| A | B | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||
3 | Kèm theo Quyết định số 68/BVVNTĐ ngày 09/01/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||
4 | Gói thầu thuốc Biệt dược gốc thuộc dự toán cung cấp thuốc cho Bệnh viện Việt Nam - Thuỵ điển Uông Bí năm 2024 | |||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Xuất xứ | Đơn vị tính | Số lượng dự thầu | Đơn giá (VNĐ) | Nhà thầu | ||||||||
7 | 1 | BDG.010 | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Nhỏ mắt / Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | BDG | 24 tháng | VN-21090-18 | Alcon Research, LLC | Mỹ | Lọ | 100 | 116.700 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
8 | 2 | BDG.017 | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Nhỏ mắt / Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | BDG | 21 tháng | 539110074923 | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | Lọ | 1.000 | 183.513 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
9 | 3 | BDG.020 | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200 mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | BDG | 24 tháng | VN-16722-13 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 16.000 | 6.750 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
10 | 4 | BDG.023 | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Tiêm / Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | BDG | 36 tháng | VN-22448-19 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | Lọ | 200 | 34.669 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
11 | 5 | BDG.028 | Duoplavin | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic | 75 mg + 100 mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 18 tháng | VN-22466-19 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 19.200 | 20.828 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
12 | 6 | BDG.030 | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch / Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | BDG | 24 tháng | VN-19902-16 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 60 | 4.943.570 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
13 | 7 | BDG.040 | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Tiêm dưới da / Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | BDG | 36 tháng | QLSP-0790-14 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 1.200 | 479.750 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
14 | 8 | BDG.043 | Lovenox | Enoxaparin Natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Tiêm dưới da / Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | BDG | 24 tháng | 300410038223 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Bơm tiêm | 3.500 | 85.381 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
15 | 9 | BDG.044 | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Tiêm dưới da / Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | BDG | 24 tháng | 300410038323 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Bơm tiêm | 900 | 113.163 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
16 | 10 | BDG.046 | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-21437-18 | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | Viên | 24.000 | 983 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
17 | 11 | BDG.047 | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-22447-19 | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | Viên | 16.000 | 3.672 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
18 | 12 | BDG.050 | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-16141-13 | Boehringer Ingelheim Ellas A.E | Hy Lạp | Viên | 8.000 | 9.122 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
19 | 13 | BDG.058 | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75 mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-16229-13 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 30.000 | 16.819 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
20 | 14 | BDG.064 | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 5mg/5ml | Nhỏ mắt / Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | BDG | 36 tháng | VN-17157-13 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto | Nhật | Lọ | 1.000 | 62.158 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
21 | 15 | BDG.074 | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500 mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | BDG | 36 tháng | VN-19455-15 | Opella Healthcare International SAS | Pháp | Viên | 1.800 | 36.550 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
22 | 16 | BDG.075 | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 20 mg/1 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | BDG | 24 tháng | VN-20265-17 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 50 | 1.856.170 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
23 | 17 | BDG.076 | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 80 mg/4 ml | Tiêm truyền tĩnh mạch / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | BDG | 36 tháng | VN-20266-17 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 50 | 6.298.864 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
24 | 18 | BDG.078 | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Nhỏ mắt / Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | BDG | 24 tháng | VN-20587-17 | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | Lọ | 1.000 | 47.300 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
25 | 19 | BDG.080 | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Nhỏ mắt / Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | BDG | 24 tháng | 540110031923 | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | Lọ | 500 | 252.300 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
26 | 20 | BDG.083 | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Nhỏ mắt / Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | BDG | 24 tháng | VN-22182-19 | Alcon Research, LLC. | Mỹ | Lọ | 1.000 | 89.999 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
27 | 21 | BDG.088 | Zitromax | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 200mg/5ml | Uống / Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | BDG | 24 tháng | VN-21930-19 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | Lọ | 600 | 115.988 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
28 | 22 | BDG.091 | Zometa | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) | 4mg | Tiêm truyền / Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | BDG | 36 tháng | VN-21628-18 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG | CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | Chai | 10 | 6.460.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | ||||||||
29 | 23 | BDG.004 | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | BDG | 60 tháng | VN-19784-16 | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | Viên | 7.200 | 59.085 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||
30 | 24 | BDG.039 | Iressa | Gefitinib | 250mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-21669-19 | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Nhật Bản; Nước đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Anh | Viên | 4.000 | 558.548 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||
31 | 25 | BDG.055 | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 20mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 60 tháng | VN-19007-15 | AstraZeneca UK Limited | Anh | Viên | 12.000 | 5.683 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||
32 | 26 | BDG.089 | Zoladex | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Tiêm / Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | BDG | 24 tháng | 500114177523 | AstraZeneca UK Limited | Anh | Bơm tiêm | 200 | 2.568.297 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | ||||||||
33 | 27 | BDG.001 | Aclasta | Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | 5mg/100ml | Tiêm truyền / Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | BDG | 36 tháng | VN-21917-19 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG | CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ | Chai | 20 | 6.761.489 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | ||||||||
34 | 28 | BDG.003 | Amlor | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Uống / Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 24 tháng | 300110025623 | Fareva Amboise | Pháp | Viên | 30.000 | 7.593 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW3 | ||||||||
35 | 29 | BDG.005 | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | BDG | 24 tháng | VN-20517-17 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | Viên | 3.600 | 16.680 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW4 | ||||||||
36 | 30 | BDG.006 | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 62,5mg | Uống / Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | BDG | 24 tháng | VN-16487-13 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | Gói | 3.000 | 16.014 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW5 | ||||||||
37 | 31 | BDG.007 | Augmentin 625mg tablets | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 125mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | BDG | 24 tháng | VN-20169-16 | SmithKline Beecham Limited | Anh | Viên | 4.000 | 11.936 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW6 | ||||||||
38 | 32 | BDG.008 | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Tiêm truyền / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | BDG | 24 tháng | 400410250123 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | Lọ | 60 | 6.794.409 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW7 | ||||||||
39 | 33 | BDG.009 | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Tiêm truyền / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | BDG | 24 tháng | 400410250223 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | Lọ | 10 | 24.818.325 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW8 | ||||||||
40 | 34 | BDG.011 | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Uống / Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-17243-13 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 10.000 | 4.389 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW9 | ||||||||
41 | 35 | BDG.012 | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Uống / Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | 730110022123 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 2.000 | 5.490 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW10 | ||||||||
42 | 36 | BDG.016 | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | BDG | 60 tháng | 800115179523 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | Viên | 6.000 | 13.224 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW11 | ||||||||
43 | 37 | BDG.018 | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-17521-13 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | Viên | 220.000 | 4.290 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW12 | ||||||||
44 | 38 | BDG.019 | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-18023-14 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | Viên | 6.000 | 3.147 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW13 | ||||||||
45 | 39 | BDG.021 | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | BDG | 36 tháng | VN-17087-13 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 60.000 | 5.028 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW14 | ||||||||
46 | 40 | BDG.022 | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | BDG | 24 tháng | VN-18150-14 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | Viên | 30.000 | 9.896 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW15 | ||||||||
47 | 41 | BDG.024 | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Uống / Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | BDG | 36 tháng | VN-20549-17 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 220.000 | 2.682 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW16 | ||||||||
48 | 42 | BDG.025 | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Uống / Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | BDG | 36 tháng | VN-20796-17 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 108.000 | 5.126 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW17 | ||||||||
49 | 43 | BDG.026 | Diflucan IV | Fluconazole | 200mg/100ml | Truyền tĩnh mạch / Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | BDG | 60 tháng | VN-20842-17 | Fareva Amboise | Pháp | Lọ | 80 | 787.500 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW18 | ||||||||
50 | 44 | BDG.027 | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) / Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | BDG | 24 tháng | 800114400123 (VN-15720-12) | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | Ống | 20.000 | 118.168 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW19 | ||||||||
51 | 45 | BDG.031 | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Tiêm tĩnh mạch / Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | BDG | 48 tháng | QLSP-0708-13 | Merck Healthcare KGaA | Đức | Lọ | 40 | 5.773.440 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW20 | ||||||||
52 | 46 | BDG.032 | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-16344-13 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | Viên | 1.200 | 9.987 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW21 | ||||||||
53 | 47 | BDG.034 | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | BDG | 60 tháng | VN-21993-19 | Merck Sante s.a.s | Pháp | Viên | 60.000 | 1.598 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW22 | ||||||||
54 | 48 | BDG.035 | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Uống / Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-21910-19 | Merck Sante s.a.s | Pháp | Viên | 48.000 | 4.843 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW23 | ||||||||
55 | 49 | BDG.036 | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Uống / Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | BDG | 36 tháng | VN-21911-19 | Merck Sante s.a.s | Pháp | Viên | 80.000 | 3.677 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW24 | ||||||||
56 | 50 | BDG.037 | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Uống / Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-19849-16 | Astellas Pharma Europe B.V. | Hà Lan | Viên | 15.000 | 14.700 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW25 | ||||||||
57 | 51 | BDG.041 | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 145mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-21162-18 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | Viên | 6.000 | 10.560 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW26 | ||||||||
58 | 52 | BDG.042 | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-17768-14 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | Viên | 15.000 | 15.941 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW27 | ||||||||
59 | 53 | BDG.045 | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Tiêm truyền / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp chứa 02 lọ x 100mg/ 10ml | BDG | 30 tháng | QLSP-0756-13 | Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ | Lọ | 30 | 4.662.925 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW28 | ||||||||
60 | 54 | BDG.048 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) / Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | BDG | 48 tháng | VN-17832-14 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | Lọ | 1.076 | 317.747 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW29 | ||||||||
61 | 55 | BDG.049 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) / Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | BDG | 48 tháng | VN-17831-14 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | Lọ | 1.076 | 549.947 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW30 | ||||||||
62 | 56 | BDG.052 | Nexium | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 10mg | Uống / Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | BDG | 36 tháng | VN-17834-14 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Gói | 1.600 | 22.456 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW31 | ||||||||
63 | 57 | BDG.053 | Nexium | Esomeprazole natri | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch / Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | BDG | 36 tháng | VN-15719-12 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Lọ | 600 | 153.560 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW32 | ||||||||
64 | 58 | BDG.054 | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Uống / Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | BDG | 24 tháng | VN-19782-16 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Viên | 2.000 | 22.456 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW33 | ||||||||
65 | 59 | BDG.057 | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) / Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | BDG | 36 tháng | 539110067223 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | Chai | 860 | 433.310 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW34 | ||||||||
66 | 60 | BDG.059 | Procoralan 5mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-21893-19 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 1.000 | 10.268 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW35 | ||||||||
67 | 61 | BDG.060 | Procoralan 7.5mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg | 7,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-21894-19 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 1.600 | 10.546 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW36 | ||||||||
68 | 62 | BDG.061 | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Hít/Đường hô hấp / Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | BDG | 24 tháng | VN-22715-21 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | Ống | 36.000 | 13.834 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW37 | ||||||||
69 | 63 | BDG.062 | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Hít/Đường hô hấp / Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | BDG | 24 tháng | VN-21666-19 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Ống | 15.000 | 24.906 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW38 | ||||||||
70 | 64 | BDG.063 | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | 1g | Tiêm / Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | BDG | 36 tháng | VN-17036-13 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | Lọ | 3.000 | 140.416 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW39 | ||||||||
71 | 65 | BDG.065 | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | 50mcg/ 250mcg | Hít qua đường miệng / Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | BDG | 24 tháng | 001110013824 (VN-20766-17) | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | Hộp (1 bình hít) | 1.500 | 199.888 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW40 | ||||||||
72 | 66 | BDG.066 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | 25mcg + 125mcg | Hít qua đường miệng / Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | BDG | 24 tháng | 840110784024 (VN-21286-18) | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | Bình xịt | 500 | 210.176 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW41 | ||||||||
73 | 67 | BDG.067 | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | 25mcg + 250mcg | Hít qua đường miệng / Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | BDG | 24 tháng | 840110788024 (VN-22403-19) | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | Bình xịt | 600 | 278.090 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW42 | ||||||||
74 | 68 | BDG.069 | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) / Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | BDG | 24 tháng | VN-20330-17 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | Lọ | 28.000 | 41.871 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW43 | ||||||||
75 | 69 | BDG.070 | Solu-Medrol | Methylprednisolone Hemisuccinat | 125mg Methylprednisolon | Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) / Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | BDG | 36 tháng | VN-15107-12 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | Lọ | 400 | 75.710 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW44 | ||||||||
76 | 70 | BDG.071 | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Dạng hít / Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | BDG | 24 tháng | VN-21667-19 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | Bình | 180 | 434.000 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW45 | ||||||||
77 | 71 | BDG.077 | Tazocin | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 4g, 0.5g | Truyền tĩnh mạch / Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | BDG | 36 tháng | 800110074023 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | Lọ | 1.000 | 223.700 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW46 | ||||||||
78 | 72 | BDG.081 | Unasyn | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 0.5g ;1g | Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) / Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | BDG | 36 tháng | VN-20843-17 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | Lọ | 2.800 | 65.999 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW47 | ||||||||
79 | 73 | BDG.082 | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Uống / Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | BDG | 36 tháng | VN-17735-14 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 30.000 | 2.705 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW48 | ||||||||
80 | 74 | BDG.084 | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | VN-19014-15 | Bayer AG | Đức | Viên | 500 | 58.000 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW49 | ||||||||
81 | 75 | BDG.085 | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-21680-19 | Bayer AG | Đức | Viên | 500 | 58.000 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW50 | ||||||||
82 | 76 | BDG.086 | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | BDG | 36 tháng | 400110400923 | Bayer AG | Đức | Viên | 2.000 | 58.000 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW51 | ||||||||
83 | 77 | BDG.087 | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | BDG | 36 tháng | VN-20514-17 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | Viên | 4.400 | 22.130 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW52 | ||||||||
84 | 78 | BDG.090 | Zoloft | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 50mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | BDG | 60 tháng | VN-21438-18 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | Viên | 1.000 | 14.087 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW53 | ||||||||
85 | Tổng số: 78 mặt hàng, giá trị: 20.213.092.764 VND | |||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||