ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TINM.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN ĐỢT 1 HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025
5
6
STTMã môn họcMã lớpTên môn họcThứTiếtPhòng họcHệ đào tạoMã giảng viênTên Giảng ViênSố TCThực hànhHình Thức GDNgày bắt đầuNgày kết thúcSĩ số mở cho đăng kýSố lượng sinh viên đã đăng kýKhoaQLTrạng tháiGhi chú
7
1BCH058BCH058.P21Kỹ năng truyền thông giao tiếp412345CQUI11218Nguyễn Thị Phương Trang20LT2025-03-032025-05-102020P.DTDHĐã mở
8
2BCH058BCH058.P22Kỹ năng truyền thông giao tiếp46789*CQUI11218Nguyễn Thị Phương Trang20LT2025-03-032025-05-246261P.DTDHĐã mở
9
3BUS1125BUS1125.P21Khởi nghiệp kinh doanh41234B6.06CQUI11230Lê Thị Hải Yến30LT2025-02-172025-05-1010093P.DTDHĐã mở
10
4CE103CE103.P21Vi xử lý-vi điều khiển41234C305CQUI80447Đoàn Duy30LT2025-02-172025-05-106865KTMTĐã mở
11
5CE103CE103.P21.1Vi xử lý-vi điều khiển467890B3.04CQUI80499Thân Thế Tùng11HT12025-03-032025-05-173333KTMTĐã mở
12
6CE103CE103.P21.2Vi xử lý-vi điều khiển467890B3.04CQUI80499Thân Thế Tùng11HT12025-03-102025-06-073532KTMTĐã mở
13
7CE103CE103.P22Vi xử lý-vi điều khiển46789C305CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT2025-02-172025-05-106865KTMTĐã mở
14
8CE103CE103.P22.1Vi xử lý-vi điều khiển412345B3.08CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT12025-03-032025-05-173333KTMTĐã mở
15
9CE103CE103.P22.2Vi xử lý-vi điều khiển412345B3.08CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT12025-03-102025-06-073532KTMTĐã mở
16
10CE103CE103.P23Vi xử lý-vi điều khiển51234B5.12CQUI80447Đoàn Duy30LT2025-02-172025-05-106565KTMTĐã mở
17
11CE103CE103.P23.1Vi xử lý-vi điều khiển567890B3.06CQUI80447Đoàn Duy11HT12025-03-032025-05-173333KTMTĐã mở
18
12CE103CE103.P23.2Vi xử lý-vi điều khiển567890B3.06CQUI80447Đoàn Duy11HT12025-03-102025-06-073232KTMTĐã mở
19
13CE103CE103.P24Vi xử lý-vi điều khiển56789B5.12CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT2025-02-172025-05-106865KTMTĐã mở
20
14CE103CE103.P24.1Vi xử lý-vi điều khiển512345B3.04CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT12025-03-032025-05-173333KTMTĐã mở
21
15CE103CE103.P24.2Vi xử lý-vi điều khiển512345B3.04CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT12025-03-102025-06-073532KTMTĐã mở
22
16CE118CE118.P21Thiết kế luận lý số52345C214CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT2025-02-172025-05-107068KTMTĐã mở
23
17CE118CE118.P21.1Thiết kế luận lý số567890B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
24
18CE118CE118.P21.2Thiết kế luận lý số567890B5.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12025-03-102025-06-073533KTMTĐã mở
25
19CE122CE122.P21Phân tích mạch kỹ thuật26789C214CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT2025-02-172025-05-107069KTMTĐã mở
26
20CE122CE122.P21.1Phân tích mạch kỹ thuật212345B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
27
21CE122CE122.P21.2Phân tích mạch kỹ thuật212345B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT12025-03-102025-06-073534KTMTĐã mở
28
22CE122CE122.P22Phân tích mạch kỹ thuật21234C214CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT2025-02-172025-05-107070KTMTĐã mở
29
23CE122CE122.P22.1Phân tích mạch kỹ thuật267890B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
30
24CE122CE122.P22.2Phân tích mạch kỹ thuật267890B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12025-03-102025-06-073535KTMTĐã mở
31
25CE122CE122.P23Phân tích mạch kỹ thuật31234C214CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT2025-02-172025-05-107070KTMTĐã mở
32
26CE122CE122.P23.1Phân tích mạch kỹ thuật367890B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
33
27CE122CE122.P23.2Phân tích mạch kỹ thuật367890B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT12025-03-102025-06-073535KTMTĐã mở
34
28CE122CE122.P24Phân tích mạch kỹ thuật36789C214CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân30LT2025-02-172025-05-107068KTMTĐã mở
35
29CE122CE122.P24.1Phân tích mạch kỹ thuật312345B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
36
30CE122CE122.P24.2Phân tích mạch kỹ thuật312345B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT12025-03-102025-06-073533KTMTĐã mở
37
31CE126CE126.P21Vật lý bán dẫn và ứng dụng41234C214CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT2025-02-172025-05-10110100KTMTĐã mở
38
32CE126CE126.P21.1Vật lý bán dẫn và ứng dụng467890B5.06CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12025-03-032025-05-175550KTMTĐã mở
39
33CE126CE126.P21.2Vật lý bán dẫn và ứng dụng467890B5.06CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT12025-03-102025-06-075550KTMTĐã mở
40
34CE201CE201.P21Đồ án 1***CQUI20ĐA2025-02-172025-06-07200155KTMTĐã mở
41
35CE206CE206.P21Đồ án 2***CQUI20ĐA2025-02-172025-06-0715030KTMTĐã mở
42
36CE213CE213.P21Thiết kế hệ thống số với HDL62345C214CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT2025-02-172025-05-107570KTMTĐã mở
43
37CE213CE213.P21.1Thiết kế hệ thống số với HDL667890B4.02CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12025-03-032025-05-174035KTMTĐã mở
44
38CE213CE213.P21.2Thiết kế hệ thống số với HDL667890B4.02CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT12025-03-102025-06-073535KTMTĐã mở
45
39CE213CE213.P22Thiết kế hệ thống số với HDL46789C214CQUI80549Trần Thị Điểm30LT2025-02-172025-05-107570KTMTĐã mở
46
40CE213CE213.P22.1Thiết kế hệ thống số với HDL412345B3.02CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-032025-05-174035KTMTĐã mở
47
41CE213CE213.P22.2Thiết kế hệ thống số với HDL412345B3.02CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-102025-06-073535KTMTĐã mở
48
42CE213CE213.P23Thiết kế hệ thống số với HDL26789B5.12CQUI80533Tạ Trí Đức30LT2025-02-172025-05-107070KTMTĐã mở
49
43CE213CE213.P23.1Thiết kế hệ thống số với HDL212345B2.06CQUI80533Tạ Trí Đức11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
50
44CE213CE213.P23.2Thiết kế hệ thống số với HDL212345B2.06CQUI80533Tạ Trí Đức11HT12025-03-102025-06-073535KTMTĐã mở
51
45CE222CE222.P21Thiết kế vi mạch số21234B5.12CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT2025-02-172025-05-107071KTMTĐã mở
52
46CE222CE222.P21.1Thiết kế vi mạch số267890B2.02CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT12025-03-032025-05-173535KTMTĐã mở
53
47CE222CE222.P21.2Thiết kế vi mạch số267890B2.02CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT12025-03-102025-06-073536KTMTĐã mở
54
48CE232CE232.P21Thiết kế hệ thống nhúng không dây61234C305CQUI80447Đoàn Duy30LT2025-02-172025-05-106359KTMTĐã mở
55
49CE232CE232.P21.1Thiết kế hệ thống nhúng không dây667890B4.04CQUI80447Đoàn Duy11HT12025-03-032025-05-173330KTMTĐã mở
56
50CE232CE232.P21.2Thiết kế hệ thống nhúng không dây667890B4.04CQUI80447Đoàn Duy11HT12025-03-102025-06-073029KTMTĐã mở
57
51CE320CE320.P21
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
51234C305CQUI80345Nguyễn Duy Xuân Bách30LT2025-02-172025-05-105034KTMTĐã mở
58
52CE320CE320.P21.1
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
567890B3.02CQUI80345Nguyễn Duy Xuân Bách11HT12025-03-032025-05-172517KTMTĐã mở
59
53CE320CE320.P21.2
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
567890B3.02CQUI80345Nguyễn Duy Xuân Bách11HT12025-03-102025-06-072517KTMTĐã mở
60
54CE340CE340.P21
Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống nhúng
31234C305CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện30LT2025-02-172025-05-106058KTMTĐã mở
61
55CE340CE340.P21.1
Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống nhúng
367890B3.06CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện11HT12025-03-032025-05-173029KTMTĐã mở
62
56CE340CE340.P21.2
Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống nhúng
367890B3.06CQUI80354Nguyễn Thanh Thiện11HT12025-03-102025-06-073029KTMTĐã mở
63
57CE408CE408.P21
Đồ án chuyên ngành Thiết kế vi mạch và phần cứng
***CQUI80533Tạ Trí Đức20ĐA2025-02-172025-06-07807KTMTĐã mở
64
58CE410CE410.P21Kỹ thuật hệ thống máy tính36789B5.12CQUI80308Nguyễn Minh Sơn30LT2025-02-172025-05-107526KTMTĐã mở
65
59CE410CE410.P21.1Kỹ thuật hệ thống máy tính***CQUI80308Nguyễn Minh Sơn11HT22025-02-172025-06-077526KTMTĐã mở
66
60CE412CE412.P21
Đồ án chuyên ngành Hệ thống nhúng và IoT
***CQUI80305Trần Ngọc Đức20ĐA2025-02-172025-06-07805KTMTĐã mở
67
61CE433CE433.P21Thiết kế hệ thống SoC56789C305CQUI80549Trần Thị Điểm30LT2025-02-172025-05-105550KTMTĐã mở
68
62CE433CE433.P21.1Thiết kế hệ thống SoC512345B3.02CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-032025-05-173025KTMTĐã mở
69
63CE433CE433.P21.2Thiết kế hệ thống SoC512345B3.02CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-102025-06-072525KTMTĐã mở
70
64CE433CE433.P22Thiết kế hệ thống SoC66789C305CQUI80549Trần Thị Điểm30LT2025-02-172025-05-105550KTMTĐã mở
71
65CE433CE433.P22.1Thiết kế hệ thống SoC612345B3.06CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-032025-05-173025KTMTĐã mở
72
66CE433CE433.P22.2Thiết kế hệ thống SoC612345B3.06CQUI80549Trần Thị Điểm11HT12025-03-102025-06-072525KTMTĐã mở
73
67CE502CE502.P21Thực tập doanh nghiệp***CQUI20TTTN2025-02-172025-06-0710045KTMTĐã mở
74
68CE505CE505.P21Khóa luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN2025-02-172025-06-0710074KTMTĐã mở
75
69CE507CE507.P21Đồ án tốt nghiệp tại doanh nghiệp***CQUI100KLTN2025-02-172025-06-071005KTMTĐã mở
76
70CS105CS105.P21Đồ họa máy tính5123C302CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng30LT2025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
77
71CS105CS105.P21.1Đồ họa máy tính***CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng11HT22025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
78
72CS105CS105.P22Đồ họa máy tính5678C302CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng30LT2025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
79
73CS105CS105.P22.1Đồ họa máy tính***CQUI80167Cáp Phạm Đình Thăng11HT22025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
80
74CS106CS106.P21Trí tuệ nhân tạo5123C309CQUI80435Lương Ngọc Hoàng30LT2025-02-172025-06-077045KHMTĐã mở
81
75CS106CS106.P21.1Trí tuệ nhân tạo***CQUI80435Lương Ngọc Hoàng11HT22025-02-172025-06-077045KHMTĐã mở
82
76CS106CS106.P23Trí tuệ nhân tạo3123C206CQUI80435Lương Ngọc Hoàng30LT2025-02-172025-06-075035KHMTĐã mở
83
77CS106CS106.P23.1Trí tuệ nhân tạo***CQUI80435Lương Ngọc Hoàng11HT22025-02-172025-06-075035KHMTĐã mở
84
78CS112CS112.P21Phân tích và thiết kế thuật toán3123B4.12CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương30LT2025-02-172025-06-077069KHMTĐã mở
85
79CS112CS112.P21.1Phân tích và thiết kế thuật toán***CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương11HT22025-02-172025-06-077069KHMTĐã mở
86
80CS112CS112.P22Phân tích và thiết kế thuật toán3678B4.12CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương30LT2025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
87
81CS112CS112.P22.1Phân tích và thiết kế thuật toán***CQUI80070Huỳnh Thị Thanh Thương11HT22025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
88
82CS112CS112.P23Phân tích và thiết kế thuật toán4123B4.12CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn30LT2025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
89
83CS112CS112.P23.1Phân tích và thiết kế thuật toán***CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn11HT22025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở
90
84CS112CS112.P24Phân tích và thiết kế thuật toán4678B4.12CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn30LT2025-02-172025-06-077039KHMTĐã mở
91
85CS112CS112.P24.1Phân tích và thiết kế thuật toán***CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn11HT22025-02-172025-06-077039KHMTĐã mở
92
86CS112CS112.P25Phân tích và thiết kế thuật toán2678C206CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn30LT2025-02-172025-06-075041KHMTĐã mở
93
87CS112CS112.P25.1Phân tích và thiết kế thuật toán***CQUI80382Nguyễn Thanh Sơn11HT22025-02-172025-06-075041KHMTĐã mở
94
88CS114CS114.P21Máy học5123B4.12CQUI80036
80001
Lê Đình Duy
Phạm Nguyễn Trường An
30LT2025-02-172025-06-078073KHMTĐã mở
95
89CS114CS114.P21.1Máy học***CQUI80001Phạm Nguyễn Trường An11HT22025-02-172025-06-078073KHMTĐã mở
96
90CS114CS114.P23Máy học4678C206CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy30LT2025-02-172025-06-075050KHMTĐã mở
97
91CS114CS114.P23.1Máy học***CQUI80546Võ Nguyễn Lê Duy11HT22025-02-172025-06-075050KHMTĐã mở
98
92CS116CS116.P21Lập trình Python cho Máy học3123B6.06CQUI80373Nguyễn Vinh Tiệp30LT2025-02-172025-06-078034KHMTĐã mở
99
93CS116CS116.P21.1Lập trình Python cho Máy học***CQUI80555Trương Quốc Trường11HT22025-02-172025-06-078034KHMTĐã mở
100
94CS116CS116.P22Lập trình Python cho Máy học4123B1.12CQUI80373Nguyễn Vinh Tiệp30LT2025-02-172025-06-077070KHMTĐã mở