| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ TP HỒ CHÍ MINH BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÀI GÒN | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã bệnh nhân | DANH SÁCH KHÁM SỨC KHỎE TẠI BỆNH VIỆN | |||||||||||||||||||||||
4 | -3.017 | 230000053 | NGUYỄN PHƯƠNG DUY | Xã Nguyễn Phích, Huyện U Minh, Tỉnh Cà Mau | 2000 | Nữ | 03/01/2023 07:17 | |||||||||||||||||||
5 | -3.016 | 230000067 | TRẦN ĐÌNH THỦY | B-07.12 THÁP B KHU CHUNG CƯ THẤP TẦNG C1,SỐ 6 ĐƯỜNG D9, Phường An Lợi Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh | 1973 | Nam | 03/01/2023 09:42 | |||||||||||||||||||
6 | -3.015 | 230000076 | NÔNG THỊ NHƯ MAI | 17/2 đường số 15, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 1983 | Nữ | 03/01/2023 10:39 | |||||||||||||||||||
7 | -3.014 | 230000086 | NGUYỄN THANH SƠN | 34 lô b1 cc 189b cống quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1982 | Nam | 03/01/2023 13:24 | |||||||||||||||||||
8 | -3.013 | 220016904 | TRẦN HOÀNG THỌ | G10/28B ẤP 7, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nam | 04/01/2023 07:45 | |||||||||||||||||||
9 | -3.012 | 230000119 | NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG | 54 đường 18, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1998 | Nữ | 04/01/2023 09:19 | |||||||||||||||||||
10 | -3.011 | 230000168 | THÂN HOÀNG PHI YẾN | 76A/3C LÊ LỢI , Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Nữ | 05/01/2023 09:53 | |||||||||||||||||||
11 | -3.010 | 210001848 | PHẠM THỊ THU THỦY | 63 đường 10a , Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 1982 | Nữ | 05/01/2023 15:50 | |||||||||||||||||||
12 | -3.009 | 230000210 | NGUYỄN HẢI TẢO | 439/78 đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nam | 06/01/2023 08:34 | |||||||||||||||||||
13 | -3.008 | 220006764 | BÙI THỊ NGHIÊN | số 2 đường 13, p. thủ thiêm, , Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 1992 | Nữ | 06/01/2023 08:37 | |||||||||||||||||||
14 | -3.007 | 230000214 | CHÂU MINH TRÍ | 1a đường 26, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 1984 | Nam | 06/01/2023 09:13 | |||||||||||||||||||
15 | -3.006 | 230000322 | LÊ THỊ DUNG | 63/3c kp2, tổ 15, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1970 | Nữ | 09/01/2023 08:18 | |||||||||||||||||||
16 | -3.005 | 230000328 | MAI BẢO ANH | 162/91 xóm chiếu, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | Nữ | 09/01/2023 09:18 | |||||||||||||||||||
17 | -3.004 | 230000333 | BÙI XUÂN DŨNG | 84/8 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nam | 09/01/2023 09:46 | |||||||||||||||||||
18 | -3.003 | 160001784 | CAO VĂN QUANG | 602/37/31 Điện Biên Phủ, Phường 22, Q BT, , , Thành phố Hồ Chí Minh | 1963 | Nam | 09/01/2023 10:09 | |||||||||||||||||||
19 | -3.002 | 170014454 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 246/18 BẠCH ĐẰNG, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1994 | Nam | 09/01/2023 13:07 | |||||||||||||||||||
20 | -3.001 | 230000343 | HÀ TRUNG HIẾU | 17 Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1977 | Nam | 09/01/2023 13:27 | |||||||||||||||||||
21 | -3.000 | 230000351 | LÊ THANH NGÂN | 04-T 10-A2 c/c Topaz City, Phường 04, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh | 1990 | Nam | 09/01/2023 14:47 | |||||||||||||||||||
22 | -2.999 | 230000386 | MÃ THỊ KIM TRANG | 2 A LÊ CÔNG KIỀU, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1951 | Nữ | 10/01/2023 10:46 | |||||||||||||||||||
23 | -2.998 | 230000393 | NGUYỄN ĐỖ ĐAN THANH | 5.29C CC BTĐ B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nữ | 10/01/2023 13:26 | 01/01 - 17/01/23 | ||||||||||||||||||
24 | -2.997 | 230000395 | NGUYỄN THỊ DUYÊN ANH | 7/9/4 LÝ TẾ XUYÊN, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nữ | 10/01/2023 13:29 | |||||||||||||||||||
25 | -2.996 | 230000431 | NGUYỄN NGUYỄN MAI KHANH | 37 KP2, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 1972 | Nữ | 11/01/2023 08:11 | |||||||||||||||||||
26 | -2.995 | 230000432 | NGÔ THỊ THU HẰNG | 19/7 M NGUYỄN VĂN TRỖI, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 1974 | Nam | 11/01/2023 08:14 | |||||||||||||||||||
27 | -2.994 | 230000433 | TRÌNH TRÍ KHA | ẤP HÒN MẤU, Xã Nam Du, Huyện Kiên Hải, Tỉnh Kiên Giang | 2001 | Nam | 11/01/2023 08:30 | |||||||||||||||||||
28 | -2.993 | 180003965 | NGUYỄN ĐỨC VINH QUANG | B04. 02 c/c Viva riverside 445-449 Gia Phú, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh | 1993 | Nam | 11/01/2023 09:17 | |||||||||||||||||||
29 | -2.992 | 220006166 | NGUYỄN HẢI HƯNG | 295 tân kỳ tân quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 1995 | Nam | 11/01/2023 10:22 | |||||||||||||||||||
30 | -2.991 | 210006188 | TRẨN KHẮC LUÂN | 1/8B ẤP 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 1993 | Nam | 12/01/2023 07:23 | |||||||||||||||||||
31 | -2.990 | 230000486 | TÔN THẤT HOÀNG TUẤN | 37 HẠNH THÔNG, Phường 03, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1995 | Nam | 12/01/2023 09:26 | |||||||||||||||||||
32 | -2.989 | 230000493 | NGUYỄN THÀNH VĂN | B108 CC TRẦN KẾ XƯƠNG, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 1963 | Nam | 12/01/2023 10:33 | |||||||||||||||||||
33 | -2.988 | 210012326 | TRƯƠNG THU GIANG | 129/5/5 nguyễn văng công, Phường 03, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1976 | Nữ | 13/01/2023 09:50 | |||||||||||||||||||
34 | -2.987 | 230000531 | TRỊNH PHƯỚC | 40/4 kp 2 LÝ THƯỜNG KIỆT, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 1948 | Nam | 13/01/2023 11:34 | |||||||||||||||||||
35 | -2.986 | 230000532 | NGUYỄN THỊ TIỆP | 40/4 LÝ THƯỜNG KIỆT, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 1948 | Nữ | 13/01/2023 11:40 | |||||||||||||||||||
36 | -2.985 | 230000533 | NGUYỄN HOÀNG KIM | 207 TẦNG 3 LÔ B CC 207 BÙI VIỆN, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | Nữ | 13/01/2023 11:47 | |||||||||||||||||||
37 | -2.984 | 230000622 | PHAN TẤN THẢO | 280/29/34 bùi hữu nghĩa, Phường 02, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1976 | Nam | 16/01/2023 10:00 | |||||||||||||||||||
38 | -2.983 | 230000675 | NGUYỄN XUÂN NAM SƠN | 89/6 THẠNH MỸ LỢI, THẠNH MỸ LỢI, TP THỦ ĐỨC, Thành phố Hồ Chí Minh | 1998 | Nam | 17/01/2023 14:52 | |||||||||||||||||||
39 | -2.982 | 230000486 | TÔN THẤT HOÀNG TUẤN | 37 HẠNH THÔNG, Phường 03, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1995 | Nam | 18/01/2023 10:49 | |||||||||||||||||||
40 | -2.981 | 230000742 | NGUYỄN VĂN THỊ | e27 cư xá vĩnh hội, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 1964 | Nam | 19/01/2023 08:12 | 18/01 - 26/01/23 | ||||||||||||||||||
41 | -2.980 | 230000895 | NGUYỄN VŨ THU TRANG | B 09.05 CC SADORA SỐ 2 ĐƯỜNG 13, Phường Thủ Thiêm, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Nữ | 27/01/2023 10:21 | |||||||||||||||||||
42 | -2.979 | 230000896 | TRẦN HOÀNG PHONG | CC SADORA SỐ 2 ĐƯỜNG 13, Phường Thủ Thiêm, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | Nam | 27/01/2023 10:24 | 27/01/23 | ||||||||||||||||||
43 | -2.978 | 230000967 | LÊ TRIỆU VĨ | TN1784A1_302, ấp Hưng Thạnh, Xã Đào Hữu Cảnh, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Tỉnh An Giang | 1999 | Nam | 30/01/2023 08:55 | |||||||||||||||||||
44 | -2.977 | 230000977 | TRẦN THIÊN PHÚC | 2C 46 ẤP 2 PHẠM VĂN HAI, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Nam | 30/01/2023 10:03 | |||||||||||||||||||
45 | -2.976 | 220003367 | TRẦN HOÀNG NGUYÊN | 1041/80/3/7 trần xuân soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | Nam | 30/01/2023 14:07 | |||||||||||||||||||
46 | -2.975 | 230000486 | TÔN THẤT HOÀNG TUẤN | 37 HẠNH THÔNG, Phường 03, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1995 | Nam | 30/01/2023 14:11 | |||||||||||||||||||
47 | -2.974 | 230000486 | TÔN THẤT HOÀNG TUẤN | 37 HẠNH THÔNG, Phường 03, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1995 | Nam | 30/01/2023 15:14 | |||||||||||||||||||
48 | -2.973 | 230001000 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRANG | 150/6 HUỲNH TẤN PHÁT, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1986 | Nữ | 30/01/2023 15:37 | |||||||||||||||||||
49 | -2.972 | 230001020 | ĐỖ QUỐC DUÂN | 441/122 điện biên phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1972 | Nam | 31/01/2023 10:05 | |||||||||||||||||||
50 | -2.971 | 230001029 | LÊ TRẦN THẢO NGUYÊN | d10 08 C/C 38,4 Ha, Phường An Khánh, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh | 2001 | Nữ | 31/01/2023 13:18 | |||||||||||||||||||
51 | -2.970 | 160000878 | PHAN VĂN HUỆ | 30/42 Đoàn Văn Bơ P9,Q4, , , Thành phố Hồ Chí Minh | 1942 | Nam | 31/01/2023 15:05 | |||||||||||||||||||
52 | -2.969 | 230001037 | NGUYỄN THỊ QUÝ | 30/42 đoàn văn bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 1947 | Nữ | 31/01/2023 15:09 | |||||||||||||||||||
53 | -2.968 | 230001062 | VƯƠNG ANH TUẤN | 29 lê quốc hưng, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nam | 01/02/2023 08:13 | |||||||||||||||||||
54 | -2.967 | 230001066 | TRẦN THỤY KIM LY | 55/14 thành mỹ, Phường 08, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 1981 | Nữ | 01/02/2023 08:39 | |||||||||||||||||||
55 | -2.966 | 230001068 | HUỲNH TRUNG TÍNH | 69 TỔ 3 KP 6, Phường Định Hoà, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | 1969 | Nam | 01/02/2023 08:47 | |||||||||||||||||||
56 | -2.965 | 230001069 | NGUYỄN THÀNH YÊN | 428/23 BÙI NGỌC THU, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương | 1976 | Nam | 01/02/2023 08:51 | |||||||||||||||||||
57 | -2.964 | 230001087 | NGUYỄN ĐOÀN HẢI | d9 ngõ 228 đội cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | 1983 | Nam | 01/02/2023 14:02 | |||||||||||||||||||
58 | -2.963 | 230001114 | MIYAZAKI KYOKO | 475 A ĐIỆN BIÊN PHỦ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1959 | Nữ | 02/02/2023 07:27 | |||||||||||||||||||
59 | -2.962 | 230001121 | TRẦN THANH TRIỆN | Xã Đức Chánh, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 1982 | Nam | 02/02/2023 08:33 | |||||||||||||||||||
60 | -2.961 | 230001143 | PHÍ ĐẠI BẢN | 300/14 nguyễn văn linh, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Nam | 02/02/2023 14:35 | |||||||||||||||||||
61 | -2.960 | 230001156 | PHAN TRUNG HIẾU | 122/5/30 TÔN ĐẢN, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 1987 | Nam | 03/02/2023 07:10 | |||||||||||||||||||
62 | -2.959 | 230001168 | PHAN HỮU MINH NHÂN | BUÔN CUỐN ĐĂNG A, Xã Cuor Đăng, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk | 2000 | Nam | 03/02/2023 08:37 | 30/01 - 03/02/2023 | ||||||||||||||||||
63 | -2.958 | 230001260 | PHAN HUY THIẾT | Xã Công Hải, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | 1999 | Nam | 06/02/2023 10:48 | |||||||||||||||||||
64 | -2.957 | 230001358 | HUỲNH ANH THY | ATM03 02/10/2018, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Tỉnh Bình Dương | 1972 | Nữ | 08/02/2023 08:26 | |||||||||||||||||||
65 | -2.956 | 230001371 | TRẦN ĐẠI NGHĨA | 448/56/9 phan huy ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nam | 08/02/2023 09:57 | |||||||||||||||||||
66 | -2.955 | 160004973 | HÀ ĐỨC HẢO | 26a Phan Huy Ôn, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | Nam | 08/02/2023 14:45 | |||||||||||||||||||
67 | -2.954 | 230001382 | TÔ THỊ NHƯ Ý | 22/251/3 bình thành, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 1996 | Nữ | 08/02/2023 14:50 | |||||||||||||||||||
68 | -2.953 | 220013880 | LÊ ANH KHOA | 32/71 cao thắng, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh | 1993 | Nam | 09/02/2023 07:20 | |||||||||||||||||||
69 | -2.952 | 230001403 | NGUYỄN THỊ HẢI ĐĂNG | đường số 1, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nữ | 09/02/2023 08:12 | |||||||||||||||||||
70 | -2.951 | 230001413 | HỒ BÍCH THỦY | 1942/90/17 kp6, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nữ | 09/02/2023 09:36 | |||||||||||||||||||
71 | -2.950 | 230001414 | HUỲNH MINH THÁI HOÀNG DINH | 137/27/5 lê văn sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | Nam | 09/02/2023 09:42 | |||||||||||||||||||
72 | -2.949 | 230001417 | NGUYỄN BỮU TOÀN | Xã Thanh Tuyền, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương | 1977 | Nam | 09/02/2023 09:51 | |||||||||||||||||||
73 | -2.948 | 230001418 | ĐẶNG THỊ QUỲNH PHƯƠNG | 149/29/22 lũy bán bích, Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 1999 | Nữ | 09/02/2023 09:54 | |||||||||||||||||||
74 | -2.947 | 230001425 | NGUYỄN TẤN QUỐC THÁI | 28/24 trần thị nghỉ, Phường 07, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 1976 | Nam | 09/02/2023 11:12 | |||||||||||||||||||
75 | -2.946 | 230001430 | VŨ HƯƠNG GIANG | 2/16c ấp tân lập , Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 2003 | Nữ | 09/02/2023 13:56 | |||||||||||||||||||
76 | -2.945 | 230001432 | VŨ THU THẢO | D10-07 FLORITA 83 ĐƯỜNG D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1986 | Nữ | 09/02/2023 14:02 | |||||||||||||||||||
77 | -2.944 | 230001434 | ĐÀO THỊ MỸ HỒNG | 56/4 HUỲNH KHƯƠNG, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1998 | Nữ | 09/02/2023 14:16 | |||||||||||||||||||
78 | -2.943 | 230001435 | TRƯƠNG THỊ THÚY VÂN | 72 đường số 27, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 1998 | Nữ | 09/02/2023 14:19 | |||||||||||||||||||
79 | -2.942 | 230001436 | TRẦN QUỐC TUẤN | 37 a , lương hữu khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1969 | Nam | 09/02/2023 14:27 | |||||||||||||||||||
80 | -2.941 | 230001439 | NGUYỄN LÊ THỤY TUYẾT DUYÊN | 36 Ter/3 T1 c/c 36 Ter Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1988 | Nữ | 09/02/2023 14:52 | |||||||||||||||||||
81 | -2.940 | 230001471 | PHẠM THỊ THÙY TRANG | 30/99/8/2B LÂM VĂN BỀN, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1996 | Nữ | 10/02/2023 08:47 | |||||||||||||||||||
82 | -2.939 | 220017247 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 12 tôn đản, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 1985 | Nữ | 10/02/2023 09:46 | |||||||||||||||||||
83 | -2.938 | 220006842 | LÂM BÍCH NHƯ | 36 Đoàn Văn Bơ,, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh | 2003 | Nữ | 10/02/2023 13:02 | |||||||||||||||||||
84 | -2.937 | 230001489 | PHẠM THÙY ANH | 274 NAM KỲ KHỞI NGHĨA, Phường 08, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh | 1997 | Nữ | 10/02/2023 14:25 | 06/02 - 10/02/2023 | ||||||||||||||||||
85 | -2.936 | 230001583 | NGUYỄN THÀNH LONG | 212/D96 NGUYỄN TRÃI, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1991 | Nam | 13/02/2023 10:00 | |||||||||||||||||||
86 | -2.935 | 230001594 | TRỊNH THỊ LAN | 86 ĐƯỜNG 17, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh | 1979 | Nữ | 13/02/2023 13:11 | |||||||||||||||||||
87 | -2.934 | 230001596 | NGUYỄN NGỌC LÀNH | 391/146 TRẦN HƯNG ĐẠO, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 2001 | Nữ | 13/02/2023 13:15 | |||||||||||||||||||
88 | -2.933 | 230001602 | NGUYỄN XUÂN TRUNG | 41 Phan Đình Giót, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Tỉnh Lâm Đồng | 1980 | Nam | 13/02/2023 14:03 | |||||||||||||||||||
89 | -2.932 | 230001605 | VÕ THỊ KIM NGÂN | 23 đường số 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1996 | Nữ | 13/02/2023 15:12 | |||||||||||||||||||
90 | -2.931 | 230001629 | NGUYỄN LIỀN | 111/9 KP7 - TT Nhà bè - nhà bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 1984 | Nam | 14/02/2023 08:43 | |||||||||||||||||||
91 | -2.930 | 230001635 | ĐỖ THỤY YẾN NHI | 55/6 BÙI THỊ XUÂN, Phường 05, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 1976 | Nữ | 14/02/2023 10:17 | |||||||||||||||||||
92 | -2.929 | 180007364 | NGUYỄN CÔNG HOÀNG | p405 khu nhà 931-937 trần hưng đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nam | 14/02/2023 13:19 | |||||||||||||||||||
93 | -2.928 | 230001651 | VŨ THỊ KIM QUI | 324/12 LÝ THƯỜNG KIỆT, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh | 1976 | Nữ | 14/02/2023 14:09 | |||||||||||||||||||
94 | -2.927 | 230001654 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 122-124 CALMETTE, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 1993 | Nữ | 14/02/2023 14:22 | |||||||||||||||||||
95 | -2.926 | 220007751 | TRẦN HẠ HOÀI VI | 35/12 BẾ VĂN CẤM, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh | 1991 | Nữ | 14/02/2023 14:42 | |||||||||||||||||||
96 | -2.925 | 220007711 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | BLOCK B2 C/C TOPAZCITY, Phường 04, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh | 1974 | Nữ | 15/02/2023 07:28 | |||||||||||||||||||
97 | -2.924 | 230001684 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | BLOCK B2 C/C TOPAZCITY, Phường 04, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh | 1974 | Nữ | 15/02/2023 07:32 | |||||||||||||||||||
98 | -2.923 | 230001677 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 98F/41 đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh | 2006 | Nam | 15/02/2023 07:48 | |||||||||||||||||||
99 | -2.922 | 230001693 | LÊ DIỆP ANH | 220/160BLÊ VẢN SỸ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh | 1989 | Nữ | 15/02/2023 08:29 | |||||||||||||||||||
100 | -2.921 | 230001698 | ĐƯỜNG TÍCH VĨ | TỔ DÂN PHỐ 06, Phường Ninh Hiệp, Thị xã Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 1988 | Nam | 15/02/2023 09:07 | |||||||||||||||||||