| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/21/2025 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Ghi chú | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm học phần | SV ký nhận | |||||||||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | |||||||||||||||
9 | 1 | 2722213093 | Nguyễn Mai Anh | ĐG28.01 | chăm sóc người bệnh ngoại khoa 1 | 4 | KĐT | Điều dưỡng | 211404020 | 28 | ĐG | ĐG1404020 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||||||
10 | 2 | 2823230242 | Trần Vũ Vân Anh | ĐG28.01 | chăm sóc người bệnh ngoại khoa 1 | 4 | KĐT | Điều dưỡng | 211404020 | 28 | ĐG | ĐG1404020 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||||||
11 | 3 | 2823153094 | Vũ Thị Khánh Huyền | ĐG28.01 | chăm sóc người bệnh ngoại khoa 1 | 4 | KĐT | Điều dưỡng | 211404020 | 28 | ĐG | ĐG1404020 | TNM | 21/8/2025 | Huyền | |||||||||||
12 | 4 | 2924113463 | Nguyễn Vũ Ngọc Anh | YK29.02 | Giải phẫu 1 | 3 | NĐ | D512 | 19h00 | 90' | 7,80 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||
13 | 5 | 2924120429 | Tào Quang Anh | YK29.02 | Giải phẫu 1 | 3 | TL | D512 | 19h00 | 90' | 6,80 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||
14 | 6 | 2924110809 | Phạm Minh Khôi | YK29.03 | Giải phẫu 1 | 3 | TL | D512 | 19h00 | 90' | 8,90 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Khôi | |||||||
15 | 7 | 2924128399 | Nguyễn Lê Bình Minh | YK29.03 | Giải phẫu 1 | 3 | TL | D512 | 19h00 | 90' | 7,30 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Minh | |||||||
16 | 8 | 2924120695 | Nguyễn Thị Linh Chi | YK29.04 | Giải phẫu 1 | 3 | TL | D512 | 19h00 | 90' | 5,80 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Chi | |||||||
17 | 9 | 2924100993 | Ngô Đăng Hiếu | YK29.04 | Giải phẫu 1 | 3 | TL | D512 | 19h00 | 90' | 5,90 | Y khoa | 191203005 | 29 | YK | YK1203005 | TNM | 21/8/2025 | Hiếu | |||||||
18 | 10 | 2823230410 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | QN28.01 | Hành chính học đại cương | 4 | TL | D507 | 17h30 | 120' | 7,25 | QLNN | 191134056 | 28 | QN | QN1134056 | TNM | 21/8/2025 | Tuyến | |||||||
19 | 11 | 2823156156 | Phạm Ánh Tuyết | QN28.01 | Hành chính học đại cương | 4 | TL | D507 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLNN | 191134056 | 28 | QN | QN1134056 | TNM | 21/8/2025 | Tuyết | |||||||
20 | 12 | 2722216454 | Nguyễn Minh Thành | UD27.07 | Hệ điều hành Unix | 2 | KĐT | CNT tin | 191032022 | 27 | UD | UD1032022 | TNM | 21/8/2025 | Thành | |||||||||||
21 | 13 | 2722240273 | Bùi Tuấn Anh | UD27.19 | Hệ điều hành Unix | 2 | KĐT | CNT tin | 191032022 | 27 | UD | UD1032022 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||||||
22 | 14 | 1823L20001 | Đoàn Thế Cường | 18L2KT.01 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 18L | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Cường | |||||||
23 | 15 | 2823230144 | Trần Thị Triệu Vy | KT28.02 | Kế toán tài chính 1 | 4 | KĐT | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Vy | |||||||||||
24 | 16 | 2823245319 | Trần Thị Thu Hà | KT28.03 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hà | |||||||
25 | 17 | 2823230083 | Vũ Ngọc Diệp | KT28.05 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Diệp | |||||||
26 | 18 | 2823155718 | Dương Ngọc Mai | KT28.06 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Mai | |||||||
27 | 19 | 2823235256 | Nguyễn Phan Thùy Linh | KT28.07 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
28 | 20 | 2823230552 | Nguyễn Thu Hoài | KT28.08 | Kế toán tài chính 1 | 4 | L1 | D504 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hoài | |||||||
29 | 21 | 2823245775 | Trương Diệp Hải Anh | KT28.10 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||
30 | 22 | 2823226141 | Mai Thị Trà Giang | KT28.14 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D504 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Giang | |||||||
31 | 23 | 2823216306 | Đỗ Minh Khánh | KT28.14 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D504 | 17h30 | 120' | 9,25 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Khánh | |||||||
32 | 24 | 2823225154 | Hà Thúy Nga | KT28.14 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D504 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Nga | |||||||
33 | 25 | 2823156364 | Lê Phương Nga | KT28.14 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Nga | |||||||
34 | 26 | 2823235578 | Đinh Thị Nguyệt | KT28.14 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Nguyệt | |||||||
35 | 27 | 2823230132 | Đinh Hải Đăng | KT28.15 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Đăng | |||||||
36 | 28 | 2823156325 | Lương Vũ Bích Hằng | KT28.15 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hằng | |||||||
37 | 29 | 2823153277 | Vương Đình Minh Quân | KT28.15 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Quân | |||||||
38 | 30 | 2823216334 | Vũ Thị Mai Anh | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Anh | |||||||
39 | 31 | 2823250608 | Đỗ Ngọc Diệp | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Diệp | |||||||
40 | 32 | 2722217195 | Nguyễn Thị Dung | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Dung | |||||||
41 | 33 | 2823231064 | Vũ Thị Hằng | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hằng | |||||||
42 | 34 | 2823152169 | Nguyễn Phương Hiền | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | KĐT | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hiền | |||||||||||
43 | 35 | 2823230398 | Vi Thị Hương Lan | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Lan | |||||||
44 | 36 | 2823225597 | Vũ Khánh Linh | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
45 | 37 | 2823215756 | Phạm Quỳnh Nga | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Nga | |||||||
46 | 38 | 2823154851 | Phạm Thùy Trang | KT28.16 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
47 | 39 | 2823215163 | Vũ Ngọc Ánh | KT28.17 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,80 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Ánh | |||||||
48 | 40 | 2823156331 | Vương Thị Ngân Huế | KT28.17 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Huế | |||||||
49 | 41 | 2823156359 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | KT28.17 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D505 | 17h30 | 120' | 7,80 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Ly | |||||||
50 | 42 | 2823230420 | Lê Thị Tâm | KT28.17 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Tâm | |||||||
51 | 43 | 2823216542 | Lê Thị Thùy Linh | KT28.20 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
52 | 44 | 2823211698 | Vũ Hoài Hương Giang | KT28.22 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Giang | |||||||
53 | 45 | 2823152167 | Dương Thúy Hiền | KT28.25 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hiền | |||||||
54 | 46 | 2823152101 | Bì Đức An | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | An | |||||||
55 | 47 | 2823152179 | Vũ Huy Hoàng | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hoàng | |||||||
56 | 48 | 2823216815 | Nguyễn Hương Lan | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Lan | |||||||
57 | 49 | 2823152297 | Vũ Thị Quỳnh | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Quỳnh | |||||||
58 | 50 | 2823210208 | Nguyễn Thị Thắm | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | NĐ | D505 | 17h30 | 120' | 8,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Thắm | |||||||
59 | 51 | 2823152331 | Phạm Hoài Thu | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Thu | |||||||
60 | 52 | 2823156404 | Nguyễn Quang Trường | KT28.26 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Trường | |||||||
61 | 53 | 2823156320 | Lê Việt Đức | KT28.27 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Đức | |||||||
62 | 54 | 2823215129 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | KT28.27 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,80 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Trâm | |||||||
63 | 55 | 2823152198 | Hà Thị Thanh Hương | KT28.29 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hương | |||||||
64 | 56 | 2823111872 | Hoàng Thị Thu Phương | KT28.30 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Phương | |||||||
65 | 57 | 2823250473 | Hoàng Thị Quỳnh | KT28.30 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074005 | 28 | KT | KT1074005 | TNM | 21/8/2025 | Quỳnh | |||||||
66 | 58 | 2621230457 | Vũ Đức Hải | NH26.01 | Kế toán tài chính 1 | 4 | TL | D505 | 17h30 | 120' | 7,80 | Kế toán | 191074005 | 26 | NH | NH1074005 | TNM | 21/8/2025 | Hải | |||||||
67 | 59 | 2823156184 | Bùi Ngọc An | TM28.03 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | An | |||||||
68 | 60 | 2823151227 | Nguyễn Hoàng Khánh Huyền | TM28.03 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Huyền | |||||||
69 | 61 | 2823230618 | Kiều Ngọc Linh | TM28.03 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
70 | 62 | 2823220055 | Trần Văn Nam | TM28.03 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Nam | |||||||
71 | 63 | 2823240111 | Vũ Thiện Quang | TM28.03 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | KĐT | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Quang | |||||||||||
72 | 64 | 2823156224 | Phạm Thu Trang | TM28.04 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
73 | 65 | 2823226035 | Phan Thị Thùy Linh | TM28.05 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
74 | 66 | 2823225474 | Vũ Hoàng Hà | TM28.06 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hà | |||||||
75 | 67 | 2823156219 | Ngô Huyền Trang | TM28.06 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
76 | 68 | 2823245030 | Nguyễn Phương Thảo | TM28.07 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Thảo | |||||||
77 | 69 | 2823246169 | Lương Mai Chi | TM28.08 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Chi | |||||||
78 | 70 | 2823151816 | Trần Thị Ngát | TM28.08 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Ngát | |||||||
79 | 71 | 2823220694 | Đặng Thị Thanh Tâm | TM28.08 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | NĐ | D501 | 17h30 | 120' | 8,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Tâm | |||||||
80 | 72 | 2823151854 | Hoàng Xuân Toàn | TM28.08 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Toàn | |||||||
81 | 73 | 2823216508 | Phạm Đoan Trang | TM28.08 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | NĐ | D501 | 17h30 | 120' | 8,25 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
82 | 74 | 2823225656 | Tường Hà Dương | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Dương | |||||||
83 | 75 | 2823246151 | Nguyễn Thị Thanh Hoài | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hoài | |||||||
84 | 76 | 2823231310 | Nguyễn Văn Đức Hoàng | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hoàng | |||||||
85 | 77 | 2823211346 | Nguyễn Thị Hồng Hương | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hương | |||||||
86 | 78 | 2823245180 | Phạm Thùy Linh | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
87 | 79 | 2823211347 | Nguyễn Ngọc Hà Linh | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Linh | |||||||
88 | 80 | 2823153259 | Trần Yến Ngọc | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Ngọc | |||||||
89 | 81 | 2823240278 | Hoàng Yến Nhi | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Nhi | |||||||
90 | 82 | 2823226489 | Nghiêm Thị Ngọc Phượng | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Phượng | |||||||
91 | 83 | 2823216226 | Lưu Thị Thanh Thảo | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Thảo | |||||||
92 | 84 | 2823245049 | Bùi Thu Trang | TM28.09 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 5,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
93 | 85 | 2823210075 | Nguyễn Quốc Bảo | TM28.10 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | KĐT | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Bảo | |||||||||||
94 | 86 | 2823230317 | Phạm Thị Minh Hiện | TM28.10 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | NĐ | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hiện | |||||||
95 | 87 | 2823220249 | Nguyễn Thùy Trang | TM28.10 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | NĐ | D502 | 17h30 | 120' | 7,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Trang | |||||||
96 | 88 | 2823211004 | Vũ Thị Kim Tuyến | TM28.10 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | KĐT | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Tuyến | |||||||||||
97 | 89 | 2823216761 | Trần Thế Hiệp | TM28.11 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hiệp | |||||||
98 | 90 | 2823151781 | Lê Mạnh Hùng | TM28.11 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,50 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Hùng | |||||||
99 | 91 | 2823151786 | Đinh Mai Huyền | TM28.11 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Huyền | |||||||
100 | 92 | 2823156202 | Bùi Thị Ly | TM28.11 | Kế toán thương mại và dịch vụ | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | Kế toán | 191074033 | 28 | TM | TM1074033 | TNM | 21/8/2025 | Ly | |||||||