ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Đồ hoạ máy tínhSố tín chỉ:2Mã học phần:191032021
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722230218Đào Hoàng AnPM27.1712/29/2025D70416060'8,5
9
22722216146Khuất QuangChiếnTH29.0912/29/2025D70416060'7,8
10
319130926Đinh VănĐoànUD24.11 12/29/2025D70416060'8,3
11
42924131866Đào Đức DũngTH29.3312/29/2025D70416060'KĐT
12
52924122020Nguyễn Chí DũngTH29.1412/29/2025D70416060'8
13
62722216230Bạch CôngHiếuUD27.0812/29/2025D70416060'8
14
72722225630Vũ Quốc KhánhUD27.1612/29/2025D70416060'9
15
82924128530Vũ ViệtNinhTH29.32 12/29/2025D70416060'8,5
16
92621211605Đỗ AnhQuânUD26.08 12/29/2025D70416060'9
17
102621211028Nguyễn Minh QuangUD26.0512/29/2025D70416060'8
18
112621216340Nguyễn MậuQuýUD26.0712/29/2025D70416060'7,8
19
122722216042
Nguyễn Phạm Tất
ThànhPM27.2712/29/2025D70416060'8
20
132722241286Nguyễn Khánh ToànUD27.1212/29/2025D70416060'8,3
21
142924124581Nguyễn Duy TrinhTH29.2612/29/2025D70416060'8
22
23
Ghi chú:
24
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
25
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
26
27
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
28
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
29
30
31
32
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100