| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /TB-ĐHTĐHN | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 01 NĂM HỌC 2024-2025 MỞ LỚP RIÊNG | |||||||||||||||||||||||||
7 | LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã lớp học phần | Số tín chỉ | Giáo viên | Phòng học | Lịch học | Từ ngày - Đến ngày | |||||||||||||||||||
10 | Analysis 3 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 30MAT074_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGUYỄN THỊ HỒNG | Thứ 5(T4-6) Thứ 6(T4-6) | 30/09/2024 - 06/10/2024 30/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
12 | Basic mathematical theory 2 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | 30PRI268_MLR_SP | 4 | PHÙNG NGỌC THẮNG | Thứ 7(T7-11) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
14 | Biên-Phiên dịch đại cương | |||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | 30ENG025_MLR_NN | 2 | TRẦN QUỐC VIỆT | Thứ 7(T1-3) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
16 | Các loại hình nghệ thuật truyền thống | |||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | 30TRA152_MLR_VHDL | 2 | NGÔ THANH HƯƠNG NGÔ THANH HƯƠNG NGÔ THANH HƯƠNG NGÔ THANH HƯƠNG | Thứ 2(T5-6) Thứ 3(T5-6) Thứ 5(T5-6) Thứ 5(T5-5) | 09/09/2024 - 27/10/2024 09/09/2024 - 03/11/2024 09/09/2024 - 27/10/2024 28/10/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||
18 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | |||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | 30AMA024_MLR_KHTN | 2 | HOÀNG THỊ MAI HOÀNG THỊ MAI | Thứ 3(T10-13) Thứ 3(T10-14) | 09/09/2024 - 17/11/2024 18/11/2024 - 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||
20 | Công nghệ bền vững | |||||||||||||||||||||||||
21 | 6 | 30TRA156_MLR_KTMT | 2 | NGUYỄN NHƯ TOẢN | Thứ 2(T10-12) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
22 | Công tác xã hội cá nhân | |||||||||||||||||||||||||
23 | 7 | 30SOW051_MLR_KHXH | 3 | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | Chủ nhật(T7-11) Chủ nhật(T7-8) | 09/09/2024 - 17/11/2024 18/11/2024 - 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||
24 | Công tác xã hội với người cao tuổi | |||||||||||||||||||||||||
25 | 8 | 30SOW020_MLR_KHXH | 2 | PHÙNG THỊ HUYỀN TRANG | Chủ nhật(T1-5) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
26 | Công tác xã hội với người khuyết tật | |||||||||||||||||||||||||
27 | 9 | 30SOW062_MLR_KHXH | 3 | NGUYỄN THỊ HÀ | Thứ 5(T10-14) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
28 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
29 | 10 | 30TRA163_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | Thứ 2(T10-12) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
30 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | |||||||||||||||||||||||||
31 | 11 | 30TRA123_MLR_KHXH | 2 | VŨ THỊ HÀ | Thứ 7(T7-9) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
32 | Đất nước học Anh – Mỹ | |||||||||||||||||||||||||
33 | 12 | 30ENG030_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH | Thứ 4(T4-6) Thứ 5(T4-6) | 09/09/2024 - 17/11/2024 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
34 | Điều hành chương trình du lịch | |||||||||||||||||||||||||
35 | 13 | 30TOU024_MLR_VHDL | 3 | HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH | Thứ 3(T10-14) Thứ 4(T10-14) | 09/09/2024 - 03/11/2024 09/09/2024 - 27/10/2024 | ||||||||||||||||||||
36 | Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam | |||||||||||||||||||||||||
37 | 14 | 20TRA019_MLR_KHXH | 3 | NGUYỄN THU HẠNH | Thứ 7(T1-5) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
38 | Đường lối phát triển Giáo dục và Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
39 | 15 | 30EDU006_MLR_KHXH | 2 | ĐỖ THỊ THU HẰNG | Thứ 2(T10-12) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
40 | Functional Analysis | |||||||||||||||||||||||||
41 | 16 | 30MAT092_MLR_SP | 4 | NGUYỄN THỊ HỒNG | Thứ 5(T10-14) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
42 | Giáo dục đạo đức ở tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
43 | 17 | 30PRI183_MLR_SP | 3 | NGUYỄN THỊ HÒA NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | Thứ 7(T6-10) Thứ 7(T6-10) | 09/09/2024 - 13/10/2024 14/10/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
44 | Giáo dục học tiểu học | |||||||||||||||||||||||||
45 | 18 | 30PRI117_MLR_GDTH D2022_Nganh 2 | 4 | NGÔ THỊ KIM HOÀN | Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
46 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1 | |||||||||||||||||||||||||
47 | 19 | 30PRI118_MLR_GDTH D2023_Nganh 2 N 1 | 2 | Trần Văn Đức | Thứ 7(T1-5) | 09/09/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||
48 | 20 | 30PRI118_MLR_GDTH D2023_Nganh 2 N 2 | 2 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | Thứ 7(T7-11) | 09/09/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||
49 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 21 | 30PRI159_MLR_GDTH D2022_Nganh 2 | 2 | LƯƠNG HIỀN KHANH | Thứ 7(T7-11) | 09/09/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||
51 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 1 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 22 | 30TRA126_MLR_KTT&SK | 3 | TRẦN VĂN TÙNG | Chủ nhật(T1-5) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
53 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 2 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 23 | 30TRA127_MLR_KTT&SK | 2 | ĐẶNG THẾ TRUYỀN | Thứ 7(T1-5) | 09/09/2024 - 20/10/2024 | ||||||||||||||||||||
55 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 3 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 24 | 30TRA128_MLR_KTT&SK | 1 | ĐINH VĂN HƯNG ĐINH VĂN HƯNG | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 29/09/2024 09/09/2024 - 29/09/2024 | ||||||||||||||||||||
57 | Giáo dục quốc phòng - An ninh 4 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 25 | 30TRA129_MLR_KTT&SK N 1 | 2 | NGUYỄN VĂN MINH NGUYỄN VĂN MINH | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T7-11) | 30/09/2024 - 10/11/2024 30/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
59 | 26 | 30TRA129_MLR_KTT&SK N 2 | 2 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGUYỄN THỊ THU HIỀN | Chủ nhật(T1-5) Chủ nhật(T7-11) | 30/09/2024 - 10/11/2024 30/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
60 | Giáo dục thể chất 1 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 27 | 30TRA045_MLR_KTT&SK | 2 | NGUYỄN VĂN VIỆT NGUYỄN VĂN VIỆT | Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 09/09/2024 - 13/10/2024 09/09/2024 - 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||
62 | Giáo dục thể chất 2 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 28 | 30TRA046_MLR_KTT&SK | 1 | HÀ THỊ HẢI THI HÀ THỊ HẢI THI | Thứ 7(T7-11) Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 29/09/2024 09/09/2024 - 29/09/2024 | ||||||||||||||||||||
64 | Giáo dục thể chất 3 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 29 | 30TRA003_MLR_KTT&SK | 1 | Đỗ Hữu Trung Đỗ Hữu Trung | Thứ 7(T7-11) Chủ nhật(T7-11) | 16/09/2024 - 06/10/2024 16/09/2024 - 06/10/2024 | ||||||||||||||||||||
66 | Giáo dục trẻ Khuyết tật trí tuệ và trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong trường chuyên biệt | |||||||||||||||||||||||||
67 | 30 | 20SPE038_MLR_SP | 3 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Chủ nhật(T1-5) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
68 | Giao thoa văn hóa trong kinh doanh | |||||||||||||||||||||||||
69 | 31 | 30ENG048_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THANH LY NGUYỄN THANH LY | Thứ 2(T4-6) Thứ 3(T4-6) | 09/09/2024 - 17/11/2024 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
70 | Hà Nội học | |||||||||||||||||||||||||
71 | 32 | 30TRA137_MLR_VHDL | 2 | LÊ THỊ THU HƯƠNG | Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
72 | Hán Nôm cơ sở | |||||||||||||||||||||||||
73 | 33 | 30LIT007_MLR_VHDL | 2 | TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH TRỊNH NGỌC ÁNH | Thứ 2(T5-6) Thứ 6(T5-6) Thứ 6(T5-5) | 09/09/2024 - 01/12/2024 09/09/2024 - 17/11/2024 18/11/2024 - 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||
74 | Hỗ trợ cộng đồng trong trường hợp thiên tai, khẩn cấp | |||||||||||||||||||||||||
75 | 34 | 30SOW061_MLR_KHXH | 3 | ĐINH THỊ KIỀU OANH | Chủ nhật(T10-14) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
76 | Hướng dẫn dạy học Toán bằng tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
77 | 35 | 30MAT024_MLR_SP | 2 | NGUYỄN THỊ HỒNG | Chủ nhật(T7-11) | 23/09/2024 - 03/11/2024 | ||||||||||||||||||||
78 | Kaizen và ứng dụng | |||||||||||||||||||||||||
79 | 36 | 30BUA075_MLR_KTĐT | 2 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Thứ 2(T11-13) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
80 | Kĩ năng đàm phán trong kinh doanh | |||||||||||||||||||||||||
81 | 37 | 30HOT048_MLR_VHDL | 2 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | Thứ 3(T10-12) Thứ 6(T10-12) | 09/09/2024 - 03/11/2024 09/09/2024 - 27/10/2024 | ||||||||||||||||||||
82 | kĩ năng đọc 3 | |||||||||||||||||||||||||
83 | 38 | 30ENG065_MLR_NN | 2 | DƯƠNG THỊ HUYỀN | Thứ 7(T7-11) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
84 | Kĩ năng mềm trong hướng dẫn du lịch | |||||||||||||||||||||||||
85 | 39 | 30VNS036_MLR_VHDL | 3 | HÀ THÙY LINH HÀ THÙY LINH | Thứ 7(T1-5) Chủ nhật(T1-5) | 09/09/2024 - 29/09/2024 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
86 | Kĩ năng thuyết trình tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
87 | 40 | 30ENG037_MLR_NN | 3 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
88 | Kinh doanh dịch vụ bổ sung | |||||||||||||||||||||||||
89 | 41 | 30HOT049_MLR_VHDL | 3 | HÀ THÙY LINH | Thứ 7(T7-11) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
90 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | |||||||||||||||||||||||||
91 | 42 | 30TRA122_MLR_KHXH | 2 | NGUYỄN VĂN TUYÊN | Chủ nhật(T1-3) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
92 | Kỹ năng nói 2 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 43 | 30ENG010_MLR_NN | 2 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | Thứ 2(T10-14) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
94 | Kỹ năng Nghe 1 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 44 | 30ENG003_MLR_NN | 2 | NGUYỄN KHƯƠNG | Chủ nhật(T7-11) | 09/09/2024 - 10/11/2024 | ||||||||||||||||||||
96 | Khoa học và đời sống | |||||||||||||||||||||||||
97 | 45 | 30TRA157_MLR_SP | 2 | NGUYỄN VIỆT HÀ | Thứ 4(T4-6) | 09/09/2024 - 17/11/2024 | ||||||||||||||||||||
98 | Lãnh đạo học | |||||||||||||||||||||||||
99 | 46 | 30PUB012_MLR_KTĐT | 3 | ĐẶNG THỊ MINH HIỀN | Thứ 4(T7-11) | 09/09/2024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||
100 | Lập trình Java | |||||||||||||||||||||||||