ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 20
2
(Từ ngày 03/02/2025 đến 08/02/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246372094
5
9A2246741727
6
9A3246422045
7
9A4244961488
8
9A5238102281
9
9A6240162242
10
9A7240551856
11
9A8250312193
12
8A1242222208
13
8A224852434
14
8A3238631759
15
8A425002501
16
8A5246172297
17
8A623002306
18
8A724802482
19
8A823602365
20
8A924802482
21
7A1246302169
22
7A224602464
23
7A325002501
24
7A425002501
25
7A52423021210
26
7A6250102406
27
7A724602464
28
7A8250252258
29
7A9250152357
30
7A102485918912
31
7A112444020411
32
7A1225022483
33
6A124402441
34
6A2244152293
35
6A32403520512
36
6A4250322188
37
6A5244202245
38
6A6248202284
39
6A7238152236
40
6A8238202188
41
6A9248252236
42
6A102382521310
43
6A11248152332
44
6A122383020811
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10085/53108023
47
10A275100105/53056207ĐI TRỄ, LỚP DƠ, K CHÚ Ý, NGỦ TRONG LỚP
48
10A310060155/53056306VẮNG BC NHIỀU, LỚP K CHÚ Ý, CHỬI THỀ(TUẤN), ĂN TRONG LỚP(NHI), ĐI TRỄ, LỚP ỒN, VỆ SINH DƠ
49
11A160110114/52956148ĂN TRONG LỚP, KO CHÚ Ý,NHUỘM TÓC, LỚP ỒN, SỬ DỤNG ĐT, ĐI TRỄ
50
11A2401055/537081511 vắng kp, tác phong chưa tốt, vệ sinh lớp chưa sạch
51
11A3203065/53708142SỬ DỤNG ĐT(NHƯ), ĐI TRỄ(TIẾN)
52
11A456075/537079842HS ĐI TRỄ, SỬ DỤNG ĐT(TIÊN, NHƯ)
53
12A1206075/53707835ĐI TRỄ CP, SỬ DỤNG ĐT(CƯỜNG, NGÂN, THƯ),
54
12A20150114/527060993KP,1 TRỐN TIẾT, SỬ DỤNG ĐT(MAI,PHƯƠNG), NGỦ TRONG LỚP(HUYỀN),VS DƠ
55
12A311040160/525558910ĐI TRỄ, SỬ DỤNG ĐT(TUYỀN, H.A), LỚP K ĐĂNG KÝ THT
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100