| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BCH HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI NÔNG DÂN XÃ VĨNH TƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN THÔN QUYẾT THẮNG | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng Được miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
7 | 1 | 40078026217 | Nguyễn Văn Bình | Nam | 1978 | 9/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
8 | 2 | 40171025247 | Nguyễn Thị Trà | Nữ | 1971 | 7/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
9 | 3 | 40166006006 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1966 | 7/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
10 | 4 | 40072007471 | Nguyễn Tài Thành | Nam | 1972 | 7/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
11 | 5 | 40063006248 | Nguyễn Tài Hoa | Nam | 1963 | 7/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
12 | 6 | 40086028110 | Nguyễn Minh Sáng | Nam | 1986 | 12-thg 12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
13 | 7 | 40087013915 | Nguyễn Doãn Trí | Nam | 1987 | 10/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
14 | 8 | 40063006252 | Nguyễn doãn Toàn | Nam | 1963 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
15 | 9 | 40059004985 | Nguyễn Doãn An | Nam | 1959 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
16 | 10 | 40070006419 | Ngô Văn vỹ | Nam | 1970 | 7/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
17 | 11 | 40085002007 | Ngô Văn Phi | Nam | 1985 | 10/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
18 | 12 | 40062011200 | Ngô Văn Hồ | Nam | 1962 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
19 | 13 | 40065005515 | Ngô Quốc Tuấn | Nam | 1965 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
20 | 14 | 40359023954 | Ngô Quốc Anh | Nam | 1959 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
21 | 15 | 40062006479 | Lê Văn Trường | Nam | 1962 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
22 | 16 | 40073028616 | Lê Văn Thanh | Nam | 1973 | 10/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
23 | 17 | 40076020276 | Lê Trọng Hùng | Nam | 1976 | 9/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
24 | 18 | 40082008061 | Lê Thành Hà | Nam | 1982 | 9/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
25 | 19 | 40081025160 | Lê Hữu Quý | Nam | 1981 | 10/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
26 | 20 | 40063013612 | Lê Hữu Lê | Nam | 1963 | 6/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
27 | 21 | 40075001200 | Lê Hồng Vân | Nam | 1975 | 9/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
28 | 22 | 40059006310 | Lê Đình Tùng | Nam | 1959 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
29 | 23 | 40074400769 | Hồ sỹ Dần | Nam | .1974 | 8/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
30 | 24 | 40076011550 | Hoàng Viết Thành | Nam | 1976 | 7/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
31 | 25 | 40063022794 | Hoàng viết Tuấn | Nam | 1963 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
32 | 26 | 40068005890 | Hoàng viết Chiến | Nam | 1968 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
33 | 27 | 40075028710 | Hoàng Viết Bắc | Nam | 1975 | 7/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
34 | 28 | 40068006532 | Đặng Văn Thân | Nam | 1968 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
35 | 29 | 40058000866 | Đặng Văn Thắng | Nam | 1958 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
36 | 30 | 40068006529 | Đặng Văn Mẫu | Nam | 1968 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
37 | 31 | 40063006249 | Đặng Văn Quỳ | Nam | 1963 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
38 | 32 | 40077008827 | Đặng Văn Ngọc | Nam | 1977 | 8/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
39 | 33 | 40064006491 | Đặng Văn Chương | Nam | 1964 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
40 | 34 | 40064007264 | Hoàng Viết Quế | Nam | 1964 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
41 | 35 | 40062030538 | Hoàng Viết Huyền | Nam | 1962 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
42 | 36 | 40066005897 | Bùi Đức Sơn | Nam | 1966 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
43 | 37 | 40062022085 | Bùi Công Trí | Nam | 1962 | 5/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
44 | 38 | 40075018575 | Bùi Công Tiến | Nam | 1975 | ,8/`12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
45 | 39 | 40061000825 | Bùi Công Tâm | Nam | 1961 | ,4/10 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
46 | 40 | 40073030697 | Bùi Công Sơn | Nam | 1973 | ,9/12 | Kinh | không | ||||||||||||||||||
47 | 41 | 40061003996 | Bùi Công Phượng | Nam | 1961 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
48 | 42 | 40074024084 | Bùi Công Ngọc | Nam | 1974 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
49 | 43 | 40083031073 | Bùi Công Nam | Nam | 1983 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
50 | 44 | 40084016906 | Bùi công Mạnh | Nam | 1984 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
51 | 45 | 40068007263 | Bùi Công Kỳ | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
52 | 46 | 40073006877 | Bùi Công Hùng | Nam | 1973 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
53 | 47 | 40074027145 | Bùi Công Huệ | Nam | 1974 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
54 | 48 | 40076007043 | Bùi Công Hoan | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
55 | 49 | 40204018287 | Bùi Công Hiệp | Nam | 1985 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
56 | 50 | 40076012528 | Bùi Công Quang | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
57 | 51 | 40090006365 | Bùi Công Đạt | Nam | 1990 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
58 | 52 | 40082033728 | Bùi Công Cường | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
59 | 53 | 40076007278 | Bùi Công Bắc | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
60 | 54 | 40088011472 | Bùi Công Bá | Nam | 1988 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
61 | 55 | 40082008657 | Bùi Công Ánh | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
62 | 56 | 40068000825 | Bùi Công Tài | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
63 | 57 | 40071029285 | Ngô Văn Việt | Nam | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
64 | 58 | 40062021263 | Ngô Văn Thành | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
65 | 59 | 40080026251 | Ngô Văn Tài | Nam | 1980 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
66 | 60 | 40082008671 | Ngô Văn Sơn | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
67 | 61 | 40062006481 | Ngô Văn Phượng | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
68 | 62 | 40070005418 | Lê Văn Phong | Nam | 1970 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
69 | 63 | 40091006086 | Hà Văn Toàn | Nam | 1991 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
70 | 64 | 40072021074 | Đặng Văn Vân | Nam | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
71 | 65 | 40070021129 | Đặng Văn Trường | Nam | 1970 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
72 | 66 | 40075015974 | Bùi công Long | Nam | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
73 | 67 | 40062020268 | Bùi Công Hồng | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
74 | 68 | 40065005516 | Bùi công Đồng | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
75 | 69 | 40088020391 | Võ Văn Thủy | Nam | 1988 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
76 | 70 | 40081006947 | Võ Văn Bắc | Nam | 1981 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
77 | 71 | 40067022028 | Trương Công Đồng | Nam | 1967 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
78 | 72 | 40076029821 | Trần Văn Trung | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
79 | 73 | 40068037415 | Trần Văn Thế | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
80 | 74 | 40062005822 | Trần Văn Thanh | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
81 | 75 | 40074019300 | Trần Văn Tú | Nam | 1974 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
82 | 76 | 40076016758 | Trần Văn Tài | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
83 | 77 | 40075002077 | Bùi Công Duyệt | Nam | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
84 | 78 | 40065005517 | Trần Văn Quyền | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
85 | 79 | 40087024280 | Trần Văn Quân | Nam | 1987 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
86 | 80 | 40070020109 | Trần Văn Quang | Nam | 1970 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
87 | 81 | 40087011569 | Trần Ngọc Hùng | Nam | 1987 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
88 | 82 | 40092023591 | Trần Ngọc Hạnh | Nam | 1992 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
89 | 83 | 40069013195 | Trần Đình Trung | Nam | 1969 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
90 | 84 | 40065015380 | Trần Đăng Hường | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
91 | 85 | 40068029688 | Trần Đăng Hương | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
92 | 86 | 40086033813 | Thái Gia Trung | Nam | 1986 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
93 | 87 | 40065005518 | Thái Gia Mai | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
94 | 88 | 40076020413 | Thái gia Long | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
95 | 89 | 40068039521 | Thái gia Hồng | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
96 | 90 | 40061015730 | Thái Gia Hòe | Nam | 1961 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
97 | 91 | 40070024370 | Thái Gia Hạnh | Nam | 1970 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
98 | 92 | 40073006878 | Phạm Nguyên Khôi | Nam | 1973 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
99 | 93 | 40083002096 | Nguyễn Văn Tịnh | Nam | 1983 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
100 | 94 | 40069020507 | Nguyễn Văn Tài | Nam | 1969 | Kinh | không | |||||||||||||||||||