| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH PHÂN PHÒNG THI MÔN ANH VĂN 2, ANH VĂN 4 NÂNG CAO NGÀY THI 02-08-2025 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Họ Tên | Loại | Khóa | Lớp | Mã SV | Tên môn | Tiền nộp | Phòng thi | |||||||||||||||||
4 | 1 | Vũ Minh Tuấn | Tiền thi cải thiện | Khóa 11 | CLC-TKĐH K11 | CD192010 | Anh văn 4 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
5 | 2 | Phạm Minh Hoàng | Tiền học nâng cao | Khoá 12 | CĐT 4 K12 | CD204692 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
6 | 3 | Nguyễn Văn Hướng | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | CĐT 5 K12 | CD204615 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
7 | 4 | Nguyễn Công Doanh | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | ĐCN 1 K12 | CD200520 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
8 | 5 | Đinh Hữu Quang | Tiền học nâng cao | Khoá 12 | ĐCN 5 K12 | CD202830 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
9 | 6 | Nguyễn Viết Duy | Tiền học nâng cao | Khoá 12 | ĐTCN 4 K12 | CD202039 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
10 | 7 | Nguyễn Thị Nhi | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | KTDN K12 | CD201895 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
11 | 8 | Nguyễn Đức Long | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | KTLĐ K12 | CD201307 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
12 | 9 | Nguyễn Văn Mạnh | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | KTML 1 K12 | CD200509 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
13 | 10 | Vũ Bá Văn | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | KTML 3 K12 | CD201894 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
14 | 11 | Nguyễn Trọng Khang | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | Ô TÔ 1 K12 | CD204041 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
15 | 12 | Nguyễn Mạnh Tiến | Tiền thi cải thiện | Khoá 12 | TKĐH 2 K12 | CD200674 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
16 | 13 | Phạm Gia Khiêm | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 1 K13 | CD212582 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
17 | 14 | Hoàng Thế Kiên | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | CĐT 1 K13 | CD211369 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
18 | 15 | Nguyễn Tuấn Dũng | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 3 K13 | CD212290 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
19 | 16 | Phạm Nam Hải | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 5 K13 | CD213260 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
20 | 17 | Đinh Xuân Nam | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 5 K13 | CD212701 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
21 | 18 | Lưu Bá Thiên | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 5 K13 | CD214061 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
22 | 19 | Nguyễn Trung Kiên | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 5 K13 | CD210677 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
23 | 20 | Nguyễn Minh Dương | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CĐT 5 K13 | CD213307 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
24 | 21 | Trần Quang Huy | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | CGKL K13 | CD212552 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
25 | 22 | Nguyễn Văn Long | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | CLC - ĐTCN K13 | CD210557 | Anh văn 4 | 600000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
26 | 23 | Nguyễn Quốc Khánh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 1 K13 | CD210196 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
27 | 24 | Nghiêm Đình Tâm | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD211007 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
28 | 25 | Phạm Văn Thắng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD211715 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
29 | 26 | Nguyễn Tuấn Anh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD210863 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
30 | 27 | Nguyễn Tiến Dũng | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD211235 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
31 | 28 | Tạ Quang Huy | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD211859 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
32 | 29 | Kiều Mạnh Tùng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 2 K13 | CD210727 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
33 | 30 | Nguyễn Hoàng Long | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211553 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
34 | 31 | Lương Văn Trọng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211596 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
35 | 32 | Nguyễn Văn Đoàn | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211718 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
36 | 33 | Nguyễn Hồng Uy | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211911 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
37 | 34 | Nguyễn Văn Duy | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD212068 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
38 | 35 | Hoàng Minh Đức | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD212314 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
39 | 36 | Trần Văn Hợp | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211631 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
40 | 37 | Nguyễn Hồng Phong | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD212237 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
41 | 38 | Nguyễn Lê Xuân Thảo | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD212313 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
42 | 39 | Lê Trung Hiếu | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211797 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
43 | 40 | Nguyễn Hữu Thiện | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 3 K13 | CD211755 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
44 | 41 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD211756 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
45 | 42 | Lại Hữu Cảnh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD212463 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
46 | 43 | Lại Trung Cảnh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD213733 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
47 | 44 | Trần Xuân Bắc | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD213830 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
48 | 45 | Vũ Đức Sơn | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD212326 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
49 | 46 | Hoàng Thế Thiện | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD213053 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
50 | 47 | Phạm Hùng Ba | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD211988 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
51 | 48 | Nguyễn Tiến Tài | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐCN 4 K13 | CD211566 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
52 | 49 | Ngô Đức Anh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐTCN 1 K13 | CD210019 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
53 | 50 | Phùng Đức Quý | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐTCN 2 K13 | CD212081 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
54 | 51 | Trịnh Văn Hiếu | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐTCN 2 K13 | CD211952 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
55 | 52 | Trần Bá Nam | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | ĐTCN 4 K13 | CD214091 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
56 | 53 | Đỗ Đăng Dương | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | ĐTCN 4 K13 | CD213526 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
57 | 54 | Lê Minh Chính | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | KTDN K13 | CD213030 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
58 | 55 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | KTDN K13 | CD213099 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
59 | 56 | Nguyễn Thị Vân Anh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | KTDN K13 | CD213508 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
60 | 57 | Hoàng Duy Anh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | KTLĐ K13 | CD211422 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
61 | 58 | Hoàng Văn Tường | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | KTML 1 K13 | CD211133 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
62 | 59 | Vũ Gia Phúc | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | KTML 2 K13 | CD211117 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
63 | 60 | Trần Đại Phong | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | KTML 3 K13 | CD213797 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
64 | 61 | Mã Trung Phong | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | KTML 4 K13 | CD212872 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
65 | 62 | Trịnh Đức Việt | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | LTMT 3 K13 | CD212049 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
66 | 63 | Nguyễn Quang Minh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | LTMT 4 K13 | CD213613 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
67 | 64 | Đinh Văn Sơn | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | LTMT 4 K13 | CD210154 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
68 | 65 | Trần Bá Đạt | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 1 K13 | CD210158 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
69 | 66 | Phạm Xuân Phú | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 1 K13 | CD213618 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
70 | 67 | Chung Thanh Hùng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 1 K13 | CD210182 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
71 | 68 | Nguyễn Đức Long | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 1 K13 | CD210208 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
72 | 69 | Nguyễn Việt Anh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 1 K13 | CD210112 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
73 | 70 | Trần Quang Huy | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 10 K13 | CD213600 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
74 | 71 | Lê Ngọc Vượng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 2 K13 | CD210979 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
75 | 72 | Trần Minh Tiến | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 2 K13 | CD210249 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
76 | 73 | Phạm Thành Thiện | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 3 K13 | CD211088 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
77 | 74 | Bùi Văn Hoàng | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 4 K13 | CD210893 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
78 | 75 | Bùi Văn Đạt | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 4 K13 | CD210583 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
79 | 76 | Tạ Quang Anh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | Ô TÔ 5 K13 | CD211241 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
80 | 77 | Phạm Cao Biên | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 5 K13 | CD210869 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
81 | 78 | Phùng Tuấn Anh | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 6 K13 | CD210238 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
82 | 79 | Phạm Xuân Đạt | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 6 K13 | CD211248 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
83 | 80 | Nguyễn Ngọc Dương | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 8 K13 | CD213539 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
84 | 81 | Nguyễn Văn Nghĩa | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | Ô TÔ 9 K13 | CD210621 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
85 | 82 | Ngô Ngọc Ly | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | QTDN K13 | CD210102 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 3 | |||||||||||||||||
86 | 83 | Trần Quý Hải | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | QTM 1 K13 | CD212698 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
87 | 84 | Đinh Quang Chiến | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | QTM 1 K13 | CD211763 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
88 | 85 | Nguyễn Minh Hoàng | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | QTM 1 K13 | CD210245 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
89 | 86 | Phùng Tiến Phúc | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | QTM 2 K13 | CD214135 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
90 | 87 | Nguyễn Quốc An | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | QTM 2 K13 | CD211533 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
91 | 88 | Nguyễn Hải Anh | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | QTM 2 K13 | CD211485 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
92 | 89 | Nguyễn Xuân Đức | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | QTM 2 K13 | CD213063 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
93 | 90 | Lê Quang Hoạt | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 2 K13 | CD211937 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
94 | 91 | Phạm Ngọc Quang | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 2 K13 | CD212045 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
95 | 92 | Trần Ngọc Lâm | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD210229 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
96 | 93 | Chu Văn Tuấn | Tiền học nâng cao | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD211375 | Anh văn 2 | 600000 | Phòng thi số 1 | |||||||||||||||||
97 | 94 | Bùi Phương Thảo | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD210549 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
98 | 95 | Bùi Minh Đức | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD211096 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
99 | 96 | Hồ Hữu Cường | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD210441 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||
100 | 97 | Phạm Đức Tâm | Tiền thi cải thiện | Khóa 13 | TKĐH 4 K13 | CD211274 | Anh văn 2 | 100000 | Phòng thi số 2 | |||||||||||||||||