| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Cửa hàng FPT Shop | ||||||||||
2 | 1 | Bắc Ninh | TP. Bắc Ninh | BNH 245 Thị Cầu | ||||||||||
3 | 2 | Bắc Ninh | TP. Bắc Ninh | BNH 397 Ngô Gia Tự | ||||||||||
4 | 3 | Bắc Ninh | TP. Bắc Ninh | BNH 314 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
5 | 4 | Lào Cai | TP. Lào Cai | LCI lô 8 Lý Công Uẩn | ||||||||||
6 | 5 | Phú Thọ | TP. Việt Trì | PTO 1826 Hùng Vương | ||||||||||
7 | 6 | Phú Thọ | TP. Việt Trì | PTO 2633 Hùng Vương | ||||||||||
8 | 7 | Thái Nguyên | TP. Thái Nguyên | TNN 216 Hoàng Văn Thụ | ||||||||||
9 | 8 | Thái Nguyên | TP. Thái Nguyên | TNN 477 Lương Ngọc Quyến | ||||||||||
10 | 9 | Thái Nguyên | TP. Thái Nguyên | TNN 245 Minh Cầu | ||||||||||
11 | 10 | Yên Bái | TP. Yên Bái | YBI 814 Điện Biên | ||||||||||
12 | 11 | Yên Bái | TP. Yên Bái | YBI 769 Điện Biên | ||||||||||
13 | 12 | Hà Nam | TP. Phủ Lý | HNM 34 Biên Hòa | ||||||||||
14 | 13 | Hà Tĩnh | H. Thạch Hà | HTH 43 Trần Phú | ||||||||||
15 | 14 | Hà Tĩnh | TP. Hà Tĩnh | HTH 30-32 Trần Phú | ||||||||||
16 | 15 | Hải Dương | TP. Hải Dương | HDG 179 Nguyễn Lương Bằng | ||||||||||
17 | 16 | Hải Dương | TP. Hải Dương | HDG 259 Lê Thanh Nghị | ||||||||||
18 | 17 | Hải Phòng | Q. Hải An | HPG 167 Ngô Gia Tự | ||||||||||
19 | 18 | Hải Phòng | Q. Kiến An | HPG 23 Trần Tất Văn | ||||||||||
20 | 19 | Hải Phòng | Q. Lê Chân | HPG 248-250 Tô Hiệu | ||||||||||
21 | 20 | Hải Phòng | Q. Lê Chân | HPG 213 Trần Nguyên Hãn | ||||||||||
22 | 21 | Hải Phòng | Q. Ngô Quyền | HPG 242-244 Đà Nẵng | ||||||||||
23 | 22 | Hòa Bình | TP. Hòa Bình | HBH 1 Trương Hán Siêu | ||||||||||
24 | 23 | Hòa Bình | TP. Hòa Bình | HBH 240 tổ 22 | ||||||||||
25 | 24 | Nam Định | TP. Nam Định | NDH 12 Giải Phóng | ||||||||||
26 | 25 | Nam Định | TP. Nam Định | NDH 209 Hàn Thuyên | ||||||||||
27 | 26 | Nam Định | TP. Nam Định | NDH 174 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
28 | 27 | Nam Định | TP. Nam Định | NDH 01 Điện Biên | ||||||||||
29 | 28 | Nam Định | TP. Nam Định | NDH 342 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
30 | 29 | Nghệ An | TP. Vinh | NAN 47 Nguyễn Thị Minh Khai | ||||||||||
31 | 30 | Nghệ An | TP. Vinh | NAN 28 Lê Lợi | ||||||||||
32 | 31 | Nghệ An | TP. Vinh | NAN 159 Nguyễn Phong Sắc | ||||||||||
33 | 32 | Ninh Bình | TP. Ninh Bình | NBH 778 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
34 | 33 | Ninh Bình | TP. Tam Điệp | NBH 169 Quang Trung | ||||||||||
35 | 34 | Quảng Ninh | TP. Cẩm Phả | QNH 168 Trần Phú | ||||||||||
36 | 35 | Quảng Ninh | TP. Cẩm Phả | QNH 295 Trần Phú - Cẩm Phả | ||||||||||
37 | 36 | Quảng Ninh | TP. Hạ Long | QNH 545 Lê Thánh Tông | ||||||||||
38 | 37 | Quảng Ninh | TP. Hạ Long | QNH 358 Tổ 1 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
39 | 38 | Thanh Hóa | TP. Thanh Hóa | THA 217 Quang Trung | ||||||||||
40 | 39 | Thanh Hóa | TP. Thanh Hóa | THA 175 Trần Phú | ||||||||||
41 | 40 | Bà Rịa - Vũng Tàu | H. Long Điền | BAR 17 Hải Bình - Long Hải | ||||||||||
42 | 41 | Bà Rịa - Vũng Tàu | TP. Vũng Tàu | BAR 1011 đường 30/4 | ||||||||||
43 | 42 | Bình Dương | H. Phú Giáo | BDG 27 Độc Lập | ||||||||||
44 | 43 | Bình Dương | Thủ Dầu Một | BDG 467 Cách Mạng Tháng 8 | ||||||||||
45 | 44 | Bình Dương | Thuận An | BDG 2 Nguyễn Du, Bình Hòa - Thuận An | ||||||||||
46 | 45 | Bình Dương | Thuận An | BDG 43/2 Tỉnh Lộ 43C - Thuận An | ||||||||||
47 | 46 | Bình Dương | TP. Dĩ An | BDG 05 Nguyễn Tri Phương | ||||||||||
48 | 47 | Bình Dương | TP. Thủ Dầu Một | BDG 183 Huỳnh Văn Lũy | ||||||||||
49 | 48 | Bình Dương | TP. Thủ Dầu Một | BDG 226 Yersin | ||||||||||
50 | 49 | Bình Dương | TP. Thuận An | BDG 63D Nguyễn Văn Tiết | ||||||||||
51 | 50 | Bình Dương | TP. Thuận An | BDG 416/23 DT 746 - Bình Chuẩn | ||||||||||
52 | 51 | Bình Dương | TP. Thuận An | BDG 145/4B Phan Đình Phùng - Thuận An | ||||||||||
53 | 52 | Bình Dương | TP. Thuận An | BDG E13/1 Thuận Giao | ||||||||||
54 | 53 | Bình Dương | TX. Bến Cát | BDG Lô 6-7 Đường D1 - Mỹ Phước | ||||||||||
55 | 54 | Bình Phước | TX. Đồng Xoài | BPC 5 Hùng Vương | ||||||||||
56 | 55 | Bình Phước | TX. Đồng Xoài | BPC 978 Phú Riềng Đỏ | ||||||||||
57 | 56 | Bình Thuận | TP. Phan Thiết | BTN 165B Trần Hưng Đạo | ||||||||||
58 | 57 | Bình Thuận | TP. Phan Thiết | BTN 34-36 Trần Quý Cáp | ||||||||||
59 | 58 | Đồng Nai | Biên Hoà | DNI Số 6/1A Tam Hòa | ||||||||||
60 | 59 | Đồng Nai | Định Quán | DNI Quốc lộ 20, Túc Trưng - Định Quán | ||||||||||
61 | 60 | Đồng Nai | H. Nhơn Trạch | DNI 394 Lý Thái Tổ - Nhơn Trạch | ||||||||||
62 | 61 | Đồng Nai | TP. Biên Hòa | DNI 465 Khu 4 An Phước | ||||||||||
63 | 62 | Đồng Nai | TP. Biên Hòa | DNI 116A-116/4 KP 10 - Tân Biên | ||||||||||
64 | 63 | Đồng Nai | TP. Biên Hòa | DNI 660 Đồng Khởi - Biên Hòa | ||||||||||
65 | 64 | Đồng Nai | TP. Long Khánh | DNI 7 Hùng Vương | ||||||||||
66 | 65 | Đồng Nai | TP. Long Khánh | DNI 373 Hồ Thị Hương | ||||||||||
67 | 66 | đồng nai | Trảng bom | DNi 07 Tây lạc | ||||||||||
68 | 67 | Đồng Nai | Trảng bom | DNI 30/4 Trảng Bom | ||||||||||
69 | 68 | Tây Ninh | H. Gò Dầu | TNH 247 Đường 782 | ||||||||||
70 | 69 | Tây Ninh | TP. Tây Ninh | TNH 619 Cách Mạng Tháng Tám | ||||||||||
71 | 70 | Tây Ninh | TP. Tây Ninh | TNH 1089 Cách Mạng Tháng Tám | ||||||||||
72 | 71 | Tây Ninh | TX. Hòa Thành | TNH 127 Phạm Văn Đồng | ||||||||||
73 | 72 | Tây Ninh | TX. Trảng Bàng | TNH 202 Quốc Lộ 22 | ||||||||||
74 | 73 | HCM | H. Bình Chánh | HCM F1/56K Ấp 6 - Bình Chánh | ||||||||||
75 | 74 | HCM | H. Bình Chánh | HCM 1527 Nguyễn Cửu Phú | ||||||||||
76 | 75 | HCM | H. Củ Chi | HCM 421 Quốc Lộ 22 | ||||||||||
77 | 76 | HCM | H. Hóc Môn | HCM 368 Tô Ký | ||||||||||
78 | 77 | HCM | H. Hóc Môn | HCM 4/18 Ấp Nam Thới | ||||||||||
79 | 78 | HCM | H. Hóc Môn | HCM 24/3 Phan Văn Hớn | ||||||||||
80 | 79 | HCM | H. Hóc Môn | HCM 56/6C Phan Văn Hớn | ||||||||||
81 | 80 | HCM | Q. 1 | HCM 121 Lê Lợi 2 | ||||||||||
82 | 81 | HCM | Q. 1 | HCM 608 Trần Hưng Đạo | ||||||||||
83 | 82 | HCM | Q. 11 | HCM 176 Ông Ích Khiêm | ||||||||||
84 | 83 | HCM | Q. 11 | HCM 7 Lê Đại Hành | ||||||||||
85 | 84 | HCM | Q. 12 | HCM 51-53-55 Lê Văn Khương | ||||||||||
86 | 85 | HCM | Q. 12 | HCM 98/4A Nguyễn Văn Quá | ||||||||||
87 | 86 | HCM | Q. 12 | HCM 344 Lê Văn Khương | ||||||||||
88 | 87 | HCM | Q. 4 | HCM 261 Khánh Hội | ||||||||||
89 | 88 | HCM | Q. 5 | HCM 1215 Đường 3/2 | ||||||||||
90 | 89 | HCM | Q. 6 | HCM 1 Hậu Giang | ||||||||||
91 | 90 | HCM | Q. 6 | HCM 512 Hồng Bàng | ||||||||||
92 | 91 | HCM | Q. 7 | HCM 190 Nguyễn Thị Thập | ||||||||||
93 | 92 | HCM | Q. 7 | HCM 24/10 Huỳnh Tấn Phát | ||||||||||
94 | 93 | HCM | Q. 8 | HCM 516-518-520 Dương Bá Trạc | ||||||||||
95 | 94 | HCM | Q. Bình Tân | HCM 229 Nguyễn Thị Tú 2 | ||||||||||
96 | 95 | HCM | Q. Bình Tân | HCM 598 Tỉnh Lộ 10 | ||||||||||
97 | 96 | HCM | Q. Bình Tân | HCM 375 Hồ Học Lãm | ||||||||||
98 | 97 | HCM | Q. Bình Tân | HCM 224 Tên Lửa | ||||||||||
99 | 98 | HCM | Q. Bình Thạnh | HCM 538Bis Xô Viết Nghệ Tĩnh | ||||||||||
100 | 99 | HCM | Q. Bình Thạnh | HCM 231 Nơ Trang Long |