| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Họ và tên | Mã số sinh viên | KỂT QUẢ KIỂM TRA CHUYÊN ĐỀ BẮT BUỘC | |||||||||||||||||||||||
2 | ĐK | GK1 | GK2 | CK | ||||||||||||||||||||||
3 | Lê Hồng Thơ | BTBTIU21249 | x | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||
4 | Nguyễn Đặng Minh Đức | ITCSIU21050 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
5 | Lê Tinh Nhựt | ITITIU20268 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
6 | Lữ Đặng Quang Tiến | EEEEIU22106 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
7 | Trương Nguyễn Thiên Kim | BABAIU22658 | x | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||
8 | Nguyễn Tâm Thiện | BABAUN22035 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
9 | Vũ Hồng Quang | ITCSIU21222 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
10 | Trần Lê Bảo Ngọc | BTFTIU22070 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
11 | Trần Thị Minh Tâm | ENENIU22087 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
12 | Nguyễn Ngọc Văn Uyên | BABAIU22175 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
13 | Phạm Ngọc Thái Trâm | BABAIU22659 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
14 | Đào Phan Thị Trúc Anh | BTBTIU21173 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
15 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | IELSIU20274 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
16 | Đinh Thủy Nguyên | IELSIU21217 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
17 | Trương Ngọc Thảo Điền | BABAIU22406 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
18 | Nguyễn Phương Anh | BTCEIU21002 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
19 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giang | IELSIU20021 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
20 | Huỳnh Nguyễn Quế Trân | ENENIU22122 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
21 | Lều Triệu Thanh An | BABAIU21322 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
22 | Nguyễn Phương Anh | BTBTIU20300 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
23 | Lê Huy Khánh | IELSIU21206 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
24 | Phan Vũ Nam Thi | BAFNIU21580 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
25 | Nguyễn Ngô Gia Nghi | BEBEIU21020 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
26 | Nguyễn Xuân Quốc | BTFTIU21065 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
27 | Nguyễn Thị Bích Trâm | ENENIU22088 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
28 | Lê Thị Huỳnh Mai | IELSIU21116 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
29 | Nguyễn Minh Quân | ITDSIU20094 | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||||
30 | Phạm Đỗ Thuỳ Linh | BTBTIU21217 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
31 | Lê Thị Thu Hà | IELSIU21194 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
32 | Phan Thanh Hà | BABAIU21380 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
33 | Huỳnh Trần Khanh | ITCSIU21011 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
34 | Nguyễn Văn Lạc Thiên | ITCSIU22245 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
35 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | FAFBIU22113 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
36 | Hồ Võ Thuỳ Kha | MAMAIU22091 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
37 | Phạm Văn Đức Anh | MAMAIU22136 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
38 | Phạm Thụy Minh Khuê | BAFNIU21308 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
39 | Lê Thị Phương Thùy | MAMAIU22109 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
40 | Vũ Minh Phát | BAFNIU20385 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
41 | Huỳnh Thị Xuân Mai | Bafniu21066 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
42 | Phan Trần Thanh Huy | ITCSIU22056 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
43 | Trần Kim Điệp | BAFNIU20265 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
44 | Mai Nguyên Hoàng | ititiu21208 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
45 | Diệp Trạch Long | BABAIU22378 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
46 | Trần Quốc Khánh | BABAIU22383 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
47 | Bùi Quang Đăng | BAFNIU21412 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
48 | Nguyễn Đại Kỳ Duyên | Bafniu21427 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
49 | Lê Nguyễn Chí Quốc | ITITIU22134 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
50 | Trần Nguyễn Phương Uyên | BTBCIU21015 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
51 | Hồng Vĩnh Phúc | IEIEIU21126 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
52 | Đặng Thị Phước Duyên | BABAIU21374 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
53 | Nguyễn Nhật Trường | BABAIU22473 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
54 | Nguyễn Thị Thanh Hương | ENENIU21103 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
55 | Phạm Thị Thảo | IELSIU21381 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
56 | Trần Đăng Minh | BTBCIU18111 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
57 | Trần Thị Khánh Hiền | MAMAIU21002 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
58 | Đặng Nguyễn Nhật Anh | BTBTIU21178 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
59 | Phan Ngọc Phương Loan | ENENIU21108 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
60 | Vũ Thảo Trang | BTBTIU20067 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
61 | Nguyễn Đức Toàn | ITCSIU21112 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
62 | Nguyen Dong Kiet | ITITIU23014 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
63 | Phan Thành Trí | BABAWE23102 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
64 | Đỗ Hà Bảo Trâm | ENENIU21069 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
65 | VĂN TRUNG KIÊN | BTBTIU21139 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
66 | La Nhật Khanh | BTCEIU21091 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
67 | Bùi Huỳnh Kim An | BAFNIU21002 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
68 | Nguyễn Khánh An | SESEIU21002 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
69 | Đoàn Nhật Quang | ENENIU21139 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
70 | Nguyễn Phương Anh | BTBTIU20157 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
71 | Bùi Diệu Thảo | IELSIU21380 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
72 | Lê Nguyễn Hoàng Ngân | BAFNIU21085 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
73 | Nguyễn Phan Tường Vi | BTBTIU21273 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
74 | Phạm Thuỳ Dương | FAFBIU22039 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
75 | Cát Phan Hồng Hạnh | BTBTIU21197 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
76 | Nguyễn Phương Nguyên | BTBTIU21230 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
77 | Hoàng Nguyễn Quỳnh Khanh | BTBTIU21137 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
78 | Nguyễn Thị Thu Thảo | IELSIU21379 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
79 | Nguyễn Sơn Nam | IEIEIU21118 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
80 | Vũ Đức Thuận | IELSIU22105 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
81 | Trần Hoàng Phúc | BABAIU21265 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Thị Lan Hương | IELSIU23114 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
83 | Trần Song Hy | IELSIU20318 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
84 | Trần Ngọc Thanh Ngân | IEIEIU21120 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
85 | Nguyễn Tấn Dũng | ITITIU21185 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
86 | Lê Phương Thảo | ENENIU21145 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
87 | Trần Quốc Huy | CECMIU22048 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
88 | Ngô Triệu Gia Gia | ITDSIU20034 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
89 | Phạm Nguyễn Quỳnh Phương | BEBEIU21108 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
90 | Lê Thị Quỳnh Như | ENENIU21132 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
91 | Nguyễn Hoàng Ánh | ENENIU21002 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
92 | Nguyễn Hoàng Minh Nghĩa | ITITIU21255 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
93 | Nguyễn Hoài Nam | EEACIU20104 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
94 | Hoàng Đặng Như Thảo | BAFNIU21577 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Thị Kim Thu | ITITIU20315 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
96 | Dương Thái Hùng | BABAIU21214 | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | |||||||||||||||||||||
97 | DỤNG XUÂN TRỌNG | MAMAIU22050 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
98 | Trần Trọng Hữu Phước | EEACIU21138 | x | x | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||
99 | Trầm Lê Mạnh | ITITIU21077 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||
100 | Đào Bá Đạt | MAMAIU22099 | x | Đã cập nhật hệ thống tra cứu | ||||||||||||||||||||||