ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
3
KHOA KINH TẾ
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
7
Tên học phần: Kinh tế công nghiệp Mã học phần: 191092023 Số tín chỉ: 2
8
Ngày thi: 04/1/2022
Phòng thi:
B304Giờ thi: 13h00
Thời gian thi: 60 phút
9
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
10
C. cầnK. TraThi
11
2520210070Nguyễn Thị QuỳnhAnhQK25.018,5
12
2520230398Vũ Thị KhánhBăngQK25.018,3
13
2520150911Nguyễn ThịChâmQK25.018,3
14
2520210962Nguyễn Thị LệChiQK25.018,3
15
2520150916Bùi ThịGiangQK25.017,8
16
2520215945Lê MinhHồQK25.018,3
17
2520230893Lường HuyHoàngQK25.018,3
18
2520110434Lê HồngKhanhQK25.018,3
19
2520210856Nguyễn VănKiênQK25.018,8
20
2520221347Đinh VănLongQK25.017,0
21
2520150934Đỗ PhươngNamQK25.018,3
22
2520250120Mai NgọcNgânQK25.018,2
23
2520245593Tạ VũPhúcQK25.018,2
24
2520230405Thái Nguyễn ThiênPhươngQK25.018,3
25
2520231188Lò MạnhQuỳnhQK25.018,2
26
2520150941Đỗ Thị NgọcQuỳnhQK25.018,8
27
2520210446Đặng MinhTâmQK25.018,5
28
2520220157Vũ ThịThêuQK25.018,2
29
2520225486Nguyễn ThanhThủyQK25.017,5
30
2520225424Nguyễn ThuTrangQK25.017,8
31
2520225665Nguyễn ThịTuyếnQK25.018,3
32
2520211063Lê XuânYếnQK25.018,7
33
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
34
Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2022
35
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
36
37
38
39
40
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
41
42
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
43
44
Cán bộ coi thi 2:
45
46
47
48
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
49
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
50
KHOA KINH TẾ
51
52
53
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
54
55
Tên học phần: Kinh tế công nghiệp Mã học phần: 191092023 Số tín chỉ: 2
56
Ngày thi: 04/1/2022
Phòng thi:
B304Giờ thi: 14h00
Thời gian thi: 60 phút
57
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
58
C. cầnK. TraThi
59
2520250003Đào NgọcÁnhQK25.028,2
60
2520250146Đỗ SỹSơnQK25.028,7
61
2520230263Nguyễn NgọcNamQK25.027,5
62
2520250506Lê PhươngNhiQK25.028,8
63
2520230451Phạm NgọcTuyềnQK25.028,3
64
2520220550Phạm Nguyễn HuyềnTrangQK25.027,8
65
2520215746Ngô ThịHườngQK25.027,8
66
2520225549Tạ Thị PhươngThúyQK25.028,0
67
2520245599Nguyễn CẩmQK25.027,8
68
2520215899Đỗ AnhTuấnQK25.027,7
69
2520210365Nguyễn Thị DiệuLinhQK25.028,0
70
2520210380Nguyễn LanAnhQK25.028,5
71
2520210519Lương ThịThắmQK25.028,8
72
2520210578Cấn Thị LinhAnhQK25.028,5
73
2520115779Bùi ĐứcCườngQK25.027,7
74
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
75
Hà Nội, ngày tháng năm 2022
76
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
77
78
79
80
81
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
82
83
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
84
85
Cán bộ coi thi 2:
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100