| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | MÃ HP | Khóa | Lớp | Khoa | TC | TÊN HỌC PHẦN | Số TC | Điểm kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách Học phần | Đối tượng Học phí | Số tiền nộp | Nộp ngày | Số tiền nộp thiếu | ||||||||
2 | 1 | 2924124094 | Đinh Thế Đức Minh | CO29.08 | 191022070 | 29 | CO | 02 | 2 | Cơ học ứng dụng 1 | 2 | 3,0 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
3 | 2 | 2924124094 | Đinh Thế Đức Minh | CO29.08 | 191022067 | 29 | CO | 02 | 2 | Giải tích 2 | 2 | 3,6 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
4 | 3 | 2924124094 | Đinh Thế Đức Minh | CO29.08 | 191022069 | 29 | CO | 02 | 2 | Hình hoạ vẽ kỹ thuật 2 | 2 | 2,9 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
5 | 4 | 2924124094 | Đinh Thế Đức Minh | CO29.08 | 191022072 | 29 | CO | 02 | 2 | Kết cấu ô tô 1 | 2 | 3,8 | TL | CĐT&OT | CO | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
6 | 5 | 2722211375 | Dương Quang Huy | CO27.17 | 191023080 | 27 | CO | 02 | 3 | Truyền động thuỷ lực và khí nén trên ô tô | 3 | 5,3 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
7 | 6 | 2722245677 | Nguyễn Phúc Tuấn Anh | CO27.16 | 191023080 | 27 | CO | 02 | 3 | Truyền động thuỷ lực và khí nén trên ô tô | 3 | 4,8 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
8 | 7 | 2722250143 | Phạm Hùng Quân | CO27.17 | 191023080 | 27 | CO | 02 | 3 | Truyền động thuỷ lực và khí nén trên ô tô | 3 | 4,8 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
9 | 8 | 2823156781 | Lê Minh Tú | TH28.33 | 191032055 | 28 | TH | 03 | 2 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 6,6 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
10 | 9 | 2823216716 | Nguyễn Minh Nhật | TH28.36 | 191032055 | 28 | TH | 03 | 2 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 8,1 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
11 | 10 | 2823225151 | Phạm Văn Nhật | TH28.28 | 191032055 | 28 | TH | 03 | 2 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 6,1 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
12 | 11 | 2823240526 | Phạm Ngọc Tùng | TH28.33 | 191032055 | 28 | TH | 03 | 2 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 7,6 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
13 | 12 | 2722225616 | Lê Xuân Tuấn | TH27.20 | 191032022 | 27 | TH | 03 | 2 | Hệ điều hành Unix | 2 | 9 | Nâng điểm | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
14 | 13 | 2722225361 | Đặng Trung Hiếu | TH27.20 | 191032708 | 27 | TH | 03 | 2 | Lập trình phân tán | 2 | 8,4 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
15 | 14 | 2823156402 | Trần Thu Trang | KT28.28 | 191033081 | 28 | KT | 03 | 3 | Tin 3 | 3 | 8,6 | Thi lại | CNTT | 90.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
16 | 15 | 2823250701 | Trần Thị Minh Ngọc | KT28.04 | 191033081 | 28 | KT | 03 | 3 | Tin 3 | 3 | 7,4 | Thi lại | CNTT | 90.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
17 | 16 | 2722212591 | Ngô Văn Tâm | TH27.09 | 191032051 | 27 | TH | 03 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 7,92 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
18 | 17 | 2722225616 | Lê Xuân Tuấn | TH27.20 | 191032051 | 27 | TH | 03 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 8,88 | Nâng điểm | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
19 | 18 | 2621230459 | Trần Văn Thoại | TĐ26.01 | 191042067 | 26 | TĐ | 04 | 2 | Hệ thống giám sát điều khiển và thu nhận dữ liệu công nghiệp SCADA | 2 | 7,2 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
20 | 19 | 2823216097 | Phạm Duy Hoàng | ĐĐ28.03 | 191042052 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Ngôn ngữ lập trình C | 2 | 4,6 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
21 | 20 | 2924123179 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | QĐ29.01 | 211082036 | 29 | QĐ | 08 | 2 | Cấp thoát nước công trình và đô thị | 2 | -0,4 | Thi lại | Kiến trúc | Kiến trúc | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
22 | 21 | 2924131886 | Đặng Việt Anh | QĐ29.01 | 211082052 | 29 | QĐ | 08 | 2 | Cấp thoát nước công trình và đô thị | 2 | 3,7 | Thi lại | Kiến trúc | Kiến trúc | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
23 | 22 | 2823225378 | Hà Trung Nguyên | QĐ28.01 | 191082129 | 28 | QĐ | 08 | 2 | Tin học ứng dụng 1 | 2 | -0,4 | Thi lại | Kiến trúc | Kiến trúc | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
24 | 23 | 2823250490 | Lê Nguyễn Hà Anh | NH28.02 | 211092001 | 28 | NH | 09 | 2 | Kinh tế số | 2 | 7,9 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
25 | 24 | 2924100476 | Nguyễn Xuân Trường | QL29.20 | 211092013 | 29 | QL | 09 | 2 | Kinh tế vi mô | 2 | 8 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
26 | 25 | 2924113535 | Ngô Tùng Dương | QL29.24 | 211092013 | 29 | QL | 09 | 2 | Kinh tế vi mô | 2 | 5,2 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
27 | 26 | 2621215281 | Đỗ Thành Lộc | TM26.03 | 191092004 | 26 | TM | 09 | 2 | Thống kê học | 2 | 7,5 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
28 | 27 | 2924116638 | Nguyễn Phương Linh | NH29.04 | 191092004 | 29 | NH | 09 | 2 | Thống kê học | 2 | 8,1 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
29 | 28 | 2924118918 | Lê Ngọc Lan | NH29.04 | 191092004 | 29 | NH | 09 | 2 | Thống kê học | 2 | 8,4 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
30 | 29 | 2823235197 | NguyÔn Duy Th¸i | TM28.10 | 211102004 | 28 | TM | 10 | 2 | Pháp luật đại cương | 2 | 6.5 | Thi lại | Luật Kinh tế | Luật Kinh tế | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
31 | 31 | 2823156402 | Trần Thu Trang | KT28.28 | 191122007 | 28 | KT | 12 | 2 | Khoa học quản lý | 2 | 7.4 | Thi lại | QLKD | Kế toán | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
32 | 32 | 2722245845 | Giáp Anh Hào | QL27.64 | 191122014 | 27 | QL | 12 | 2 | Quản trị dự án | 2 | 6.8 | Thi nâng điểm | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
33 | 33 | 2722245640 | Lê Xuân Hùng | QL27.43 | 191122029 | 27 | QL | 12 | 2 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | 6 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
34 | 34 | 2722245845 | Giáp Anh Hào | QL27.64 | 191122029 | 27 | QL | 12 | 2 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | 6.8 | Thi nâng điểm | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
35 | 35 | 2722211921 | Phùng Thị Hải Hạnh | QL27.31 | 191122703 | 27 | QL | 12 | 2 | Ra quyết định trong kinh doanh | 2 | 7.5 | Thi nâng điểm | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
36 | 36 | 2722211841 | Lê Ngọc Đại | QL27.30 | 191122702 | 27 | QL | 12 | 2 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 6.1 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
37 | 37 | 2722220573 | Lê Văn Hoàng | QL27.13 | 191122702 | 27 | QL | 12 | 2 | Tâm lý kinh doanh | 2 | 7.3 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
38 | 38 | 2722220573 | Lª V¨n Hoµng | QL27.13 | 191152001 | 27 | QL | 15 | 2 | B¶o hiÓm | 2 | 6 | Thi Lại | Tài chính | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
39 | 39 | 2722246578 | Hoàng Kim Cúc | TM27.14 | 191192019 | 27 | TM | 19 | 2 | Tổ chức và quản lý hệ thống phân phối | 2 | 6,8 | Thi lại | Thương mại | Thương mại | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
40 | 40 | 2722220593 | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | DK27.01 | 191212034 | 27 | DK | 21 | 2 | Dược động học | 2 | 7,7 | Thi nâng điểm | Khoa Dược | Dược | 120.000 | 4/29/2025 | |||||||||
41 | 41 | 2722220593 | Nguyễn Thị Ngọc Duyên | DK27.01 | 191213006 | 27 | DK | 21 | 3 | Hóa sinh | 3 | 7,3 | Thi nâng điểm | Y | Dược | 180.000 | 4/29/2025 | |||||||||
42 | 42 | 2722225966 | Đồng Thị Mai | Tr27.07 | 211262114 | 27 | TR | 26 | 2 | Đọc cao cấp | 2 | 8,6 | Thi nâng điểm | Trung | Trung | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
43 | 43 | 2722226740 | Nguyễn Thị Nhung | Tr27.34 | 211262114 | 27 | TR | 26 | 2 | Đọc cao cấp | 2 | 7.9 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
44 | 44 | 2722225085 | Đỗ Thị Ngọc Linh | TR27.42 | 211262004 | 27 | TR | 26 | 2 | Văn hoá Trung Quốc | 2 | 3,6 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
45 | 45 | 2823156537 | Nguyễn Hà Giang | QL28.51 | 191272008 | 28 | QL | 27 | 2 | Toán Kinh tế | 2 | 9,0 | Thi lại | Toán | 60.000 | 4/29/2025 | ||||||||||
46 | 46 | 2823156781 | Lê Minh Tú | TH28.33 | 191282007 | 28 | TH | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 5,9 | Thi lại | Triết học | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
47 | 47 | 2823240526 | Phạm Ngọc Tùng | TH28.33 | 191282007 | 28 | TH | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 5,4 | Thi lại | Triết học | CNTT | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
48 | 48 | 2722240254 | Lê Thị Hoa | TR27.29 | 191282005 | 27 | TR | 28 | 2 | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 7,5 | Thi lại | Triết học | NNT | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
49 | 49 | 2823151460 | Hà Phương Chi | QL28.13 | 191282006 | 28 | QL | 28 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 7.6 | Thi lại | Triết học | QLKD | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
50 | 50 | 2924119198 | Nguyễn Văn Tú | QN29.02 | 191282004 | 29 | QN | 28 | 2 | Tư tưởng HCM | 2 | 6.9 | Thi lại | Triết học | QLNN | 60.000 | 4/29/2025 | |||||||||
51 | 51 | 2924115827 | Nguyễn ánh Dương | QN29.03 | 191303012 | 29 | QN | 30 | 3 | HA2 | 3 | 4,1 | Thi lại | TAA | TAA | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
52 | 52 | 2823152486 | Nguyễn Tiến Bộ | TH28.34 | 191303012 | 28 | TH | 30 | 3 | HA3 | 3 | 8,31 | THI LẠI | TAA | TAA | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
53 | 53 | 2823216716 | Nguyễn Minh Nhật | TH28.36 | 191303012 | 28 | TH | 30 | 3 | HA3 | 3 | 7,23 | THI LẠI | TAA | TAA | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
54 | 54 | 2722226740 | Nguyễn Thị Nhung | TR27.34 | 211313025 | 27 | TR | 31 | 3 | HA4 | 3 | 8.2 | Nâng điểm | K. Anh B | K. Anh B | 90.000 | 4/29/2025 | |||||||||
55 | 55 | 2924101057 | Phạm Hùng Cường | RM29.03 | 191393029 | 29 | RM | 39 | 3 | Lý sinh | 3 | 7,5 | Thi lại | Y | RHM | 480.000 | 4/29/2025 | |||||||||
56 | 56 | 2823231443 | Đồng Xuân Hậu | CD28.07 | 211012001 | 28 | CD | 01 | 2 | Nhập môn trí tuệ trí nhân tạo | 2 | 6,0 | TL | CĐT&OT | CD | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
57 | 57 | 2823240138 | Nguyễn Hải Long | CO28.13 | 191023037 | 28 | CO | 02 | 3 | Chi tiết máy ô tô | 3 | 6,5 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 4/30/2025 | |||||||||
58 | 58 | 2722246784 | Đỗ Xuân Cần | CO27.15 | 191023080 | 27 | CO | 02 | 3 | Truyền động thuỷ lực và khí nén trên ô tô | 3 | 5,8 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 4/30/2025 | |||||||||
59 | 59 | 2722240968 | Trần Thị Vân Quỳnh | TH27.21 | 191032022 | 27 | TH | 03 | 2 | Hệ điều hành Unix | 2 | 7,5 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
60 | 60 | 2823157057 | Nguyễn Văn Nhất | ĐĐ28.11 | 191042007 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Điện tử tương tự | 2 | 3,4 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
61 | 61 | 2823240979 | Đinh Thế Phi | ĐĐ28.11 | 191042007 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Điện tử tương tự | 2 | 4,0 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
62 | 62 | 2924108329 | Nguyễn Hữu Trường | DD29.11 | 191042023 | 29 | ĐĐ | 04 | 2 | Lý thuyết mạch điện 1 | 2 | 3,6 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
63 | 63 | 2823157057 | Nguyễn Văn Nhất | ĐĐ28.11 | 191042052 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Ngôn ngữ lập trình C | 2 | 4,6 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
64 | 64 | 2823240070 | Trần Tiến Dũng | ĐĐ28.11 | 191042052 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Ngôn ngữ lập trình C | 2 | 4,7 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
65 | 65 | 2823240979 | Đinh Thế Phi | ĐĐ28.11 | 191042052 | 28 | ĐĐ | 04 | 2 | Ngôn ngữ lập trình C | 2 | 4,9 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
66 | 66 | 2924108329 | Nguyễn Hữu Trường | DD29.11 | 191042042 | 29 | ĐĐ | 04 | 2 | Toán cao cấp 2 | 2 | 4,5 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
67 | 67 | 2924108329 | Nguyễn Hữu Trường | DD29.11 | 191042044 | 29 | ĐĐ | 04 | 2 | Vật lý 1 | 2 | 3,6 | Thi lại | Điện - Điện tử | 60.000 | 4/30/2025 | ||||||||||
68 | 68 | 2823230832 | Đỗ Đức Phong | QL29.15 | 211092013 | 29 | QL | 09 | 2 | Kinh tế vi mô | 2 | 7,8 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
69 | 69 | 2823240207 | NguyÔn Vò Minh Qu©n | TH28.37 | 211102004 | 28 | TH | 10 | 2 | Pháp luật đại cương | 2 | 7 | Thi lại | Luật Kinh tế | Luật Kinh tế | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
70 | 70 | 2722226345 | Trần Nhất Chí | DL27.12 | 191192005 | 27 | DL | 19 | 2 | Marketing căn bản | 2 | 7,2 | Thi lại | Thương mại | Du lịch | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
71 | 71 | 2722226345 | Trần Nhất Chí | DL27.12 | 191192016 | 27 | DL | 19 | 2 | Thương mại điện tử | 2 | 6,0 | Thi lại | Thương mại | Du lịch | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
72 | 72 | 2823235294 | Phùng Đức Lâm | TH28.02 | 191282007 | 28 | TH | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 4,3 | Thi lại | Triết học | CNTT | 60.000 | 4/30/2025 | |||||||||
73 | 73 | 2924120551 | Lê Thị Thu Trà | TM29.13 | 191303012 | 29 | TM | 30 | 3 | HA2 | 3 | 6,4 | Thi lại | TAA | TAA | 90.000 | 4/30/2025 | |||||||||
74 | 74 | 2924124059 | Nguyễn Tiến Đạt | TM29.14 | 191303012 | 29 | TM | 30 | 3 | HA2 | 3 | 6,5 | Thi lại | TAA | TAA | 90.000 | 4/30/2025 | |||||||||
75 | 75 | 2924204841 | Nguyễn Trung Đôn | §G29.02 | 191303012 | 29 | ĐG | 30 | 3 | HA2 | 3 | 5,0 | NĐ | TAA | TAA | 90.000 | 4/30/2025 | |||||||||
76 | 76 | 2924102387 | Đặng Quang Công | CD29.03 | 191012068 | 29 | CD | 01 | 2 | Hình hoạ vẽ kỹ thuật 2 | 2 | 4,0 | TL | CĐT&OT | CD | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
77 | 77 | 2823230605 | Nguyễn Khánh Huy | CO28.03 | 191023037 | 28 | CO | 02 | 3 | Chi tiết máy ô tô | 3 | 6,4 | TL | CĐT&OT | CO | 90.000 | 5/1/2025 | |||||||||
78 | 78 | 2823231390 | Phạm Gia Huy | TH28.34 | 191032055 | 28 | TH | 03 | 2 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 6,3 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 5/1/2025 | ||||||||||
79 | 79 | 2722151431 | Nguyễn Ngọc Duy | TH27.33 | 191032051 | 27 | TH | 03 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 6,18 | Thi lại | CNTT | 60.000 | 5/1/2025 | ||||||||||
80 | 80 | 2823215204 | Lê Thị Diệu Linh | KT28.22 | 191072019 | 28 | KT | 07 | 2 | Nguyên lý kế toán | 2 | 6 | Thi lại | Kế toán | Kế toán | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
81 | 81 | 2924202414 | Phạm Quốc Việt | QL29.28 | 211092013 | 29 | QL | 09 | 2 | Kinh tế vi mô | 2 | 6,4 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
82 | 83 | 2924203857 | NguyÔn ViÖt Hßa | TC29.21 | 211102004 | 29 | TC | 10 | 2 | Pháp luật đại cương | 2 | 6 | Thi lại | Luật Kinh tế | Luật Kinh tế | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
83 | 84 | 2722210743 | Nguyễn Triệu Khánh Huyền | QL27.38 | 191122029 | 27 | QL | 12 | 2 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | 6.5 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
84 | 86 | 2924126807 | Đinh Thanh Thuý | Tr29.49 | 211262105 | 29 | TR | 26 | 2 | Nói sơ cấp 1 | 2 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 5/1/2025 | ||||||||||
85 | 87 | 2823151590 | Trần Thị Phương Mai | QL28.13 | 191272008 | 28 | QL | 27 | 2 | Toán Kinh tế | 2 | 9,5 | Thi lại | Toán | 60.000 | 5/1/2025 | ||||||||||
86 | 88 | 2823156540 | Nguyễn Đức Ngân Hà | TH28.15 | 191282007 | 28 | TH | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 5,2 | Thi lại | Triết học | CNTT | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
87 | 89 | 2823250206 | Dương Nhật Linh | TH28.14 | 191282007 | 28 | TH | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 7,0 | Thi lại | Triết học | CNTT | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
88 | 90 | 2924123587 | Nguyễn Đức Duy | MT29.03 | 191282007 | 29 | MT | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 8,3 | Thi lại | Triết học | MT | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
89 | 91 | 2924127307 | Trần Hoàng Anh | TC29.21 | 191282007 | 29 | TC | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 7,0 | Thi lại | Triết học | TC | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
90 | 92 | 2924203857 | Nguyễn Việt Hòa | TC29.21 | 191282007 | 29 | TC | 28 | 2 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 7,0 | Thi lại | Triết học | TC | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
91 | 93 | 2823245405 | Nguyễn Hoài Nam | QL28.39 | 191282006 | 28 | QL | 28 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 7.6 | Thi lại | Triết học | QLKD | 60.000 | 5/1/2025 | |||||||||
92 | 94 | 2924126807 | Đinh Thanh Thuý | Tr29.49 | 211382042 | 29 | TR | 38 | 2 | Văn hóa Việt Nam | 2 | TL | Tiếng Việt & VHVN | Trung | 60.000 | 5/1/2025 | ||||||||||
93 | 95 | 2621151065 | Đỗ Văn Đường | CD28.07 | 211012001 | 28 | CD | 01 | 2 | Nhập môn trí tuệ trí nhân tạo | 2 | 6,0 | TL | CĐT&OT | CD | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
94 | 96 | 2621211366 | Nguyễn Khánh Duy | TC28.13 | 191072019 | 28 | TC | 07 | 2 | Nguyên lý kế toán | 2 | 7 | Thi lại | Kế toán | Kế toán | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
95 | 97 | 2924110181 | Nguyễn Trung Kiên | QL29.13 | 211092013 | 29 | QL | 09 | 2 | Kinh tế vi mô | 2 | 7,9 | Thi lại | Kinh tế | Kinh tế | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
96 | 98 | 2722230167 | Dương Văn Tuyển | QL27.45 | 191122014 | 27 | QL | 12 | 2 | Quản trị dự án | 2 | 6.5 | Thi lại | QLKD | QLKD | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
97 | 99 | 2722213080 | Nguyễn Thị Anh Thư | TR27.27 | 211262114 | 27 | TR | 26 | 2 | Đọc cao cấp | 2 | 5,4 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
98 | 100 | 2520250754 | Lê Thị Loan | TR26,27 | 211262105 | 29 | TR | 26 | 2 | NÓI SC1 | 2 | 3,0 | THI LẠI | TRUNG | TRUNG | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
99 | 101 | 2924110237 | Đặng Hải Anh | TR29.11 | 211262105 | 29 | TR | 26 | 2 | Nói sơ cấp 1 | 2 | 5.0 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 5/2/2025 | |||||||||
100 | 102 | 2924115906 | Đỗ Đình Diệm | TR29.11 | 211262105 | 29 | TR | 26 | 2 | Nói sơ cấp 1 | 2 | 4 | Thi lại | Trung | Trung | 60.000 | 5/2/2025 |