| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THÀNH ĐOÀN TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||||
2 | BCH ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH *** | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Cập nhật đến 18/01/2022 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | . | |||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã Đoàn viên | MSSV | Họ và tên | Ngày vào Đoàn | Nơi vào Đoàn | Ngày sinh | Giới tính | Ghi chú | |||||||||||||||||||
6 | 1 | ADC01 - 01 | 31201023553 | Ngô Tú Anh | 09/11/2020 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | 12/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
7 | 2 | ADC01 - 02 | 31201021330 | Hoàng Thiên Ân | 26/03/2017 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 10/02/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | ADC01 - 03 | 31201027327 | Đặng Anh Cường | 24/10/2017 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 13/09/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | ADC01 - 04 | 31201021005 | Đặng Xuân Giao | 16/05/2017 | Trường THCS Lý Thường Kiệt | 30/01/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | ADC01 - 05 | 31201020238 | Nguyễn Ngọc Hà | 26/03/2020 | Trường THPT Nguyễn Hữu Huân | 15/01/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
11 | 6 | ADC01 - 06 | 31201021010 | Nguyễn Thị Thúy Hà | 26/03/2018 | Trường THPT Ngô Lê Tân | 04/06/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
12 | 7 | ADC01 - 07 | 31201025717 | Lê Huy Hoàng | 26/03/2018 | Trường THPT Ngô Quyền | 05/10/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | ADC01 - 08 | 31201020335 | Tăng Lê Thanh Hùng | 30/09/2018 | Trường THPT Lương Thế Vinh | 18/09/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
14 | 9 | ADC01 - 09 | 31201020393 | Phạm Ngọc Đan Khanh | 05/09/2017 | Trường THPT Nguyễn Du | 01/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
15 | 10 | ADC01 - 10 | 31201021110 | Phạm Ngọc Khánh | 26/03/2018 | Trường THPT Nguyễn Chí Thanh | 12/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
16 | 11 | ADC01 - 11 | 31201020424 | Mai Trung Kiên | 22/12/2019 | Trường THCS & THPT Nguyễn Khuyến | 20/04/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
17 | 12 | ADC01 - 12 | 31201021118 | Dương Bảo Nhật Lam | 26/03/2018 | Trường THPT Chuyên Tiền Giang | 17/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
18 | 13 | ADC01 - 13 | 31201020467 | Lê Cát Gia Linh | 09/05/2020 | Trường THPT Nguyễn Công Trứ | 19/01/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
19 | 14 | ADC01 - 14 | 31201021128 | Lê Thị Mỹ Linh | 13/05/2018 | THPT Gia Định | 26/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
20 | 15 | ADC01 - 15 | 31201021145 | Vũ Nguyễn Thảo Linh | 30/12/2017 | THPT Di Linh | 17/06/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | ADC01 - 16 | 31201021152 | Nguyễn Thị Vy Lộc | 03/03/2019 | Trường THPT Trần Phú | 22/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | ADC01 - 17 | 31201023052 | Bùi Gia Minh | 26/03/2017 | Trường Phổ Thông Thực Hành Sư Phạm | 16/03/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
23 | 18 | ADC01 - 18 | 31201023055 | Trần Phan Nhật Minh | 26/03/2018 | Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu | 24/12/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
24 | 19 | ADC01 - 19 | 31201021216 | Trần Lạc Bảo Ngọc | 26/03/2018 | THPT Mạc Đĩnh Chi | 14/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
25 | 20 | ADC01 - 20 | 31201021269 | Trần Hữu Phúc | 23/03/2017 | THCS Nguyễn Văn Trỗi | 08/03/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
26 | 21 | ADC01 - 21 | 31201021281 | Trần Thị Mỹ Phượng | 19/05/2018 | THPT Chuyên Bạc Liêu | 20/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
27 | 22 | ADC01 - 22 | 31201023594 | Phan Võ Như Quỳnh | 27/02/2018 | Trường THCS-THPT Hòa Bình | 23/11/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
28 | 23 | ADC01 - 23 | 31201020888 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 16/03/2019 | THPT Gia Định | 14/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
29 | 24 | ADC01 - 24 | 31201022889 | Đoàn Công Thái | Trường THPT Ngô Quyền | 18/10/2002 | Nam | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | ADC01 - 25 | 31201021453 | Bùi Ngọc Bảo Thy | 26/03/2017 | Trường THCS Hòa Định | 09/03/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
31 | 26 | ADC01 - 26 | 31201021478 | Bùi Hải Triều | 20/11/2017 | THPT Chuyên Long An | 07/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
32 | 27 | ADC01 - 27 | 31201024378 | Võ Duy Trường | 26/03/2018 | Trường THPT Chuyên Lê Khiết | 11/07/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
33 | 28 | ADC01 - 28 | 31201021375 | Lưu Ngọc Khả Tú | 30/09/2018 | Trường THPT Lương Thế Vinh | 16/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
34 | 29 | ADC01 - 29 | 31201021491 | Nguyễn Hoàng Uyên | 09/03/2017 | Trường THPT Lê Quý Đôn | 14/11/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
35 | 30 | ADC01 - 30 | 31201025885 | Nguyễn Thị Uyên | 26/03/2018 | THPT Lê Văn Phẩm | 09/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
36 | 31 | ADC01 - 31 | 31201023536 | Trần Khả Uyên | 26/03/2018 | Trường THPT Chuyên Bến Tre | 08/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
37 | 32 | ADC01 - 32 | 31201021495 | Nguyễn Ngọc Vân | 09/01/2019 | Trường THPT Vĩnh Thạnh | 26/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
38 | 33 | ADC01 - 33 | 31201021509 | Lê Vũ Tường Vy | 08/01/2020 | THPT Nguyễn Khuyến | 07/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
39 | 34 | ADC02 - 01 | 31201020080 | LÊ GIA BẢO | 19/08/2017 | THPT Nguyễn Thượng Hiền, phường 4, quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh | 20/04/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
40 | 35 | ADC02 - 02 | 31201021155 | LÊ THỊ CẨM LY | 22/12/2017 | THPT Trịnh Hoài Đức, An Thạnh, Thuận An, Bình Dương | 20/05/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
41 | 36 | ADC02 - 03 | 31201023566 | LÊ MINH HOA | 30/04/2017 | THCS Lê Qúy Đôn, Phường 1, Tp Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long | 01/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
42 | 37 | ADC02 - 04 | 31201025558 | PHAN KIM NGÂN | 26/03/2019 | THPT Chuyên Nguyễn Du, Phường Tân An, tp. Buôn Ma Thuột, Đak Lak | 27/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
43 | 38 | ADC02 - 05 | 31201021262 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 09/10/2017 | THPT Nguyễn Hữu Cầu, phường Tân Chánh Hiệp, Hóc Môn | 18/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
44 | 39 | ADC02 - 06 | 31201020957 | LÊ HỒNG CHÂU | 20/03/2018 | THPT Chuyên Lương Văn Chánh, TP Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên | 16/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
45 | 40 | ADC02 - 07 | 31201022874 | HỒ PHẠM UYÊN PHƯƠNG | 10/03/2018 | THPT Chuyên Lương Thế Vinh, Tp Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 23/11/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
46 | 41 | ADC02 - 08 | 31201022890 | HOÀNG CAO THẮNG | 10/01/2017 | THPT Đoàn Kết, tt.Tân Phú, h.Tân Phú, t.Đồng Nai | 07/01/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
47 | 42 | ADC02 - 09 | 31201020397 | TRẦN HỒ PHƯƠNG KHÁNH | 26/08/2018 | THPT Nguyễn Công Trứ, phường 8, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 28/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
48 | 43 | ADC02 - 10 | 31201020086 | NGUYỄN NGỌC BÍCH | 22/09/2017 | THPT Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 7 Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh | 12/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
49 | 44 | ADC02 - 11 | 31201026591 | NGUYỄN NGỌC TUYẾT NHI | 26/03/2018 | THCS THPT Nguyễn Khuyến, phường 12, quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh | 08/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
50 | 45 | ADC02 - 12 | 31201022307 | LÂM NGỌC PHƯƠNG | 16/05/2017 | THCS Xuân Diệu , phường 1 , thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang | 29/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
51 | 46 | ADC02 - 13 | 31201024752 | NGUYỄN PHAN MINH HUY | 06/03/2017 | THCS Trần Quốc Toản, phường 4, Thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | 01/01/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
52 | 47 | ADC02 - 14 | 31201023621 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG VY | 26/03/2018 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm,TP Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long | 18/05/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
53 | 48 | ADC02 - 15 | 31201021021 | NGUYỄN VÕ ANH THY | 25/03/2019 | THPT Nguyễn Thượng Hiền, phường 4, quận Tân Bình | 13/11/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
54 | 49 | ADC02 - 16 | 31201025234 | TRẦN NHẬT HUY | 09/01/2019 | THPT Chuyên Lê Quý Đôn, tp Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | 31/10/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
55 | 50 | ADC02 - 17 | 31201021512 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 26/03/2019 | THPT Trần Phú, phường Phú Thọ Hòa, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh | 26/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
56 | 51 | ADC02 - 18 | 31201026705 | ĐẶNG TIẾN PHÁT | 26/03/2018 | THPT Chuyên Hoàng Lê Kha, Khu Phố 6, Thành phố Tây Ninh | 03/06/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
57 | 52 | ADC02 - 19 | 31201021392 | NGUYỄN THIỆN THÀNH | 15/09/2017 | THPT Nguyễn Công Trứ, phường 8, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 04/08/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
58 | 53 | ADC02 - 20 | 31201020956 | HÀ BẢO CHÂU | 26/03/2017 | THPT Chuyên Quang Trung, phường Tiến Thành, TP Đồng Xoài, Bình Phước | 20/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
59 | 54 | ADC02 - 21 | 31201021479 | TRẦN HUỲNH THẢO TRINH | 26/03/2017 | THPT Chuyên Quang Trung, phường Tiến Thành, TP Đồng Xoài, Bình Phước | 19/04/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
60 | 55 | ADC02 - 22 | 31201021017 | VŨ XUÂN HẢI | 01/09/2020 | THPT Trần Phú, phường Phú Thọ Hòa, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh | 14/12/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
61 | 56 | ADC02 - 23 | 31201026722 | NGUYỄN ANH KHOA | 20/11/2019 | THPT Nguyễn Khuyến, phường 12, quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh | 12/01/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
62 | 57 | ADC02 - 24 | 31201026953 | TRẦN ĐẮC BẢO TRÂN | 01/06/2020 | THPT Marie Curie, phường 7, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh | 08/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
63 | 58 | ADC02 - 25 | 31201021390 | LÊ NAM THÀNH | 19/03/2017 | THCS Thái Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | 15/04/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
64 | 59 | ADC02 - 25 | 31201021272 | VŨ NGUYỄN THIÊN PHÚC | 16/09/2017 | THPT Nguyễn Thượng Hiền, phường 4, quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh | 12/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
65 | 60 | ADC02 - 27 | 31201021107 | NGUYỄN THỊ KIM KHÁNH | 10/11/2017 | THPT Chuyên Thăng Long, 10 Trần Phú, phường 3, Đà Lạt, Lâm Đồng | 09/01/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
66 | 61 | ADC02 - 28 | 31201023057 | NGUYỄN LÊ TRÀ MY | 25/03/2018 | THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu, Long Xuyên, An Giang | 29/03/2020 | Nữ | ||||||||||||||||||||
67 | 62 | ADC03 - 01 | 31201026980 | Nguyễn Hoàng Anh | 26/03/2018 | Trường THPT Diệp Minh Châu, Tiên Thủy, Châu Thành, tỉnh Bến Tre | 11/06/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
68 | 63 | ADC03 - 02 | 31201025095 | Nguyễn Trần Phương Anh | 19/05/2018 | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn, Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | 25/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
69 | 64 | ADC03 - 03 | 31201023201 | Tạ Huỳnh Anh | 26/03/2019 | Trường THPT Chuyên Huỳnh Mẫn Đạt, Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang | 12/02/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
70 | 65 | ADC03 - 04 | 31201024479 | Trần Thị Kim Anh | 26/03/2017 | Trường THCS Đống Đa, Tỉnh Bình Định | 14/03/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
71 | 66 | ADC03 - 05 | 31201023633 | Lương Quốc Bảo | 26/03/2018 | Trường THPT Phạm Thái Bường, Tp Trà Vinh | 28/12/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
72 | 67 | ADC03 - 06 | 31201020966 | Phạm Đình Chương | 03/11/2020 | Trường THPT An Dương Vương, Quận Tân Phú, Tp HCM | 16/06/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
73 | 68 | ADC03 - 07 | 31201020208 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 26/03/2020 | Trường THPT Trung Phú, Huyện Củ Chi | 21/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
74 | 69 | ADC03 - 08 | 31201021000 | Nguyễn Ngọc Lam Giang | 01/03/2018 | Trường THPT Bùi Thị Xuân, Tp Đà Lạt | 20/12/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
75 | 70 | ADC03 - 09 | 31201023641 | Dương Vĩnh Hào | 19/05/2017 | Trường THCS Lý Tự trọng, Tp Trà Vinh | 30/03/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
76 | 71 | ADC03 - 10 | 31201024416 | Đoàn Nguyễn Huy Hoàng | 20/03/2018 | Trường THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành, Kon Tum | 29/01/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
77 | 72 | ADC03 - 11 | 31201021120 | Nguyễn Thị Lâm | 26/03/2018 | Trường THPT Phạm Văn Đồng, Huyện Đăk R'Lấp, Đăk Nông | 16/02/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
78 | 73 | ADC03 - 12 | 31201020455 | Trần Thị Ngọc Liên | 18/09/2017 | Trường THPT Mạc Đĩnh Chi, Quận 6, Tp HCM | 13/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
79 | 74 | ADC03 - 13 | 31201020465 | Lâm Trúc Linh | 30/04/2019 | Trường THPT Nguyễn Hiền, Quận 11, Tp HCM | 19/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
80 | 75 | ADC03 - 14 | 31201026084 | Đỗ Uyển My | 27/08/2017 | Trường THPT Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình, Tp HCM | 29/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
81 | 76 | ADC03 - 15 | 31201021526 | Trần Thị Nga | 26/03/2018 | Trường THCS,THPT Nguyễn Khuyến, Tỉnh Bình Dương | 15/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
82 | 77 | ADC03 - 16 | 31201023076 | Tăng Bảo Ngọc | 20/10/2017 | Trường THPT Chuyên Thủ Khoa Nghĩa, Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 09/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
83 | 78 | ADC03 - 17 | 31201021224 | Nguyễn Hoàng Nguyên | 20/03/2017 | Trường THCS Lương Thế Vinh, Tp Đà Nẵng | 16/10/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
84 | 79 | ADC03 - 18 | 31201021238 | Đặng Uyển Nhi | 26/03/2018 | Trường THPT Nguyễn Chí Thanh, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp HCM | 12/05/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
85 | 80 | ADC03 - 19 | 31201021544 | Đoàn Thuận Phát | 26/03/2017 | Trường THCS Chu Văn An, Tỉnh Bình Dương | 25/04/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
86 | 81 | ADC03 - 20 | 31201021276 | Ngô Ngọc Thu Phương | 15/09/2019 | Trường THCS,THPT Nguyễn Khuyến, Tp HCM | 29/05/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
87 | 82 | ADC03 - 21 | 31201021307 | Trần Nguyễn Tố Quỳnh | 26/03/2018 | Trường THPT Số 2 Mộ Đức | 09/08/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
88 | 83 | ADC03 - 22 | 31201022687 | Nguyễn Đắc Tâm | 17/03/2017 | Trường THCS Tân An | 24/04/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
89 | 84 | ADC03 - 23 | 31201025395 | Hà Thị Thu Thảo | 01/09/2018 | Trường THPT Nguyễn Duy Hiệu, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam | 09/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
90 | 85 | ADC03 - 24 | 31201021413 | Võ Thanh Thảo | 20/04/2017 | Trường THCS Lê Quý Đôn, Hà Lam, Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam | 26/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
91 | 86 | ADC03 - 25 | 31201023132 | Dương Chí Thiện | 26/03/2017 | Trường THPT An Phú, Tỉnh An Giang | 23/02/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
92 | 87 | ADC03 - 26 | 31201021008 | Nguyễn Bích Thủy | 26/03/2017 | Tp HCM | 14/03/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
93 | 88 | ADC03 - 27 | 31201025418 | Đinh Thị Cẩm Tiên | 26/03/2017 | Trường THCS Phan Bội Châu, Phường Cẩm An, Tp Hội An, Tỉnh Quảng Nam | 21/07/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
94 | 89 | ADC03 - 28 | 31201021889 | Phạm Ngọc Đoan Trinh | 15/04/2017 | Trường THCS Nhơn Ninh, Tỉnh Long An | 08/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
95 | 90 | ADC03 - 29 | 31201021171 | Trần Ngọc Tường Vi | 22/12/2017 | Trường THPT Quang Trung, Huyện Củ Chi | 20/03/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
96 | 91 | ADC03 -30 | 31201026644 | Nguyễn Cao Cường | 22/12/2019 | THCS, THPT Nguyễn Khuyến, TP.HCM | 08/07/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||
97 | 92 | ADC04 - 01 | 31201022963 | Lê Hoàng Vân Anh | 26/03/2018 | THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu | 02/11/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
98 | 93 | ADC04 - 02 | 31201023932 | Phạm Ngọc Vân Anh | 26/03/2018 | THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu | 01/10/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
99 | 94 | ADC04 - 03 | 31201022742 | Nguyễn Trác Thanh Bình | 02/09/2019 | THPT Trương Vĩnh Ký | 26/09/2002 | Nữ | ||||||||||||||||||||
100 | 95 | ADC04 - 04 | 31201025741 | Lê Võ Hữu Dinh | 26/03/2019 | THPT Tân Hiệp | 27/09/2002 | Nam | ||||||||||||||||||||