| A | B | C | E | G | H | I | J | M | N | O | P | Q | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||
2 | KHOA CƠ BẢN | ||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH HỌC LẠI | ||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | Môn học: AV2ANC - Anh nâng cao | Thời gian học:..................................................... | |||||||||||||||||||
7 | Mã lớp: AV2ANC-1 | Giáo viên:............................................................. | |||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||
9 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Lớp | Khóa | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | |||||||||||
10 | B1 | B2 | B3 | B4 | B5 | ||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||
12 | 1 | CD190860 | Ngô Thảo Linh | 0337892834 | KTDN 1 | K11 | KTDN | KTQL | |||||||||||||
13 | 2 | CD181320 | Phạm Ngọc Hà | 0337117381 | CĐT 2 | K10 | CĐT | CK | |||||||||||||
14 | 3 | CD180604 | Trần Văn Khoa | 0989571629 | CĐT 2 | K10 | CĐT | CK | |||||||||||||
15 | 4 | CD181339 | Tạ Minh Nhã | 0383728219 | CĐT 2 | K10 | CĐT | CK | |||||||||||||
16 | 5 | CD192987 | Nguyễn Hồng Chương | 0971565402 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
17 | 6 | CD182957 | Nguyễn Ánh Dương | 0888115875 | CĐT 5 | K10 | CĐT | CK | |||||||||||||
18 | 7 | CD192873 | Nguyễn Hữu Hiếu | 0347136074 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
19 | 8 | CD192652 | Phạm Văn Hoàng | 0362542240 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
20 | 9 | CD182997 | Phùng Văn Quang | 0869910729 | CĐT 5 | K10 | CĐT | CK | |||||||||||||
21 | 10 | CD193442 | Vũ Văn Thìn | 0353276329 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
22 | 11 | CD192806 | Trần Công Tùng | 0345187255 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
23 | 12 | CD192827 | Phạm Đình Đạt | 0965551366 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
24 | 13 | CD192953 | Lê Cao Dương | 0988046977 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
25 | 14 | CD192959 | Phan Anh Hiệp | 0357147926 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
26 | 15 | CD192897 | Hoàng Phi Hùng | 0395809557 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
27 | 16 | CD192805 | Nguyễn Quốc Hưng | 0962049096 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
28 | 17 | CD192929 | Đỗ Đình Khoản | 0973829047 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
29 | 18 | CD192862 | Hoàng Văn Nguyên | 0337259733 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
30 | 19 | CD193491 | Bùi Đức Tài | 0332388459 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
31 | 20 | CD192944 | Nguyễn Anh Thông | 0962971912 | CĐT 5 | K11 | CĐT | CK | |||||||||||||
32 | 21 | CD181457 | Nguyễn Thanh Đại | 0965858637 | CGKL | K10 | CGKL | CK | |||||||||||||
33 | 22 | CD181646 | Nguyễn Hoàng Hải | 0394581221 | CGKL | K10 | CGKL | CK | |||||||||||||
34 | 23 | CD180089 | Nguyễn Công Thưởng | 0825531344 | CGKL | K10 | CGKL | CK | |||||||||||||
35 | 24 | CD181800 | Nguyễn Huy Vinh | 0378969856 | CGKL | K10 | CGKL | CK | |||||||||||||
36 | 25 | CD191766 | Mai Hoàng Anh | 0382654764 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
37 | 26 | CD190743 | Nguyễn Văn Chiến | 0354302715 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
38 | 27 | CD193370 | Lê Khắc Đạt | 0974592110 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
39 | 28 | CD190536 | Phí Tiến Duẩn | 0355755098 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
40 | 29 | CD190975 | Nguyễn Thành Duy | 0981718465 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
41 | 30 | CD190852 | Đinh Văn Hà | 0961193092 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
42 | 31 | CD190966 | Nguyễn Trung Hiếu | 0777759631 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
43 | 32 | CD190697 | Nguyễn Phi Hùng | 0915368901 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
44 | 33 | CD190636 | Trương Sỹ Huy | 0328717201 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
45 | 34 | CD192530 | Vũ Thái Lương | 0352627375 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
46 | 35 | CD191191 | Nguyễn Xuân Sơn | 0971885694 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
47 | 36 | CD192763 | Trương Văn Tài | 0966472767 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
48 | 37 | CD192668 | Nguyễn Ngọc Thăng | 0346836825 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
49 | 38 | CD191376 | Nguyễn Đình Toàn | 0984192766 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
50 | 39 | CD190115 | Trịnh Thanh Tùng | 0386872288 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
51 | 40 | CD192415 | Đinh Gia Huấn | 0363931579 | CGKL | K11 | CGKL | CK | |||||||||||||
52 | 41 | CD193977 | Hoàng Thị Tâm | 348509064 | BKD08 | K11 | BKC | BKC | |||||||||||||
53 | 42 | CD193587 | Nguyễn Ngọc Minh | 392417036 | BKD02K11 | K11 | BKC | BKC | |||||||||||||
54 | 43 | CD193615 | Lương Thanh Toàn | 375325089 | BKD07K11 | K11 | BKC | BKC | |||||||||||||
55 | 44 | CD193803 | Phạm Hoàng Long | 914714572 | BKD02k11 | K11 | BKC | BKC | |||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||
58 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||
59 | KHOA CƠ BẢN | ||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||
61 | DANH SÁCH ĐIỂM DANH HỌC LẠI | ||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||
63 | Môn học: AV2ANC - Anh nâng cao | Thời gian học:..................................................... | |||||||||||||||||||
64 | Mã lớp: AV2ANC-2 | Giáo viên:............................................................. | |||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||
66 | TT | MSSV | Họ và tên | SĐT | Lớp | Khóa | Ngành | Khoa | Số buổi/ngày học | Ghi chú | |||||||||||
67 | B1 | B2 | B3 | B4 | B5 | ||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||
69 | 1 | CD193518 | Hoàng Quốc Hưng | 0948659688 | Ô TÔ 10 | K11 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
70 | 2 | CD190324 | Trần Văn Tú | 0832341773 | Ô TÔ 5 | K11 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
71 | 3 | CD190865 | Vũ Đình Việt | 0335517890 | Ô TÔ 6 | K11 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
72 | 4 | CD192108 | Đặng Tiến Đạt | 0965109646 | Ô TÔ 8 | K11 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
73 | 5 | CD192423 | Nguyễn Đình Long | Ô TÔ 8 | K11 | Ô TÔ | CK | ||||||||||||||
74 | 6 | CD192218 | Trần Mạnh Phúc | 0966334402 | Ô TÔ 8 | K11 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
75 | 7 | CD180183 | Nguyễn Duy Khánh | 0866891201 | Ô TÔ 11 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
76 | 8 | CD180195 | Hoàng Văn Triển | 0979628895 | Ô TÔ 11 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
77 | 9 | CD181381 | Nguyễn Đức Sơn | 0339762529 | Ô TÔ 12 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
78 | 10 | CD183041 | Trần Minh Cường | 0395526972 | Ô TÔ 6 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
79 | 11 | CD182226 | Nguyễn Văn Giáp | 0338276372 | Ô TÔ 8 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
80 | 12 | CD182519 | Trần Mạnh Phương | 0386753017 | Ô TÔ 9 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
81 | 13 | CD182457 | Nguyễn Đức Trung | 0975730460 | Ô TÔ 9 | K10 | Ô TÔ | CK | |||||||||||||
82 | 14 | CD190261 | Vũ Văn Đức | 0961449646 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
83 | 15 | CD190670 | Mai Đại Nghĩa | 0339980638 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
84 | 16 | CD193161 | Lê Văn Tiến | 0386801308 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
85 | 17 | CD190528 | Nguyễn Hoàng Anh | 0355813256 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
86 | 18 | CD191045 | Nguyễn Hữu Đạt | 0329290278 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
87 | 19 | CD190906 | Nguyễn Văn Điển | 0357901289 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
88 | 20 | CD190694 | Đỗ Văn Hoàng | 0392472325 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
89 | 21 | CD190406 | Nguyễn Văn Hoàng | 0866600218 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
90 | 22 | CD191116 | Lê Minh Khuê | 0337545193 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
91 | 23 | CD190405 | Nguyễn Đức Luân | 0392653026 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
92 | 24 | CD191054 | Hoàng Minh Nam | 0986151673 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
93 | 25 | CD191104 | Hoàng Nam | 0393763369 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
94 | 26 | CD190664 | Nguyễn Đăng Khánh Nam | 0983370905 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
95 | 27 | CD193116 | Bùi Cao Nguyên | 0336285243 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
96 | 28 | CD191057 | Ngô Diên Phương | 0388570072 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
97 | 29 | CD191115 | Lê Minh Tài | 0917893694 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
98 | 30 | CD191037 | Nguyễn Văn Thắng | 0988102453 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
99 | 31 | CD191016 | Lê Quang Thuận | 0399834404 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||
100 | 32 | CD190651 | Lê Đắc Tuấn | 0345992915 | ĐTCN 1 | K11 | ĐTCN | DTVT | |||||||||||||