
53170318038Phan Thị Thuỳ Trinh14/7/200018CVHH20185,5C5,9C7,2B6,2C2,25Trung bìnhBS6
16
63170318042Trần Thị Thái Uyên07/01/200018CVHH20185,9C6,0C7,2B6,0C2,25Trung bìnhBS6
17
73170419057Cao KhánhLinh14/7/200119CBC120196,2C5,9C5,5C5,9C2,00Trung bìnhBS3
18
83170419109Nguyễn XuânTài20/4/200119CBC120194,7D4,5D9,2A7,6B2,25Trung bìnhBS3
19
93190419008Mạc Thị LinhĐan28/12/200019CDDL20197,1B6,9C6,1C6,6C2,25Trung bìnhBS3
20
103190419042Phạm Đỗ KhánhHuyền29/11/200119CDDL20195,3D5,7C8,7A4,3D2,00Trung bìnhBS3
21
113190419098Phan ĐứcTân05/7/200119CDDL20195,4D7,2B5,9C7,2B2,25Trung bìnhBS3
22
123190419101Huỳnh Mai ThanhThảo09/5/200119CDDL20195,5C6,4C8,7A6,3C2,50KháBS3
23
133190419111Lê Thị ThiênThời10/4/200119CDDL20195,0D5,6C7,5B7,7B2,25Trung bìnhBS3
24
143190419137Nguyễn Thị KiềuTrinh18/10/200119CDDL20194,8D6,0C7,1B7,0B2,25Trung bìnhBS3
25
153190419141Lê Thị MinhTrinh22/5/200119CDDL20195,9C6,2C8,7A6,0C2,50KháBS3
26
163140319016Thái Thị KimKhuê23/6/200119CHD20196,0C6,9C7,9B7,6B2,50KháBS3
27
173140319024Từ BảoNy02/01/200019CHD20195,9C6,4C5,2D8,6A2,25Trung bìnhBS3
28
183140319025Văn Phú AnhPhong01/10/200119CHD20196,5C6,3C9,3A6,5C2,50KháBS3
29
193140319031Hoàng Ngọc AnhThư25/7/200119CHD20196,3C6,2C6,1C7,4B2,25Trung bìnhBS3
30
203180519030Nguyễn Thị LinhKhánh15/10/200119CLS20196,3C5,5C5,6C6,1C2,00Trung bìnhBS3
31
213150419030Phan Nguyễn KhánhUyên07/12/200119CNSH20196,0C6,5C7,0B5,5C2,25Trung bìnhBS3
32
223120219215VannidaNanthavongsa02/02/200019CNTT120196,3C8,1B7,7B8,8A3,00KháBS3
33
233120219216SivilayPhimmasan09/9/200019CNTT120196,0C8,1B5,5C7,2B2,50KháBS3
34
243120219218PhonepasitSilivongxay23/10/199919CNTT120197,0B7,9B9,1A8,6A3,50GiỏiBS3
35
253120219094Bùi ThanhMinh26/02/200119CNTT220196,0C6,0C7,9B7,6B2,50KháBS3
36
263120219214Võ ĐạiHứa27/7/200019CNTT220196,5C7,8B7,3B7,9B2,75KháBS3
37
273200219262Trần Thị ThảoVy18/5/200119CTL20195,6C5,6C5,7C6,7C2,00Trung bìnhBS3
38
283150319024Đặng TrườngMy25/4/200119CTM20196,4C6,3C5,7C6,0C2,00Trung bìnhBS3
39
293170219030Nguyễn Thị ThanhHuyền16/6/200019CVH20196,8C5,6C6,0C5,6C2,00Trung bìnhBS3
40
303170219045Huỳnh ThịMi07/11/200119CVH20196,4C6,3C7,0B4,6D2,00Trung bìnhBS3
41
313170219060Lê TiếnPhúc02/5/200119CVH20196,5C6,8C7,0B6,1C2,25Trung bìnhBS3
42
323170219099Trần Thị MỹHạnh28/4/200119CVH20196,5C6,4C7,0B5,7C2,25Trung bìnhBS3
43
333170219101Nguyễn Thùy PhươngLinh12/4/200119CVH20196,0C6,5C5,6C7,0B2,25Trung bìnhBS3
44
343170319001Lê Ngọc ThuậnAn14/8/200119CVHH20196,2C6,7C6,2C6,3C2,00Trung bìnhBS3
45
353180219011Ngô Thị KiềuChinh10/9/200119CVNH120197,1B8,3B9,1A5,8C3,00KháBS3
46
363180219066Cao MinhHuy21/10/200119CVNH120195,6C4,3D8,2B5,5C2,00Trung bìnhBS3
47
373180219087Bùi VănLợi19/12/200119CVNH220196,9C7,2B4,5D8,3B2,25Trung bìnhBS3
48
383160419002Nguyễn Thị QuỳnhAnh12/6/200119SAN20194,4D6,4C8,2B7,8B2,25Trung bìnhBS3
49
393170420002Trần ChánhBin22/01/200120CBC120208,9A8,1B7,6B5,6C3,00Khá
50
403170420019Phan ThịHoài27/8/200120CBC120207,7B6,9C9,5A8,7A3,25Giỏi
51
413170420020Phạm ThanhHuy20/8/200120CBC120206,5C8,0B8,5A6,6C2,75Khá
52
423170420027Lê Thị KhánhLy07/10/200220CBC120206,3C7,4B7,0B6,4C2,50Khá
53
433170420049Nguyễn Thị HànNy17/02/200120CBC120207,1B8,4B6,6C7,0B2,75Khá
54
443170420051Đoàn Thị TrâmOanh20/8/200220CBC120207,4B8,1B6,4C6,8C2,50Khá
55
453170420052Lương ThếPhông16/10/200220CBC120207,8B6,2C7,5B4,6D2,25Trung bình
56
463170420059Võ ThịThắm02/7/200220CBC120207,8B7,9B7,3B7,1B3,00Khá
57
473170420060Nguyễn Thị LệThành29/6/200220CBC120206,3C6,4C6,5C6,8C2,00Trung bình
58
483170420062Trần ThuThảo18/3/200220CBC120207,9B7,9B8,7A8,4B3,25Giỏi
59
493170420080Nguyễn Ngọc TuyếtTrinh19/10/200220CBC120206,0C7,6B7,2B7,3B2,75Khá
60
503170420097Nguyễn Đăng HồngÁnh10/5/200220CBC120206,4C6,0C6,6C6,0C2,00Trung bình
61
513170420107Nguyễn ThịHằng04/8/200220CBC120206,8C6,9C7,4B7,4B2,50Khá
62
523170420115Phạm Trần QuỳnhHương26/6/200220CBC120206,0C7,0B6,8C7,4B2,50Khá
63
533170420117Đỗ NhậtHuy09/5/200220CBC120208,0B5,6C6,1C8,3B2,50Khá
64
543170420130Nguyễn Thị CẩmLy02/9/200220CBC120206,3C5,7C7,8B5,2D2,00Trung bình
65
553170420136Phạm HoàiNam15/4/200220CBC120206,5C6,3C7,6B7,7B2,50Khá
66
563170420141Huỳnh Nguyễn HuyềnNgân10/12/200220CBC120206,3C6,1C7,1B5,9C2,25Trung bình
67
573170420145Phan ThanhNguyên03/5/199920CBC120207,7B7,1B8,0B8,4B3,00Khá
68
583170420154Dương Thị MinhPhương10/11/200220CBC120207,5B5,6C7,3B4,5D2,25Trung bình
69
593170420160Nguyễn Thị ThanhThảo31/8/200220CBC120207,0B6,8C8,4B6,5C2,50Khá
70
603170420165Đoàn Ngọc AnhThư17/5/200220CBC120206,0C7,9B7,2B6,3C2,50Khá
71
613170420176Lê Ngọc KiềuTrinh23/10/200220CBC120206,8C5,7C7,3B6,4C2,25Trung bình
72
623170420193Trần Lê KimÁnh11/7/200220CBC120206,9C8,3B7,6B6,5C2,50Khá
73
633170420205Nguyễn Thị MỹDung08/6/200220CBC120206,3C6,5C7,1B6,5C2,25Trung bình
74
643170420221Lưu CôngHoàng04/9/200220CBC120208,2B6,2C8,2B8,1B2,75Khá
75
653170420225Nguyễn Văn DuyHưng26/10/200220CBC120208,0B6,3C7,8B6,6C2,50Khá
76
663170420238Lê Dương Thị MỹLinh27/10/200220CBC120206,0C7,6B6,2C7,0B2,50Khá
77
673170420258Thái Thị LyNa23/7/200220CBC120206,3C7,5B6,2C6,8C2,25Trung bình
78
683170420276Trần Thị MinhNguyệt05/7/200220CBC120207,1B7,6B6,4C7,4B2,75Khá
79
693170420283Võ ThyPhước10/01/200220CBC120209,5A8,3B8,4B7,9B3,25Giỏi
80
703170420291Lê ThịQuyên04/01/200220CBC120209,2A7,1B7,0B7,9B3,25Giỏi
81
713170420302Lê Hà PhươngThảo08/4/200220CBC120207,5B6,1C7,3B6,6C2,50Khá
82
723170420315Thân ĐứcTỉnh03/01/200220CBC120209,5A6,7C8,4B8,6A3,25Giỏi
83
733170420322Nguyễn Thị NgọcTrinh20/02/200220CBC120208,7A5,0D7,5B7,2B2,75Khá
84
743170420325Mai TấnTrường29/11/200220CBC120208,9A6,8C9,0A9,4A3,50Giỏi
85
753170420007Hoàng ThịDương26/8/200220CBC220208,2B5,4D9,4A8,9A3,00Khá
86
763170420013Nguyễn Thị ThanhGiang12/10/200220CBC220206,8C6,1C9,2A7,2B2,75Khá
87
773170420018Ngô QuangHiếu01/12/200220CBC220207,5B6,4C8,8A5,8C2,75Khá
88
783170420025Phạm Thị PhươngLinh10/02/200220CBC220209,5A8,4B8,1B8,8A3,50Giỏi
89
793170420050Lương Nguyễn DuyNy28/10/200220CBC220206,8C7,6B7,6B6,7C2,50Khá
90
803170420053Trần Huyền NguyênPhước14/9/200220CBC220207,2B7,5B6,4C8,3B2,75Khá
91
813170420056Lê Nguyễn DiễmQuỳnh18/6/200220CBC220206,3C5,2D8,7A7,2B2,50Khá
92
823170420065Hồ ThịThế01/01/200120CBC220206,5C6,4C8,7A8,2B2,75Khá
93
833170420085Mai Hà ThếVinh14/11/200220CBC220209,2A7,1B9,2A7,3B3,50Giỏi
94
843170420088Vũ Lữ DiệuVy22/3/200220CBC220206,5C6,8C7,3B6,3C2,25Trung bình
95
853170420090Hà HiềnAn09/3/200220CBC220206,3C6,1C7,0B8,1B2,50Khá
96
863170420100Trịnh MinhChâu13/5/200220CBC220208,0B9,0A8,1B8,7A3,50Giỏi
97
873170420105Võ Thu17/10/200220CBC220209,5A7,3B7,4B8,2B3,25Giỏi
98
883170420119Ngô Thuỵ KhánhHuyền18/5/200220CBC220209,5A8,6A6,8C7,5B3,25Giỏi
99
893170420131Hoàng Thị XuânMai25/02/200220CBC220206,3C9,0A7,4B6,8C2,75Khá
100
903170420137Hoàng VănNam29/11/200220CBC220209,0A6,4C8,8A7,4B3,25Giỏi