ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS
2
DANH SÁCH HỌC SINH
ĐỦ ĐIỀU KIỆN THAM GIA VÒNG TUYỂN CHỌN CẤP TỈNH/TP
SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026
3
Nhà trường:SL:
4
Khối:12345Tổng cộng
5
Tỉnh Bắc Giang3272924454526342150
6
Huyện Lạng Giang14196175165270847
7
Trường Tiểu học Dương Đức111010151460
8
Trường Tiểu học Hương Lạc số 12169
9
Trường Tiểu học Hương Lạc số 22116515
10
Trường Tiểu học Hương Sơn141012152778
11
Trường Tiểu học Hương Sơn 11214
12
Trường Tiểu học Hương Sơn 2112
13
Trường Tiểu học Kép125102249
14
Trường Tiểu học Mỹ Thái109981450
15
Trường Tiểu học Quang Thịnh34531732
16
Trường Tiểu học Tân Dĩnh268362729126
17
Trường Tiểu học Tân Thịnh11
18
Trường Tiểu học Tiên Lục số 11314192536107
19
Trường Tiểu học Tiên Lục số 2111819121171
20
Trường Tiểu học Tiên Lục số 434612034
21
Trường Tiểu học Tiên Lục số 513610
22
Trường Tiểu học Tiên Lục số 616720113791
23
Trường Tiểu học Thái Đào6244521
24
Trường Tiểu học Việt Hương11
25
Trường Tiểu học Vôi1113
26
Trường Tiểu học Vôi số 13238319
27
Trường Tiểu học Xuân Hương4317121147
28
Trường TH&THCS Việt Hương3344317
29
Huyện Lục Nam3240374585239
30
Trường Tiểu học Bảo Sơn2433113
31
Trường Tiểu học Chu Điện21487233
32
Trường Tiểu học Đông Phú1135
33
Trường Tiểu học Huyền Sơn1038121548
34
Trường Tiểu học Lan Mẫu113234
35
Trường tiểu học thị trấn Đồi Ngô11
36
Trường Tiểu học Thị trấn Đồi Ngô Số 111
37
Trường Tiểu học Vô Tranh 17568430
38
Trường Tiểu học Vô Tranh 29149123074
39
Huyện Lục Ngạn4726305971233
40
Trường Tiểu học Biển Động653152150
41
Trường Tiểu học Đèo Gia Số 122911191778
42
Trường Tiểu học Hộ Đáp545101034
43
Trường Tiểu học Phì Điền1117101746
44
Trường Tiểu học Phong Vân2535520
45
Trường Tiểu học Quý Sơn Số 212115
46
Huyện Sơn Động6679110124159538
47
Trường Tiểu học An Bá325121638
48
Trường Tiểu học An Châu Số 221551032
49
Trường Tiểu học An Lạc67681542
50
Trường Tiểu học Cẩm Đàn510451135
51
Trường Tiểu học Dương Hưu71621231784
52
Trường Tiểu học Tây Yên Tử161314262190
53
Trường Tiểu học Yên Định36431733
54
Trường TH&THCS Đại Sơn35662242
55
Trường TH&THCS Tuấn Đạo5257524
56
Trường TH&THCS Thanh Luận8919151263
57
Trường TH&THCS Thị trấn Tây Yên Tử
8911141355
58
Huyện Tân Yên7233011879
59
Trường Tiểu học Cao Thương11
60
Trường Tiểu học Cao Thượng41010125
61
Trường Tiểu học Ngọc Lý1113
62
Trường Tiểu học Tân Yên213189850
63
Huyện Việt Yên20625251389
64
Trường Tiểu học Bích Sơn19186943
65
Trường Tiểu học Quảng Minh151719446
66
Thành phố Bắc Giang1422382328125
67
Trường Tiểu học Dĩnh Kế102021192191
68
Trường Tiểu học Dĩnh Trì11
69
Trường Tiểu học Đồng Sơn42164733
70
Tổng3272924454526342150
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100