ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 3
2
(Từ ngày 23/9/2024 đến ngày 28/9/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXLGhi chú
4
9A1300102903
5
9A2298552436
6
9A32941171778
7
9A4296332634
8
9A5288762127
9
9A629422922
10
9A7298422565
11
9A829822961
12
8A1300132872
13
8A2288102784
14
8A3296922047
15
8A430003001
16
8A5208161929
17
8A6254152396
18
8A7296142823
19
8A8254532018
20
8A9296282685
21
7A127802785
22
7A229612951
23
7A3300192814
24
7A429832951
25
7A52864923711
26
7A629212516712
27
7A7284122727
28
7A8296312658
29
7A9286102766
30
7A102884024810
31
7A1129402943
32
7A12280232579
33
6A1290392518
34
6A2298172811
35
6A3280202606
36
6A4290212694
37
6A5294282665
38
6A6294182762
39
6A72622523710
40
6A8300492518
41
6A9296442527
42
6A102969919712
43
6A11300282723
44
6A122887321511
45
Chi ĐoànĐiểm trừ Thi đuaĐiểm trừ phát sinhvắngTHTĐiểm SĐBtổngxếp hạngGhi chú
46
10A13005/53408101lớp ồn(lớp duy trì sĩ số tốt +30)
47
10A24000/52607204một số hs vô lớp trễ
48
10A39000/523064093hs k0 hh, đi trễ
49
11A16004/528072042 hs sai đp, 1 son môi
50
11A2202005/52857453lớp ồn(lớp duy trì sĩ số tốt +30)
51
11A37005/52556857sd điện thoại, 1 ko hh, 1 ko thẻ tên
52
11A48005/52556758
53
12A16005/53107502
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100