ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH MỤC TÀI KHOẢNDANH MỤC NGÀY THÁNGTHÔNG TIN DOANH NGHIỆP
2
Số hiệu TKTên TKTên sổ chi tiếtThángTháng, nămNgày, tháng, nămĐơn vị:
Công ty TNHH Công nghệ giáo dục Gitiho Việt Nam
3
111Tiền mặt Sổ chi tiết TK 111 - Tiền mặt1Tháng 01/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 01 năm 2021Địa chỉ: Phòng 206, tầng 2, Tòa nhà Tây Hà, Số 19 Tố Hữu, Khu đô thị mới Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
4
1111Tiền Việt Nam Sổ chi tiết TK 1111 - Tiền Việt Nam2Tháng 02/2021Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2021
5
1112Ngoại tệ Sổ chi tiết TK 1112 - Ngoại tệ3Tháng 03/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2021MST:
0109077145
6
1113Vàng tiền tệ Sổ chi tiết TK 1113 - Vàng tiền tệ4Tháng 04/2021Hà Nội, ngày 30 tháng 04 năm 2021
7
112Tiền gửi Ngân hàng Sổ chi tiết TK 112 - Tiền gửi Ngân hàng5Tháng 05/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 05 năm 2021
8
1121Tiền Việt Nam Sổ chi tiết TK 1121 - Tiền Việt Nam7Tháng 07/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 07 năm 2021
9
1122Ngoại tệ Sổ chi tiết TK 1122 - Ngoại tệ8Tháng 08/2021Hà Nội, ngày 30 tháng 08 năm 2021
10
1123Vàng tiền tệ Sổ chi tiết TK 1123 - Vàng tiền tệ9Tháng 09/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 09 năm 2021
11
113Tiền đang chuyển Sổ chi tiết TK 113 - Tiền đang chuyển10Tháng 10/2021Hà Nội, ngày 31 tháng 10 năm 2021
12
1131Tiền Việt Nam Sổ chi tiết TK 1131 - Tiền Việt Nam11Tháng 11/2021Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2021
13
1132Ngoại tệ Sổ chi tiết TK 1132 - Ngoại tệ2021Năm 2021Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2021
14
121Chứng khoán kinh doanh Sổ chi tiết TK 121 - Chứng khoán kinh doanh
15
1211Cổ phiếu Sổ chi tiết TK 1211 - Cổ phiếu
16
1212Trái phiếu Sổ chi tiết TK 1212 - Trái phiếu
17
1218Chứng khoán và công cụ tài chính khác
Sổ chi tiết TK 1218 - Chứng khoán và công cụ tài chính khác
18
128Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn Sổ chi tiết TK 128 - Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
19
1281Tiền gửi có kỳ hạn Sổ chi tiết TK 1281 - Tiền gửi có kỳ hạn
20
1282Trái phiếu Sổ chi tiết TK 1282 - Trái phiếu
21
1283Cho vay Sổ chi tiết TK 1283 - Cho vay
22
1288Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
Sổ chi tiết TK 1288 - Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
23
131Phải thu của khách hàng Sổ chi tiết TK 131 - Phải thu của khách hàng
24
133Thuế GTGT được khấu trừ Sổ chi tiết TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ
25
1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
Sổ chi tiết TK 1331 - Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
26
1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ Sổ chi tiết TK 1332 - Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
27
136Phải thu nội bộ Sổ chi tiết TK 136 - Phải thu nội bộ
28
1361Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
Sổ chi tiết TK 1361 - Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
29
1362Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá Sổ chi tiết TK 1362 - Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
30
1363Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá Sổ chi tiết TK 1363 - Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
31
1368Phải thu nội bộ khác Sổ chi tiết TK 1368 - Phải thu nội bộ khác
32
138Phải thu khác Sổ chi tiết TK 138 - Phải thu khác
33
1381Tài sản thiếu chờ xử lý Sổ chi tiết TK 1381 - Tài sản thiếu chờ xử lý
34
1385Phải thu về cổ phần hoá Sổ chi tiết TK 1385 - Phải thu về cổ phần hoá
35
1388Phải thu khác Sổ chi tiết TK 1388 - Phải thu khác
36
141Tạm ứng Sổ chi tiết TK 141 - Tạm ứng
37
151Hàng mua đang đi đường Sổ chi tiết TK 151 - Hàng mua đang đi đường
38
152Nguyên liệu, vật liệu Sổ chi tiết TK 152 - Nguyên liệu, vật liệu
39
153Công cụ, dụng cụ Sổ chi tiết TK 153 - Công cụ, dụng cụ
40
1531Công cụ, dụng cụ Sổ chi tiết TK 1531 - Công cụ, dụng cụ
41
1532Bao bì luân chuyển Sổ chi tiết TK 1532 - Bao bì luân chuyển
42
1533Đồ dùng cho thuê Sổ chi tiết TK 1533 - Đồ dùng cho thuê
43
1534Thiết bị, phụ tùng thay thế Sổ chi tiết TK 1534 - Thiết bị, phụ tùng thay thế
44
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
Sổ chi tiết TK 154 - Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
45
155Thành phẩm Sổ chi tiết TK 155 - Thành phẩm
46
1551Thành phẩm nhập kho Sổ chi tiết TK 1551 - Thành phẩm nhập kho
47
1557Thành phẩm bất động sản Sổ chi tiết TK 1557 - Thành phẩm bất động sản
48
156Hàng hóa Sổ chi tiết TK 156 - Hàng hóa
49
1561Giá mua hàng hóa Sổ chi tiết TK 1561 - Giá mua hàng hóa
50
1562Chi phí thu mua hàng hóa Sổ chi tiết TK 1562 - Chi phí thu mua hàng hóa
51
1567Hàng hóa bất động sản Sổ chi tiết TK 1567 - Hàng hóa bất động sản
52
157Hàng gửi đi bán Sổ chi tiết TK 157 - Hàng gửi đi bán
53
158Hàng hoá kho bảo thuế Sổ chi tiết TK 158 - Hàng hoá kho bảo thuế
54
161Chi sự nghiệp Sổ chi tiết TK 161 - Chi sự nghiệp
55
1611Chi sự nghiệp năm trước Sổ chi tiết TK 1611 - Chi sự nghiệp năm trước
56
1612Chi sự nghiệp năm nay Sổ chi tiết TK 1612 - Chi sự nghiệp năm nay
57
171Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Sổ chi tiết TK 171 - Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
58
211Tài sản cố định hữu hình Sổ chi tiết TK 211 - Tài sản cố định hữu hình
59
2111Nhà cửa, vật kiến trúc Sổ chi tiết TK 2111 - Nhà cửa, vật kiến trúc
60
2112Máy móc, thiết bị Sổ chi tiết TK 2112 - Máy móc, thiết bị
61
2113Phương tiện vận tải, truyền dẫn Sổ chi tiết TK 2113 - Phương tiện vận tải, truyền dẫn
62
2114Thiết bị, dụng cụ quản lý Sổ chi tiết TK 2114 - Thiết bị, dụng cụ quản lý
63
2115Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
Sổ chi tiết TK 2115 - Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
64
2118TSCĐ khác Sổ chi tiết TK 2118 - TSCĐ khác
65
212Tài sản cố định thuê tài chính Sổ chi tiết TK 212 - Tài sản cố định thuê tài chính
66
2121TSCĐ hữu hình thuê tài chính. Sổ chi tiết TK 2121 - TSCĐ hữu hình thuê tài chính.
67
2122TSCĐ vô hình thuê tài chính. Sổ chi tiết TK 2122 - TSCĐ vô hình thuê tài chính.
68
213Tài sản cố định vô hình Sổ chi tiết TK 213 - Tài sản cố định vô hình
69
2131Quyền sử dụng đất Sổ chi tiết TK 2131 - Quyền sử dụng đất
70
2132Quyền phát hành Sổ chi tiết TK 2132 - Quyền phát hành
71
2133Bản quyền, bằng sáng chế Sổ chi tiết TK 2133 - Bản quyền, bằng sáng chế
72
2134Nhãn hiệu, tên thương mại Sổ chi tiết TK 2134 - Nhãn hiệu, tên thương mại
73
2135Chương trình phần mềm Sổ chi tiết TK 2135 - Chương trình phần mềm
74
2136Giấy phép và giấy phép nhượng quyền Sổ chi tiết TK 2136 - Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
75
2138TSCĐ vô hình khác Sổ chi tiết TK 2138 - TSCĐ vô hình khác
76
214Hao mòn tài sản cố định Sổ chi tiết TK 214 - Hao mòn tài sản cố định
77
2141Hao mòn TSCĐ hữu hình Sổ chi tiết TK 2141 - Hao mòn TSCĐ hữu hình
78
2142Hao mòn TSCĐ thuê tài chính Sổ chi tiết TK 2142 - Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
79
2143Hao mòn TSCĐ vô hình Sổ chi tiết TK 2143 - Hao mòn TSCĐ vô hình
80
2147Hao mòn bất động sản đầu tư Sổ chi tiết TK 2147 - Hao mòn bất động sản đầu tư
81
217Bất động sản đầu tư Sổ chi tiết TK 217 - Bất động sản đầu tư
82
221Đầu tư vào công ty con Sổ chi tiết TK 221 - Đầu tư vào công ty con
83
222Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết Sổ chi tiết TK 222 - Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
84
228Đầu tư khác Sổ chi tiết TK 228 - Đầu tư khác
85
2281Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác Sổ chi tiết TK 2281 - Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
86
2288Đầu tư khác Sổ chi tiết TK 2288 - Đầu tư khác
87
229Dự phòng tổn thất tài sản Sổ chi tiết TK 229 - Dự phòng tổn thất tài sản
88
2291Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
Sổ chi tiết TK 2291 - Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
89
2292Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
Sổ chi tiết TK 2292 - Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
90
2293Dự phòng phải thu khó đòi Sổ chi tiết TK 2293 - Dự phòng phải thu khó đòi
91
2294Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Sổ chi tiết TK 2294 - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
92
241Xây dựng cơ bản dở dang Sổ chi tiết TK 241 - Xây dựng cơ bản dở dang
93
2411Mua sắm TSCĐ Sổ chi tiết TK 2411 - Mua sắm TSCĐ
94
2412Xây dựng cơ bản Sổ chi tiết TK 2412 - Xây dựng cơ bản
95
2413Sửa chữa lớn TSCĐ Sổ chi tiết TK 2413 - Sửa chữa lớn TSCĐ
96
242Chi phí trả trước Sổ chi tiết TK 242 - Chi phí trả trước
97
243Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Sổ chi tiết TK 243 - Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
98
244Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược Sổ chi tiết TK 244 - Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
99
331Phải trả cho người bán Sổ chi tiết TK 331 - Phải trả cho người bán
100
333Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Sổ chi tiết TK 333 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước