| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 11/08/2025 đến ngày 18/08/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ I năm học 2025 - 2026 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Khoa chủ quản | Bộ môn | Mã học phần | Tên học phần | Số TC | Đợt | Loại | Mã lớp | Sĩ số | Thời Khóa biểu | Mã CBGD | Tên CBGD | ||||||||||||||
12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 251MMAT334325_05CLC | Công nghệ chế tạo máy | 3 | 1 | Lý thuyết | 23144CL2A, 23144CL2B | 0 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,E0-212 || ,Đợt 1 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||||
13 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ hóa học | 251TINO322903_03CLC | Công nghệ sản xuất các hợp chất vô cơ | 2 | 1 | Lý thuyết | 23128CLCH | 0 | Thứ 2,tiết 2-3,tuần 8-8,A3-405 || Thứ 2,tiết 2-5,tuần 1-7,A3-405 || ,Đợt 1 | 9027 | Võ Thị Thu Như | ||||||||||||||
14 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 251PLCS330846_01CLC | Điều khiển lập trình | 3 | 1 | Lý thuyết | 21151CLS | 0 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,A2-503 || ,Đợt 1 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | ||||||||||||||
15 | Kinh tế | Logistics | 251CIMS330709_03CLC | Hệ thống CIM | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC3, 23124CLC4 | 0 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,A4-304 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-8,A2-301 || ,Đợt 1 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||||
16 | Kinh tế | Logistics | 251PROC320109_02CLC | Mua hàng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B | 0 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-8,E1-506 || ,Đợt 1 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | ||||||||||||||
17 | Kinh tế | Thương mại | 251FUBY333808_05CLC | Lập trình căn bản Python | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC3 | 0 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 12-19,A2-102 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A2-101 || ,Đợt 2 | 6336 | Hồ Nhựt Minh | ||||||||||||||
18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251IRBO321429_07CLC | Kỹ thuật robot cơ bản | 2 | 1 | Lý thuyết | 23146CL2A, 23146CL2B | 1 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,E0-210 || ,Đợt 1 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||||
19 | Kinh tế | Thương mại | 251MAIS430306_03CLC | Hệ thống thông tin quản lý (MIS) | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC3 | 1 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,A4-304 || ,Đợt 2 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | ||||||||||||||
20 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251PICK112330_09CLC | Pickleball | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 1 | Thứ 2,tiết 11-12,tuần 1-8,05SVD11 || Thứ 6,tiết 11-12,tuần 1-7,05SVD11 || ,Đợt 1 | 9845 | Lê Kim Vũ | |||||||||||||||
21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251PCTR321229_06CLC | Điều khiển quá trình | 2 | 2 | Lý thuyết | 23146CL2A, 23146CL2B | 2 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,E0-214 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,E0-214 || ,Đợt 2 | 9895 | Võ Lâm Chương | ||||||||||||||
22 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251MSET437345_03CLC | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 1 | Lý thuyết | 22142CL3A, 22142CL3B | 2 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A3-303 || ,Đợt 1 | 6305 | Nguyễn Thị Mi Sa | ||||||||||||||
23 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 251AACS320546_05CLC | Hệ thống điều khiển tự động nâng cao | 2 | 2 | Lý thuyết | 22151CLS | 2 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,A109 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A109 || ,Đợt 2 | 1006 | Nguyễn Minh Tâm | ||||||||||||||
24 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_29CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 22109CL1A, 22109CL1B, 22109CL1C, 22109CL2A, 22109CL2B | 2 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,A210 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,A210 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||||
25 | Kinh tế | Logistics | 251CUSM321006_09CLC | Quản trị quan hệ khách hàng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B | 2 | Thứ 3,tiết 9-10,tuần 8-8,A4-404 || Thứ 3,tiết 9-12,tuần 1-7,A4-404 || ,Đợt 1 | 0322 | Hà Nguyễn Minh Quân | ||||||||||||||
26 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 251ORBE330306_01CLC | Hành vi tổ chức | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC3 | 2 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,A2-304 || ,Đợt 1 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | ||||||||||||||
27 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 251BPLA430606_01CLC | Lập kế hoạch kinh doanh | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC3 | 2 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-20,A4-203 || ,Đợt 2 | 6198 | Nguyễn Kim Hành | ||||||||||||||
28 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_07CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23142CL2B, 23142CL3A, 23142CL3B | 2 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A224 || ,Đợt 1 | 4500 | Trịnh Ngọc Thành | ||||||||||||||
29 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_24CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23125CLC, 23151CL3A | 2 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A224 || ,Đợt 2 | 0404 | Huỳnh Thị Mỹ Vân | ||||||||||||||
30 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251POED320429_02CLC | Điện tử công suất và truyền động | 2 | 1 | Lý thuyết | 23146CL2A, 23146CL2B | 3 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 8-8,E0-214 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,E0-214 || ,Đợt 1 | 2951 | Phạm Hữu Thái | ||||||||||||||
31 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 251CLCO332779_06CLC | Điện toán đám mây | 3 | 2 | Lý thuyết | 23110CLC3 | 3 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-19,E1-506 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-18,E1-506 || ,Đợt 2 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | ||||||||||||||
32 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251MSET437345_04CLC | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 1 | Lý thuyết | 22142CL4A, 22142CL4B | 3 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A3-407 || ,Đợt 1 | 7036 | Lê Thanh Lâm | ||||||||||||||
33 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 251ORBE330306_02CLC | Hành vi tổ chức | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC2, 23124CLC4 | 3 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A4-304 || ,Đợt 1 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | ||||||||||||||
34 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251VOLL112330_11CLC | Bóng chuyền | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 1-8,05SVD9 || Thứ 6,tiết 9-10,tuần 1-7,05SVD9 || ,Đợt 1 | 9958 | Tống Viết Long | |||||||||||||||
35 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251IRBO321429_06CLC | Kỹ thuật robot cơ bản | 2 | 1 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B | 4 | Thứ 4,tiết 2-6,tuần 1-9,A3-405 || ,Đợt 1 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||||
36 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 251CLCO332779_05CLC | Điện toán đám mây | 3 | 1 | Lý thuyết | 23110CLC2 | 4 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-7,A101 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-8,A106 || ,Đợt 1 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | ||||||||||||||
37 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251REPR438245_05CLC | Bảo vệ và tự động hóa hệ thống điện công nghiệp | 3 | 1 | Lý thuyết | 22142CL5A, 22142CL5B | 4 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-9,A224 || ,Đợt 1 | 9119 | Nguyễn Nhân Bổn | ||||||||||||||
38 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251MSET437345_02CLC | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 1 | Lý thuyết | 22142CL2A, 22142CL2B | 4 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A2-203 || ,Đợt 1 | 6305 | Nguyễn Thị Mi Sa | ||||||||||||||
39 | Kinh tế | Logistics | 251PROC320109_01CLC | Mua hàng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B | 4 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-8,A4-404 || ,Đợt 1 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | ||||||||||||||
40 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_06CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 4 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 2-9,A220 || ,Đợt 1 | 0510 | Trần Đình Thanh Long | ||||||||||||||
41 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_28CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23110CLC3, 23119CL2A, 23145CL4C | 4 | Thứ 4,tiết 2-6,tuần 1-9,A3-407 || ,Đợt 1 | 0709 | Trần Thị Như Trang | ||||||||||||||
42 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_30CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23144CL4A, 23144CL4B | 4 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A220 || ,Đợt 2 | 0420 | Trần Thị Thanh Kiều | ||||||||||||||
43 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251VOLL112330_09CLC | Bóng chuyền | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 1-8,05SVD3 || Thứ 5,tiết 1-2,tuần 1-7,05SVD3 || ,Đợt 1 | 4106 | Trần Phong Vinh | |||||||||||||||
44 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251BASK112330_05CLC | Bóng rổ | 1 | 2 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 3,tiết 3-4,tuần 12-19,05SVD || Thứ 5,tiết 3-4,tuần 12-18,05SVD || ,Đợt 2 | 6013 | Nguyễn Văn Quận | |||||||||||||||
45 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | 251PRQU223026_07CLC | Quản trị Sản xuất và Chất lượng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23144CL4A, 23144CL4B | 5 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,E0-213 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,E0-213 || ,Đợt 1 | 0493 | Nguyễn Phi Trung | ||||||||||||||
46 | Kinh tế | Logistics | 251MAMA330906_02CLC | Quản trị marketing | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC1 | 5 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A3-304 || ,Đợt 1 | 0537 | Vòng Thình Nam | ||||||||||||||
47 | Chính trị và Luật | Luật | 251GELA220405_01CLC | Pháp luật đại cương | 2 | 1 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B, 23146CL2A, 23146CL2B, 23146CL3A | 5 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 9-9,A2-301 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-8,A2-301 || ,Đợt 1 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||||
48 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_09CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC3, 23124CLC4 | 5 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,A222 || ,Đợt 1 | 1166 | Huỳnh Trọng Luân | ||||||||||||||
49 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_11CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23143CL1B, 23149CL2A, 23158CL1A, 23158CL1B | 5 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-9,A3-305 || ,Đợt 1 | 1624 | Nguyễn Ngọc Anh Trang | ||||||||||||||
50 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_19CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23144CL3A, 23144CL3B, 23146CL1A, 23146CL1B | 5 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,A222 || ,Đợt 2 | 0579 | Phan Vũ Bình Minh | ||||||||||||||
51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251PCTR321229_08CLC | Điều khiển quá trình | 2 | 2 | Lý thuyết | 23146CL4A, 23146CL4B | 6 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,E0-213 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,E0-213 || ,Đợt 2 | 2029 | Trương Nguyễn Luân Vũ | ||||||||||||||
52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | 251PRQU223026_04CLC | Quản trị Sản xuất và Chất lượng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23144CL1A, 23144CL1B | 6 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 8-8,E0-214 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-7,E0-214 || ,Đợt 1 | 9871 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | ||||||||||||||
53 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251LTRI437445_02CLC | Kỹ thuật chiếu sáng dân dụng và công nghiệp | 3 | 2 | Lý thuyết | 22142CL1A, 22142CL1B | 6 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,A2-203 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||||
54 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 251MSET437345_05CLC | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 1 | Lý thuyết | 22142CL5A, 22142CL5B | 6 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A224 || ,Đợt 1 | 2195 | Trần Quang Thọ | ||||||||||||||
55 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_28CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B, 23128CLCD, 23128CLCH, 23128CLCV | 6 | Thứ 7,tiết 8-9,tuần 8-8,A109 || Thứ 7,tiết 8-11,tuần 1-7,A109 || ,Đợt 1 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | ||||||||||||||
56 | Kinh tế | Logistics | 251CIMS330709_02CLC | Hệ thống CIM | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2 | 6 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,A4-304 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-8,A2-304 || ,Đợt 1 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||||
57 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_20CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23146CL2A, 23146CL2B, 23146CL3A, 23146CL3B | 6 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A3-301 || ,Đợt 2 | 0577 | Đặng Bá Ngoạn | ||||||||||||||
58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251PNHY230529_03CLC | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 2 | Lý thuyết | 22145CL3A, 22145CL3B | 7 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,G-104 || ,Đợt 2 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||||
59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251POED320429_05CLC | Điện tử công suất và truyền động | 2 | 1 | Lý thuyết | 23146CL5A, 23146CL5B | 7 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,E0-213 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,E0-213 || ,Đợt 1 | 5025 | Đào Văn Phượng | ||||||||||||||
60 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_34CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 23110CLC1, 23110CLC2, 23110CLC3 | 7 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 19-19,A2-301 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-18,A2-301 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | ||||||||||||||
61 | Kinh tế | Thương mại | 251MALE433908_03CLC | Máy học | 3 | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23126CL2A, 23126CL2B | 7 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,A4-503 || ,Đợt 2 | 0760 | Trần Kim Toại | ||||||||||||||
62 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_12CLC | Anh văn 5 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23143CL2A, 23145CL1B, 23145CL1C, 23145CL2A | 7 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A3-305 || ,Đợt 1 | 1624 | Nguyễn Ngọc Anh Trang | ||||||||||||||
63 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251BASK112330_04CLC | Bóng rổ | 1 | 2 | Lý thuyết | CLS | 7 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 12-19,05SVD || Thứ 5,tiết 1-2,tuần 12-18,05SVD || ,Đợt 2 | 6013 | Nguyễn Văn Quận | |||||||||||||||
64 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251PICK112330_08CLC | Pickleball | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 7 | Thứ 2,tiết 11-12,tuần 1-8,05SVD9 || Thứ 4,tiết 11-12,tuần 1-7,05SVD9 || ,Đợt 1 | 9958 | Tống Viết Long | |||||||||||||||
65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251PNHY230529_04CLC | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 2 | Lý thuyết | 22145CL4A, 22145CL4B | 8 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,A2-301 || ,Đợt 2 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||||
66 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | 251ASMA220230_03CLC | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | 2 | Lý thuyết | 22145CL2A, 22145CL2B | 8 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 19-19,CK_VD || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-18,CK_VD || ,Đợt 2 | 1205 | Nguyễn Văn Long Giang | ||||||||||||||
67 | Cơ Khí Động Lực | Ô tô | 251VEDE320231_04CLC | Thiết kế ô tô | 2 | 1 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B | 8 | Thứ 2,tiết 9-10,tuần 8-8,A2-302 || Thứ 2,tiết 9-12,tuần 1-7,A2-302 || ,Đợt 1 | 2016 | Đặng Quý | ||||||||||||||
68 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 251BCUL330506_01CLC | Văn hóa doanh nghiệp | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2 | 8 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-9,A4-203 || ,Đợt 1 | 6314 | Trần Quyết Thắng | ||||||||||||||
69 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_26CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 1 | Lý thuyết | 23149CL1A, 23149CL1B, 23149CL2A, 23149CL2B | 9 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,A2-301 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,A2-301 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||||
70 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_27CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23128CLCP, 23149CL3A, 23149CL3B | 9 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A111 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A111 || ,Đợt 1 | 4764 | Lê Quang Chung | ||||||||||||||
71 | Kinh tế | Logistics | 251CUSM321006_08CLC | Quản trị quan hệ khách hàng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B | 9 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,A4-404 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,A4-404 || ,Đợt 1 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | ||||||||||||||
72 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_22CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23151CL1A, 23151CL1B | 9 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,A220 || ,Đợt 2 | 0420 | Trần Thị Thanh Kiều | ||||||||||||||
73 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_26CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23128CLCD, 23128CLCH, 23128CLCP | 9 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,A3-408 || ,Đợt 2 | 0509 | Đinh Thị Thanh Hằng | ||||||||||||||
74 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | 251AAMT320830_02CLC | Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô | 2 | 2 | Lý thuyết | 22145CL2A, 22145CL2B | 10 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,A2-404 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A2-404 || ,Đợt 2 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | ||||||||||||||
75 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_30CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B, 23146CL2A, 23146CL2B, 23146CL3A | 10 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 19-19,A4-203 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-18,A4-203 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | ||||||||||||||
76 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_32CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 10 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A113 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A113 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||||
77 | Kinh tế | Thương mại | 251SQMA322208_01CLC | Quản trị chất lượng dịch vụ | 3 | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B | 10 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 12-20,A106 || ,Đợt 2 | 5038 | Nguyễn Thị Phương Thủy | ||||||||||||||
78 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 251INCO321546_02CLC | Điều khiển thông minh | 2 | 1 | Lý thuyết | 23151CL2A, 23151CL2B | 11 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,G-104 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,G-104 || ,Đợt 1 | 0610 | Đặng Xuân Ba | ||||||||||||||
79 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 251STME240517_06CLC | Cơ học kết cấu | 4 | 1 | Lý thuyết | CLS | 11 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,A3-206 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-406 || ,Đợt 1 | 9787 | Trần Tuấn Kiệt | ||||||||||||||
80 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_31CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 23146CL3B, 23146CL4A, 23146CL4B, 23146CL5A, 23146CL5B | 11 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,A4-203 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A4-203 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | ||||||||||||||
81 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 251LLCT220514_33CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 2 | Lý thuyết | 23142CL2B, 23142CL3A, 23142CL3B | 11 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 19-19,A113 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 12-18,A113 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | ||||||||||||||
82 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT130137_02CLC | Anh văn 1 | 3 | 2 | Lý thuyết | CLS | 11 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A3-404 || ,Đợt 2 | 0548 | Phạm Thị Kim Ánh | ||||||||||||||
83 | Kinh tế | Thương mại | 251INPA421008_01CLC | Thanh toán quốc tế | 2 | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B, 23126CL2A, 23126CL2B | 12 | Thứ 7,tiết 7-10,tuần 12-19,A4-203 || ,Đợt 2 | 1725 | Lê Bá Trực | ||||||||||||||
84 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | 251PRQU223026_05CLC | Quản trị Sản xuất và Chất lượng | 2 | 1 | Lý thuyết | 23144CL2A, 23144CL2B | 13 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,E0-214 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,E0-214 || ,Đợt 1 | 9871 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | ||||||||||||||
85 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ Tự Động | 251CCCT431725_02CLC | Công nghệ CAD/CAM-CNC | 3 | 1 | Lý thuyết | 23143CL2A, 23143CL2B | 13 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-9,E0-214 || ,Đợt 1 | 2026 | Trần Ngọc Đảm | ||||||||||||||
86 | Cơ Khí Động Lực | Động Cơ | 251AAMT320830_01CLC | Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô | 2 | 2 | Lý thuyết | 22145CL1A, 22145CL1B | 13 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A2-304 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A2-304 || ,Đợt 2 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | ||||||||||||||
87 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251PNHY230529_05CLC | Công nghệ thủy lực và khí nén | 3 | 2 | Lý thuyết | 22145CL5A, 22145CL5B, 22145CL5C | 14 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,E1-507 || ,Đợt 2 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||||
88 | Kinh tế | Logistics | 251SCMA430706_01CLC | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1 | 14 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,A3-302 || ,Đợt 2 | 7073 | Chu Thị Huệ | ||||||||||||||
89 | Kinh tế | Thương mại | 251MAIS430306_04CLC | Hệ thống thông tin quản lý (MIS) | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC2, 23124CLC4 | 14 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A4-304 || ,Đợt 2 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | ||||||||||||||
90 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 251EHQT330537_27CLC | Anh văn 5 | 3 | 2 | Lý thuyết | 23128CLCV, 23161CLÐT | 14 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A223 || ,Đợt 2 | 0704 | Trần Thị Phương Ly | ||||||||||||||
91 | Khoa Việt Nhật | Việt Nhật | 251VJEC330547_01CLC | Tiếng Nhật Sơ cấp A3.1 (2+1) | 3 | 1 | Lý thuyết | CLS_dot 1 | 14 | Thứ 3,tiết 8-11,tuần 1-8,A3-405 || Thứ 4,tiết 8-11,tuần 1-7,A3-405 || ,Đợt 1 | 6557 | Trần Thị Hải Đăng | ||||||||||||||
92 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251PICK112330_07CLC | Pickleball | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 17 | Thứ 3,tiết 11-12,tuần 1-8,05SVD13 || Thứ 6,tiết 5-6,tuần 1-7,05SVD13 || ,Đợt 1 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | |||||||||||||||
93 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 251FOOT112330_09CLC | Bóng đá | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 18 | Thứ 4,tiết 11-12,tuần 1-8,05SVD22 || Thứ 6,tiết 1-2,tuần 1-7,05SVD22 || ,Đợt 1 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | |||||||||||||||
94 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | 251POEP320262_01CLC | Thực tập điện tử công suất | 2 | 1 | Thực hành | 22151CLS | 0 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,D505A || Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,D505A || ,Đợt 1 | 9985 | Đỗ Đức Trí | ||||||||||||||
95 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 251PRMI320463_02CLC | TT Vi xử lý | 2 | 1 | Thực hành | CLS | 0 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,E6VD || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,E6VD || ,Đợt 1 | 9909 | Thái Hoàng Linh | ||||||||||||||
96 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 251ITFL416064_05CLC | Thực tập Cơ sở và ứng dụng IoT | 1 | 1 | Thực hành | 22161CLVT2A | 0 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-9,C302 || ,Đợt 1 | 4016 | Trương Quang Phúc | ||||||||||||||
97 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 251PRMI320463_01CLC | TT Vi xử lý | 2 | 1 | Thực hành | CLS | 2 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-9,E6VD || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,E6VD || ,Đợt 1 | 9909 | Thái Hoàng Linh | ||||||||||||||
98 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 251EMPA310829_03CLC | TN Tự động hóa quá trình sản xuất (CTM) | 1 | 2 | Thực hành | 22144CLC | 3 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-17,E9VD || ,Đợt 2 | 6000 | Đồng Sĩ Linh | ||||||||||||||
99 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | 251ELPR320762_01CLC | TT Điện tử | 2 | 1 | Thực hành | CLS | 3 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,D303A || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,D303A || ,Đợt 1 | 9318 | Phù Thị Ngọc Hiếu | ||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||