| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 31 TỪ NGÀY 27/02/2023 ĐẾN NGÀY 05/03/2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 27/2/2023 | 28/2/2023 | 1/3/2023 | 2/3/2023 | 3/3/2023 | 4/3/2023 | 5/3/2023 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | BT Kiên | Trang bị điện CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||
8 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Đồ án CN CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | Xưởng | Trang bị điện CN | I301 | |||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | I303 | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | PV Anh | ||||||||||||||||||
10 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | I301 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Đồ án CN CTM | N Quận | TT kỹ thuật | BT Kiên | Robot CN | PV Anh | |||||||||||||||||
13 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Xưởng | Robot CN | G206 | ||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | I303 | TT kỹ thuật | Robot CN | |||||||||||||||||||
15 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 | 1 | CN CTM2 | TV Thùy | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | TT CKĐC 1 | NV Trúc | TT CKĐC 1 | NV Trúc | Đồ án Thiết kế máy | |||||||||||||||
18 | 2 | CN CTM2 | G305 | Kỹ thuật nhiệt | G404 | TT CKĐC 1 | Xưởng | TT CKĐC 1 | Xưởng | Đồ án Thiết kế máy | NV Phối | |||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | TQ Sanh | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | |||||||||||||||||||
20 | 4 | Lý thuyết ĐKTĐ | G404 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Máy nâng chuyển | NV Phối | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | TT CKĐC 1 | NV Trúc | Máy công cụ | TV Thùy | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | |||||||||||||||
23 | 2 | Máy nâng chuyển | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | TT CKĐC 1 | Xưởng | Máy công cụ | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | |||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | (HPTC) | TT CKĐC 1 | Máy công cụ | |||||||||||||||||||||
25 | 4 | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 | 1 | Tiếng anh CN CK | N.H. Chấn | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||||
28 | 2 | Tiếng anh CN CK | G304 | Kỹ thuật điện tử | G304 | Dung sai & KTĐ | G304 | Tổ chức sản xuất CK | G304 | |||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | SBVL 2 | NN Viên | ||||||||||||||||||||
30 | 4 | SBVL 2 | G304 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | Vẽ cơ khí | I301 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Dung sai & KTĐ | G305 | CNXHKH | CND3 | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||
35 | 4 | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | ||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ19 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Trí tuệ nhân tạo | NT Nhân | TT kỹ thuật | BT Kiên | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | Trí tuệ nhân tạo | G206 | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | Hệ thống SXTĐ | G206 | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
41 | 5 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Kỹ thuật CTM | TV Thùy | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | TT kỹ thuật | BT Kiên | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Kỹ thuật CTM | G304 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật CTM | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ20 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | NN Thiện | KT VĐK& LT GN TBNV | PV Anh | Đồ án TK TĐCK | ĐM Tiến | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G207 | KT VĐK& LT GN TBNV | G304 | Đồ án TK TĐCK | NV Phối | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | KT VĐK& LT GN TBNV | Đồ án TK TĐCK | G206 | Tối ưu hóa | N Quận | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Đồ án TK TĐCK | Tối ưu hóa | G206 | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | (HPTC) | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | |||||||||||||||||
53 | 2 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | G305 | Kỹ thuật lập trình PLC | I301 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | |||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | I301 | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ21 | 1 | Tiếng anh CN CDT | N.H. Chấn | ||||||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật điện tử | N.Đ. Hoàng | Xác suất TK B | N.T. Sự | Trang bị điện CN | LT Huy | Tiếng anh CN CDT | G108 | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | G206 | Xác suất TK B | G108 | Trang bị điện CN | G108 | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật điện tử | Tổ chức sản xuất CK | G108 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | CNXHKH | CND1 | TN đo lường CK | NV Trúc | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||
63 | 2 | Động lực học hệ CĐT | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | TN đo lường CK | CNXHKH | Giảng đường 2 | ||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Khởi tạo DN | CA Thảo | TN đo lường CK | CNXHKH | CND4 | |||||||||||||||||||
65 | 4 | Khởi tạo DN | G206 | TN đo lường CK | CNXHKH | Giảng đường 2 | ||||||||||||||||||||
66 | 5 | TN đo lường CK | ||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 22 | 1 | THI HỌC KỲ 1 | |||||||||||||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 22 | 1 | THI HỌC KỲ 1 | |||||||||||||||||||||||
78 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCL 21 G207 | 1 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023) | |||||||||||||||||||||||
88 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | TỐI | 2 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
100 | DCĐL 21 G208 | 1 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023) | |||||||||||||||||||||||