| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ NGHỆ DUNG QUẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC SINH SINH VIÊN ĐƯỢC MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHÓA: XX - Học kỳ: I (Đợt 4) - Năm học 2021 - 2022, Bổ sung Khóa XIX | |||||||||||||||||||||||||
6 | (Kèm theo Quyết định số: 514/QĐ-CDQ ngày 28 tháng 12 năm 2021) | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | TT lớp | Họ | Tên | Ngày sinh | Đối tượng | Mức thu học phí/tháng (đ) | Mức thu học phí/kỳ (đ) | Mức miễn, giảm học phí | Kinh phí cấp bù học phí (đ) | Ghi chú | |||||||||||||||
9 | I. TRUNG CẤP | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1. Lớp: BCD21B1 | 90.200.000 | ||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 1 | Huỳnh Văn | Đức | 09-10-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
12 | 2 | 2 | Bùi Phương | Huy | 06-07-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
13 | 3 | 3 | Phạm Anh | Khoa | 19-09-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
14 | 4 | 4 | Nguyễn Văn | Ky | 02-10-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
15 | 5 | 5 | Nguyễn Văn | Lượng | 06-11-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
16 | 6 | 6 | Nguyễn Thanh | Nhật | 08-08-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
17 | 7 | 7 | Nguyễn Thanh | Nhi | 11-07-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
18 | 8 | 8 | Đỗ Tấn | Phát | 22-01-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
19 | 9 | 9 | Đặng Đoàn | Thiện | 09-08-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
20 | 10 | 10 | Nguyễn Chí | Thiệt | 04-12-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
21 | 11 | 11 | Bùi Huy | Thịnh | 20-12-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
22 | 12 | 12 | Lê Đức | Thuận | 03-04-2003 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
23 | 13 | 13 | Ngô Hoàng Công | Thuận | 26-11-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
24 | 14 | 14 | Phạm Việt | Tiến | 21-11-2005 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
25 | 15 | 15 | Võ Minh | Tiến | 22-08-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
26 | 16 | 16 | Đỗ Tài | Tin | 15-10-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
27 | 17 | 17 | Nguyễn Hoàng | Trãi | 01-10-2005 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
28 | 18 | 18 | Nguyễn Văn | Trình | 20-08-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
29 | 19 | 19 | Nguyễn Bảo | Trọng | 03-05-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
30 | 20 | 20 | Lê Tuấn | Trung | 24-12-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
31 | 21 | 21 | Nguyễn Võ Duyên | Truy | 24-11-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
32 | 22 | 22 | Đỗ Thanh | Vinh | 26-04-2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
33 | 2. Lớp CNT20B1 | 4.100.000 | ||||||||||||||||||||||||
34 | 23 | 1 | Đồng Trinh | Tư | 4/3/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
35 | 3. Lớp DCN21B2 | 4.100.000 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 24 | 1 | Nguyễn Phi | Long | 12/11/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
37 | 4. Lớp DCN21B1 | 8.200.000 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 25 | 1 | Nguyễn Phùng Cẩm | Yến | 4/6/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
39 | 26 | 2 | Phạm Tài | Trí | 11/5/2003 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
40 | 5. Lớp CNM 201B2 | 12.300.000 | ||||||||||||||||||||||||
41 | 27 | 1 | Hồ Thị | Như | 3/30/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
42 | 28 | 2 | Hồ Thị | Thẩm | 6/30/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
43 | 29 | 3 | Phạm Thị Kiều | Oanh | 6/14/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
44 | 6.Lớp CNM 201B1 | 4.100.000 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 30 | 1 | Thái Thị | Phước | 1/6/2006 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
46 | II. CAO ĐẲNG | |||||||||||||||||||||||||
47 | 1. Lớp: CDCKT21A1 | 55.930.000 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 31 | 1 | Đỗ Ngọc | Anh | 13-10-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
49 | 32 | 2 | Đinh Lu | Ca | 16-06-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
50 | 33 | 3 | Nguyễn Minh | Chánh | 07-03-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
51 | 34 | 4 | Nguyễn | Dân | 15-10-2002 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
52 | 35 | 5 | Dương Đình | Duy | 24-02-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
53 | 36 | 6 | Ngô Đình | Hậu | 17-06-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
54 | 37 | 7 | Nguyễn Văn | Hậu | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | |||||||||||||||||
55 | 38 | 8 | Phạm Viết | Kháng | 24-05-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
56 | 39 | 9 | Bùi Tuấn | Linh | 15-10-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
57 | 40 | 10 | Huỳnh Tấn | Nhất | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | |||||||||||||||||
58 | 41 | 11 | Nguyễn Tấn | Phát | 05-05-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
59 | 42 | 12 | Phạm Văn | Sơn | 20-03-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
60 | 43 | 13 | Trần Lê | Thắng | 12-11-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
61 | 44 | 14 | Nguyễn Chí | Thành | 26-01-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
62 | 45 | 15 | Huỳnh Xuân | Thuận | 09-05-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
63 | 46 | 16 | Phạm Thanh | Tùng | 12-07-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
64 | 47 | 17 | Nguyễn Ánh | Viên | 30-03-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,70 | 3.290.000 | ||||||||||||||||
65 | III. BỔ SUNG KHÓA XIX | |||||||||||||||||||||||||
66 | 1.Lớp CGK 20 B1 | 8.200.000 | Kỳ II (2020-2021) | |||||||||||||||||||||||
67 | 48 | 1 | Nguyễn Hữu | Hào | 8/8/2004 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
68 | 49 | 2 | Võ Tuấn | Kiệt | 5/28/2005 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
69 | 1.Lớp CGK 20 B1 | 4.100.000 | Kỳ III (2021-2022) | |||||||||||||||||||||||
70 | 50 | 1 | Hà Trọng | Tuệ | 11/18/2005 | THCS tiếp học lên trình độ TC | 820.000 | 4.100.000 | 1,00 | 4.100.000 | ||||||||||||||||
71 | Tổng cộng | 191.230.000 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ( Bằng chữ: Một trăm chín mươi mốt triệu, hai trăm ba chục ngàn đồng) | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||