| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bảng đóng Hội phí 2024-2028 | |||||||||||||||||||||||||
2 | (Thống kê theo nơi đóng; Đơn vị: đồng) | - | Chưa phải đóng | |||||||||||||||||||||||
3 | (Nhắp vào Tên Chi hội/Phân hội để xem/tải về file danh sách hội viên) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Tên Chi hội | Chi hội | Tổng các năm | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | 2028 | Chú thích | ||||||||||||||||
5 | 286,700,000 | 92,950,000 | 73,550,000 | 120,200,000 | ||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 1. Văn phòng Hội VLVN | Đăng ký | 55,300,000 | 4,800,000 | 15,000,000 | 35,500,000 | |||||||||||||||||||
7 | 2 | 2. CHVL ĐH BK HN | CHCS | 26,200,000 | 13,400,000 | Đã đóng | 12,800,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||
8 | 3 | 3. CHVL ĐH CN HN | CHCS | 5,800,000 | 2,700,000 | 3,100,000 | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | 34. CHVL ĐH Công nghiệp HN | CHCS | 2,400,000 | - | - | 2,400,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||
10 | 5 | 4. CHVL ĐH Duy Tân | CHCS | 6,500,000 | 3,800,000 | 2,700,000 | Đã đóng | 2024,2025 đóng cho 2025,2026 | ||||||||||||||||||
11 | 6 | 5. CHVL ĐH Đà Nẵng | CHCS | |||||||||||||||||||||||
12 | 7 | 6. CHVL ĐH Đồng Nai | CHCS | 2,200,000 | Đã đóng | 2,200,000 | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | 7. CHVL ĐH KHTN HN | CHCS | 19,500,000 | 6,500,000 | 6,500,000 | 6,500,000 | |||||||||||||||||||
14 | 9 | 8. CHVL ĐH KHTN TpHCM | CHCS | 5,000,000 | Đã đóng | 5,000,000 | ||||||||||||||||||||
15 | 10 | 9. CHVL ĐH Mỏ-Địa chất | CHCS | 4,200,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 2,000,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||
16 | 11 | 10. CHVL ĐH Phenikaa | CHCS | 12,800,000 | 6,600,000 | Đã đóng | 6,200,000 | |||||||||||||||||||
17 | 12 | 11. CHVL ĐH Quy Nhơn | CHCS | 8,300,000 | 2,100,000 | 2,000,000 | 4,200,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||
18 | 13 | 12. CHVL ĐH SPHN | CHCS | 13,200,000 | 4,200,000 | Đã đóng | 9,000,000 | 2026 đóng cho 2025,2026 | ||||||||||||||||||
19 | 14 | 13. CHVL ĐH SPHN2 | CHCS | 1,400,000 | 1,400,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||||
20 | 15 | 14. CHVL ĐH SPKT Vĩnh Long | CHCS | 1,500,000 | 1,500,000 | - | - | - | - | |||||||||||||||||
21 | 16 | 15. CHVL ĐH Tây Bắc | CHCS | - | - | - | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | 16. CHVL ĐH Tây Nguyên | CHCS | 2,600,000 | 450,000 | 1,550,000 | 600,000 | 2026 đóng cho 2025 | ||||||||||||||||||
23 | 18 | 17. CHVL ĐH Thái Nguyên | CHCS | 7,800,000 | Đã đóng | Đã đóng | 7,800,000 | |||||||||||||||||||
24 | 19 | 18. CHVL ĐH VinUni | CHCS | 8,400,000 | 1,700,000 | Đã đóng | 6,700,000 | |||||||||||||||||||
25 | 20 | 19. CHVL Liên kết | CHCS | 9,300,000 | 1,700,000 | 5,900,000 | 1,700,000 | |||||||||||||||||||
26 | 21 | 20. CHVL VL&Tuổi trẻ | CHCS | 1,200,000 | 1,200,000 | Đã đóng | ||||||||||||||||||||
27 | 22 | 21. CHVL Viện KHVL | CHCS | 13,000,000 | 5,000,000 | 8,000,000 | Đã đóng | 2026 hội viên đóng trực tiếp VP | ||||||||||||||||||
28 | 23 | 22. CHVL Viện RICE | CHCS | 2,100,000 | 700,000 | Đã đóng | 1,400,000 | |||||||||||||||||||
29 | 24 | 23. CHVL Viện UDCN | CHCS | 9,800,000 | 4,900,000 | 4,900,000 | 2026 đóng cho 2025 | |||||||||||||||||||
30 | 25 | 24. CHVL Viện Vật lý | CHCS | 13,000,000 | Đã đóng | 13,000,000 | ||||||||||||||||||||
31 | 26 | 25. CHVL Hà Tĩnh | CHĐP | |||||||||||||||||||||||
32 | 27 | 26. CHVL Khánh Hòa | CHĐP | 2,000,000 | 1,000,000 | 1,000,000 | ||||||||||||||||||||
33 | 28 | 27. CHVL Nam Định | CHĐP | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng | ||||||||||||||||||
34 | 29 | 28. CHVL Quảng Bình | CHĐP | |||||||||||||||||||||||
35 | 30 | 29. CHVL Thừa thiên-Huế | CHĐP | 5,000,000 | 5,000,000 | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | 30. CHVL Tuyên Quang | CHĐP | |||||||||||||||||||||||
37 | 32 | 31. HVL Hà Nội | Hội TCPN | |||||||||||||||||||||||
38 | 33 | 32. HVL Nghệ An | Hội TCPN | 12,900,000 | 7,200,000 | 5,700,000 | 2026 đóng cho 2025 | |||||||||||||||||||
39 | 34 | 33. HVL TP Hồ Chí Minh | Hội TCPN | |||||||||||||||||||||||
40 | 35 | 1. PH GDVL | Phân Hội | 12,400,000 | 7,400,000 | 5,000,000 | 2026 đóng cho 2025 | |||||||||||||||||||
41 | 36 | 2. PH Hạt nhân | Phân Hội | 8,300,000 | 8,300,000 | |||||||||||||||||||||
42 | 37 | 3. PH KHVL | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
43 | 38 | 4. PH Lý sinh | Phân Hội | 2,500,000 | - | 1,500,000 | 1,000,000 | |||||||||||||||||||
44 | 39 | 5. PH QH-QP | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
45 | 40 | 6. PH TV-VT | Phân Hội | 12,100,000 | 5,300,000 | 6,800,000 | 2026 đóng cho 2025 | |||||||||||||||||||
46 | 41 | 7. PH Từ học | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
47 | 42 | 8. PH VLLT | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
48 | 43 | 9. PH VLNLC | Phân Hội | - | ||||||||||||||||||||||
49 | 44 | 10. PH VLUD-KT | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
50 | 45 | 11. PH VLYT | Phân Hội | |||||||||||||||||||||||
51 | 46 | CHội KHVL ĐH Phenikaa | CHội CN | |||||||||||||||||||||||
52 | 47 | CHội VLLT ĐH Phenikaa | CHội CN | |||||||||||||||||||||||
53 | THÔNG TIN ĐÓNG HỘI PHÍ: (Xem Quy định về hội phí của Hội VLVN tại đây) | |||||||||||||||||||||||||
54 | - Hội phí: 200.000đ/năm (nếu hội viên tham gia ít nhất 1 Phân hội chuyên ngành). | |||||||||||||||||||||||||
55 | 100.000đ/năm (nếu hội viên đóng trực tiếp Văn phòng và không tham gia Phân hội chuyên ngành nào). | |||||||||||||||||||||||||
56 | - Cách đóng hội phí: | |||||||||||||||||||||||||
57 | 1- Chi hội cơ sở và Chi hội địa phương thu hội phí tại cơ sở và chuyển một nửa về Văn phòng | |||||||||||||||||||||||||
58 | 2- Nếu hội viên đóng cho Phân hội chuyên ngành chính thì Phân hội chuyên ngành đó chuyển một nửa về Văn phòng. | |||||||||||||||||||||||||
59 | 3- Nếu hội viên đóng cho Văn phòng thì Văn phòng chuyển một nửa cho Phân hội chuyên ngành chính, nếu có tham gia. | |||||||||||||||||||||||||
60 | - Thông tin để chuyển khoản và đóng tiền hội phí: | |||||||||||||||||||||||||
61 | 1- Chuyển tiền vào tài khoản của Hội VLVN | |||||||||||||||||||||||||
62 | Ngân hàng: Vietcombank (VCB), Chi nhánh Ba Đình, Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
63 | Chủ tài khoản: Hội Vật lý Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
64 | Số tài khoản: 0611001949500 | |||||||||||||||||||||||||
65 | (Ghi rõ: Tên Chi hội/ Mã số hội viên và Năm đóng hội phí) | |||||||||||||||||||||||||
66 | 2- Đóng tiền mặt cho thủ quỹ của Hội VLVN | |||||||||||||||||||||||||
67 | Chị Dương Thị Mân, P808 Viện Vật lý, Số 10 Đào Tấn, Ba Đình, Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
68 | ĐT: 0944 376 255; Email: vps@iop.vast.vn | |||||||||||||||||||||||||
69 | - Xem Báo cáo Tổng hợp | |||||||||||||||||||||||||
70 | - Xem Báo cáo chi tiết các khoản Thu | |||||||||||||||||||||||||
71 | - Xem Báo cáo chi tiết các khoản Chi | |||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||